1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 牛
牛4 nét
HÁN TỰ · 漢字

牛【NGƯU】

Âm Hán-Việt: NGƯU
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
Bộ thủ:牛Bộ Ngưu
Thành phần:
牛
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「牛」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 牛

3 nodes · 3 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「牛」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.