【LẠC NHẬP】
Chuyển hóa ý tưởng, yêu cầu thảo luận vào tài liệu thiết kế chi tiết
🌐 Break down / Incorporate into spec
「ミーティングで議論した決定事項を要件定義書に落とし込みます」 (Tôi sẽ đưa các quyết định thảo luận trong cuộc họp vào tài liệu định nghĩa yêu cầu)
単語一覧
432 thuật ngữ, nhóm theo chủ đề chính. Mỗi từ chỉ xuất hiện một lần ở chủ đề đầu tiên mà nó thuộc về; các chủ đề khác được ghi ở cuối thẻ.
【LẠC NHẬP】
Chuyển hóa ý tưởng, yêu cầu thảo luận vào tài liệu thiết kế chi tiết
🌐 Break down / Incorporate into spec
「ミーティングで議論した決定事項を要件定義書に落とし込みます」 (Tôi sẽ đưa các quyết định thảo luận trong cuộc họp vào tài liệu định nghĩa yêu cầu)
【SĨ DẠNG DUYÊN】
Tuân thủ đúng hoặc bám sát tài liệu đặc tả / yêu cầu nghiệp vụ
🌐 Follow / Adhere to specifications
「AIの推論ステップが業務仕様に沿っているか厳格にテストします」 (Kiểm thử nghiêm ngặt xem các bước suy luận của AI có bám sát đặc tả nghiệp vụ hay không)
【SĨ DẠNG ÁC】
Thống nhất và chốt chặt yêu cầu/spec với khách hàng trước khi làm
🌐 Lock / Confirm specifications
「開発着手前に、異常系のエラー画面遷移についてクライアントと仕様を握っておきましょう」 (Trước khi code, hãy chốt thật chặt với khách hàng về luồng chuyển màn hình khi xảy ra lỗi)
【NGOẠI】
Nằm ngoài phạm vi của sprint hoặc phase này
🌐 Out of scope
「その追加機能はフェーズ1ではスコープ外とし、次回改修で見積もりを提示します」 (Chức năng bổ sung đó nằm ngoài scope của Phase 1, chúng tôi sẽ báo giá ở đợt nâng cấp sau)
【HỢP】
Họp đối chiếu, bàn bạc để thống nhất quan điểm giữa 2 bên
🌐 Align / Reconcile discrepancies
「APIのレスポンス形式について、フロント側とすり合わせを行いたいです」 (Tôi muốn họp đối chiếu với team frontend về định dạng dữ liệu API trả về)
【NHẬN THỨC TRỞ NGỮ】
Lệch hiểu, không đồng nhất ý hiểu giữa khách hàng và đội phát triển
🌐 Misunderstanding / Gap in understanding
💡 Nguyên nhân số 1 dẫn đến tranh cãi
「認識齟齬を避けるため、口頭確認だけでなくBacklogチケットに証跡を残してください」 (Để tránh lệch hiểu, ngoài việc nói miệng hãy lưu vết rõ ràng trên ticket Backlog)
【Dị Thường Hệ】
Luồng xử lý ngoại lệ / lỗi
💡 Xử lý timeout, sai mật khẩu, rớt mạng
【Họa Diện Chuyển Di】
Chuyển đổi màn hình
💡 Khi mô tả luồng đi của giao diện ứng dụng
【Cử Động】
Hành vi, cách thức hoạt động
💡 Mô tả kết quả phản hồi của phần mềm/API
【Kiểm Thu】
Nghiệm thu sản phẩm cuối cùng
💡 Bước thanh toán theo hợp đồng công nghệ
【Giáo Kỳ Hạnh】
Nếu được quý anh/chị chỉ giáo thì thật vinh hạnh
💡 Câu kết chuẩn mực thay vì hỏi cộc lốc "Hãy trả lời tôi"
【Sĩ Dạng Xác Nhận】
Xác nhận quy cách / yêu cầu
💡 Dùng ở tiêu đề và mở đầu khi cần hỏi specs
【Ma Hợp】
Họp bàn đồng bộ ý hiểu
💡 Thống nhất quan điểm giữa 2 bên
【Chính Thường Hệ】
Luồng chạy chuẩn / bình thường
💡 Happy path (nhập đúng, xử lý thành công)
【Đại Biến Khủng Súc】
Tôi vô cùng áy náy / làm phiền
💡 Câu đệm lịch sự hàng đầu khi nhờ vả đối tác
【Deploy】
Triển khai mã nguồn lên máy chủ
💡 Deploy Staging / Production
【Ác】
Chốt hạ, thống nhất (Confirm / Lock scope)
Thống nhất phạm vi công việc trước khi bắt tay vào code
【Nhị Trùng Khóa Kim】
Trừ tiền / thanh toán hai lần
💡 Rủi ro nghiêm trọng trong thanh toán thương mại
【Văn Ngôn】
Câu chữ, chuỗi text hiển thị
💡 Thảo luận về nội dung thông báo lỗi, nút bấm
【Rollback】
Hoàn tác về phiên bản trước khi lỗi
💡 Cứu vãn khi release gặp lỗi nghiêm trọng
Báo cáo khẩn lên cấp trên hoặc khách hàng khi phát hiện rủi ro vượt quá quyền hạn
🌐 Escalation to management
「納期遅延のリスクが高いため、早急にPMおよびクライアント担当者へエスカレーションします」 (Do nguy cơ trễ hạn rất cao, chúng tôi sẽ báo cáo khẩn ngay lên PM và khách hàng)
【THỦ LỆ】
Phải làm lại từ đầu do hiểu sai yêu cầu hoặc thiết kế bị thay đổi
🌐 Rework
💡 Rủi ro gây lãng phí công sức lớn nhất
「上流工程で仕様を曖昧にしたまま進めると、終盤で莫大な手戻りが発生します」 (Nếu ở giai đoạn đầu mà để spec mập mờ thì về sau sẽ phải làm lại từ đầu vô cùng tốn kém)
Khoảng thời gian hoặc nhân lực dự phòng để đối phó rủi ro
🌐 Buffer allowance
「外部APIとの結合テストは不確定要素が多いため、2営業日のバッファを設けています」 (Việc test tích hợp với API ngoài có nhiều ẩn số, vì vậy chúng tôi đã dành sẵn 2 ngày làm việc dự phòng)
【QUYỂN THỦ】
Chủ động gánh vác, nhận lại phần việc đang trễ hoặc gặp khó của người khác để kịp tiến độ
🌐 Take over / Handle delayed task
「テスト設計の工数が逼迫しているため、結合テストのケース作成はこちらで巻き取ります」 (Do nhân lực viết test case bên offshore quá tải, bên này sẽ chủ động gánh thay)
Dời lại lịch hẹn, điều chỉnh lại ngày hạn deadline hoặc cuộc họp
🌐 Reschedule
「要件確認が長引いているため、リリース判定会を明日にリスケさせていただけますでしょうか」 (Do việc xác nhận spec kéo dài, xin phép được dời buổi họp duyệt release sang ngày mai)
【Ảnh Hưởng Phạm Vi Điều Tra】
Điều tra phạm vi ảnh hưởng
💡 Impact Analysis
【Giá Kiều】
Cây cầu kết nối
💡 Sứ mệnh cốt lõi của người BrSE
【Hạ Lưu Công Trình】
Công đoạn hạ nguồn
💡 Giai đoạn Coding, Unit Test
【Hợp Ý Hình Thành】
Thống nhất ý kiến
💡 Đạt được thỏa thuận chung giữa hai bên
【Công Số】
Số ngày công / nỗ lực
💡 Man-month (MM) hoặc Man-day (MD)
【Thị Trường Giá Trị】
Giá trị trên thị trường lao động
💡 Thước đo năng lực và thu nhập của bạn
【Sĩ Dạng Biến Canh】
Thay đổi quy cách / yêu cầu
💡 Change Request (CR)
【Thượng Lưu Công Trình】
Công đoạn thượng nguồn
💡 Giai đoạn lấy yêu cầu, thiết kế cơ bản
【Chiết Xung】
Thương lượng, đàm phán
💡 Kỹ năng thương thuyết giải pháp với khách hàng
【Nạp Kỳ Duyên Thân】
Kéo dài thời hạn bàn giao
💡 Schedule extension / Reschedule
【Phi Cơ Năng Yếu Kiện】
Yêu cầu phi chức năng
💡 Hiệu năng, bảo mật, khả năng mở rộng
【Kiến Tống】
Hoãn lại, dời sang đợt sau
💡 Đưa một tính năng vào backlog kỳ tới
【TIÊN TỔ PHẢN】
Bị merge nhầm đè code cũ lên code mới làm mất các bản vá lỗi trước đó
🌐 Accidental overwrite with older code
「Gitのコンフリクト解消ミスでコードが先祖返りしてしまっています」 (Do giải quyết conflict Git bị nhầm nên code đã bị đè ngược về phiên bản cũ)
【TRỪU TƯỢNG HÓA】
Trừu tượng hóa (tập trung vào bản chất và giao diện, ẩn giấu chi tiết cài đặt cụ thể)
🌐 Abstraction
「要件定義の初期段階では、具体化を急がず本質的なビジネスモデルの抽象化に集中します」 (Ở giai đoạn đầu của RD, đừng vội cụ thể hóa mà hãy tập trung trừu tượng hóa mô hình kinh doanh cốt lõi)
【PHI ĐỒNG KỲ XỬ LÝ】
Xử lý bất đồng bộ (không chặn luồng chính, chạy ngầm rồi nhận kết quả qua Promise/Callback)
🌐 Asynchronous processing
「重たい画像処理や外部API通信は、UIをブロックしないよう非同期処理で実装してください」 (Các tác vụ nặng như xử lý ảnh hay gọi API ngoài hãy làm bằng bất đồng bộ để tránh đơ giao diện)
【THỬ KHỔ】
Nồng nhiệt quá mức (nghĩa bóng); oi bức ngột ngạt (nghĩa đen)
【ÁM MẶC TRI】
Tri thức ngầm, tri thức ẩn (Tacit knowledge)
【NHẤT KIẾN】
Thoạt nhìn, nhìn qua
【VI HÒA CẢM】
Cảm giác lệch lạc, gợn băn khoăn, thấy có gì đó sai sai
【VĨNH TỤC HÓA】
Lưu trữ bền vững (Data Persistence)
【ỨNG ĐÁP】
Phản hồi, đáp trả (Respond)
Bận tối mắt vào một việc duy nhất, bị chiếm dụng toàn bộ
【HOẠCH ĐẮC】
Đạt được, thu nhận, lĩnh hội
【CỐ】
Bị đơ, bị treo cứng (màn hình/ứng dụng)
【HÀM SỐ】
Hàm (Function)
【NGUY HIỂM TÍN HIỆU】
Tín hiệu nguy hiểm, dấu hiệu cảnh báo
【CỰ PHỦ】
Từ chối, thất bại (Rejected)
【HUYỀN NHÂN】
Chuyên gia, người sành sỏi trong nghề
【HÌNH THỨC TRI】
Tri thức hiện (Explicit knowledge)
【TƯỚC】
Gọt bớt, cắt giảm, lược bỏ
【SĨ TỔ】
Cơ chế, cấu trúc vận hành
【THỊ TỌA】
Tầm nhìn, vị thế góc nhìn (Vantage point / Perspective)
【THỰC HIỆN KHẢ NĂNG TÍNH】
Tính khả thi (Feasibility)
【THỰC HÀNH】
Thực thi, chạy (code/chương trình)
【THỰC TRANG】
Hiện thực hóa, cài đặt, viết code (Implementation)
【THỰC VỤ VỊ KINH NGHIỆM】
Chưa có kinh nghiệm làm việc thực tế
【ĐIỀU KIỆN PHÂN KỲ】
Rẽ nhánh có điều kiện (Conditional branching: if/else, switch)
【XỬ LÝ】
Xử lý, tác vụ
Đơn luồng (Single thread)
【TÂM】
Đánh trúng cốt lõi, nắm trúng bản chất
【THIẾT KẾ】
Thiết kế (hệ thống/kiến trúc)
【THIỀN VẤN ĐÁP】
Vấn đáp Thiền (hỏi đáp triết lý sâu xa chưa có câu trả lời ngay)
【ĐÃI CƠ】
Đang chờ (Pending / Standby)
【TRÍ MẬT】
Tỉ mỉ, chi tiết, chặt chẽ
【TRƯỚC MỤC】
Chú trọng, đặt sự chú ý vào
【TRỪU TƯỢNG ĐÍCH】
Mang tính trừu tượng, khái quát
【TRỪU TƯỢNG ĐỘ】
Mức độ trừu tượng (Level of abstraction)
【ĐỒNG KỲ XỬ LÝ】
Xử lý đồng bộ (Synchronous processing)
【BÀI LIỆT】
Mảng (Array)
【BẠT TÚY】
Trích lược, trích đoạn
【CHỈ QUẢN】
Một lòng một dạ, chỉ chuyên tâm vào một việc
【PHI ĐỒNG KỲ】
Bất đồng bộ (Asynchronous)
【THẬP THƯỢNG】
Nhặt ra, gom lấy, lắng nghe và nắm bắt
【PHỤC QUY】
Quay trở lại, trả quyền điều khiển về (Return)
Mơ hồ, chung chung (nghĩa bóng); nhẹ nhàng/bồng bềnh (nghĩa đen)
【PHƯƠNG THỨC】
Phương thức, cơ chế
【BẢN CHẤT ĐÍCH】
Mang tính bản chất, cốt lõi
【VÔ Ý THỨC】
Vô thức, không chủ ý
Một cách bừa bãi, vô tội vạ, thiếu suy nghĩ
【VỌNG TƯỞNG】
Tưởng tượng bay bổng, vọng tưởng
【VĂN TỰ LIỆT】
Chuỗi ký tự (String)
【HÔ XUẤT】
Gọi (hàm / API / xử lý)
【LÝ HÀNH】
Thực hiện hoàn tất, hoàn thành cam kết (Fulfilled)
【THIẾT PHÂN】
Phân lập, khoanh vùng xem lỗi nằm ở Frontend, Backend hay Network/DB
🌐 Isolation / Triage of issues
💡 Tách biệt xem lỗi nằm ở frontend, API hay DB
「障害の原因がインフラ側かアプリ側か、早急に切り分けを行ってください」 (Hãy nhanh chóng khoanh vùng xem nguyên nhân sự cố do tầng hạ tầng hay tầng ứng dụng)
【HẰNG CỬU ĐỐI ỨNG】
Sửa đổi triệt để tận gốc rễ (đối lập với 暫定対応)
🌐 Permanent fix
💡 Sửa code, bổ sung unit test, release hotfix
「まずは暫定対応として設定変更で回避し、来週のスプリントで恒久対応のパッチを当てます」 (Trước tiên cấu hình tạm để tránh lỗi, tuần sau sẽ vá triệt để)
【TÁI HIỆN THỦ THUẬN】
Các bước từng bước để tái hiện lại lỗi trong môi trường kiểm thử
🌐 Steps to reproduce
💡 Ghi rõ trong ticket để dev có thể debug
「不具合報告のチケットには、必ず明確な再現手順と画面キャプチャを添付してください」 (Trong ticket báo bug nhất định phải đính kèm các bước tái hiện và ảnh chụp màn hình)
【TẠM ĐỊNH ĐỐI ỨNG】
Khắc phục tạm thời để duy trì dịch vụ (đối lập với 恒久対応)
🌐 Workaround / Temporary fix
💡 Restart service hoặc ẩn nút bấm lỗi
「まずは暫定対応として設定変更で回避し、来週のスプリントで恒久対応のパッチを当てます」 (Trước tiên cấu hình tạm để tránh lỗi, tuần sau sẽ vá triệt để)
【Thoái Hóa】
Lỗi suy thoái / lỗi hồi quy (chức năng cũ vốn đang chạy ngon lành bị hỏng do sửa code chỗ khác)
🌐 Degradation / Regression bug
💡 Regression Bug khi sửa tính năng mới
「新機能追加のコードマージ後にデグレが発生していないか念入りに確認してください」 (Hãy kiểm tra kỹ xem sau khi gộp code tính năng mới có làm phát sinh lỗi hồi quy nào không)
【Tương Thừa】
Dùng chung tài nguyên, gộp tiến trình
「複数リクエストが同じ環境に相乗りする。」 (Nhiều yêu cầu cùng chia sẻ một môi trường.)
【NHẤT THỜI ĐÌNH CHỈ】
Tạm dừng (Pause / Suspend)
【Ý ĐỒ ĐÍCH】
Có chủ đích, cố ý
【Vu Hồi】
Vòng qua, lách luật, bypass
「セキュリティ機構を迂回したアクセスを遮断する。」 (Chặn truy cập đi đường vòng qua bảo mật.)
【Thu】
Nằm gọn trong, yên vị, ổn thỏa
「実行時間が想定内に収まった。」 (Thời gian thực thi nằm gọn trong dự tính.)
【TƯ NHẬP】
Định kiến, suy nghĩ chủ quan, hiểu lầm ngộ nhận
【Giải phóng】
Nhả tài nguyên hoặc tham chiếu
【Bão】
Gánh vác, duy trì xử lý đồng thời
「単一プロセスで多数の接続を抱える。」 (Một tiến trình duy trì xử lý nhiều kết nối.)
【Khóa Kim】
Tính phí, tính cước dịch vụ đám mây
「I/O待ちのCPU時間は課金されない。」 (Thời gian CPU lúc chờ I/O không bị tính cước.)
【GIÁ ĐỘNG THỜI GIAN ĐỚI】
Khung giờ vận hành, giờ hoạt động
【HOÀN CẢNH CẤU TRÚC】
Thiết lập / dựng môi trường làm việc
【HOÁN TOÁN】
Quy đổi, chuyển đổi đơn vị/múi giờ
【QUAN ĐIỂM】
Góc nhìn, khía cạnh kiểm thử (Test viewpoint)
【HI SINH】
Sự đánh đổi, hi sinh
【KỲ ĐÃI TRỊ】
Giá trị kỳ vọng, kết quả mong đợi (Expected value)
【Kịch Đích】
Đột phá, ngoạn mục, rõ rệt
「インフラ費用の劇的な削減を達成した。」 (Đạt được mức cắt giảm chi phí hạ tầng ngoạn mục.)
【KHIẾM TỔN DỮ LIỆU】
Dữ liệu bị thiếu, giá trị rỗng (Missing data / NULL)
【Hướng Thượng】
Nâng cao, cải thiện chất lượng
「チーム全体の生産性を向上させる。」 (Nâng cao năng suất của toàn thể nhóm phát triển.)
【NGỘ PHÁT BÁO】
Cảnh báo sai, cảnh báo nhầm (False positive)
【Hỗn Nhập】
Lẫn vào, pha trộn tạp chất hoặc lỗi
「他者データの混入を防止する。」 (Ngăn chặn việc bị lẫn dữ liệu của người khác.)
【TÁI KHAI】
Tiếp tục lại, mở lại (Resume)
【Tái kiểm chứng】
Kiểm tra lại giả thuyết/kết quả
【TƯ CÁCH TÌNH BÁO】
Thông tin xác thực, chứng thư (Credentials)
【TỬ HOẠT GIÁM THỊ】
Giám sát sống chết (Health check / Liveness monitoring)
【PHU CƯ HẠ】
Hạ thấp rào cản, trở nên dễ tiếp cận hơn
Ngưỡng giá trị (Threshold)
【Vực trị】
Ngưỡng để đánh giá hoặc cảnh báo
【CHÚC NHẬT】
Ngày nghỉ lễ quốc gia
【Thường Trú】
Luôn sẵn sàng, duy trì thường trực
「常駐プロセスとして監視を行う。」 (Duy trì giám sát dưới dạng tiến trình thường trực.)
【Sử dụng lượng】
Lượng tài nguyên đang dùng
【THỰ DANH】
Chữ ký điện tử / ký tên (Signature)
【Tự Lập Tính】
Tự chủ, tự hành (Autonomous)
「AIが自律的にテストを実行する。」 (AI tự chủ thực thi bài kiểm thử.)
【Nại】
Chịu đựng, chống chịu được tải trọng
「マルチリクエストに耐える設計を行う。」 (Thiết kế có khả năng chống chịu tải đa luồng.)
【LẬP PHẢN】
Quay trở về (với điểm gốc, bản chất cốt lõi)
【Đơn điệu tăng gia】
Xu hướng tăng không giảm
【Đam Bảo】
Đảm bảo, bảo chứng chất lượng (Assurance)
「コードの品質を担保する。」 (Đảm bảo chất lượng của mã nguồn.)
【TRUNG KẾ】
Tiếp sóng, chuyển tiếp (Relay / Proxy)
【Trực Tiền】
Ngay trước thời điểm xảy ra
「コミット直前にフックを呼び出す。」 (Kích hoạt hook ngay trước thời điểm commit.)
【TRÍCH XUẤT】
Phát hiện, bóc tách ra (ví dụ: bóc tách lỗi bug)
【Triệt Để】
Quán triệt, thực hiện nghiêm ngặt
「コードレビューの徹底を図る。」 (Quán triệt thực hiện khâu code review.)
【ĐỘNG TÁC XÁC NHẬN】
Kiểm tra hoạt động thực tế (Verification)
【ĐỘC LẬP TÍNH】
Tính độc lập, tính khách quan
【Thủ Vi】
Lẫn lộn, hoán đổi dữ liệu ngoài ý muốn
「ユーザー情報の取り違え事故を防ぐ。」 (Ngăn chặn sự cố hoán đổi thông tin người dùng.)
【Bài Trừ】
Loại bỏ thành phần thừa (Elimination)
「API Gatewayを排除して構成を簡素化する。」 (Loại bỏ API Gateway để tinh giản kiến trúc.)
【Phối Trí】
Bố trí, sắp đặt vị trí
「スキルファイルを適切に配置する。」 (Bố trí tệp skill vào đúng vị trí.)
【Hiệp】
Chèn vào giữa, lồng ghép bước trung gian
「コミット前に自動テストを挟む。」 (Chèn bài kiểm thử tự động vào trước khi commit.)
【PHÁT BÁO】
Bắn cảnh báo, kích hoạt chuông báo động (Trigger alarm)
【Phán Định】
Đánh giá, phân định kết quả
「ビルドの成否を正確に判定する。」 (Phán định chính xác kết quả build thành bại.)
【PHẨM CHẤT ĐAM BẢO】
Bảo chứng / bảo đảm chất lượng (Quality Assurance)
【Bất Chỉnh Hợp】
Xung đột, không tương thích, thiếu nhất quán
「データの不整合を自動で検出する。」 (Tự động phát hiện sự thiếu nhất quán của dữ liệu.)
【BẢO QUẢN LIÊU】
Phí lưu trữ dữ liệu (Storage fee)
【Vị Nhiên Chi Phòng】
Phòng ngừa từ sớm, ngăn chặn từ đầu
「不具合の混入を未然に防ぐ。」 (Ngăn chặn từ sớm lỗi lọt vào sản phẩm.)
【VÕNG LA TÍNH】
Tính bao phủ toàn diện (Coverage / Exhaustiveness)
【LƯU XUẤT】
Rò rỉ, lộ lọt dữ liệu ra ngoài
【Cát Đương】
Phân bổ tài nguyên (Allocation)
「メモリ割当を最適化する。」 (Tối ưu hóa phân bổ bộ nhớ.)
【THÚY NHƯỢC TÍNH】
Lỗ hổng bảo mật trong mã nguồn hoặc cấu hình hệ thống
🌐 Security Vulnerability
「ライブラリのバージョンが古く、重大な脆弱性が検知されました」 (Phiên bản thư viện quá cũ và đã phát hiện lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng)
【ÁC CHẤT】
Độc hại, có ác ý (Malicious)
【ÁC DỤNG】
Lạm dụng, khai thác vào mục đích xấu (Exploit)
【Duy Trì】
Duy trì, bảo toàn trạng thái
「安全な開発体制を維持する。」 (Duy trì cơ chế phát triển an toàn.)
【Y TỒN QUAN HỆ】
Mối quan hệ phụ thuộc (Dependency)
【NHẤT THỜI】
Tập tin tạm thời (Temporary file: .swp, .tmp)
【DỊ BIẾN】
Sự bất thường, biến cố lạ
Sự cố an ninh / Sự cố hệ thống (Incident)
【NỘI DỊCH】
Bảng phân tích chi tiết các khoản mục (Breakdown)
【ÁP】
Nắm chắc, lưu ý kỹ (điểm cốt lõi)
【Tư Khâm】
Đinh ninh, ngộ nhận chủ quan
「安全だと思い込むのは危険である。」 (Đinh ninh là an toàn sẽ rất nguy hiểm.)
【KHUẾCH TRƯƠNG TỬ】
Phần mở rộng đuôi file (Extension: .php, .bak)
【CÁ ĐIỀU】
Điều khoản, nguyên tắc (trong danh sách quy tắc)
【HOÀN CẢNH BIẾN SỐ】
Biến môi trường (Environment variable)
【Giám Tra】
Kiểm toán, thanh tra an toàn (Audit)
「アクセスログを監査して不正を検知する。」 (Kiểm toán nhật ký truy cập để phát hiện hành vi bất thường.)
【KÝ TRI】
Đã biết từ trước (Known)
【CƠ MẬT】
Cơ mật, tuyệt mật
【CỘNG THÔNG THÚY NHƯỢC TÍNH NHẤT LÃM】
Danh mục phân loại điểm yếu bảo mật chung (CWE)
【Ngẫu Phát Tính】
Ngẫu nhiên, bất ngờ (Accidental)
「機密情報の偶発的な漏洩を防ぐ。」 (Ngăn chặn việc rò rỉ thông tin mật một cách ngẫu nhiên.)
【PHÍCH】
Thói quen, tật (Behavior tendency / Habit)
【CẢNH GIỚI】
Cảnh giác, đề phòng
【Cảnh Cáo】
Cảnh báo, thông báo lỗi nguy cơ
「設定不備による起動時警告を確認する。」 (Kiểm tra cảnh báo khởi động do cấu hình sai.)
【KẾ TRẮC】
Đo lường, kiểm định thực nghiệm
【KINH DO】
Thông qua, quá cảnh qua (Proxy/VPS)
【MAO SẮC】
Mang sắc thái khác, thuộc trường phái/tính chất khác
【KẾT QUẢ】
Kết quả ổn là được (bỏ qua sai sót trong quy trình)
【Quyền Hạn】
Quyền hạn, đặc quyền truy cập (Permissions)
🌐 permission
「権限設定を定期的に見直す。」 (Rà soát định kỳ thiết lập quyền hạn.)
【Giảm Thiểu】
Suy giảm, sụt giảm số lượng
「トークン消費量が大幅に減少した。」 (Lượng token tiêu thụ đã giảm rõ rệt.)
【KIỂM TRI】
Phát hiện, nhận diện (Detection)
【Canh tân phương châm】
Chính sách cập nhật
【NGỘ GIẢI】
Sự hiểu lầm
【NGỘ ĐĂNG LỤC】
Đăng ký nhầm, ghi nhầm dữ liệu
【CÁ BIỆT THỨC BIỆT PHIÊN HIỆU】
Mã số định danh cá biệt (Unique Identifier)
【Thải Điểm】
Chấm điểm, đánh giá chuẩn (Scoring)
「CIでの自動採点基準を設ける。」 (Thiết lập tiêu chuẩn chấm điểm tự động trong CI.)
【TÁI NHẬN CHỨNG】
Xác thực lại (Re-authentication)
Bị phơi bày trước..., đối mặt với nguy cơ...
【Tham Chiếu】
Tham chiếu, tra cứu dữ liệu (Reference)
「ファイルの権限チェックでルールを参照する。」 (Tham chiếu quy tắc khi kiểm tra quyền truy cập tệp.)
【SỰ TIỀN KIỂM CHỨNG】
Kiểm tra, xác minh trước
【THẤT HIỆU】
Hết hiệu lực, thu hồi (Revoke/Invalidate)
【Thực Trắc】
Đo lường thực tế, benchmark
「ベンチマークを実測してデータを集める。」 (Đo lường thực tế benchmark để thu thập dữ liệu.)
【TÙNG SỰ】
Làm việc chuyên trách, gắn bó với nghề nghiệp
【TRỌNG ĐIỂM ĐÍCH】
Mang tính trọng tâm, tập trung vào điểm chính
【NHU YẾU】
Nhu cầu (thị trường)
【TRẠNG HUỐNG】
Tình hình, bối cảnh, tình trạng
【Trừ Ngoại】
Loại trừ, bài trừ thành phần
「サブエージェントの呼出を除外する。」 (Loại trừ việc gọi các sub-agent.)
【SỞ TẠI ĐỊA】
Nơi tọa lạc, địa chỉ thực tế
【THẤM THẤU】
Thấm sâu, lan tỏa, phổ biến rộng rãi
【TĨNH ĐÍCH】
Trang web tĩnh (Static Site: HTML/CSS/JS)
【CHÍNH PHỦ CƠ QUAN】
Cơ quan chính phủ
【Chế Ước】
Ràng buộc, điều kiện hạn chế
「セキュリティ制約が正しく機能しているか検証する。」 (Kiểm chứng xem ràng buộc bảo mật có hoạt động đúng không.)
【THIẾT ĐỊNH BẤT BỊ】
Lỗi cấu hình thiếu sót (Misconfiguration)
【BỐI TRUNG DỰ】
Tin tưởng giao phó phía sau cho nhau (đồng đội tin cậy tuyệt đối)
【TOÀN THỂ TƯỢNG】
Bức tranh tổng thể, cái nhìn toàn cảnh
【TIỀN ĐOẠN GIAI】
Giai đoạn tiền đề, bước chuẩn bị ban đầu
【TỔNG HỢP CÁCH ĐẤU KỸ】
Võ thuật tổng hợp (MMA)
【BỊ】
Sự chuẩn bị phòng bị, biện pháp đề phòng
【BỊ】
Được trang bị sẵn, hội tụ sẵn
【THỂ HỆ HÓA】
Hệ thống hóa
【ĐẠI BÁN】
Đại đa số, phần lớn (quá nửa)
【ĐA SỐ】
Số lượng lớn, rất nhiều
【LẬP CHỈ】
Dừng bước, dừng lại suy xét
【BẢO】
Duy trì, giữ gìn
【Đơn Thể】
Độc lập, đơn lẻ (Stand-alone / Unit)
「プラグイン単体でのテストを実行する。」 (Thực hiện kiểm thử độc lập đối với plugin.)
【ĐIỀU TRA BÁO CÁO THƯ】
Báo cáo điều tra
【TRỰC DIỆN】
Đối mặt trực tiếp (với khó khăn/lỗi)
【TRỰC CẬN】
Gần đây nhất (thời gian)
【ĐỀ XƯỚNG】
Đề xướng, khởi xướng, nêu ra (khái niệm/học thuyết)
【Thủ Khinh】
Tiện lợi, dễ dàng sử dụng
「手軽なコマンドだがリスクもある。」 (Lệnh tiện lợi nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro.)
【Triển Khai】
Mở rộng nội dung, bung tệp (Expansion)
「マクロの展開を制限する。」 (Hạn chế việc tự động bung nội dung macro.)
【Truyền Đạt】
Truyền đạt, chuyển giao thông tin
「ファイルのパスのみがモデルに伝達される。」 (Chỉ có đường dẫn tệp được chuyển giao cho model.)
【ĐỘT PHÁ】
Vượt qua, phá vỡ rào cản
【NHẬN KHẢ】
Phân quyền, cấp phép (Authorization)
【Nhận chứng】
Xác thực danh tính
【NHẬN CHỨNG THÔNG TIN】
Thông tin xác thực (Credentials / API Keys / Tokens)
【NHẬN CHỨNG THIẾT KẾ】
Thiết kế cơ chế xác thực
【PHỐI TỐNG CHẾ NGỰ】
Điều phối gửi tin/thư (Delivery control)
【Ba Cập】
Lan truyền, ảnh hưởng dây chuyền (Ripple effect)
「1行の拒否ルールが全体に波及する。」 (Một dòng quy tắc từ chối sẽ lan tỏa hiệu lực ra toàn bộ.)
【PHÁI SINH】
Phái sinh, biến thể sinh ra từ bản gốc
【TRƯƠNG THIẾT】
Hăng hái, nhiệt tình, tràn đầy khí thế
【PHẢN TỈNH VĂN】
Bản kiểm điểm, bài tự kiểm điểm
【Phản phục】
Lặp lại, iteration
【Bí Mật】
Bí mật, tệp cấu hình mật (Secret)
「秘密ファイルを安全に保護する。」 (Bảo vệ an toàn tệp bí mật.)
Sự cố suýt gây tai nạn / Tình huống hú vía cảnh báo sớm (Near-miss incident)
【TIÊU ĐÍCH HÌNH】
Có chủ đích (Targeted Attack: APT)
【Phụ hà】
Tải lên hệ thống
【Bất Khả Khiết】
Không thể thiếu, tất yếu
「チーム開発における厳格な監査は不可欠だ。」 (Kiểm toán nghiêm ngặt là tất yếu trong dự án.)
【Tắc】
Chặn đứng, bịt kín (lỗ hổng, nguy cơ)
「セキュリティホールを迅速に塞ぐ。」 (Kịp thời bịt kín lỗ hổng bảo mật.)
Đổ tung tóe, trút hết toàn bộ ra ngoài
【VẬT LÝ ĐÍCH】
Mang tính vật lý / cơ chế kỹ thuật cứng (khác với dặn bằng lời trong prompt)
【BẤT ĐẶC ĐỊNH ĐA SỐ】
Đại đa số không xác định, diện rộng ngẫu nhiên
【Chấn Vũ】
Hành vi của phần mềm (Behavior)
「新機能の振る舞いを検証する。」 (Kiểm chứng hành vi thực tế của tính năng mới.)
【PHÂN TÍCH】
Phân tích (dữ liệu/log)
【Tịnh liệt độ】
Mức song song
【Phòng Hộ】
Phòng vệ, bảo vệ an toàn (Protection)
「完全な防護にはReadルールの指定が必要だ。」 (Để phòng hộ hoàn toàn cần chỉ định quy tắc Read.)
【BẢO TRÌ】
Giữ lại, duy trì (Retain/Preserve)
【Bảo tồn】
Lưu dữ liệu
【THÂN】
Trang bị, lĩnh hội, nắm vững (kiến thức/kỹ năng)
【VÔ TỰ GIÁC】
Không hề tự nhận thức được, vô thức về lỗi đã gây ra
【VÔ THAO TÁC】
Không có thao tác (Idle)
【ƯU LIỆT】
Sự hơn thua, tốt xấu, ưu nhược
【YẾU KIỆN ĐỊNH NGHĨA】
Định nghĩa yêu cầu phần mềm
💡 Requirement Definition (RD)
【LÃNH VỰC】
Lĩnh vực, phạm vi, miền (Domain)
【Lậu Duệ】
Rò rỉ thông tin mật (Leakage)
「CIパイプラインでの機密漏洩を防止する。」 (Phòng chống rò rỉ bí mật trong pipeline CI.)
【ÁI MUỘI】
Mơ hồ, không rõ ràng
【Ái Muội Tính】
Tính mơ hồ (Ambiguity)
「エンティティリンキングにより単語の曖昧性を解消します。」 (Loại bỏ tính mơ hồ của từ ngữ nhờ kỹ thuật Entity Linking.)
【Dữ】
Gây ra, mang lại
🌐 Give
「誤差が出力に影響を与えます。」 (Sai số gây ảnh hưởng lên output.)
Bộ thích nghi
🌐 adapter
「アダプターを無効にして比較します。」 (Tắt adapter để so sánh.)
【ÁP ĐẢO ĐÍCH】
Mang tính áp đảo, vượt trội tuyệt đối
【Hậu Lệ】
Quay lui (Backtracking)
「行き詰まったら前のノードへ後戻りします。」 (Khi gặp ngõ cụt sẽ quay lui về nút phía trước.)
【Ám Mặc Tính】
Ngầm định, không công khai (Implicit)
「暗黙的なキャッシュを有効活用する。」 (Tận dụng hiệu quả bộ nhớ đệm ngầm định.)
【Di Hành】
Chuyển đổi, di trú hệ thống (Migration)
「新モデルへの移行手順を策定する。」 (Xây dựng quy trình di trú sang model mới.)
【Ý ĐỊA ÁC】
Cố tình chơi khó, gài bẫy
【Y TỒN】
Phụ thuộc vào (Dependency)
【VỊ TRÍ】
Vị trí, tọa độ
【THỤ NHẬP ĐIỀU KIỆN】
Điều kiện nghiệm thu
🌐 acceptance criteria
💡 Acceptance Criteria (AC)
「受入条件を先に決めます。」 (Xác định điều kiện nghiệm thu trước.)
【ĐẢ NHẬP】
Lập trình nhạc trên máy tính (DTM / MIDI sequencing)
Biểu diễn nhúng
🌐 embedding
「埋め込みモデルのバージョンを固定します。」 (Cố định phiên bản embedding model.)
【THƯỢNG THƯ】
Ghi đè (Overwrite)
【THƯỢNG HỒI】
Vượt trội hơn, cao hơn
【Vận dụng phí dụng】
Chi phí vận hành
🌐 operating cost
「運用費用も見積もりに含めます。」 (Tính cả chi phí vận hành vào dự toán.)
Tác nhân phần mềm
🌐 agent
「エージェントごとに役割を分けます。」 (Chia vai trò cho từng agent.)
【HỘI BÍNH】
Phong cách vẽ, nét vẽ, họa tiết
【Chi Ngải】
Cắt tỉa nhánh (Pruning)
「スコアの低い候補を枝刈りします。」 (Cắt tỉa các nhánh ứng viên có điểm số thấp.)
【Tuyển】
Chọn
🌐 Choose
「条件に応じて選びます。」 (Chọn tùy điều kiện.)
【DIÊN DIÊN】
Kéo dài mãi, triền miên, suốt hàng giờ liền
【ỨNG ĐÁP THỜI GIAN】
Thời gian phản hồi, độ trễ (Latency)
【ĐẠI】
Đại khái, qua loa, thiếu chi tiết
【TƯ THÔNG】
Đúng như ý muốn
【Trọng】
Trọng số
🌐 Weight
「重みを4ビットで保存します。」 (Lưu trọng số ở 4-bit.)
【SÁ】
Lời xin lỗi, sự tạ lỗi
【GIẢI TƯỢNG ĐỘ】
Độ phân giải hình ảnh (Resolution)
【HỌC TẬP NGUYÊN】
Nguồn dữ liệu học tập / huấn luyện (Training source)
【XÁC TÍN ĐỘ】
Độ tin cậy, độ chắc chắn (Confidence score: 0~1)
【Xác nhận】
Xác nhận thông tin
🌐 confirmation
「対象のバージョンを確認させてください。」 (Xin cho phép tôi xác nhận phiên bản áp dụng.)
【CÁC BIÊN】
Mỗi cạnh (của hình ảnh)
【Tất】
Nhất định, luôn luôn
🌐 Always
「必ず速くなるとは限りません。」 (Không nhất thiết luôn nhanh hơn.)
【Quan Hệ Tính】
Tính quan hệ / Mối liên hệ (Relationship)
「エンティティ間の関係性をグラフの辺で定義します。」 (Định nghĩa mối quan hệ giữa các thực thể bằng các cạnh của đồ thị.)
【HOÀN TOẠI】
Hoàn tất trọn vẹn, làm đến nơi đến chốn
【Quan trắc】
Quan sát từ môi trường
🌐 observation
「観測の失敗も記録します。」 (Cũng ghi lại việc quan sát thất bại.)
【Quan liên tính】
Mức liên quan
🌐 relevance
「質問との関連性を再評価します。」 (Đánh giá lại mức liên quan với câu hỏi.)
【Kỹ thuật】
Kỹ thuật
🌐 Technology
「技術の条件を確認します。」 (Xác nhận các điều kiện kỹ thuật.)
【Cơ Chuẩn】
Tiêu chuẩn / Benchmark, Criterion
「評価基準に基づいて精度を測定します。」 (Đo lường độ chính xác dựa trên tiêu chuẩn đánh giá.)
【Ký tồn năng lực】
Năng lực hiện có
🌐 existing capability
「既存能力も検証します。」 (Cũng kiểm chứng năng lực hiện có.)
【Cơ mật tình báo】
Thông tin mật
🌐 confidential information
「機密情報を学習用データに含めません。」 (Không đưa thông tin mật vào dữ liệu dùng để huấn luyện.)
【CỨU TẾ SÁCH】
Biện pháp cứu cánh, giải pháp khắc phục sự cố
【Cảnh giới】
Ranh giới
🌐 boundary
「境界の前後も確認します。」 (Cũng kiểm tra phần trước và sau ranh giới.)
【Cung Hữu】
Chia sẻ, dùng chung tài nguyên
「コンテキスト枠を3要素で共有する。」 (Chia sẻ khung ngữ cảnh cho 3 thành phần.)
【Hành liệt】
Ma trận
🌐 matrix
「二つの行列の積で更新を表します。」 (Biểu diễn cập nhật bằng tích hai ma trận.)
【Hàng Liệt Tích】
Tích hai ma trận (Matrix multiplication)
「GPUで高速に行列積を並列処理します。」 (Xử lý song song tích ma trận tốc độ cao trên GPU.)
Cắt bỏ
🌐 truncation
「末尾の切り捨てを検出します。」 (Phát hiện việc cắt bỏ phần cuối.)
【Ký lục】
Ghi lại
🌐 Record
「測定条件を記録します。」 (Ghi lại điều kiện đo.)
【TỔ NHẬP】
Tích hợp vào, đưa vào quy trình/hệ thống
【KHINH KHOÁI】
Nhanh nhẹn, mượt mà, nhẹ tải (Lightweight/Fast)
【Kế hoạch】
Kế hoạch
🌐 plan
「観測に応じて計画を見直します。」 (Điều chỉnh kế hoạch theo quan sát.)
【Kế Toán Lượng】
Độ phức tạp tính toán (Computational complexity)
「系列長に対して計算量が2乗で増加します。」 (Độ phức tạp tính toán tăng theo hàm bậc hai đối với độ dài chuỗi.)
【Kinh Lộ】
Đường dẫn / Lộ trình (Path / Traversal path)
「始点から終点までの最短経路を探索します。」 (Tìm kiếm đường dẫn ngắn nhất từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc.)
【KÍCH AN】
Siêu rẻ, rẻ bất ngờ
【QUYẾT TOÁN TƯ LIỆU】
Báo cáo tài chính, tài liệu quyết toán
【HUYÊN HOA MÃI】
Gây sự, khiêu khích cãi nhau
【Kiểm sách】
Tìm kiếm / retrieval, search
🌐 retrieval
「テナントごとに検索範囲を制限します。」 (Giới hạn phạm vi tìm kiếm theo tenant.)
【Kiểm chứng】
Kiểm chứng
🌐 Verification
「実機で検証します。」 (Kiểm chứng trên máy thật.)
【KIỂM CHỨNG HOÀN CẢNH】
Môi trường kiểm thử / thử nghiệm
【GIẢM ĐIỂM】
Trừ điểm
【Hợp ý】
Thống nhất
🌐 agreement
「受入条件について合意しました。」 (Đã thống nhất về điều kiện nghiệm thu.)
【Hợp Kế】
Tổng số, cộng dồn (Total sum)
「思考と出力の合計トークン数を計算する。」 (Tính tổng token suy luận và đầu ra.)
【Canh tân tần độ】
Tần suất cập nhật
🌐 update frequency
「規程の更新頻度を確認します。」 (Xác nhận tần suất cập nhật quy định.)
【Cấu Tạo Hóa】
Cấu trúc hóa (Structuring)
「非構造化テキストからエンティティを構造化データとして抽出します。」 (Trích xuất thực thể từ văn bản phi cấu trúc dưới dạng dữ liệu có cấu trúc.)
【Hành động】
Hành động
🌐 action
「許可された行動だけを実行します。」 (Chỉ thực hiện hành động được phép.)
【Câu phối】
Gradient; độ dốc
「勾配がゼロかどうかを確認します。」 (Kiểm tra gradient có bằng 0 hay không.)
【Câu Phối Tiêu Thất】
Triệt tiêu đạo hàm (Vanishing gradient)
「Softmaxの飽和による勾配消失を防ぎます。」 (Ngăn chặn hiện tượng triệt tiêu gradient do sự bão hòa của hàm Softmax.)
【Hậu bổ】
Ứng viên
🌐 candidate
「候補を40件取得します。」 (Lấy 40 ứng viên.)
【Ngộ sai】
Sai số
🌐 Error
「誤差が出力に与える影響を調べます。」 (Kiểm tra ảnh hưởng của sai số lên output.)
【Cố định】
Cố định; đóng băng
🌐 freeze
「固定した部分も計算に使います。」 (Phần đóng băng vẫn được dùng trong tính toán.)
【Căn Cứ】
Căn cứ / Bằng chứng (Grounding / Evidence)
🌐 evidence
「回答の判断根拠をユーザーに明示します。」 (Hiển thị rõ ràng căn cứ phán đoán của câu trả lời cho người dùng.)
Ngữ cảnh đầu vào
🌐 context
「コンテキストには文書IDを残します。」 (Giữ ID tài liệu trong context.)
【CĂN BẢN NGUYÊN NHÂN】
Nguyên nhân gốc rễ (Root Cause)
【Tái cấu trúc】
Xây dựng lại
🌐 rebuild
「変更後にインデックスを再構築します。」 (Xây dựng lại index sau khi thay đổi.)
【Tái thí hành】
Thử lại
🌐 retry
「再試行も回数に含めます。」 (Tính cả retry vào số lượt.)
【Tối đại】
Lớn nhất
🌐 Maximum
「最大入力で検証します。」 (Kiểm chứng với input lớn nhất.)
【Tái bình giá】
Đánh giá lại
「候補を再評価してから選択します。」 (Đánh giá lại ứng viên rồi mới chọn.)
【TRÁ NGUY】
Lừa đảo, gian lận (nghĩa mạng: giật tít, clickbait)
【TƯỚC TRỪ】
Xóa bỏ (Delete / Remove)
【Thứ nguyên】
Số chiều
🌐 dimension
「次元が同じでも、モデルは互換とは限りません。」 (Dù cùng số chiều, các model chưa chắc tương thích.)
【Tư Khảo Mộc】
Cây suy nghĩ (Tree of Thoughts - ToT)
「思考木を用いて複数の解法を探索します。」 (Dùng Tree of Thoughts để khám phá nhiều phương pháp giải quyết.)
【THÍ HÀNH THÁC NGỘ】
Thử và sai, mày mò thử nghiệm nhiều lần (Trial and error)
【Tư Khảo Liên Tỏa】
Chuỗi suy nghĩ (Chain of Thought - CoT)
「思考連鎖により推論の精度を高めます。」 (Nâng cao độ chính xác của suy luận nhờ Chain of Thought.)
【Tự Chú Ý Cơ Cấu】
Cơ chế Self-Attention
「自己注意機構により、文脈全体の依存関係を捉えます。」 (Nhờ cơ chế Self-Attention, mô hình nắm bắt được quan hệ phụ thuộc của toàn bộ ngữ cảnh.)
【Chỉ Thị Văn】
Câu chỉ dẫn / Prompt (Instruction)
「指示文に思考ステップを明記します。」 (Ghi rõ các bước suy nghĩ vào câu chỉ dẫn prompt.)
【SỰ TÌNH】
Hoàn cảnh, lý do tế nhị
【TƯ THẾ】
Tư thế, dáng vóc (Pose)
【THỰC CẢM】
Cảm nhận sâu sắc qua thực tế, thấm thía
【Thực cơ】
Máy thật
🌐 Actual device
「実機の容量を確認します。」 (Xác nhận dung lượng của máy thật.)
Không thấy thuyết phục, thấy cấn/chưa khớp hẳn
【THỰC CHẤT】
Thực chất, trên thực tế
【TÙNG LAI】
Từ trước đến nay, truyền thống
【THỦ ĐOẠN】
Phương tiện, cách thức, công cụ
【THỦ ĐỘNG BIÊN TẬP】
Chỉnh sửa thủ công bằng tay
【Sĩ Dạng】
Đặc tả, thông số kỹ thuật (Specification)
「公式ドキュメントの仕様に目を通す。」 (Đọc kỹ thông số kỹ thuật trong tài liệu chính thức.)
【Điều kiện】
Điều kiện
🌐 Condition
「条件に応じてモデルを選びます。」 (Chọn mô hình tùy điều kiện.)
【Thượng hạn】
Giới hạn trên
🌐 upper limit
「入力の上限を超えないようにします。」 (Bảo đảm không vượt giới hạn đầu vào.)
【Trạng Thái Bình Giá】
Đánh giá trạng thái (State Evaluation)
「各ステップで状態評価を実施します。」 (Thực hiện đánh giá trạng thái tại mỗi bước.)
【Tiêu Phí】
Tiêu thụ, tiêu hao tài nguyên (Consumption)
「トークンの過剰消費を抑制する。」 (Khống chế việc tiêu hao token quá mức.)
【THÂN CÁO】
Khai báo
【Suy luận】
Chạy suy luận
🌐 Inference
「推論は端末で実行します。」 (Inference chạy trên thiết bị.)
【Thôi Luận Kinh Lộ】
Đường dẫn suy luận (Reasoning Path)
「正しい推論経路をたどって結論を導きます。」 (Lần theo đường dẫn suy luận đúng để rút ra kết luận.)
【SỐ TRỊ】
Giá trị số liệu, con số thống kê
【ĐỒ BIỂU】
Sơ đồ và bảng biểu
【Chính Xác Tính】
Tính chính xác (Accuracy / Precision)
「CoTの適用により計算の正確性が向上しました。」 (Độ chính xác của tính toán được nâng cao nhờ áp dụng CoT.)
【THÀNH QUẢ VẬT】
Sản phẩm đầu ra, tài liệu bàn giao (Deliverable)
【Chính quy hóa】
Chuẩn hóa
🌐 normalization
「ベクトルの正規化を統一します。」 (Thống nhất cách chuẩn hóa vector.)
【Chính Tắc Hóa】
Chuẩn hóa
🌐 Regularization
「過学習を抑止するためにDropoutによる正則化を適用します。」 (Áp dụng chuẩn hóa bằng Dropout để kìm hãm hiện tượng quá khớp (overfitting).)
【Tinh độ】
Độ chính xác
🌐 Accuracy
「精度だけでなく、遅延も評価します。」 (Đánh giá độ trễ bên cạnh độ chính xác.)
【Chế Ước Điều Kiện】
Điều kiện ràng buộc (Constraints)
「厳格な制約条件をプロンプトに設定します。」 (Thiết lập các điều kiện ràng buộc nghiêm ngặt vào prompt.)
【SÁNG TÁC】
Sự sáng tác, sáng tạo tác phẩm
【Tốc độ】
Tốc độ
🌐 Speed
「速度を実機で測定します。」 (Đo tốc độ trên máy thật.)
【ĐỀ TÀI】
Chủ đề, ngữ liệu làm đề tài đánh giá
【Túc】
Đủ
🌐 Suffice
「メモリが足りるか確認します。」 (Kiểm tra bộ nhớ có đủ không.)
【ĐƠN GIÁ】
Đơn giá (Unit price)
【Thám Tác】
Tìm kiếm / Duyệt (Search / Exploration)
「幅優先でツリーを探索します。」 (Duyệt cây theo chiều rộng (BFS).)
【Đảm đương giả】
Người phụ trách
🌐 owner
「担当者に判断を依頼します。」 (Nhờ người phụ trách quyết định.)
【Đoan mạt】
Thiết bị đầu cuối
🌐 Terminal
「端末で推論します。」 (Chạy inference trên thiết bị đầu cuối.)
【Tiểu】
Nhỏ
🌐 Small
「ファイルが小さくなります。」 (File trở nên nhỏ hơn.)
【Trì diên】
Độ trễ
🌐 Latency
「遅延を同じ条件で測定します。」 (Đo độ trễ trong cùng điều kiện.)
【Tri Thức】
Đồ thị tri thức (Knowledge Graph)
「知識グラフを活用して複雑な関係を可視化します。」 (Tận dụng Knowledge Graph để trực quan hóa các mối quan hệ phức tạp.)
【TRUNG ƯƠNG TRỊ】
Giá trị trung vị (Median trong thống kê)
【Trung gian kết quả】
Kết quả trung gian
🌐 intermediate result
「中間結果の保存にもメモリを使います。」 (Cũng dùng bộ nhớ để lưu kết quả trung gian.)
【Trừu Xuất】
Trích xuất (Extraction)
「契約書から重要なトリプルを抽出します。」 (Trích xuất các bộ ba quan trọng từ tài liệu hợp đồng.)
【CHÚ VĂN】
Đưa ra yêu cầu chỉnh sửa, đòi hỏi điều kiện
【Trùng phức】
Trùng lặp
🌐 duplication
「検索結果の重複を計測します。」 (Đo phần trùng lặp trong kết quả tìm kiếm.)
【TRƯỜNG VĂN MẠCH SUY LUẬN】
Suy luận ngữ cảnh siêu dài (Long-context reasoning)
【Truy gia học tập】
Huấn luyện bổ sung; trong bài là fine-tuning
「追加学習の効果を検証します。」 (Kiểm chứng hiệu quả của huấn luyện bổ sung.)
【ĐỊNH HÌNH NGHIỆP VỤ】
Công việc định hình, tác vụ lặp đi lặp lại theo quy tắc (Routine task)
【Đình chỉ điều kiện】
Điều kiện dừng
🌐 stopping condition
「停止条件を先に決めます。」 (Xác định điều kiện dừng trước.)
Hạng thấp
🌐 low rank
「低ランクの更新を学習します。」 (Học cập nhật hạng thấp.)
【THỦ】
Manh mối, gợi ý ban đầu
【Thích Hợp Suất】
Độ chính xác (Precision)
「ハイブリッド検索により回答の適合率が大幅に向上しました。」 (Nhờ tìm kiếm hybrid mà độ chính xác của câu trả lời đã tăng lên đáng kể.)
【TRIỆT ĐỂ BỈ GIÁC】
So sánh toàn diện, đối chiếu triệt để
【Đạp Tập】
Kế thừa
🌐 Following established patterns
「既存のスキーマを踏襲してグラフを拡張します。」 (Mở rộng đồ thị dựa trên việc kế thừa schema hiện có.)
【Đồ Thiết】
Bị ngắt quãng, đứt đoạn giữa chừng
「出力枠が不足すると回答が途切れる。」 (Thiếu quota output thì câu trả lời bị đứt đoạn.)
【ĐẮC Ý】
Thế mạnh, sở trường (trong công việc)
【Nội Tích】
Tích vô hướng (Dot product)
「QueryとKeyの内積で類似度を計算します。」 (Tính toán độ tương đồng thông qua tích vô hướng của Query và Key.)
【NẠP ĐẮC】
Thuyết phục, đồng tình, hiểu và chấp nhận
【Nhật bản ngữ】
Tiếng Nhật
🌐 Japanese
「日本語の品質も評価します。」 (Cũng đánh giá chất lượng tiếng Nhật.)
【Nguyện】
Mong, đề nghị
🌐 Wish
「ご確認をお願いします。」 (Nhờ anh/chị xác nhận.)
【NHIÊN PHÍ ÁC】
Tốn năng lượng tinh thần vô ích (nghĩa bóng); tốn xăng (nghĩa đen)
【LỆ】
Nguồn động viên, sự khích lệ
【Phán đoán】
Phán đoán, quyết định
🌐 Judgment
「結果に応じて判断します。」 (Quyết định tùy kết quả.)
【Tỉ giảo】
So sánh
🌐 Comparison
「4ビットと8ビットを比較します。」 (So sánh 4-bit và 8-bit.)
【Bình giá】
Đánh giá
🌐 Evaluation
「評価データを分けます。」 (Tách riêng dữ liệu đánh giá.)
【THÂM ĐỘC】
Suy diễn quá sâu, đọc vị quá mức
【BẤT CỤ HỢP】
Lỗi phần mềm, trục trặc kỹ thuật (Bug / Defect)
【VÔ NAN】
An toàn, không có gì chê nhưng cũng thiếu đột phá
【Phân cát】
Chia nhỏ
🌐 splitting
「文書を意味のまとまりで分割します。」 (Chia tài liệu theo các đơn vị có ý nghĩa.)
【Phân Kỳ】
Phân nhánh (Branching)
「ツリーの分岐数を3に制限します。」 (Giới hạn số lượng phân nhánh của cây ở mức 3.)
【Phân Tán】
Phương sai (Variance)
「スケーリングによりスコアの分散を1に保ちます。」 (Nhờ scaling mà giữ cho phương sai của điểm số luôn ở mức 1.)
【Văn Mạch】
Ngữ cảnh (Context)
「長文の文脈情報を精度高く保持できます。」 (Có thể lưu giữ thông tin ngữ cảnh của văn bản dài với độ chính xác cao.)
【Văn mạch nội học tập】
In-context learning
「文脈内学習では、プロンプトに例を含めます。」 (Trong ICL, đưa ví dụ vào prompt.)
【Bình quân】
Trung bình
🌐 Average
「平均だけでは判断できません。」 (Không thể quyết định chỉ bằng số trung bình.)
【Bình Phương Căn】
Căn bậc hai (Square root)
「次元数の平方根で除算してスケーリングを行います。」 (Thực hiện scaling bằng cách chia cho căn bậc hai của số chiều.)
【AO】
Buồn, chạnh lòng, trùng xuống (nghĩa bóng); bị lõm xuống (nghĩa đen)
【Phương Hướng Tính Thích Kích】
Kích thích định hướng (Directional Stimulus)
「方向性刺激でLLMの出力を制御します。」 (Kiểm soát đầu ra của LLM bằng Directional Stimulus.)
【Bão Hòa】
Bão hòa (Saturation)
「スケーリングを欠くとSoftmaxが飽和してしまいます。」 (Nếu thiếu scaling thì hàm Softmax sẽ rơi vào trạng thái bão hòa.)
【Bổ Hoàn】
Bổ sung / Bù trừ (Complement)
「グラフとベクトルが相互に欠点を補完し合います。」 (Đồ thị và vector bổ sung bù trừ khuyết điểm cho nhau.)
【Bảo chứng】
Bảo đảm
🌐 Guarantee
「速度はまだ保証できません。」 (Chưa thể bảo đảm tốc độ.)
【Bảo lưu】
Tạm hoãn
🌐 hold
「根拠が不足しているため、回答は保留です。」 (Vì thiếu căn cứ nên câu trả lời được tạm hoãn.)
Bấm một phát xuất ra ngay (One-shot generation không qua tinh chỉnh)
【BẢN PHIÊN】
Môi trường thật, vận hành thực tế (Production)
【QUYỂN LỆ】
Hoàn tác, tua lại, quay ngược trạng thái (Rewind)
【KIẾN BẢN】
Mẫu, hình mẫu đối chiếu (Reference image)
【Manh Điểm】
Điểm mù (Blind spot)
「ベクトル検索単体ではマルチホップ推論が盲点となります。」 (Nếu chỉ dùng vector search đơn thuần thì suy luận đa bước sẽ là điểm mù.)
【NGUYÊN】
Trở về như cũ, nguyên trạng
【MÔ PHỎNG】
Sự bắt chước, sao chép, mô phỏng
【Dụ Đạo】
Dẫn dắt / Định hướng (Steering / Guidance)
「キーワードで望ましい方向へ誘導します。」 (Dẫn dắt mô hình về hướng mong muốn bằng từ khóa.)
【DỤNG ĐỒ】
Mục đích sử dụng, công dụng
【Dung lượng】
Dung lượng
🌐 Capacity
「KVキャッシュの容量も必要です。」 (Cũng cần dung lượng cho KV cache.)
【HOÀNH TỊNH】
Ngang bằng nhau, mức giá tương đương
【Lượng tử hóa】
Lượng tử hóa
🌐 Quantization
「量子化の条件を記録します。」 (Ghi lại điều kiện lượng tử hóa.)
【Lưỡng lập】
Đáp ứng đồng thời
🌐 Compatibility
「品質と速度の両立を目指します。」 (Hướng tới đáp ứng cả chất lượng lẫn tốc độ.)
Xếp hạng lại
🌐 reranking
「リランキングの処理時間も計測します。」 (Cũng đo thời gian xử lý reranking.)
【Loại Tự Độ】
Độ tương đồng (Similarity)
🌐 similarity
「コサイン類似度に基づいて類似チャンクを検索します。」 (Tìm kiếm các chunk tương đồng dựa trên độ tương đồng Cosine.)
【Liệt hóa】
Suy giảm
🌐 degradation
「特定の業務で劣化がないか調べます。」 (Kiểm tra xem có suy giảm ở nghiệp vụ cụ thể không.)
【Tư】
Tôi
🌐 I
「私が結果を報告します。」 (Tôi sẽ báo cáo kết quả.)
【Cát Dẫn】
Chiết khấu, giảm giá dịch vụ
「キャッシュ適用による割引を確認する。」 (Kiểm tra mức giảm giá nhờ áp dụng cache.)
【CÁT DẪN SUẤT】
Tỷ lệ chiết khấu, tỷ lệ giảm giá
Không tìm thấy thuật ngữ phù hợp. Vui lòng thử từ khóa khác.