1. Sổ tay
  2. Tất cả từ vựng

単語一覧

Tất cả từ vựng

432 thuật ngữ, nhóm theo chủ đề chính. Mỗi từ chỉ xuất hiện một lần ở chủ đề đầu tiên mà nó thuộc về; các chủ đề khác được ghi ở cuối thẻ.

落とし込む

おとしこむ (otoshikomu)
Chuyên ngành

【LẠC NHẬP】

Chuyển hóa ý tưởng, yêu cầu thảo luận vào tài liệu thiết kế chi tiết

🌐 Break down / Incorporate into spec

Câu thoại thực tế

「ミーティングで議論した決定事項を要件定義書に落とし込みます」 (Tôi sẽ đưa các quyết định thảo luận trong cuộc họp vào tài liệu định nghĩa yêu cầu)

仕様に沿う

しようにそう (shiyou ni sou)
N2

【SĨ DẠNG DUYÊN】

Tuân thủ đúng hoặc bám sát tài liệu đặc tả / yêu cầu nghiệp vụ

🌐 Follow / Adhere to specifications

Câu thoại thực tế

「AIの推論ステップが業務仕様に沿っているか厳格にテストします」 (Kiểm thử nghiêm ngặt xem các bước suy luận của AI có bám sát đặc tả nghiệp vụ hay không)

仕様を握る

しようをにぎる (shiyou wo nigiru)
Khác

【SĨ DẠNG ÁC】

Thống nhất và chốt chặt yêu cầu/spec với khách hàng trước khi làm

🌐 Lock / Confirm specifications

Câu thoại thực tế

「開発着手前に、異常系のエラー画面遷移についてクライアントと仕様を握っておきましょう」 (Trước khi code, hãy chốt thật chặt với khách hàng về luồng chuyển màn hình khi xảy ra lỗi)

スコープ外

すこーぷがい (suko-pugai)
Khác

【NGOẠI】

Nằm ngoài phạm vi của sprint hoặc phase này

🌐 Out of scope

Câu thoại thực tế

「その追加機能はフェーズ1ではスコープ外とし、次回改修で見積もりを提示します」 (Chức năng bổ sung đó nằm ngoài scope của Phase 1, chúng tôi sẽ báo giá ở đợt nâng cấp sau)

すり合わせる

すりあわせる (suriawaseru)
Chuyên ngành

【HỢP】

Họp đối chiếu, bàn bạc để thống nhất quan điểm giữa 2 bên

🌐 Align / Reconcile discrepancies

Câu thoại thực tế

「APIのレスポンス形式について、フロント側とすり合わせを行いたいです」 (Tôi muốn họp đối chiếu với team frontend về định dạng dữ liệu API trả về)

認識齟齬

にんしきそご (ninshikisogo)
Chuyên ngành

【NHẬN THỨC TRỞ NGỮ】

Lệch hiểu, không đồng nhất ý hiểu giữa khách hàng và đội phát triển

🌐 Misunderstanding / Gap in understanding

💡 Nguyên nhân số 1 dẫn đến tranh cãi

Câu thoại thực tế

「認識齟齬を避けるため、口頭確認だけでなくBacklogチケットに証跡を残してください」 (Để tránh lệch hiểu, ngoài việc nói miệng hãy lưu vết rõ ràng trên ticket Backlog)

エスカレーション

えすかれーしょん (esukare-shon)
Khác

Báo cáo khẩn lên cấp trên hoặc khách hàng khi phát hiện rủi ro vượt quá quyền hạn

🌐 Escalation to management

Câu thoại thực tế

「納期遅延のリスクが高いため、早急にPMおよびクライアント担当者へエスカレーションします」 (Do nguy cơ trễ hạn rất cao, chúng tôi sẽ báo cáo khẩn ngay lên PM và khách hàng)

手戻り

てもどり (temodori)
Chuyên ngành

【THỦ LỆ】

Phải làm lại từ đầu do hiểu sai yêu cầu hoặc thiết kế bị thay đổi

🌐 Rework

💡 Rủi ro gây lãng phí công sức lớn nhất

Câu thoại thực tế

「上流工程で仕様を曖昧にしたまま進めると、終盤で莫大な手戻りが発生します」 (Nếu ở giai đoạn đầu mà để spec mập mờ thì về sau sẽ phải làm lại từ đầu vô cùng tốn kém)

バッファ

ばっふぁ (baffa)
Khác

Khoảng thời gian hoặc nhân lực dự phòng để đối phó rủi ro

🌐 Buffer allowance

Câu thoại thực tế

「外部APIとの結合テストは不確定要素が多いため、2営業日のバッファを設けています」 (Việc test tích hợp với API ngoài có nhiều ẩn số, vì vậy chúng tôi đã dành sẵn 2 ngày làm việc dự phòng)

巻き取る

まきとる (makitoru)
Khác

【QUYỂN THỦ】

Chủ động gánh vác, nhận lại phần việc đang trễ hoặc gặp khó của người khác để kịp tiến độ

🌐 Take over / Handle delayed task

Câu thoại thực tế

「テスト設計の工数が逼迫しているため、結合テストのケース作成はこちらで巻き取ります」 (Do nhân lực viết test case bên offshore quá tải, bên này sẽ chủ động gánh thay)

リスケ

りすけ (risuke)
Khác

Dời lại lịch hẹn, điều chỉnh lại ngày hạn deadline hoặc cuộc họp

🌐 Reschedule

Câu thoại thực tế

「要件確認が長引いているため、リリース判定会を明日にリスケさせていただけますでしょうか」 (Do việc xác nhận spec kéo dài, xin phép được dời buổi họp duyệt release sang ngày mai)

先祖返り

せんぞがえり (senzogaeri)
Chuyên ngành

【TIÊN TỔ PHẢN】

Bị merge nhầm đè code cũ lên code mới làm mất các bản vá lỗi trước đó

🌐 Accidental overwrite with older code

Câu thoại thực tế

「Gitのコンフリクト解消ミスでコードが先祖返りしてしまっています」 (Do giải quyết conflict Git bị nhầm nên code đã bị đè ngược về phiên bản cũ)

抽象化

ちゅうしょうか (chuushouka)
Khác

【TRỪU TƯỢNG HÓA】

Trừu tượng hóa (tập trung vào bản chất và giao diện, ẩn giấu chi tiết cài đặt cụ thể)

🌐 Abstraction

Câu thoại thực tế

「要件定義の初期段階では、具体化を急がず本質的なビジネスモデルの抽象化に集中します」 (Ở giai đoạn đầu của RD, đừng vội cụ thể hóa mà hãy tập trung trừu tượng hóa mô hình kinh doanh cốt lõi)

非同期処理

ひどうきしょり (hidouki shori)
Khác

【PHI ĐỒNG KỲ XỬ LÝ】

Xử lý bất đồng bộ (không chặn luồng chính, chạy ngầm rồi nhận kết quả qua Promise/Callback)

🌐 Asynchronous processing

Câu thoại thực tế

「重たい画像処理や外部API通信は、UIをブロックしないよう非同期処理で実装してください」 (Các tác vụ nặng như xử lý ảnh hay gọi API ngoài hãy làm bằng bất đồng bộ để tránh đơ giao diện)

切り分け

きりわけ (kiriwake)
Chuyên ngành

【THIẾT PHÂN】

Phân lập, khoanh vùng xem lỗi nằm ở Frontend, Backend hay Network/DB

🌐 Isolation / Triage of issues

💡 Tách biệt xem lỗi nằm ở frontend, API hay DB

Câu thoại thực tế

「障害の原因がインフラ側かアプリ側か、早急に切り分けを行ってください」 (Hãy nhanh chóng khoanh vùng xem nguyên nhân sự cố do tầng hạ tầng hay tầng ứng dụng)

恒久対応

こうきゅうたいおう (koukyuu taiou)
Chuyên ngành

【HẰNG CỬU ĐỐI ỨNG】

Sửa đổi triệt để tận gốc rễ (đối lập với 暫定対応)

🌐 Permanent fix

💡 Sửa code, bổ sung unit test, release hotfix

Câu thoại thực tế

「まずは暫定対応として設定変更で回避し、来週のスプリントで恒久対応のパッチを当てます」 (Trước tiên cấu hình tạm để tránh lỗi, tuần sau sẽ vá triệt để)

再現手順

さいげんてじゅん (saigentejun)
Chuyên ngành

【TÁI HIỆN THỦ THUẬN】

Các bước từng bước để tái hiện lại lỗi trong môi trường kiểm thử

🌐 Steps to reproduce

💡 Ghi rõ trong ticket để dev có thể debug

Câu thoại thực tế

「不具合報告のチケットには、必ず明確な再現手順と画面キャプチャを添付してください」 (Trong ticket báo bug nhất định phải đính kèm các bước tái hiện và ảnh chụp màn hình)

暫定対応

ざんていたいおう (zantei taiou)
Chuyên ngành

【TẠM ĐỊNH ĐỐI ỨNG】

Khắc phục tạm thời để duy trì dịch vụ (đối lập với 恒久対応)

🌐 Workaround / Temporary fix

💡 Restart service hoặc ẩn nút bấm lỗi

Câu thoại thực tế

「まずは暫定対応として設定変更で回避し、来週のスプリントで恒久対応のパッチを当てます」 (Trước tiên cấu hình tạm để tránh lỗi, tuần sau sẽ vá triệt để)

デグレ

でぐれ (degure)
Chuyên ngành

【Thoái Hóa】

Lỗi suy thoái / lỗi hồi quy (chức năng cũ vốn đang chạy ngon lành bị hỏng do sửa code chỗ khác)

🌐 Degradation / Regression bug

💡 Regression Bug khi sửa tính năng mới

Câu thoại thực tế

「新機能追加のコードマージ後にデグレが発生していないか念入りに確認してください」 (Hãy kiểm tra kỹ xem sau khi gộp code tính năng mới có làm phát sinh lỗi hồi quy nào không)

課金

かきん
N2

【Khóa Kim】

Tính phí, tính cước dịch vụ đám mây

Câu thoại thực tế

「I/O待ちのCPU時間は課金されない。」 (Thời gian CPU lúc chờ I/O không bị tính cước.)

環境構築

かんきょうこうちく
Chuyên ngành

【HOÀN CẢNH CẤU TRÚC】

Thiết lập / dựng môi trường làm việc

観点

かんてん
N2

【QUAN ĐIỂM】

Góc nhìn, khía cạnh kiểm thử (Test viewpoint)

徹底

てってい
N1

【Triệt Để】

Quán triệt, thực hiện nghiêm ngặt

Câu thoại thực tế

「コードレビューの徹底を図る。」 (Quán triệt thực hiện khâu code review.)

未然に防ぐ

みぜんにふせぐ
N1

【Vị Nhiên Chi Phòng】

Phòng ngừa từ sớm, ngăn chặn từ đầu

Câu thoại thực tế

「不具合の混入を未然に防ぐ。」 (Ngăn chặn từ sớm lỗi lọt vào sản phẩm.)

脆弱性

ぜいじゃくせい (zeijakusei)
Chuyên ngành

【THÚY NHƯỢC TÍNH】

Lỗ hổng bảo mật trong mã nguồn hoặc cấu hình hệ thống

🌐 Security Vulnerability

Câu thoại thực tế

「ライブラリのバージョンが古く、重大な脆弱性が検知されました」 (Phiên bản thư viện quá cũ và đã phát hiện lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng)

権限

けんげん
Chuyên ngành

【Quyền Hạn】

Quyền hạn, đặc quyền truy cập (Permissions)

🌐 permission

Câu thoại thực tế

「権限設定を定期的に見直す。」 (Rà soát định kỳ thiết lập quyền hạn.)

参照

さんしょう
Chuyên ngành

【Tham Chiếu】

Tham chiếu, tra cứu dữ liệu (Reference)

Câu thoại thực tế

「ファイルの権限チェックでルールを参照する。」 (Tham chiếu quy tắc khi kiểm tra quyền truy cập tệp.)

漏洩

ろうえい
N1

【Lậu Duệ】

Rò rỉ thông tin mật (Leakage)

Câu thoại thực tế

「CIパイプラインでの機密漏洩を防止する。」 (Phòng chống rò rỉ bí mật trong pipeline CI.)

受入条件

うけいれじょうけん
Chuyên ngành

【THỤ NHẬP ĐIỀU KIỆN】

Điều kiện nghiệm thu

🌐 acceptance criteria

💡 Acceptance Criteria (AC)

Câu thoại thực tế

「受入条件を先に決めます。」 (Xác định điều kiện nghiệm thu trước.)

検証

けんしょう
N2

【Kiểm chứng】

Kiểm chứng

🌐 Verification

Câu thoại thực tế

「実機で検証します。」 (Kiểm chứng trên máy thật.)

根拠

こんきょ
Chuyên ngành

【Căn Cứ】

Căn cứ / Bằng chứng (Grounding / Evidence)

🌐 evidence

Câu thoại thực tế

「回答の判断根拠をユーザーに明示します。」 (Hiển thị rõ ràng căn cứ phán đoán của câu trả lời cho người dùng.)

上限

じょうげん
N2

【Thượng hạn】

Giới hạn trên

🌐 upper limit

Câu thoại thực tế

「入力の上限を超えないようにします。」 (Bảo đảm không vượt giới hạn đầu vào.)

推論

すいろん
Chuyên ngành

【Suy luận】

Chạy suy luận

🌐 Inference

Câu thoại thực tế

「推論は端末で実行します。」 (Inference chạy trên thiết bị.)

探索

たんさく
N1

【Thám Tác】

Tìm kiếm / Duyệt (Search / Exploration)

Câu thoại thực tế

「幅優先でツリーを探索します。」 (Duyệt cây theo chiều rộng (BFS).)

文脈

ぶんみゃく
N2

【Văn Mạch】

Ngữ cảnh (Context)

Câu thoại thực tế

「長文の文脈情報を精度高く保持できます。」 (Có thể lưu giữ thông tin ngữ cảnh của văn bản dài với độ chính xác cao.)

補完

ほかん
N1

【Bổ Hoàn】

Bổ sung / Bù trừ (Complement)

Câu thoại thực tế

「グラフとベクトルが相互に欠点を補完し合います。」 (Đồ thị và vector bổ sung bù trừ khuyết điểm cho nhau.)

類似度

るいじど
Chuyên ngành

【Loại Tự Độ】

Độ tương đồng (Similarity)

🌐 similarity

Câu thoại thực tế

「コサイン類似度に基づいて類似チャンクを検索します。」 (Tìm kiếm các chunk tương đồng dựa trên độ tương đồng Cosine.)