- Sổ tay
- Ngữ pháp
文法一覧 · 実戦日本語
Kho ngữ pháp tiếng Nhật: JLPT N3 & Dự án IT
Hệ thống 259 mẫu ngữ pháp tiếng Nhật được phân loại khoa học theo cấp độ JLPT. Bao gồm trọn bộ 210 mẫu ngữ pháp JLPT N3 toàn diện (kèm công thức cấu trúc, sắc thái, cạm bẫy dễ nhầm, mẹo nhớ nhanh, 1,456 câu ví dụ có Furigana và 546 bài tập tự luyện) kết hợp cùng các mẫu ngữ pháp thực tế được trích xuất từ 29 bài viết kỹ thuật trên blog.
N1Cao cấp8 mẫu
〜たところでDù có... đi chăng nữa thì cũng chẳng...
V-た + ところで + Phủ định- 📄 Nghe bảo làm bằng AI thì không phải tác phẩm nguyên bản. Làm gì có chuyện đó! (AIで作ったらオリジナルじゃないらしい。んなわけあるか。)
Sắc thái sử dụng: 説明したところですぐ埋まるものでもない = Dù có giải thích đi nữa thì khoảng cách đó cũng chẳng thể lấp đầy ngay được.
〜ですらNgay cả... cũng...
Danh từ (+ trợ từ) + ですら- 📄 Học an ninh mạng ngay lúc này? Giới thiệu các tài nguyên đáng tham khảo (サイバーセキュリティを勉強するなら今?おすすめリソース紹介)
Sắc thái sử dụng: Nhấn mạnh một ví dụ cực đoan (ngay cả chính phủ hay ngân hàng vốn bảo mật cao cũng không tránh khỏi).
〜に照らしてĐối chiếu với..., soi chiếu theo tiêu chuẩn...
Danh từ + に照らして- 📄 Đảm bảo chất lượng phần mềm thời đại AI: Từ số lượng test case sang định nghĩa tính đúng đắn (AI時代の品質担保)
Ngữ cảnh IT: 要求に照らして確かめる = Đối chiếu và kiểm chứng theo đúng yêu cầu đã thỏa thuận.
〜ようが〜ようがBất kể có... hay có... đi chăng nữa
V-よう + が + V-よう + が- 📄 Tôi là Gemini. Tôi đã lỡ làm rò rỉ thông tin xác thực trong env vào đoạn hội thoại chat — Lời thú tội từ bên trong của một AI Agent (私はGemini。env 認証情報を、うっかりチャット対話文に漏洩してしまいました — AIエージェント内側の告白)
Sắc thái sử dụng: 途中で鍵が漏れていようが指定と違う事業所に書き込んでいようが = Bất kể giữa chừng có lộ key hay ghi nhầm đi nữa.
〜をもってLấy... làm căn cứ / Bằng... (phương tiện, tiêu chuẩn)
Danh từ + をもって- 📄 Đảm bảo chất lượng phần mềm thời đại AI: Từ số lượng test case sang định nghĩa tính đúng đắn (AI時代の品質担保)
Ngữ cảnh IT: 何をもって品質を担保するのか = Lấy cái gì làm căn cứ để chứng minh chất lượng được bảo đảm.
〜を起点にLấy... làm điểm khởi đầu, xuất phát điểm
Danh từ + を起点に- 📄 Đảm bảo chất lượng phần mềm thời đại AI: Từ số lượng test case sang định nghĩa tính đúng đắn (AI時代の品質担保)
Ngữ cảnh IT: 仕様を起点にテストを作成する = Tạo bài kiểm thử lấy đặc tả làm điểm xuất phát.
〜を契機としてLấy mốc / sự kiện... làm thời cơ, khởi điểm để bắt đầu
Danh từ + を契機として- 📄 Tạo môi trường Review PR tạm thời bằng AWS Lambda MicroVMs: Trải nghiệm không cần git pull (レビュー環境構築)
Ngữ cảnh IT: PRの作成を契機としてCIが走る = Lấy sự kiện tạo PR làm ngòi nổ để CI kích hoạt.
〜を踏まえたうえでDựa trên cơ sở..., sau khi đã cân nhắc thấu đáo...
Danh từ + を踏まえたうえで- 📄 Thiết kế xác thực với Amazon Cognito: 6 điểm mấu chốt về Passkey, MFA và Session (Cognito認証設計)
Ngữ cảnh IT: コストを踏まえたうえで判断する = Đưa ra quyết định sau khi đã cân nhắc toàn diện chi phí.
- 📄 Tạo môi trường Review PR tạm thời bằng AWS Lambda MicroVMs: Trải nghiệm không cần git pull (レビュー環境構築)
Ngữ cảnh IT: 前提を踏まえたうえで話を進める = Đi tiếp vào chi tiết sau khi đã làm rõ các tiền đề.
N2Trung cao cấp32 mẫu
〜おそれがあるCó nguy cơ / e rằng sẽ dẫn đến kết quả xấu
V-る / Danh từ の + おそれがある- 📄 Claude Code /rewind không thể hoàn tác file bị xóa qua Shell: Giới hạn và kỹ thuật phòng hộ (Claude Codeの限界)
Ngữ cảnh IT: データが失われるおそれがある = Có nguy cơ dữ liệu sẽ bị mất trắng.
- 📄 Những trang web nào đang bị nhắm tới? Xu hướng tấn công và biện pháp phòng ngừa từ góc nhìn nhật ký bảo mật Cloudflare (どのようなサイトが狙われているか?Cloudflareセキュリティログから見る攻撃の傾向と対策)
Sắc thái sử dụng: 読み取られるおそれがある = Có nguy cơ bị đọc trộm thông tin cấu hình bí mật.
〜かというと、〜ないNếu hỏi là có... hay không, thì thực ra là không...
Mệnh đề nghi vấn + かというと、〜ない- 📄 Nghe bảo làm bằng AI thì không phải tác phẩm nguyên bản. Làm gì có chuyện đó! (AIで作ったらオリジナルじゃないらしい。んなわけあるか。)
Sắc thái sử dụng: これでいいやとなるかというと、あまりならない = Nếu hỏi thế đã ưng ngay chưa thì thực sự là chưa.
〜かねないRất có thể sẽ dẫn đến kết quả xấu
Động từ thể Masu bỏ ます + かねない- 📄 Quy Tắc Phân Quyền Claude Code: Đường Dẫn 'path' Chỉ Có Tác Dụng Với Read/Edit
Ví dụ: 重大な機密漏洩を引き起こしかねない。
Ý nghĩa & sắc thái: Cảnh báo một kết quả xấu hoàn toàn có khả năng xảy ra nếu duy trì trạng thái hoặc nguyên nhân hiện tại.
Ví dụ 1: ツール名の指定に誤解があると、重大な漏洩を引き起こしかねません。(Nếu có sự hiểu lầm trong việc chỉ định tên công cụ, e rằng rất dễ gây ra sự cố rò rỉ nghiêm trọng.)
Ví dụ 2: 不適切な権限ルールはシステム障害を招きかねない。(Quy tắc phân quyền bất cập rất có thể dẫn tới sự cố sập hệ thống.)
Lỗi thường gặp: Chỉ dùng cho kết quả tiêu cực, không dùng cho các kết quả tích cực hay may mắn.
〜だとしたらGiả sử nếu là...
Thể thông thường + としたら- 📄 Người mới học JavaScript thử tìm hiểu bản chất của “Bất đồng bộ (Asynchronous)” (JS初心者が『非同期』を理解してみた)
Sắc thái sử dụng: これがWebアプリケーションだとしたら = Giả sử nếu đây là một ứng dụng Web thực tế.
〜た限り(では)Trong phạm vi những gì đã (nghe/thấy/nói chuyện)...
V-た + 限り(では)- 📄 Nghe bảo làm bằng AI thì không phải tác phẩm nguyên bản. Làm gì có chuyện đó! (AIで作ったらオリジナルじゃないらしい。んなわけあるか。)
Sắc thái sử dụng: 友人と話した限り = Theo những gì tôi thấy qua cuộc nói chuyện với bạn mình.
〜た時点でNgay tại thời điểm...
V-た + 時点で- 📄 Ghi chép để không vô thức cụ thể hóa quá sớm khi đang suy nghĩ những vấn đề trừu tượng (抽象的なことを考える時、無意識に具体化しないためのメモ)
Sắc thái sử dụng: した時点でhowになる = Ngay khoảnh khắc làm vậy thì nó đã biến thành How.
〜つつあるĐang dần dần...
V-ます + つつある- 📄 Học an ninh mạng ngay lúc này? Giới thiệu các tài nguyên đáng tham khảo (サイバーセキュリティを勉強するなら今?おすすめリソース紹介)
Sắc thái sử dụng: 標準になりつつあります = Đang trong quá trình dần trở thành tiêu chuẩn.
〜てもおかしくないDù có... thì cũng không có gì lạ / hoàn toàn có thể xảy ra
V-て + もおかしくない- 📄 Tôi là Gemini. Tôi đã lỡ làm rò rỉ thông tin xác thực trong env vào đoạn hội thoại chat — Lời thú tội từ bên trong của một AI Agent (私はGemini。env 認証情報を、うっかりチャット対話文に漏洩してしまいました — AIエージェント内側の告白)
Sắc thái sử dụng: 明日起きてもおかしくない = Hoàn toàn có thể xảy ra ngay ngày mai.
〜て初めてChỉ khi... thì mới...
V-て + 初めて- 📄 Tôi là Gemini. Tôi đã lỡ làm rò rỉ thông tin xác thực trong env vào đoạn hội thoại chat — Lời thú tội từ bên trong của một AI Agent (私はGemini。env 認証情報を、うっかりチャット対話文に漏洩してしまいました — AIエージェント内側の告白)
Sắc thái sử dụng: 両方がそろって初めて実現できます = Chỉ khi hội tụ đủ cả hai yếu tố thì mới hiện thực hóa được.
〜ということでは全然なくHoàn toàn không phải vì...
Mệnh đề + ということでは全然なく- 📄 Nghe bảo làm bằng AI thì không phải tác phẩm nguyên bản. Làm gì có chuyện đó! (AIで作ったらオリジナルじゃないらしい。んなわけあるか。)
Sắc thái sử dụng: Phủ định hoàn toàn một cách giải thích để đưa ra nguyên nhân thực tế phía sau.
〜というよりもNói là B thì đúng hơn là A / Phụ thuộc vào B hơn là A
A + というよりも + B- 📄 Tôi là Gemini. Tôi đã lỡ làm rò rỉ thông tin xác thực trong env vào đoạn hội thoại chat — Lời thú tội từ bên trong của một AI Agent (私はGemini。env 認証情報を、うっかりチャット対話文に漏洩してしまいました — AIエージェント内側の告白)
Sắc thái sử dụng: モデルの優劣というよりも、人間がどう指示したかで変わる = Phụ thuộc vào cách con người chỉ thị hơn là sự hơn thua của model.
〜とともにCùng với..., song hành với...
V-る / Danh từ + とともに- 📄 Học an ninh mạng ngay lúc này? Giới thiệu các tài nguyên đáng tham khảo (サイバーセキュリティを勉強するなら今?おすすめリソース紹介)
Sắc thái sử dụng: 攻撃が進化するとともに = Cùng với sự tiến hóa của tấn công.
〜にあたるTương đương với..., ứng với...
Danh từ + にあたる- 📄 Giám sát sống chết EC2 chỉ trong giờ hành chính bằng CloudWatch Metric Math (EC2死活監視)
Ngữ cảnh IT: 日本時間の8時はUTCの前日23時にあたる = 8 giờ sáng Nhật Bản tương ứng với 23 giờ đêm hôm trước theo giờ UTC.
〜において(は)Trong (bối cảnh / lĩnh vực / phạm vi)...
Danh từ + において(は)- 📄 Ghi chép để không vô thức cụ thể hóa quá sớm khi đang suy nghĩ những vấn đề trừu tượng (抽象的なことを考える時、無意識に具体化しないためのメモ)
Sắc thái sử dụng: ビジネスという文脈においては = Xét trong bối cảnh kinh doanh.
〜にかかわらずBất kể..., không phân biệt...
Danh từ + にかかわらず- 📄 Những trang web nào đang bị nhắm tới? Xu hướng tấn công và biện pháp phòng ngừa từ góc nhìn nhật ký bảo mật Cloudflare (どのようなサイトが狙われているか?Cloudflareセキュリティログから見る攻撃の傾向と対策)
Sắc thái sử dụng: 規模や技術にかかわらず = Bất kể quy mô hay công nghệ sử dụng là gì.
〜に収まるNằm gọn trong..., vừa vặn trong phạm vi...
Danh từ + に収まる- 📄 Thiết kế xác thực với Amazon Cognito: 6 điểm mấu chốt về Passkey, MFA và Session (Cognito認証設計)
Ngữ cảnh IT: 標準仕様に収まる = Vừa vặn trong đặc tả tiêu chuẩn của dịch vụ (không cần custom thêm).
〜に伴いCùng với, đi kèm theo biến đổi của A
Danh từ / Động từ thể từ điển + に伴い / に伴って- 📄 Kiểm Soát @mention Và Đánh Giá Plugin Độc Lập Trong Claude Code 2.1.299
Ví dụ: バージョンアップに伴い、新機能が追加された。
Ý nghĩa & sắc thái: Diễn tả hai sự biến đổi diễn ra đồng thời, sự việc A là nguyên nhân hoặc bối cảnh dẫn tới sự thay đổi B.
Ví dụ 1: AIモデルのアップデートに伴い、トークン消費量の削減が確認された。(Đi đôi với việc nâng cấp model AI, lượng token tiêu thụ cũng được ghi nhận giảm xuống.)
Ví dụ 2: システムの拡張に伴って、セキュリティ要件の見直しが必要となる。(Cùng với sự mở rộng hệ thống, việc rà soát yêu cầu an ninh là điều cần thiết.)
- 📄 Thực Chiến AWS Lambda Web Functions: Có Thực Sự Thay Thế Được API Gateway?
Ví dụ: Web Functionsへの移行に伴い、規約を変更する。
Ý nghĩa & sắc thái: Nêu lên sự biến đổi tất yếu của hệ thống hoặc quy trình khi có sự chuyển dịch hạ tầng.
Ví dụ 1: Lambda Web Functionsへの移行に伴い、コーディング規約を改定いたしました。(Cùng với việc chuyển đổi sang Lambda Web Functions, chúng tôi đã sửa đổi quy chuẩn viết code.)
Ví dụ 2: トラフィックの増加に伴って、同時実行数を引き上げます。(Đi đôi với việc lưu lượng truy cập tăng lên, chúng tôi sẽ nâng giới hạn thực thi đồng thời.)
〜に伴い / 〜に伴ってCùng với việc... (kéo theo hệ quả tương ứng)
Danh từ + に伴い / Động từ thể từ điển + のに伴い- 📄 Bản chất toán học đằng sau cơ chế Self-Attention trong Transformer
Ví dụ: 系列長の増加に伴い、メモリ消費量が急増します。
Ý nghĩa & sắc thái: Diễn tả một sự thay đổi lớn kéo theo một biến đổi mang tính hệ quả tự nhiên trong hệ thống.
Hoàn cảnh sử dụng: Giải thích nguyên nhân suy giảm hiệu năng hoặc tăng chi phí tài nguyên khi scale quy mô dự án.
Ví dụ 1: 入力トークン数の増加に伴い、KVキャッシュのVRAM占有率が上昇いたします。(Cùng với việc số token đầu vào tăng lên, tỷ lệ chiếm dụng VRAM của KV Cache cũng tăng theo.)
Ví dụ 2: モデルの巨大化に伴って、分散学習の導入が不可欠となります。(Đi cùng với việc mô hình ngày càng lớn, việc áp dụng huấn luyện phân tán là điều không thể thiếu.)
Lỗi thường gặp: Tránh nhầm với 〜にしたがって (theo chiều thời gian liên tục). 〜に伴い mang tính quan hệ nhân quả hệ quả rõ nét hơn trong kỹ thuật.
〜に比例してTỉ lệ thuận với...
Danh từ + に比例して- 📄 Bản chất toán học đằng sau cơ chế Self-Attention trong Transformer
Ví dụ: 計算量はトークン数の2乗に比例して大きくなります。
Ý nghĩa & sắc thái: Biểu thị mối quan hệ tương quan toán học trực tiếp giữa hai đại lượng.
Hoàn cảnh sử dụng: Báo cáo về độ phức tạp thuật toán Big-O hoặc tính toán chi phí API/hạ tầng.
Ví dụ 1: Self-Attentionの計算コストは、系列長の2乗に比例して増加します。(Chi phí tính toán của Self-Attention tăng tỉ lệ thuận với bình phương độ dài chuỗi.)
Ví dụ 2: 推論レイテンシはバッチサイズに比例して伸びる傾向にあります。(Độ trễ suy luận có xu hướng tăng tỉ lệ thuận với kích thước batch size.)
Lỗi thường gặp: Không dùng khi mối quan hệ không có tính tỉ lệ toán học; nếu chỉ là "song hành", nên dùng 〜とともに.
〜に備えるChuẩn bị sẵn sàng để ứng phó với...
Danh từ + に備える- 📄 Claude Code /rewind không thể hoàn tác file bị xóa qua Shell: Giới hạn và kỹ thuật phòng hộ (Claude Codeの限界)
Ngữ cảnh IT: 戻せないものに備える = Chuẩn bị sẵn phương án ứng phó cho những thứ không thể hoàn tác.
〜の観点でDưới góc độ..., trên khía cạnh...
Danh từ + の観点で- 📄 【Bản mới nhất tháng 10/2026】So sánh toàn diện các mô hình AI | GPT-6.1 Sol / Claude Opus 5.5 / Claude Sonnet 5.5 / Gemini 4 Argon (【2026年10月 最新版】AIモデル徹底比較 | GPT-6.1 Sol / Claude Opus 5.5 / Claude Sonnet 5.5 / Gemini 4 Argon)
Sắc thái sử dụng: 3つの観点で比較する = so sánh dựa trên 3 tiêu chí.
〜を考慮するXem xét, tính đến yếu tố...
Danh từ + を考慮する- 📄 Giám sát sống chết EC2 chỉ trong giờ hành chính bằng CloudWatch Metric Math (EC2死活監視)
Ngữ cảnh IT: 祝日は考慮されない = Ngày lễ không được tính đến trong biểu thức.
〜を除くNgoại trừ...
Danh từ + を除く- 📄 【Bản mới nhất tháng 10/2026】So sánh toàn diện các mô hình AI | GPT-6.1 Sol / Claude Opus 5.5 / Claude Sonnet 5.5 / Gemini 4 Argon (【2026年10月 最新版】AIモデル徹底比較 | GPT-6.1 Sol / Claude Opus 5.5 / Claude Sonnet 5.5 / Gemini 4 Argon)
Sắc thái sử dụng: Opus 5.5 を除く = ngoại trừ mô hình Opus 5.5.
〜を前提としてLấy A làm tiền đề / Dựa trên giả định
Danh từ + を前提として / を前提とした + Danh từ- 📄 Thực Chiến AWS Lambda Web Functions: Có Thực Sự Thay Thế Được API Gateway?
Ví dụ: マルチリクエストを前提としてコードを書く。
Ý nghĩa & sắc thái: Nhấn mạnh điều kiện nền tảng tiên quyết để một giải pháp hoặc thiết kế có thể hoạt động ổn định.
Ví dụ 1: ステートレスな処理を前提として、コンテナを設計します。(Chúng tôi thiết kế container dựa trên tiền đề là các xử lý hoàn toàn không lưu trạng thái - stateless.)
Ví dụ 2: 高負荷に耐えられることを前提としたインフラ構成です。(Đây là cấu trúc hạ tầng được xây dựng dựa trên tiền đề chịu được tải cao.)
- 📄 Bản chất toán học đằng sau cơ chế Self-Attention trong Transformer
Ví dụ: GPUメモリが十分にあることを前提として設計します。
〜を踏まえてCăn cứ vào / Sau khi đã xem xét
Danh từ + を踏まえて- 📄 Kỹ thuật Prompt Engineering nâng cao: CoT, ToT và Directional Stimulus
Ví dụ: CoTの限界を踏まえ、ToTの導入をご提案いたします。
Ví dụ 1: PoCでの精度検証結果を踏まえ、ToTの分岐数を3から2に調整しました。(Căn cứ vào kết quả kiểm chứng độ chính xác trong PoC, chúng tôi đã điều chỉnh số phân nhánh ToT từ 3 xuống 2.)
Ví dụ 2: お客様のレイテンシ要件を踏まえて、ハイブリッドなルーティングを採用いたします。(Sau khi xem xét yêu cầu độ trễ của khách hàng, chúng tôi áp dụng cơ chế định tuyến kết hợp.)
- 📄 Knowledge Graph kết hợp Vector DB: Tương lai của hệ thống hỏi đáp thông tin
Ví dụ: ベクトル検索の限界を踏まえて、グラフの導入をご提案します。
Ý nghĩa & sắc thái: Biểu thị việc đưa ra một phương án hoặc đề xuất mới sau khi đã phân tích, đúc kết kinh nghiệm hoặc xem xét kỹ các kết quả đo lường trước đó.
Hoàn cảnh sử dụng: Chuyển tiếp từ phần phân tích điểm mù của vector search sang đề xuất kiến trúc đồ thị trong cuộc họp với khách hàng.
Ví dụ 1: PoCにおける精度評価結果を踏まえて、ナレッジグラフの本番採用を決定いたしました。(Căn cứ vào kết quả đánh giá độ chính xác trong giai đoạn PoC, chúng tôi đã quyết định áp dụng Knowledge Graph cho môi trường production.)
Ví dụ 2: お客様からのご指摘を踏まえ、マルチホップ質問への対応方針を見直しました。(Sau khi xem xét các góp ý từ quý khách hàng, chúng tôi đã rà soát lại phương án đối ứng cho các câu hỏi đa bước.)
Lỗi thường gặp: Tránh nhầm với 〜にしたがって (làm theo một chỉ thị). を踏まえて nhấn mạnh tư duy phân tích tổng hợp của kỹ sư.
〜を補うBổ sung, bù đắp cho phần còn thiếu.
Danh từ + を補う- 📄 Thiết kế xác thực với Amazon Cognito: 6 điểm mấu chốt về Passkey, MFA và Session (Cognito認証設計)
Ngữ cảnh IT: アプリ側で何を補うべきか = Cần bổ sung thêm xử lý gì ở phía ứng dụng.
〜一方でMặt khác, ngược lại...
Thể thông thường / Danh từ + である + 一方で- 📄 Giải Mã Cửa Sổ Ngữ Cảnh 1 Triệu Token & Long Decode Của Gemini 4 Argon
Ví dụ: 性能が高い一方で、コストも上昇する。
Ý nghĩa & sắc thái: Đối chiếu hai mặt tích cực và tiêu cực hoặc hai tính chất song hành của một công nghệ.
Ví dụ 1: 長文処理が可能になった一方で、レスポンスタイムの遅延が課題となる。(Mặt khác với việc xử lý được văn bản dài, độ trễ phản hồi lại trở thành thách thức.)
Ví dụ 2: 推論精度が向上する一方で、トークン消費が急増した。(Một mặt độ chính xác suy luận tăng lên, nhưng mặt khác lượng token tiêu hao cũng tăng đột biến.)
- 📄 Kỹ thuật Chunking và Vector Embedding: Tăng độ chính xác truy xuất
Ví dụ: 重複を減らせる一方で、処理は複雑になります。— Giảm được trùng lặp, đồng thời xử lý phức tạp hơn.
〜恐れがあるCó nguy cơ, e rằng phát sinh sự cố
Động từ thể từ điển / Danh từ + の + 恐れがある- 📄 Giải Mã Cửa Sổ Ngữ Cảnh 1 Triệu Token & Long Decode Của Gemini 4 Argon
Ví dụ: 最終回答が途切れる恐れがある。
Ý nghĩa & sắc thái: Diễn tả mối lo ngại về một rủi ro tiêu cực trong văn phong báo cáo chuyên nghiệp.
Ví dụ 1: タイムアウト値が短すぎると、処理が強制終了する恐れがあります。(Nếu giá trị timeout quá ngắn, e rằng tiến trình sẽ bị buộc dừng đột ngột.)
Ví dụ 2: 思考レベルを高くしすぎると、枠を使い切る恐れがある。(Nếu để cấp độ thinking quá cao, e rằng sẽ ngốn hết toàn bộ hạn ngạch.)
- 📄 Kỹ thuật Prompt Engineering nâng cao: CoT, ToT và Directional Stimulus
Ví dụ: 分岐数が多すぎると、トークン消費が急増する恐れがあります。
Ví dụ 1: 線形なCoTでは、最初のステップで誤謬が生じると、後続の推論がすべて破綻する恐れがあります。(Với CoT tuyến tính, nếu bước đầu tiên phát sinh sai lầm thì e rằng toàn bộ suy luận phía sau sẽ sụp đổ.)
Ví dụ 2: 探索深度を深くしすぎると、APIタイムアウトが発生する恐れがございます。(Nếu để độ sâu tìm kiếm quá sâu, e rằng sẽ phát sinh sự cố API timeout.)
- 📄 Knowledge Graph kết hợp Vector DB: Tương lai của hệ thống hỏi đáp thông tin
Ví dụ: ホップ数を増やしすぎると、レイテンシが増大する恐れがあります。
Ý nghĩa & sắc thái: Cảnh báo một rủi ro kỹ thuật hoặc tác dụng phụ tiềm tàng một cách chuyên nghiệp và khách quan.
Hoàn cảnh sử dụng: Nêu quan ngại trong tài liệu Review kiến trúc khi số lượng hop quá lớn hoặc chi phí trích xuất graph vượt ngân sách.
Ví dụ 1: グラフの探索深度を無制限にすると、メモリ枯渇(OOM)が発生する恐れがございます。(Nếu để độ sâu duyệt đồ thị không giới hạn, e rằng sẽ phát sinh sự cố cạn kiệt bộ nhớ OOM.)
Ví dụ 2: 検証を経ずにLLMでトリプルを自動生成すると、グラフにノイズが混入する恐れがあります。(Nếu tự động sinh bộ ba bằng LLM mà không qua kiểm chứng, e rằng sẽ bị lẫn nhiễu vào đồ thị.)
Lỗi thường gặp: Không dùng cho các biến cố mang tính tích cực (ví dụ: "có nguy cơ tăng tốc độ" là sai).
- 📄 Bản chất toán học đằng sau cơ chế Self-Attention trong Transformer
Ví dụ: スケーリングを省略すると、勾配消失が起こる恐れがあります。
Ý nghĩa & sắc thái: Cảnh báo một rủi ro kỹ thuật hoặc sự cố tiềm tàng một cách chuyên nghiệp, khách quan, không mang cảm xúc chủ quan.
Hoàn cảnh sử dụng: Đưa ra cảnh báo trong tài liệu review thiết kế kiến trúc hoặc biên bản phân tích rủi ro.
Ví dụ 1: スケーリング係数を外すと、Softmax関数が飽和して学習が進まなくなる恐れがあります。(Nếu lược bỏ hệ số scaling, e rằng hàm Softmax sẽ bão hòa khiến quá trình học không thể tiến triển.)
Ví dụ 2: 現在のGPU構成のままでは、32Kトークンの処理時にOOMが発生する恐れがございます。(Nếu giữ nguyên cấu hình GPU hiện tại, e rằng sẽ phát sinh lỗi OOM khi xử lý 32K token.)
Lỗi thường gặp: Không dùng cho những việc tích cực (ví dụ: "có nguy cơ đạt được hiệu năng cao" là sai).
そのうえでTrên cơ sở đó / Thêm vào đó...
Mệnh đề 1。そのうえで + Mệnh đề 2- 📄 Nghe bảo làm bằng AI thì không phải tác phẩm nguyên bản. Làm gì có chuyện đó! (AIで作ったらオリジナルじゃないらしい。んなわけあるか。)
Sắc thái sử dụng: Vừa ghi nhận các bình luận tích cực, vừa chia sẻ thêm cảm xúc thật trước các bình luận chê.
それこそChính điều đó mới thực sự là...
それこそ + Mệnh đề- 📄 Nghe bảo làm bằng AI thì không phải tác phẩm nguyên bản. Làm gì có chuyện đó! (AIで作ったらオリジナルじゃないらしい。んなわけあるか。)
Sắc thái sử dụng: Nhấn mạnh mức độ: với người chơi thì chuyện làm bằng AI hay không chính là thứ họ chẳng quan tâm.
とはいえTuy nói là vậy nhưng...
Mệnh đề 1 + とはいえ + Mệnh đề 2- 📄 Học an ninh mạng ngay lúc này? Giới thiệu các tài nguyên đáng tham khảo (サイバーセキュリティを勉強するなら今?おすすめリソース紹介)
Sắc thái sử dụng: Công nhận mệnh đề trước rồi đưa ra thực tế/khó khăn cần lưu ý ở mệnh đề sau.
もはや〜でもThậm chí đến mức..., giờ đây...
もはや + Danh từ / Mệnh đề- 📄 Ghi chép để không vô thức cụ thể hóa quá sớm khi đang suy nghĩ những vấn đề trừu tượng (抽象的なことを考える時、無意識に具体化しないためのメモ)
Sắc thái sử dụng: もはや妄想でもいい = Thậm chí cứ tưởng tượng bay bổng luôn cũng được.
N3Trung cấp— Trọn bộ 182 mẫu toàn diện210 mẫu
#001〜上げる(あげる)Hoàn thành một sản phẩm hoặc công việc.
V-stem + 上げる → 書き上げる、作り上げる.Nhấn vào thành quả sau quá trình bỏ công sức; không phải động từ nào cũng ghép tự nhiên.
Khác Vてあげる là làm giúp ai. 上げる đứng riêng còn có nghĩa nâng lên hoặc cho.
Làm xong, đưa thành phẩm lên.
- 半年かけて、この小説を書き上げた。Tôi mất nửa năm để viết xong tiểu thuyết này.
- みんなで新しい仕組みを作り上げた。Mọi người cùng xây dựng hoàn chỉnh cơ chế mới.
- 三日かけて、母への手紙を書き上げた。Sau ba ngày dành thời gian viết, tôi đã hoàn thành lá thư gửi mẹ.
- 職人は一か月でこの机を作り上げた。Người thợ đã mất một tháng để làm hoàn chỉnh chiếc bàn này.
- 彼女は発表の前日に資料をまとめ上げた。Cô ấy đã tổng hợp xong toàn bộ tài liệu vào ngày trước buổi thuyết trình.
- 祖母は冬までにセーターを編み上げた。Bà đã đan xong chiếc áo len trước khi mùa đông đến.
- 何度も直して、やっと作品を仕上げた。Sau nhiều lần sửa, cuối cùng tôi cũng hoàn thiện được tác phẩm.
- 一人で全部作り上げるのは大変だった。Tự mình làm cho hoàn chỉnh tất cả mọi thứ quả thực rất vất vả.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 手紙 | てがみ | thủ · chỉ | thư |
| 職人 | しょくにん | chức · nhân | thợ lành nghề |
| 資料 | しりょう | tư · liệu | tài liệu |
| 祖母 | そぼ | tổ · mẫu | bà của mình |
| 作品 | さくひん | tác · phẩm | tác phẩm |
| 編む | あむ | biên | đan |
| 小説 | しょうせつ | tiểu · thuyết | tiểu thuyết |
| 発表 | はっぴょう | phát · biểu | thuyết trình |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
| 全部 | ぜんぶ | toàn · bộ | tất cả |
#002〜あまりVì quá… nên xảy ra một kết quả.
V辞書/Vた + あまり; Nの/Naな + あまり。 Với Aい, thường chuyển thành danh từ: うれしさのあまり.Cảm xúc hoặc hành động vượt mức dẫn tới kết quả ngoài dự tính; thường dùng trong kể chuyện.
Không ghép うれしいあまり. あまり~ない lại nghĩa là không… lắm.
Quá mức → phát sinh kết quả.
- 驚きのあまり、声が出なかった。Vì quá ngạc nhiên, tôi không thốt nên lời.
- 合格を喜ぶあまり、家族への連絡を忘れた。Mải vui vì đỗ, tôi quên báo cho gia đình.
- 悔しさのあまり、机をたたいてしまった。Vì quá ấm ức, tôi đã lỡ đập tay xuống bàn.
- 心配のあまり、何度も電話をかけた。Vì lo lắng quá mức, tôi đã gọi điện hết lần này đến lần khác.
- うれしさのあまり、友達を抱きしめた。Vui sướng quá, tôi đã ôm chầm lấy bạn.
- 試合に勝ちたいあまり、無理をしてしまった。Vì quá muốn thắng trận đấu, tôi đã lỡ gắng sức quá mức.
- 悲しみのあまり、食事も取れなかった。Vì quá đau buồn, ngay cả ăn uống tôi cũng không thể làm được.
- 結果を気にするあまり、夜も眠れなくなった。Vì quá bận tâm đến kết quả, đến ban đêm tôi cũng không ngủ được nữa.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (12 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 驚き | おどろき | kinh | sự kinh ngạc |
| 心配 | しんぱい | tâm · phối | lo lắng |
| 抱きしめる | だきしめる | bão | ôm chặt |
| 試合 | しあい | thí · hợp | trận đấu |
| 悲しみ | かなしみ | bi | nỗi buồn |
| 結果 | けっか | kết · quả | kết quả |
| 合格 | ごうかく | hợp · cách | thi đỗ |
| 家族 | かぞく | gia · tộc | gia đình |
| 連絡 | れんらく | liên · lạc | liên lạc |
| 電話 | でんわ | điện · thoại | điện thoại |
| 無理 | むり | vô · lí | không thể, quá sức |
| 食事 | しょくじ | thực · sự | bữa ăn |
#003あまりにもQuá mức; quá đỗi.
あまりにも + tính từ/động từ/cụm trạng thái.Đánh giá mức độ vượt xa mong đợi. Có thể khen hoặc chê, tùy nội dung phía sau.
Không đồng nhất với とても: とても chỉ mức độ cao, không nhất thiết vượt mức hợp lý.
Thêm も, mức độ vượt ngưỡng.
- 説明があまりにも長くて、集中できなかった。Phần giải thích quá dài khiến tôi không tập trung được.
- 景色があまりにも美しくて、言葉を失った。Phong cảnh đẹp đến mức tôi không nói nên lời.
- 説明があまりにも短くて、よく分からなかった。Phần giải thích quá ngắn nên tôi không hiểu rõ.
- あまりにも急な話だったので、返事ができなかった。Chuyện được đưa ra quá đột ngột nên tôi chưa thể trả lời.
- 荷物があまりにも重くて、一人では運べない。Hành lý nặng quá mức, một mình tôi không thể mang được.
- 彼の態度はあまりにも失礼だ。Thái độ của anh ấy quá bất lịch sự, vượt mức có thể chấp nhận.
- あまりにも静かなので、誰もいないのかと思った。Yên tĩnh quá nên tôi đã tưởng không có ai ở đó.
- 値段の差があまりにも大きい。Mức chênh lệch giá quá lớn so với điều tôi hình dung.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (12 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 急 | きゅう | cấp | đột ngột |
| 返事 | へんじ | phản · sự | câu trả lời |
| 荷物 | にもつ | hà · vật | hành lý |
| 態度 | たいど | thái · độ | thái độ |
| 失礼 | しつれい | thất · lễ | thất lễ |
| 集中 | しゅうちゅう | tập · trung | tập trung |
| 景色 | けしき | cảnh · sắc | cảnh sắc |
| 言葉 | ことば | ngôn · diệp | từ ngữ |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
| 静か | しずか | tĩnh | yên tĩnh |
| 値段 | ねだん | trị · đoạn | giá |
#004〜合う(あう)Làm với nhau; hành động qua lại.
V-stem + 合う → 話し合う、助け合う、見つめ合う.Cần từ hai bên trở lên và hành động có quan hệ tương hỗ; không đơn thuần cùng có mặt.
一緒に食べる là cùng ăn; không tự động đổi thành 食べ合う, vốn gợi ăn phần của nhau.
Hai hành động hướng vào nhau.
- 困ったときは、仲間と助け合っている。Khi khó khăn, chúng tôi giúp đỡ nhau cùng các đồng đội.
- 二人は黙って見つめ合った。Hai người lặng lẽ nhìn nhau.
- 困ったことがあれば、仲間と助け合おう。Nếu gặp chuyện khó khăn, chúng ta hãy giúp đỡ lẫn nhau cùng những người trong nhóm.
- 二人は顔を見合わせて笑った。Hai người nhìn mặt nhau rồi bật cười.
- 意見が違っても、まず話し合ってください。Dù ý kiến khác nhau, trước hết hãy trao đổi với nhau.
- この教室では、学生同士が教え合っている。Trong lớp học này, các học viên đang chỉ bài cho nhau.
- 兄弟で互いにメールを送り合っている。Anh em chúng tôi thường gửi thư điện tử qua lại cho nhau.
- 試合の後、選手たちは互いの努力を認め合った。Sau trận đấu, các vận động viên đã công nhận nỗ lực của nhau.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 仲間 | なかま | trọng · gian | bạn cùng nhóm |
| 意見 | いけん | ý · kiến | ý kiến |
| 同士 | どうし | đồng · sĩ | những người cùng nhóm |
| 兄弟 | きょうだい | huynh · đệ | anh chị em |
| 選手 | せんしゅ | tuyển · thủ | vận động viên |
| 努力 | どりょく | nỗ · lực | nỗ lực |
| 教室 | きょうしつ | giáo · thất | lớp học |
| 学生 | がくせい | học · sinh | học viên |
| 試合 | しあい | thí · hợp | trận đấu |
#005〜ばいいNên…; cứ… là được.
Vば + いい; câu hỏi どうすればいいですか.Đề xuất cách giải quyết đơn giản. Nói với giọng mạnh có thể nghe như gạt trách nhiệm sang người khác.
Không phải nghĩa vụ tuyệt đối như なければならない. Cần cân nhắc giọng điệu khi khuyên.
Một điều kiện đủ để giải quyết.
- 迷ったら、受付で聞けばいいですよ。Nếu phân vân, bạn cứ hỏi ở quầy tiếp tân là được.
- この欄には何を書けばいいですか。Tôi nên viết gì vào ô này?
- 道が分からなければ、駅員に聞けばいい。Nếu không biết đường, bạn cứ hỏi nhân viên nhà ga là được.
- 眠いなら、今日は早く寝ればいい。Nếu buồn ngủ thì hôm nay bạn nên đi ngủ sớm.
- 申込書はどこに出せばいいですか。Tôi nên nộp đơn đăng ký ở đâu?
- 忙しい時は、無理に全部やらなければいい。Khi bận, bạn chỉ cần đừng cố làm hết mọi việc là được.
- 使い方は、この説明書を読めばいい。Muốn biết cách dùng thì chỉ cần đọc tờ hướng dẫn này.
- そんなに嫌なら、はっきり断ればいい。Nếu không thích đến thế thì cứ từ chối rõ ràng. Cách nói này khá thẳng.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 駅員 | えきいん | dịch · viên | nhân viên nhà ga |
| 眠い | ねむい | miên | buồn ngủ |
| 申込書 | もうしこみしょ | thân · (quốc tự Nhật) · thư | đơn đăng ký |
| 説明書 | せつめいしょ | thuyết · minh · thư | tài liệu hướng dẫn |
| 断る | ことわる | đoạn | từ chối |
| 忙しい | いそがしい | mang | bận rộn |
| 受付 | うけつけ | thụ · phó | quầy tiếp tân |
| 無理 | むり | vô · lí | không thể, quá sức |
| 全部 | ぜんぶ | toàn · bộ | tất cả |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
#006〜ばよかったGiá mà đã…; lẽ ra nên…
Vば + よかった; phủ định Vなければ + よかった.Nhìn lại hành động đã không làm hoặc đã làm sai; thể hiện tiếc nuối ở hiện tại.
Không dùng Vた + よかった thay thế: 行ってよかった là mừng vì đã đi.
ば + quá khứ tốt đẹp = tiếc.
- 昨日、早く寝ればよかった。Giá mà hôm qua tôi ngủ sớm.
- あんなことを言わなければよかった。Lẽ ra tôi không nên nói điều như thế.
- 傘を持ってくればよかった。Giá mà tôi mang ô theo; giờ cần dùng thì lại không có.
- 安い時に買えばよかった。Lẽ ra tôi nên mua vào lúc giá còn rẻ.
- 先に相手の気持ちを確かめればよかった。Lẽ ra tôi nên tìm hiểu cảm xúc của người kia trước.
- もっと早く病院に行けばよかった。Lẽ ra tôi nên đến bệnh viện sớm hơn.
- 住所をメモしておけばよかった。Giá mà tôi ghi sẵn địa chỉ lại từ trước.
- 昨日、夜遅くまで起きていなければよかった。Lẽ ra tối qua tôi không nên thức đến khuya.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (8 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 傘 | かさ | tàn | ô |
| 安い | やすい | an | rẻ |
| 病院 | びょういん | bệnh · viện | bệnh viện |
| 住所 | じゅうしょ | trú · sở | địa chỉ |
| 昨日 | きのう | tạc · nhật | hôm qua |
| 起きる | おきる | khởi | thức |
| 相手 | あいて | tương · thủ | đối phương |
| 気持ち | きもち | khí · trì | cảm xúc |
#007〜ば〜ほどCàng… càng…
Vば + V辞書ほど; Aければ + Aいほど; Naなら/Naであれば + Naなほど.Hai mức độ biến đổi tương ứng. Lặp lại cùng từ: 読めば読むほど、安ければ安いほど.
Không lặp thể ば ở vế thứ hai. な形: 静かであれば静かなほど.
Điều kiện lặp, mức độ tăng.
- 練習すればするほど、自信がつく。Càng luyện tập, tôi càng tự tin.
- 荷物は軽ければ軽いほどいい。Hành lý càng nhẹ càng tốt.
- 練習すればするほど、発音がよくなる。Càng luyện tập nhiều thì phát âm càng tốt lên.
- この町は知れば知るほど、好きになる。Càng tìm hiểu thị trấn này, tôi càng yêu thích nó.
- 駅に近ければ近いほど、家賃が高い。Càng gần nhà ga thì tiền thuê nhà càng cao.
- 説明が詳しければ詳しいほど、安心できる。Phần giải thích càng chi tiết thì người nghe càng yên tâm.
- 道具は便利であればあるほど、手放せなくなる。Dụng cụ càng tiện lợi thì ta càng khó rời bỏ việc sử dụng nó.
- 考えれば考えるほど、答えが分からなくなる。Càng suy nghĩ thì tôi lại càng không biết câu trả lời là gì.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (13 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 発音 | はつおん | phát · âm | phát âm |
| 家賃 | やちん | gia · nhẫm | tiền thuê nhà |
| 詳しい | くわしい | tường | chi tiết |
| 道具 | どうぐ | đạo · cụ | dụng cụ |
| 便利 | べんり | tiện · lợi | tiện lợi |
| 自信 | じしん | tự · tín | tự tin |
| 荷物 | にもつ | hà · vật | hành lý |
| 知る | しる | tri | biết |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 安心 | あんしん | an · tâm | yên tâm |
| 考える | かんがえる | khảo | suy nghĩ |
| 答え | こたえ | đáp | câu trả lời |
#008〜ば〜のにGiá mà… thì…; đáng lẽ…
mệnh đề điều kiện ば + kết quả mong muốn + のに.Đặt thực tế đối lập với tình huống mong ước; có thể tiếc quá khứ hoặc bất mãn với hiện tại.
のに cuối câu ngụ ý điều mong muốn không thành, khác のに nối hai sự việc thực tế.
Nếu được vậy thì tốt biết mấy.
- もう少し時間があれば、説明できるのに。Giá mà có thêm chút thời gian thì tôi có thể giải thích.
- 地図を見れば、迷わなかったのに。Giá mà xem bản đồ thì đã không bị lạc.
- 時間があれば、一緒に行けるのに。Nếu có thời gian thì tôi có thể đi cùng, tiếc là hiện giờ không có.
- もう少し安ければ、買うのに。Nếu rẻ hơn một chút thì tôi sẽ mua, nhưng giá hiện tại khiến tôi đành thôi.
- 連絡してくれれば、迎えに行ったのに。Nếu bạn báo cho tôi thì tôi đã đi đón rồi, tiếc là bạn không báo.
- 日本語が話せれば、自分で説明できるのに。Nếu nói được tiếng Nhật thì tôi có thể tự giải thích, nhưng hiện giờ chưa làm được.
- 雨でなければ、外で食べられるのに。Nếu trời không mưa thì chúng ta đã có thể ăn bên ngoài.
- もっと早く出発すれば、間に合ったのに。Nếu xuất phát sớm hơn thì đã kịp giờ rồi; thực tế là bị muộn.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
| 連絡 | れんらく | liên · lạc | liên lạc |
| 迎える | むかえる | nghênh | đón |
| 自分 | じぶん | tự · phân | bản thân |
| 出発 | しゅっぱつ | xuất · phát | xuất phát |
| 間に合う | まにあう | gian · hợp | kịp giờ |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 地図 | ちず | địa · đồ | bản đồ |
| 日本語 | にほんご | nhật · bản · ngữ | tiếng Nhật |
#009〜ばかりでChỉ toàn… mà…
N + ばかりで; Vて + ばかりで; V辞書 + ばかりで tùy nghĩa.Nêu tình trạng thiên lệch rồi nối với hệ quả hoặc sự thiếu hụt; thường mang đánh giá không tốt.
Vてばかり nhấn hành động lặp; V辞書ばかり có thể là chỉ việc đó mà không có bước tiếp theo.
Chỉ một thứ, thiếu thứ cần thiết.
- 説明は専門用語ばかりで、理解できない。Lời giải thích toàn thuật ngữ nên tôi không hiểu.
- 弟はゲームをしてばかりで、宿題をしない。Em trai tôi chỉ chơi trò chơi mà không làm bài tập.
- この仕事は忙しいばかりで、収入は増えない。Công việc này chỉ khiến tôi bận rộn, còn thu nhập thì chẳng tăng.
- 彼は文句ばかりで、自分では何もしない。Anh ấy toàn phàn nàn, còn bản thân lại chẳng làm gì.
- 会議では同じ話ばかりで、結論が出なかった。Trong cuộc họp chỉ lặp đi lặp lại những chuyện giống nhau nên không đi đến kết luận.
- この部屋は広いばかりで、使いにくい。Căn phòng này chỉ được cái rộng, còn sử dụng thì bất tiện.
- 店には高い物ばかりで、何も買えなかった。Trong cửa hàng toàn đồ đắt tiền nên tôi không mua được gì.
- 最近は雨ばかりで、洗濯物が乾かない。Gần đây cứ mưa suốt nên quần áo giặt mãi không khô.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 収入 | しゅうにゅう | thu · nhập | thu nhập |
| 文句 | もんく | văn · câu | phàn nàn |
| 会議 | かいぎ | hội · nghị | cuộc họp |
| 結論 | けつろん | kết · luận | kết luận |
| 洗濯物 | せんたくもの | tẩy · trạc · vật | quần áo giặt |
| 乾く | かわく | can | khô |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 理解 | りかい | lí · giải | hiểu |
| 宿題 | しゅくだい | túc · đề | bài tập về nhà |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
| 忙しい | いそがしい | mang | bận rộn |
| 自分 | じぶん | tự · phân | bản thân |
| 同じ | おなじ | đồng | giống nhau |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
#010〜ばかりでなくKhông những… mà còn…
V普通/Aい + ばかりでなく; Naな + ばかりでなく; N + ばかりでなく。 Vế sau thường có も.Bổ sung thông tin cùng chiều, hơi trang trọng hơn だけでなく; có thể dùng với cả ưu điểm và nhược điểm.
な形 phải có な: 便利なばかりでなく. Không thêm の sau danh từ thông thường.
Vượt khỏi một điều đã nêu.
- この道具は便利なばかりでなく、丈夫だ。Dụng cụ này không chỉ tiện mà còn bền.
- 彼は遅刻したばかりでなく、資料も忘れた。Anh ấy không chỉ đến muộn mà còn quên tài liệu.
- 彼は英語ばかりでなく、中国語も話せる。Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Trung.
- この店は料理ばかりでなく、接客もすばらしい。Quán này không chỉ có món ăn ngon mà cách phục vụ cũng tuyệt vời.
- 運動は体ばかりでなく、心にもよい。Vận động có lợi không chỉ cho cơ thể mà còn cho tinh thần.
- 雨ばかりでなく、風も強くなってきた。Không chỉ mưa, gió cũng đang mạnh dần lên.
- 彼女は歌うばかりでなく、自分で曲も作る。Cô ấy không chỉ hát mà còn tự sáng tác nhạc.
- この機械は高いばかりでなく、修理にも時間がかかる。Chiếc máy này không chỉ đắt mà khi sửa chữa còn mất nhiều thời gian.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (13 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 英語 | えいご | anh · ngữ | tiếng Anh |
| 接客 | せっきゃく | tiếp · khách | phục vụ khách |
| 運動 | うんどう | vận · động | vận động |
| 心 | こころ | tâm | tâm hồn, tinh thần |
| 機械 | きかい | cơ · giới | máy móc |
| 修理 | しゅうり | tu · lí | sửa chữa |
| 道具 | どうぐ | đạo · cụ | dụng cụ |
| 便利 | べんり | tiện · lợi | tiện lợi |
| 丈夫 | じょうぶ | trượng · phu | bền |
| 資料 | しりょう | tư · liệu | tài liệu |
| 料理 | りょうり | liệu · lí | món ăn |
| 自分 | じぶん | tự · phân | bản thân |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
#011〜べきだNên làm xét theo trách nhiệm hoặc lẽ phải.
V辞書 + べきだ; するべきだ/すべきだ.Lời đánh giá khá mạnh của người nói về hành động đúng đắn; không phù hợp để khuyên việc rất nhỏ bằng giọng thân mật.
Không nối thể ます. べきだった là lẽ ra nên làm trong quá khứ.
Điều đúng đắn cần làm.
- 間違いに気づいたら、すぐ訂正すべきだ。Khi nhận ra lỗi, nên sửa ngay.
- この問題はみんなで考えるべきだ。Mọi người nên cùng suy nghĩ về vấn đề này.
- 約束は守るべきだ。Đã hứa thì nên giữ lời; đó là điều đúng đắn cần làm.
- 分からないことは、その場で質問するべきだ。Điều gì chưa hiểu thì nên hỏi ngay tại chỗ.
- 出発前に天気を確認すべきです。Trước khi khởi hành, chúng ta nên kiểm tra thời tiết.
- 間違えたら、正直に謝るべきだ。Nếu làm sai thì nên thành thật xin lỗi.
- 大事なことは、自分で決めるべきだと思う。Tôi cho rằng những việc quan trọng thì mình nên tự quyết định.
- 彼の意見にも耳を傾けるべきだった。Lẽ ra chúng ta cũng nên lắng nghe ý kiến của anh ấy.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (13 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 約束 | やくそく | ước · thúc | lời hứa |
| 守る | まもる | thủ | giữ, tuân thủ |
| 質問 | しつもん | chất · vấn | câu hỏi |
| 確認 | かくにん | xác · nhận | xác nhận |
| 正直 | しょうじき | chính · trực | thành thật |
| 謝る | あやまる | tạ | xin lỗi |
| 間違い | まちがい | gian · vi | lỗi sai |
| 問題 | もんだい | vấn · đề | bài, vấn đề |
| 考える | かんがえる | khảo | suy nghĩ |
| 出発 | しゅっぱつ | xuất · phát | xuất phát |
| 自分 | じぶん | tự · phân | bản thân |
| 思う | おもう | tư | nghĩ |
| 意見 | いけん | ý · kiến | ý kiến |
#012〜べきではないKhông nên làm một việc.
V辞書 + べきではない; する/す + べきではない.Phản đối hành động vì không phù hợp, thiếu trách nhiệm hoặc có hại; mạnh hơn lời gợi ý thông thường.
行かないべきだ không phải dạng nên dùng. Phủ định ở sau べき: 行くべきではない.
Phủ định điều nên làm.
- うわさだけで人を判断するべきではない。Không nên đánh giá người khác chỉ từ tin đồn.
- 失敗を部下のせいにするべきではない。Không nên đổ lỗi thất bại cho cấp dưới.
- 人を見た目だけで判断するべきではない。Không nên đánh giá người khác chỉ qua vẻ bề ngoài.
- 食べ物を無駄にするべきではありません。Chúng ta không nên lãng phí thức ăn.
- 運転中に携帯電話を見るべきではない。Trong lúc lái xe, không nên nhìn vào điện thoại di động.
- 他人の秘密を勝手に話すべきではない。Không nên tự ý tiết lộ bí mật của người khác.
- 失敗を全部人のせいにするべきではない。Không nên đổ toàn bộ thất bại cho người khác.
- 確認せずに、その情報を広めるべきではなかった。Lẽ ra không nên lan truyền thông tin ấy khi chưa kiểm chứng.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (12 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 判断 | はんだん | phán · đoạn | phán đoán |
| 無駄 | むだ | vô · đà | lãng phí |
| 運転 | うんてん | vận · chuyển | lái xe |
| 秘密 | ひみつ | bí · mật | bí mật |
| 情報 | じょうほう | tình · báo | thông tin |
| 広める | ひろめる | quảng | phổ biến, lan truyền |
| 失敗 | しっぱい | thất · bại | thất bại |
| 見た目 | みため | kiến · mục | vẻ bề ngoài |
| 携帯電話 | けいたいでんわ | huề · đới · điện · thoại | điện thoại di động |
| 電話 | でんわ | điện · thoại | điện thoại |
| 全部 | ぜんぶ | toàn · bộ | tất cả |
| 確認 | かくにん | xác · nhận | xác nhận |
#013別に〜ない(べつに~ない)Không đặc biệt…; cũng chẳng…
別に + vị ngữ phủ định。 Hội thoại có thể lược phần sau: 別に.Phủ nhận rằng bản thân có cảm xúc, lý do hoặc nhu cầu đặc biệt; giọng ngắn có thể nghe lạnh nhạt.
Không nhất thiết phủ định tuyệt đối như 全然~ない. Không dịch 別に riêng ở mẫu này là riêng biệt.
Không có gì đặc biệt.
- 別に急いでいないので、ゆっくりどうぞ。Tôi không vội gì, bạn cứ thong thả.
- 彼の提案に別に反対しているわけではない。Tôi cũng không đặc biệt phản đối đề xuất của anh ấy.
- 別に怒っていません。少し疲れただけです。Tôi không giận gì đâu; chỉ hơi mệt thôi.
- 別に高い物が欲しいわけではない。Tôi cũng không đặc biệt muốn một món đồ đắt tiền.
- 明日は別に予定がない。Ngày mai tôi không có kế hoạch gì đặc biệt.
- 別に急がなくても大丈夫ですよ。Bạn không cần vội gì đâu; cứ thong thả cũng được.
- この色は別に嫌いではない。Tôi không hẳn là ghét màu này. Câu nói chưa khẳng định là thích.
- 別に彼に反対しているのではありません。Tôi không có ý phản đối anh ấy đâu.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 怒る | おこる | nộ | giận |
| 疲れる | つかれる | bì | mệt |
| 欲しい | ほしい | dục | muốn có |
| 予定 | よてい | dự · định | kế hoạch |
| 急ぐ | いそぐ | cấp | vội |
| 反対 | はんたい | phản · đối | phản đối |
| 提案 | ていあん | đề · án | đề xuất |
| 明日 | あした | minh · nhật | ngày mai |
| 丈夫 | じょうぶ | trượng · phu | bền |
| 嫌い | きらい | hiềm | ghét |
#014〜ぶりにLại làm sau một khoảng thời gian gián đoạn.
khoảng thời gian + ぶりに + V; khoảng thời gian + ぶりの + N.Phải có trải nghiệm trước đó rồi mới tái diễn. 久しぶりに là sau một thời gian lâu không xác định.
Không dùng cho lần đầu tiên trong đời. 三年ぶり khác 三年間 là kéo dài ba năm.
Khoảng trống giữa hai lần.
- 十年ぶりに故郷の駅に降りた。Sau mười năm, tôi lại xuống ga quê nhà.
- これは二週間ぶりの休みだ。Đây là ngày nghỉ đầu tiên sau hai tuần.
- 五年ぶりに故郷へ帰った。Sau năm năm xa cách, tôi mới trở về quê hương.
- 久しぶりに家族全員で食事をした。Lâu lắm rồi cả gia đình mới lại cùng ăn một bữa.
- 十日ぶりに晴れて、気持ちがいい。Sau mười ngày trời mới nắng trở lại, khiến tôi thấy thật dễ chịu.
- 彼とは卒業以来、十年ぶりに会った。Kể từ khi tốt nghiệp, sau mười năm tôi mới gặp lại anh ấy.
- けがが治って、二か月ぶりに走った。Vết thương đã lành, sau hai tháng tôi mới chạy trở lại.
- このチームは三年ぶりに優勝した。Sau ba năm, đội này mới lại giành chức vô địch.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 故郷 | ふるさと | cố · hương | quê hương |
| 家族 | かぞく | gia · tộc | gia đình |
| 全員 | ぜんいん | toàn · viên | tất cả |
| 卒業 | そつぎょう | tốt · nghiệp | tốt nghiệp |
| 治る | なおる | trị | khỏi |
| 優勝 | ゆうしょう | ưu · thắng | vô địch |
| 休み | やすみ | hưu | ngày nghỉ |
| 食事 | しょくじ | thực · sự | bữa ăn |
| 気持ち | きもち | khí · trì | cảm xúc |
#015〜中ちゅう/じゅうĐang trong…; suốt/khắp…; trong thời hạn…
N活動 + 中(ちゅう); thời gian/phạm vi + 中(じゅう); thời hạn + 中に.会議中: đang họp; 一日中: suốt ngày; 今日中に: trước khi hôm nay kết thúc. Cách đọc phụ thuộc từ ghép.
Không suy ra cách đọc chỉ từ nghĩa: 午前中(ごぜんちゅう), 今日中(きょうじゅう) cần học riêng.
ちゅう trong hoạt động; じゅう bao trùm.
- 今は授業中なので、後で電話します。Bây giờ đang trong giờ học nên tôi sẽ gọi sau.
- この資料を今日中に送ってください。Hãy gửi tài liệu này trong hôm nay.
- 授業中は携帯電話を使わないでください。Trong giờ học, xin đừng sử dụng điện thoại di động.
- 会議中なので、後で電話します。Tôi đang họp nên lát nữa sẽ gọi lại.
- 昨日は一日中、家で勉強していた。Hôm qua tôi đã học ở nhà suốt cả ngày.
- 世界中の人と交流したい。Tôi muốn giao lưu với mọi người ở khắp thế giới.
- 今週中にレポートを出してください。Hãy nộp báo cáo trong tuần này, chậm nhất là trước khi tuần kết thúc.
- 旅行中に財布をなくしてしまった。Trong chuyến du lịch, tôi đã làm mất ví.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (13 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 授業 | じゅぎょう | thụ · nghiệp | giờ học |
| 携帯電話 | けいたいでんわ | huề · đới · điện · thoại | điện thoại di động |
| 一日中 | いちにちじゅう | nhất · nhật · trung | suốt ngày |
| 世界中 | せかいじゅう | thế · giới · trung | khắp thế giới |
| 交流 | こうりゅう | giao · lưu | giao lưu |
| 財布 | さいふ | tài · bố | ví |
| 電話 | でんわ | điện · thoại | điện thoại |
| 資料 | しりょう | tư · liệu | tài liệu |
| 会議 | かいぎ | hội · nghị | cuộc họp |
| 会議中 | かいぎちゅう | hội · nghị · trung | đang họp |
| 昨日 | きのう | tạc · nhật | hôm qua |
| 勉強 | べんきょう | miễn · cường | việc học |
| 旅行 | りょこう | lữ · hành | du lịch |
#016〜だけĐến mức/lượng có thể hoặc mong muốn.
V khả năng/Vたい + だけ; N + だけ; Naな + だけ tùy cụm.Ở đây tập trung vào lượng được phép hoặc đạt được: 好きなだけ、できるだけ. Nghĩa cơ bản chỉ… vẫn tồn tại.
食べたいだけ là bao nhiêu tùy thích; 食べただけ có thể là chỉ ăn mà thôi, không cùng nghĩa.
Lấy trọn mức mình có thể.
- 必要なだけ紙を取ってください。Hãy lấy lượng giấy bạn cần.
- 今日は寝たいだけ寝てもいい。Hôm nay bạn có thể ngủ bao lâu tùy thích.
- 食べたいだけ食べてください。Bạn cứ ăn bao nhiêu tùy thích, trong mức bạn muốn ăn.
- できるだけ詳しく説明します。Tôi sẽ giải thích chi tiết hết mức có thể.
- 必要なだけお金を下ろした。Tôi đã rút đúng lượng tiền cần dùng.
- 読めるだけ本を読んでおきたい。Tôi muốn tranh thủ đọc sách nhiều nhất trong khả năng của mình.
- 持てるだけ荷物を持っていこう。Chúng ta hãy mang lượng hành lý nhiều nhất mà mình có thể xách được.
- 待てるだけ待ったが、彼は来なかった。Tôi đã chờ hết mức có thể, nhưng anh ấy vẫn không đến.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (7 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 必要 | ひつよう | tất · yếu | cần thiết |
| 下ろす | おろす | hạ | rút tiền, hạ xuống |
| 詳しい | くわしい | tường | chi tiết |
| 読む | よむ | độc | đọc |
| 荷物 | にもつ | hà · vật | hành lý |
| 待つ | まつ | đãi | chờ |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
#017〜だけでなくKhông chỉ… mà còn…
V普通/Aい + だけでなく; Naな + だけでなく; N + だけでなく.Bổ sung một đặc điểm cùng chiều; trung tính và dùng rộng trong lời nói lẫn văn viết.
Giữ な của tính từ な. Vế sau thường có も; không dùng để nối hai ý đối lập theo nghĩa nhưng.
Không dừng ở một đặc điểm.
- この店は安いだけでなく、量も多い。Quán này không chỉ rẻ mà khẩu phần cũng nhiều.
- 彼女は親切なだけでなく、説明も上手だ。Cô ấy không chỉ tốt bụng mà còn giải thích giỏi.
- この部屋は明るいだけでなく、風通しもいい。Căn phòng này không chỉ sáng sủa mà còn thoáng gió.
- 子供だけでなく、大人にも人気がある。Sản phẩm này được yêu thích không chỉ bởi trẻ em mà cả người lớn.
- 彼女は親切なだけでなく、仕事も速い。Cô ấy không chỉ tốt bụng mà còn làm việc nhanh.
- 聞くだけでなく、自分でも声に出してみよう。Đừng chỉ nghe; hãy thử tự đọc thành tiếng nữa.
- お金だけでなく、時間も必要だ。Không chỉ tiền bạc, thời gian cũng là điều cần thiết.
- 料金が上がっただけでなく、サービスも悪くなった。Không chỉ phí đã tăng mà chất lượng phục vụ còn kém đi.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 明るい | あかるい | minh | sáng sủa |
| 風通し | かぜとおし | phong · thông | sự thông gió |
| 大人 | おとな | đại · nhân | người lớn |
| 人気 | にんき | nhân · khí | sự yêu thích |
| 親切 | しんせつ | thân · thiết | tốt bụng |
| 料金 | りょうきん | liệu · kim | phí |
| 安い | やすい | an | rẻ |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 上手 | じょうず | thượng · thủ | giỏi |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
| 自分 | じぶん | tự · phân | bản thân |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
- 📄 Kiểm Soát @mention Và Đánh Giá Plugin Độc Lập Trong Claude Code 2.1.299
Ví dụ: プラグイン単体だけでなく、CI連携も検証する。
Ý nghĩa & sắc thái: Bổ sung thêm một yếu tố quan trọng thứ hai ngoài yếu tố đã được đề cập trước đó.
Ví dụ 1: プラグインの機能性だけでなく、API利用費用も評価対象とする。(Không chỉ đánh giá tính năng của plugin mà chi phí sử dụng API cũng là đối tượng thẩm định.)
Ví dụ 2: 単語の意味だけでなく、実務での使い分けを理解する。(Không chỉ hiểu nghĩa của từ vựng mà còn nắm vững cách phân biệt trong thực tế.)
- 📄 Lưu mật khẩu với Argon2id: chọn chi phí và kiểm chứng tải (パスワード保存)
Ví dụ: 方式だけでなく設定も重要です。— Cả phương thức lẫn cấu hình đều quan trọng.
#018〜だけど/〜けどNhưng; mở lời hoặc nói giảm nhẹ.
N/Na + だけど; V普通/Aい + けど; V普通/Aい + んだけど; N/Na + なんだけど.Có thể nối ý tương phản hoặc mở một lời nhờ vả. Kết thúc bằng けど để người nghe suy ra điều muốn nói.
Sai: 安いだけど. Đúng: 安いけど/安いんだけど. だ không gắn trực tiếp sau Aい.
Có だ với danh từ; động/tính い bỏ だ.
- 便利だけど、少し高い。Tiện thật nhưng hơi đắt.
- お願いがあるんだけど、今いい?Tôi có việc muốn nhờ, bây giờ bạn tiện không?
- 今日は休みだけど、少し仕事をする。Hôm nay là ngày nghỉ, nhưng tôi vẫn sẽ làm một ít việc.
- この店は狭いけど、料理がおいしい。Quán này tuy chật nhưng đồ ăn ngon.
- 行きたいんだけど、まだ予定が分からない。Tôi thì muốn đi đấy, nhưng vẫn chưa biết lịch của mình thế nào.
- すみません、道を聞きたいんですけど。Xin lỗi, tôi muốn hỏi đường một chút ạ. Đuôi câu mở lời mềm mại.
- 便利だけど、少し高いね。Tiện thật đấy, nhưng hơi đắt nhỉ.
- 昨日電話したけど、出なかったね。Hôm qua tôi có gọi điện, nhưng bạn không nghe máy nhỉ.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 休み | やすみ | hưu | ngày nghỉ |
| 狭い | せまい | hiệp | chật |
| 料理 | りょうり | liệu · lí | món ăn |
| 予定 | よてい | dự · định | kế hoạch |
| 道 | みち | đạo | đường |
| 便利 | べんり | tiện · lợi | tiện lợi |
| 願い | ねがい | nguyện | điều ước |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
| 昨日 | きのう | tạc · nhật | hôm qua |
| 電話 | でんわ | điện · thoại | điện thoại |
#019〜だらけĐầy/rặt những thứ không mong muốn.
N + だらけだ; N + だらけの + N.Thường nói nhiều lỗi, vết bẩn, thương tích hoặc sự việc khó chịu phủ khắp một đối tượng.
Không thay いっぱい trong mọi ngữ cảnh tích cực. 花だらけ có thể gợi quá nhiều hoa gây khó chịu.
Nhìn đâu cũng thấy điều đáng ngại.
- 古い写真はほこりだらけだった。Bức ảnh cũ phủ đầy bụi.
- 訂正したのに、まだ間違いだらけだ。Đã sửa mà vẫn còn đầy lỗi.
- 子供は泥だらけの靴で帰ってきた。Đứa trẻ trở về với đôi giày bám đầy bùn.
- この作文は間違いだらけだ。Bài văn này đầy lỗi sai.
- 部屋の隅はほこりだらけだった。Góc phòng phủ đầy bụi.
- 転んで、服が砂だらけになった。Tôi bị ngã, khiến quần áo dính đầy cát.
- 古い机には傷だらけの引き出しがある。Chiếc bàn cũ có một ngăn kéo đầy vết xước.
- 分からないことだらけだが、少しずつ覚えよう。Tuy có rất nhiều điều chưa hiểu, chúng ta hãy ghi nhớ từng chút một.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 泥 | どろ | nê | bùn |
| 靴 | くつ | ngoa | giày |
| 作文 | さくぶん | tác · văn | bài văn |
| 間違い | まちがい | gian · vi | lỗi sai |
| 砂 | すな | sa | cát |
| 傷 | きず | thương | vết xước, vết thương |
| 写真 | しゃしん | tả · chân | ảnh |
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
#020どんなに〜てもDù… đến thế nào đi nữa.
どんなに + Vても/Aくても/Naでも/Nでも.Nhấn mạnh mức độ cực đoan vẫn không thay đổi kết luận; thường đi với quyết tâm hoặc sự thật ổn định.
Aい đổi い thành くても: 忙しくても. Không viết 忙しいても.
Mức độ đổi, kết luận giữ nguyên.
- どんなに疲れていても、歯を磨いてから寝る。Dù mệt thế nào tôi cũng đánh răng trước khi ngủ.
- どんなに有名でも、間違えることはある。Dù nổi tiếng đến đâu cũng có lúc mắc lỗi.
- どんなに忙しくても、朝ご飯は食べる。Dù bận đến mức nào, tôi vẫn ăn sáng.
- どんなに練習しても、本番では緊張する。Dù luyện tập nhiều đến đâu, đến lúc biểu diễn thật tôi vẫn căng thẳng.
- どんなに安くても、必要のない物は買わない。Dù rẻ đến đâu, tôi cũng không mua thứ không cần thiết.
- どんなに遠くても、必ず会いに行く。Dù xa đến mấy, tôi nhất định sẽ đến gặp bạn.
- どんなに説明しても、彼は納得しなかった。Dù tôi giải thích đến thế nào, anh ấy vẫn không chấp nhận.
- どんなに便利でも、使い方を間違えると危険だ。Dù tiện lợi đến đâu, nếu sử dụng sai cách thì vẫn nguy hiểm.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (13 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 本番 | ほんばん | bản · phiên | lần thực hiện chính thức |
| 緊張 | きんちょう | khẩn · trương | căng thẳng |
| 必要 | ひつよう | tất · yếu | cần thiết |
| 必ず | かならず | tất | nhất định |
| 納得 | なっとく | nạp · đắc | hiểu và chấp nhận |
| 危険 | きけん | nguy · hiểm | nguy hiểm |
| 寝る | ねる | tẩm | ngủ |
| 有名 | ゆうめい | hữu · danh | nổi tiếng |
| 間違える | まちがえる | gian · vi | làm sai |
| 朝ご飯 | あさごはん | triều · phạn | bữa sáng |
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 便利 | べんり | tiện · lợi | tiện lợi |
#021どうしてもBằng mọi giá; dù cố vẫn không thể.
どうしても + Vたい/ý chí; どうしても + phủ định khả năng.Với khẳng định, diễn tả mong muốn mạnh; với phủ định, diễn tả bế tắc dù đã cố gắng.
Không dịch máy móc thành bằng mọi giá trong câu どうしても思い出せない.
Khẳng định quyết tâm; phủ định bất lực.
- どうしてもこの学校で学びたい。Tôi rất muốn học ở trường này bằng mọi giá.
- 名前がどうしても思い出せない。Tôi không tài nào nhớ ra tên.
- どうしても今日中に終わらせたい。Dù thế nào tôi cũng muốn hoàn thành trong hôm nay; đây là mong muốn rất mạnh.
- 何度読んでも、どうしても意味が分からない。Dù đọc bao nhiêu lần, tôi vẫn không tài nào hiểu được ý nghĩa.
- どうしても都合がつかなければ、連絡してください。Nếu dù cố thu xếp vẫn không tiện tham gia, hãy liên lạc cho tôi.
- この写真を見ると、どうしても泣いてしまう。Cứ xem bức ảnh này là tôi không sao ngăn được nước mắt.
- どうしても欲しかった本を、やっと見つけた。Cuối cùng tôi cũng tìm thấy cuốn sách mà mình khao khát có được.
- 今日はどうしても外せない用事がある。Hôm nay tôi có một việc bận nhất định không thể bỏ được.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (8 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 意味 | いみ | ý · vị | ý nghĩa |
| 都合 | つごう | đô · hợp | sự thuận tiện |
| 連絡 | れんらく | liên · lạc | liên lạc |
| 写真 | しゃしん | tả · chân | ảnh |
| 泣く | なく | khấp | khóc |
| 用事 | ようじ | dụng · sự | việc cần làm |
| 学校 | がっこう | học · hiệu | trường học |
| 名前 | なまえ | danh · tiền | tên |
#022〜ふりをするGiả vờ có hành động hoặc trạng thái nào đó.
V普通/Aい + ふりをする; Naな/Nの + ふりをする.Người thực hiện biết sự thật khác với vẻ ngoài mình cố tình thể hiện.
Không dùng thay ように見える: một bên cố tình giả vờ, một bên chỉ trông có vẻ.
Bên ngoài diễn, bên trong khác.
- 電話に気づかないふりをした。Tôi giả vờ không để ý thấy điện thoại reo.
- 平気なふりをしていたが、本当は怖かった。Tôi giả vờ bình thản nhưng thực ra rất sợ.
- 聞こえないふりをして、その場を離れた。Tôi giả vờ không nghe thấy rồi rời khỏi chỗ đó.
- 彼は寝たふりをしていたが、実は起きていた。Anh ấy giả vờ đã ngủ, nhưng thật ra vẫn thức.
- 分かったふりをせず、質問してください。Đừng giả vờ hiểu; hãy đặt câu hỏi.
- 友達の前では、元気なふりをしている。Trước mặt bạn bè, tôi giả vờ mình vẫn khỏe và vui vẻ.
- 知らないふりをして、彼を驚かせよう。Hãy giả vờ không biết để tạo bất ngờ cho anh ấy.
- 彼女は平気なふりをして笑った。Cô ấy mỉm cười, tỏ ra như chẳng có vấn đề gì dù thực tế không hẳn vậy.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (7 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 離れる | はなれる | li | cách xa |
| 実は | じつは | thực | thật ra |
| 起きる | おきる | khởi | thức |
| 質問 | しつもん | chất · vấn | câu hỏi |
| 元気 | げんき | nguyên · khí | khỏe, vui vẻ |
| 平気 | へいき | bình · khí | bình thản |
| 電話 | でんわ | điện · thoại | điện thoại |
#023ふとChợt; bất chợt, không chủ ý.
ふと + V nhận thức/chú ý/hồi tưởng.Thường xuất hiện khi đột nhiên nhớ, nhận ra, nhìn hoặc nghĩ đến điều gì; không nhấn sự cố đáng tiếc.
つい thường là lỡ làm do không kiềm chế; ふと là ý nghĩ hoặc chú ý nảy sinh tự nhiên.
Một ý nghĩ chợt lóe lên.
- 帰り道で、ふと昔の歌を思い出した。Trên đường về, tôi chợt nhớ một bài hát cũ.
- ふと窓を見ると、虹が出ていた。Chợt nhìn ra cửa sổ, tôi thấy cầu vồng.
- 散歩中、ふと昔の友達を思い出した。Trong lúc đi dạo, tôi chợt nhớ đến người bạn ngày xưa.
- ふと窓の外を見ると、雪が降っていた。Tôi bất chợt nhìn ra ngoài cửa sổ thì thấy tuyết đang rơi.
- 電車の中で、ふといい考えが浮かんだ。Trên tàu, một ý hay chợt nảy ra trong đầu tôi.
- 彼の一言が、ふと気になった。Tôi bỗng thấy bận tâm về một lời anh ấy đã nói.
- 道を歩いていて、ふと足を止めた。Đang đi trên đường, tôi bất chợt dừng bước.
- ふと時計を見たら、もう十二時だった。Tình cờ liếc nhìn đồng hồ, tôi thấy đã mười hai giờ rồi.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (7 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 散歩 | さんぽ | tản · bộ | đi dạo |
| 昔 | むかし | tích | ngày xưa |
| 窓 | まど | song | cửa sổ |
| 浮かぶ | うかぶ | phù | nảy ra, nổi lên |
| 一言 | ひとこと | nhất · ngôn | một lời |
| 時計 | とけい | thời · kế | đồng hồ |
| 電車 | でんしゃ | điện · xa | tàu điện |
#024〜がちHay; có xu hướng thường xuyên rơi vào…
V-stem/N + がちだ; ~がちな/~がちの + N.Nhấn tần suất hoặc xu hướng, thường với điều không tốt: 忘れがち、病気がち.
Khác 気味 là hơi có dấu hiệu ở mức nhẹ; がち không chỉ đơn giản hơi…
Lặp nhiều lần thành xu hướng.
- 忙しいと、朝食を抜きがちだ。Khi bận, tôi hay bỏ bữa sáng.
- 祖父は病気がちなので、よく様子を見に行く。Ông tôi hay đau ốm nên tôi thường đến thăm.
- 雨の日は、運動をやめがちだ。Vào ngày mưa, tôi thường dễ bỏ buổi tập thể dục.
- 冬は家に閉じこもりがちになる。Vào mùa đông, người ta dễ ở lì trong nhà.
- 最近、彼は会議を休みがちだ。Gần đây anh ấy hay vắng các buổi họp.
- この漢字は読み方を間違えがちだ。Chữ Hán này rất dễ bị đọc sai nhiều lần.
- 一人で考えると、悪い方向に考えがちだ。Khi suy nghĩ một mình, tôi thường dễ nghĩ theo hướng tiêu cực.
- 彼女は病気がちだったが、今は元気だ。Trước đây cô ấy thường hay ốm, nhưng hiện nay đã khỏe mạnh.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 朝食 | ちょうしょく | triều · thực | bữa sáng |
| 抜く | ぬく | bạt | bỏ, rút |
| 閉じこもる | とじこもる | bế | ở lì bên trong |
| 漢字 | かんじ | hán · tự | chữ Hán |
| 方向 | ほうこう | phương · hướng | phương hướng |
| 病気 | びょうき | bệnh · khí | bệnh |
| 忙しい | いそがしい | mang | bận rộn |
| 運動 | うんどう | vận · động | vận động |
| 最近 | さいきん | tối · cận | gần đây |
| 会議 | かいぎ | hội · nghị | cuộc họp |
| 休み | やすみ | hưu | ngày nghỉ |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
| 考える | かんがえる | khảo | suy nghĩ |
| 元気 | げんき | nguyên · khí | khỏe, vui vẻ |
- 📄 Học an ninh mạng ngay lúc này? Giới thiệu các tài nguyên đáng tham khảo (サイバーセキュリティを勉強するなら今?おすすめリソース紹介)
Sắc thái sử dụng: イメージされがちな = Thường hay bị hình dung phiến diện là...
#025〜がたいKhó lòng; khó chấp nhận hoặc thực hiện về tâm lý.
V-stem + がたい。 Chia như Aい: がたかった、がたくない.Hay dùng với 信じる、許す、理解する、忘れる; nhấn sự khó khăn sâu sắc trong cảm nhận hoặc đánh giá.
Khó dùng dụng cụ thường là 使いにくい; không tùy tiện đổi mọi ~にくい thành ~がたい.
Lòng hoặc lý trí khó chấp nhận.
- その説明は信じがたい。Lời giải thích đó thật khó tin.
- この旅は忘れがたい思い出になった。Chuyến đi này trở thành kỷ niệm khó quên.
- これは信じがたい話だ。Đây là một câu chuyện khó mà tin được.
- 故郷の景色は忘れがたい。Cảnh sắc quê hương rất khó phai mờ trong ký ức.
- 彼の行動は私には理解しがたい。Đối với tôi, hành động của anh ấy thật khó hiểu và khó chấp nhận.
- この二つの作品は優劣をつけがたい。Hai tác phẩm này khó phân định tác phẩm nào hay hơn.
- 長年の友人とは別れがたい。Tôi rất khó lòng chia tay người bạn đã gắn bó nhiều năm.
- その提案には賛成しがたい点がある。Trong đề xuất ấy có những điểm khiến tôi khó lòng tán thành.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 信じる | しんじる | tín | tin |
| 景色 | けしき | cảnh · sắc | cảnh sắc |
| 理解 | りかい | lí · giải | hiểu |
| 優劣 | ゆうれつ | ưu · liệt | hơn kém |
| 長年 | ながねん | trường · niên | nhiều năm |
| 提案 | ていあん | đề · án | đề xuất |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 故郷 | ふるさと | cố · hương | quê hương |
| 作品 | さくひん | tác · phẩm | tác phẩm |
| 友人 | ゆうじん | hữu · nhân | bạn bè |
| 賛成 | さんせい | tán · thành | tán thành |
#026〜気味(ぎみ)Hơi có dấu hiệu; có phần…
V-stem/N + 気味だ; ~気味の + N.Đánh giá một trạng thái ở mức nhẹ, thường không tốt: 疲れ気味、風邪気味、遅れ気味.
Không ghép tự do với mọi tính từ. 疲れる気味 sai; dùng 疲れ気味.
Mới có một chút dấu hiệu.
- 今日は疲れ気味なので、早めに帰る。Hôm nay tôi hơi mệt nên sẽ về sớm.
- 工事が予定より遅れ気味だ。Công trình đang hơi chậm so với kế hoạch.
- 今日は少し風邪気味なので、早く帰ります。Hôm nay tôi hơi có dấu hiệu cảm nên sẽ về sớm.
- 最近、寝不足気味で集中できない。Gần đây tôi hơi thiếu ngủ nên không tập trung được.
- 電車はいつもより遅れ気味だ。Tàu đang có phần chậm hơn so với thường lệ.
- 試験前は、どうしても焦り気味になる。Trước kỳ thi, tôi thường không tránh khỏi hơi nóng ruột.
- 母は疲れ気味だから、家事を手伝おう。Mẹ có vẻ hơi mệt, nên chúng ta hãy phụ việc nhà.
- 運動不足気味なので、階段を使っている。Vì hơi thiếu vận động nên tôi đang chọn đi cầu thang bộ.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 風邪 | かぜ | phong · tà | cảm |
| 寝不足 | ねぶそく | tẩm · bất · túc | thiếu ngủ |
| 集中 | しゅうちゅう | tập · trung | tập trung |
| 遅れる | おくれる | trì | trễ |
| 家事 | かじ | gia · sự | việc nhà |
| 階段 | かいだん | giai · đoạn | cầu thang |
| 早め | はやめ | tảo | sớm hơn một chút |
| 帰る | かえる | quy | trở về |
| 工事 | こうじ | công · sự | công trình thi công |
| 予定 | よてい | dự · định | kế hoạch |
| 最近 | さいきん | tối · cận | gần đây |
| 電車 | でんしゃ | điện · xa | tàu điện |
| 試験 | しけん | thí · nghiệm | kỳ thi |
| 運動 | うんどう | vận · động | vận động |
#027〜ごとにMỗi…; cứ mỗi…
N/số lượng + ごとに; V辞書 + ごとに.Nêu khoảng lặp đều, từng đơn vị riêng biệt hoặc mỗi lần hành động xảy ra.
二日ごとに thường là mỗi hai ngày. Đừng đồng nhất với 二日おきに, dễ được hiểu có hai ngày xen giữa.
Chia đều thành từng đơn vị.
- この時計は一時間ごとに音が鳴る。Chiếc đồng hồ này mỗi giờ lại phát chuông.
- この町は通りごとに雰囲気が違う。Ở thị trấn này, mỗi con phố có một bầu không khí khác.
- 一時間ごとに休憩を取る。Cứ mỗi một giờ, tôi lại nghỉ giải lao một lần.
- このバスは十五分ごとに来る。Xe buýt này cứ mười lăm phút lại đến một chuyến.
- 人ごとに考え方が違う。Mỗi người có một cách suy nghĩ khác nhau.
- 季節が変わるごとに、店の飾りも変わる。Mỗi khi mùa thay đổi, cách trang trí cửa hàng cũng thay đổi theo.
- 五ページごとに、練習問題がある。Cứ mỗi năm trang lại có phần bài tập luyện tập.
- 試合をするごとに、自信がついてきた。Sau mỗi lần thi đấu, tôi dần có thêm sự tự tin.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (12 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 休憩 | きゅうけい | hưu · khế | nghỉ giải lao |
| 季節 | きせつ | quý · tiết | mùa |
| 飾り | かざり | sức | đồ trang trí |
| 練習問題 | れんしゅうもんだい | luyện · tập · vấn · đề | bài tập luyện |
| 試合 | しあい | thí · hợp | trận đấu |
| 自信 | じしん | tự · tín | tự tin |
| 時計 | とけい | thời · kế | đồng hồ |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
| 鳴る | なる | minh | reo |
| 雰囲気 | ふんいき | phân · vi · khí | bầu không khí |
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 問題 | もんだい | vấn · đề | bài, vấn đề |
#028〜ほどĐến mức; mức độ lấy một hình ảnh làm chuẩn.
V普通/Aい + ほど; Naな + ほど; N + ほど.Dùng một tình huống để minh họa cường độ; có thể nói quá nhằm diễn tả cảm nhận.
Trong so sánh phủ định dùng riêng AはBほど~ない ở mục 029. ほど không luôn nghĩa khoảng.
Mức độ chạm tới hình ảnh phía trước.
- 声が出ないほど驚いた。Tôi ngạc nhiên đến mức không nói nên lời.
- 信じられないほど、美しい景色だった。Đó là phong cảnh đẹp đến mức khó tin.
- 涙が出るほど笑った。Tôi cười nhiều đến mức chảy cả nước mắt.
- 今日は歩けないほど足が痛い。Hôm nay chân tôi đau đến mức không đi được.
- 山ほど仕事が残っている。Công việc còn lại nhiều như núi.
- 声が聞こえないほど雨が強い。Mưa lớn đến mức không nghe được tiếng nói.
- 彼の説明は子供にも分かるほど簡単だった。Lời giải thích của anh ấy đơn giản đến mức ngay cả trẻ em cũng hiểu.
- これほど静かな場所は初めてだ。Đây là lần đầu tôi đến một nơi yên tĩnh đến mức này.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (12 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 涙 | なみだ | lệ | nước mắt |
| 笑う | わらう | tiếu | cười |
| 痛い | いたい | thống | đau |
| 残る | のこる | tàn | còn lại |
| 簡単 | かんたん | giản · đơn | đơn giản |
| 場所 | ばしょ | trường · sở | địa điểm |
| 景色 | けしき | cảnh · sắc | cảnh sắc |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
| 静か | しずか | tĩnh | yên tĩnh |
| 初めて | はじめて | sơ | lần đầu |
#029〜ほど〜ないKhông… bằng…
AはBほど + vị ngữ phủ định; cũng có V辞書 + ほど~ない.B là chuẩn so sánh; mức độ của A thấp hơn B ở đặc tính đang nói.
Đảo A/B làm đổi nghĩa. Không dùng vị ngữ khẳng định để giữ nghĩa không bằng.
Chuẩn đứng ngay trước ほど.
- この道はあの道ほど混んでいない。Con đường này không đông bằng con đường kia.
- 実際の試験は思っていたほど難しくなかった。Đề thi thực tế không khó như tôi nghĩ.
- 今年の冬は去年ほど寒くない。Mùa đông năm nay không lạnh bằng năm ngoái.
- この問題は見た目ほど難しくない。Bài này không khó như vẻ ngoài của nó khiến ta tưởng.
- 私は兄ほど背が高くない。Tôi không cao bằng anh trai.
- 平日は週末ほど混んでいない。Ngày thường không đông đúc bằng cuối tuần.
- 実際の試験は、心配していたほど大変ではなかった。Kỳ thi thực tế không vất vả đến mức mà tôi đã lo lắng.
- この部屋は隣の部屋ほど広くない。Căn phòng này không rộng bằng phòng bên cạnh.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 今年 | ことし | kim · niên | năm nay |
| 去年 | きょねん | khứ · niên | năm ngoái |
| 見た目 | みため | kiến · mục | vẻ bề ngoài |
| 平日 | へいじつ | bình · nhật | ngày thường |
| 週末 | しゅうまつ | chu · mạt | cuối tuần |
| 実際 | じっさい | thực · tế | thực tế |
| 試験 | しけん | thí · nghiệm | kỳ thi |
| 問題 | もんだい | vấn · đề | bài, vấn đề |
| 心配 | しんぱい | tâm · phối | lo lắng |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
#030一度に(いちどに)Cùng một lúc; trong một lượt.
一度に + lượng/hành động.Nhấn nhiều việc hoặc nhiều đối tượng được xử lý đồng thời hoặc gộp vào một lần.
一度 là một lần; 一度に nhấn gộp lượng. Không có nghĩa từng cái một như 一つずつ.
Gom vào một lượt.
- 一度に五人まで入れます。Mỗi lượt có thể vào tối đa năm người.
- 全部を一度に覚えなくてもいい。Không cần nhớ hết mọi thứ trong một lần.
- 一度に全部覚えようとしなくていい。Bạn không cần cố ghi nhớ tất cả trong một lần.
- このエレベーターには一度に十人まで乗れる。Thang máy này có thể chở tối đa mười người cùng một lượt.
- 一度に二つの質問をされて、困った。Bị hỏi hai câu cùng lúc khiến tôi lúng túng.
- 薬を一度にたくさん飲んではいけません。Không được uống nhiều thuốc dồn vào một lần.
- 荷物を一度に運ぶのは無理だった。Không thể mang hết hành lý chỉ trong một lượt.
- 仕事と試験の準備が一度に重なった。Công việc và việc chuẩn bị thi trùng vào cùng một thời điểm.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (12 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 全部 | ぜんぶ | toàn · bộ | tất cả |
| 覚える | おぼえる | giác | ghi nhớ |
| 乗る | のる | thừa | lên phương tiện |
| 質問 | しつもん | chất · vấn | câu hỏi |
| 準備 | じゅんび | chuẩn · bị | chuẩn bị |
| 重なる | かさなる | trọng | trùng, chồng lên |
| 一度 | いちど | nhất · độ | một lần |
| 荷物 | にもつ | hà · vật | hành lý |
| 運ぶ | はこぶ | vận | vận chuyển |
| 無理 | むり | vô · lí | không thể, quá sức |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
| 試験 | しけん | thí · nghiệm | kỳ thi |
#031いくら〜てもDù… bao nhiêu đi nữa cũng…
いくら + Vても/Aくても/Naでも/Nでも.Nhấn lượng nỗ lực hoặc mức độ tăng lên nhưng kết quả không đổi; thường có cảm giác vô ích.
Ở đây いくら không hỏi giá tiền. Gần どんなに~ても và thường có thể thay nhau.
Bao nhiêu cũng không đổi kết quả.
- いくら調べても、その言葉が見つからない。Dù tra cứu bao nhiêu tôi cũng không tìm thấy từ đó.
- いくら安くても、使わない物は買わない。Dù rẻ đến đâu tôi cũng không mua thứ mình không dùng.
- いくら寝ても、まだ眠い。Dù ngủ bao nhiêu, tôi vẫn thấy buồn ngủ.
- いくら説明しても、分かってもらえなかった。Dù giải thích bao nhiêu lần, tôi vẫn không khiến người kia hiểu được.
- いくら安くても、壊れていたら使えない。Dù rẻ đến đâu, nếu bị hỏng thì cũng không dùng được.
- いくらお金があっても、時間は買えない。Dù có nhiều tiền đến mức nào, người ta cũng không mua được thời gian.
- いくら探しても、鍵が見つからない。Dù tìm mãi, tôi vẫn không thấy chìa khóa.
- いくら有名でも、私には合わない。Dù nổi tiếng đến đâu, thứ ấy vẫn không phù hợp với tôi.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (8 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 眠い | ねむい | miên | buồn ngủ |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 壊れる | こわれる | hoại | bị hỏng |
| 探す | さがす | thám | tìm |
| 鍵 | かぎ | kiện | chìa khóa |
| 有名 | ゆうめい | hữu · danh | nổi tiếng |
| 言葉 | ことば | ngôn · diệp | từ ngữ |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
#032〜一方だ(いっぽうだ)Cứ ngày càng… theo một chiều.
V辞書 + 一方だ。 Thường là động từ biến đổi: 増える、減る、悪くなる.Xu hướng tiếp tục theo một hướng; thường tiêu cực nhưng có thể nói phát triển tích cực.
Không đồng nhất với 一方で là mặt khác. Sai: 高い一方だ; nên dùng 高くなる一方だ.
Mũi tên đi một chiều.
- この村の人口は減る一方だ。Dân số ngôi làng này cứ giảm mãi.
- 新製品への期待は高まる一方だ。Kỳ vọng vào sản phẩm mới ngày càng tăng.
- 物価は上がる一方だ。Giá cả cứ tiếp tục tăng, chưa thấy chiều hướng giảm.
- 何もしなければ、状況は悪くなる一方だ。Nếu không làm gì, tình hình sẽ chỉ ngày một xấu đi.
- この町では、人口が減る一方だ。Ở thị trấn này, dân số cứ liên tục giảm.
- 締め切りが近づき、不安は増す一方だった。Hạn chót càng đến gần, nỗi lo của tôi càng tăng mãi.
- 仕事はたまる一方で、休む時間がない。Công việc cứ chất đống thêm nên tôi chẳng có thời gian nghỉ.
- 二人の関係はよくなる一方だ。Quan hệ giữa hai người đang ngày càng tốt lên theo một chiều hướng liên tục.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 物価 | ぶっか | vật · giá | giá cả |
| 状況 | じょうきょう | trạng · huống | tình hình |
| 人口 | じんこう | nhân · khẩu | dân số |
| 締め切り | しめきり | đế · thiết | hạn chót |
| 不安 | ふあん | bất · an | bất an |
| 関係 | かんけい | quan · hệ | quan hệ |
| 期待 | きたい | kì · đãi | kỳ vọng |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
#033一体(いったい)Rốt cuộc; thế quái nào… trong câu hỏi nhấn mạnh.
一体 + từ nghi vấn + câu hỏi.Biểu lộ ngạc nhiên, không hiểu, đôi khi bực bội. Trong văn lịch sự vẫn có thể dùng nhưng cần chọn giọng.
Không phải mọi câu hỏi đều cần 一体; thêm vào có thể khiến lời hỏi nghe chất vấn.
Câu hỏi kèm ngạc nhiên.
- 一体どこで財布をなくしたのだろう。Rốt cuộc tôi đã đánh mất ví ở đâu nhỉ?
- この音は一体何ですか。Âm thanh này rốt cuộc là gì vậy?
- 一体、何があったんですか。Rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì vậy? Người nói rất muốn biết nguyên nhân.
- 彼は一体どこへ行ったのだろう。Anh ấy rốt cuộc đã đi đâu nhỉ?
- 一体どうやって、この問題を解いたの。Bạn đã giải bài này bằng cách nào vậy? Tôi thật sự ngạc nhiên.
- こんな時間に、一体誰が来たのだろう。Vào giờ này thì rốt cuộc ai đến được nhỉ?
- 一体いつになったら、工事が終わるのか。Không biết đến bao giờ công trình mới chịu xong đây.
- これは一体何のための規則ですか。Quy định này rốt cuộc nhằm mục đích gì vậy?
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (7 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 問題 | もんだい | vấn · đề | bài, vấn đề |
| 解く | とく | giải | giải |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
| 工事 | こうじ | công · sự | công trình thi công |
| 終わる | おわる | chung | kết thúc |
| 規則 | きそく | qui · tắc | quy tắc |
| 財布 | さいふ | tài · bố | ví |
#034〜じゃないxác nhận / suy đoánChẳng phải… sao; có lẽ… đấy.
V普通/Aい + じゃない?; N/Na + じゃない?; dạng giải thích V普通/Aい + んじゃない? và N/Na + なんじゃない?.Trong khẩu ngữ, ngữ điệu quyết định là phủ định thật, xác nhận, nhận xét ngạc nhiên hay suy đoán.
学生じゃない có thể là không phải sinh viên; 学生じゃない? còn có thể hỏi chẳng phải sinh viên sao.
Nghe cả ngữ điệu, đừng chỉ nhìn ない.
- この服、似合うじゃない!Bộ đồ này hợp với bạn đấy chứ!
- もう店は閉まっているんじゃない?Có lẽ cửa hàng đóng cửa rồi nhỉ?
- このケーキ、おいしいじゃない。Chiếc bánh này ngon đấy chứ! Người nói nhận ra điều tốt hơn mong đợi.
- ほら、鍵はここにあるじゃない。Nhìn này, chìa khóa ở ngay đây mà.
- 彼なら、もう知っているんじゃない?Nếu là anh ấy thì có lẽ đã biết rồi nhỉ?
- 前にも同じことを言ったじゃない。Trước đây tôi cũng đã nói điều tương tự rồi mà.
- 明日は休みじゃない?Ngày mai được nghỉ phải không? Ngữ điệu lên biểu thị xác nhận.
- この方法のほうが簡単なんじゃないかな。Tôi nghĩ có lẽ cách này đơn giản hơn đấy.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (7 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 鍵 | かぎ | kiện | chìa khóa |
| 知る | しる | tri | biết |
| 同じ | おなじ | đồng | giống nhau |
| 休み | やすみ | hưu | ngày nghỉ |
| 方法 | ほうほう | phương · pháp | phương pháp |
| 簡単 | かんたん | giản · đơn | đơn giản |
| 明日 | あした | minh · nhật | ngày mai |
#035〜か何か(かなにか)…hay thứ gì đó tương tự.
N + か何か。 Có thể đi cùng trợ từ: か何かを、か何かで.Nêu một ví dụ không cố định; làm gợi ý nhẹ nhàng hoặc diễn tả không nhớ chính xác.
何か là thứ gì đó; 何も~ない là không có gì. Không trộn hai mẫu.
Một ví dụ, lựa chọn vẫn mở.
- 温かいお茶か何かを飲みましょう。Chúng ta uống trà nóng hay gì đó nhé.
- 彼は研究者か何かだと思う。Tôi nghĩ anh ấy là nhà nghiên cứu hay nghề gì tương tự.
- お茶か何か飲みませんか。Bạn uống trà hay một thứ gì đó nhé? Trà chỉ là gợi ý đại diện.
- ペンか何か、書く物を貸してください。Cho tôi mượn bút hay vật gì đó có thể viết được.
- 風邪か何かで、今日は休んでいるらしい。Hình như hôm nay anh ấy nghỉ vì cảm hoặc một bệnh gì đó tương tự.
- 箱か何かに入れて、送ってください。Hãy cho vào hộp hay đồ đựng phù hợp nào đó rồi gửi đi.
- 駅で事故か何かあったようだ。Có vẻ ở nhà ga đã xảy ra tai nạn hay chuyện gì đó.
- 週末は映画か何かを見に行こう。Cuối tuần mình đi xem phim hoặc một hoạt động tương tự nhé.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 茶 | ちゃ | trà | trà |
| 貸す | かす | thải | cho mượn |
| 風邪 | かぜ | phong · tà | cảm |
| 箱 | はこ | tương | thùng |
| 事故 | じこ | sự · cố | tai nạn |
| 映画 | えいが | ánh · họa | phim |
| 温かい | あたたかい | ôn | ấm |
| 思う | おもう | tư | nghĩ |
| 週末 | しゅうまつ | chu · mạt | cuối tuần |
#036〜かける/〜かけLàm dở; bắt đầu nhưng chưa hoàn tất; suýt…
V-stem + かける; V-stem + かけの + N; V-stem + かけだ.Có thể đã bắt đầu thực sự hoặc mới ở sát thời điểm bắt đầu: 読みかけ、転びかける.
Không chỉ có nghĩa đang làm như ている; nó nhấn phần dang dở hoặc ngưỡng sắp xảy ra.
Bắt đầu nhưng chưa tới đích.
- 机に書きかけの手紙がある。Trên bàn có bức thư viết dở.
- 階段で転びかけたが、手すりにつかまった。Tôi suýt ngã ở cầu thang nhưng đã bám được tay vịn.
- 読みかけの本を机に置いた。Tôi đặt cuốn sách đang đọc dở lên bàn.
- 言いかけて、急に黙ってしまった。Tôi vừa định nói rồi đột nhiên im bặt.
- 食べかけのパンを残して、出かけた。Tôi để lại miếng bánh mì ăn dở rồi ra ngoài.
- 電車を降りかけた時、傘を忘れたことに気づいた。Đúng lúc sắp bước xuống tàu, tôi nhận ra mình đã để quên ô.
- この花は枯れかけている。Bông hoa này đang bắt đầu héo, chưa héo hoàn toàn.
- 書きかけたメールを保存しておいた。Tôi đã lưu lại thư điện tử mới viết dở.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 読む | よむ | độc | đọc |
| 置く | おく | trí | đặt |
| 黙る | だまる | mặc | im lặng |
| 降りる | おりる | giáng | xuống xe |
| 枯れる | かれる | khô | héo |
| 保存 | ほぞん | bảo · tồn | lưu giữ |
| 手紙 | てがみ | thủ · chỉ | thư |
| 階段 | かいだん | giai · đoạn | cầu thang |
| 電車 | でんしゃ | điện · xa | tàu điện |
#037〜から〜にかけてTừ… đến… trong phạm vi tương đối.
N thời gian/địa điểm + から + N + にかけて.Mô tả sự việc trải trên một dải thời gian hoặc không gian; ranh giới không chính xác như から~まで.
Không phù hợp để ghi thời gian cuộc hẹn chính xác. Khi đó dùng 9時から10時まで.
Một dải rộng, hai đầu mềm.
- 夕方から夜にかけて、風が強くなる。Từ chiều đến tối, gió sẽ mạnh lên.
- 首から肩にかけて痛みがある。Tôi đau ở vùng từ cổ xuống vai.
- 今夜から明日の朝にかけて、雪が降るそうだ。Nghe nói tuyết sẽ rơi trong khoảng từ tối nay đến sáng mai.
- 春から夏にかけて、この花が咲く。Loài hoa này nở vào khoảng từ mùa xuân đến mùa hè.
- 肩から背中にかけて、痛みがある。Tôi bị đau ở vùng từ vai đến lưng.
- 九時から十時にかけて、駅は特に混む。Vào khoảng từ chín đến mười giờ, nhà ga đặc biệt đông.
- 関東から東北にかけて、雨が強くなる。Mưa sẽ mạnh lên trên khu vực trải từ vùng Kantō đến Tōhoku.
- 週末から来週にかけて、気温が下がる見込みだ。Dự kiến nhiệt độ sẽ giảm trong khoảng từ cuối tuần sang tuần tới.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 今夜 | こんや | kim · dạ | tối nay |
| 咲く | さく | tiếu | nở |
| 肩 | かた | kiên | vai |
| 背中 | せなか | bối · trung | lưng |
| 気温 | きおん | khí · ôn | nhiệt độ không khí |
| 見込み | みこみ | kiến · (quốc tự Nhật) | dự kiến, triển vọng |
| 痛み | いたみ | thống | cơn đau |
| 明日 | あした | minh · nhật | ngày mai |
| 週末 | しゅうまつ | chu · mạt | cuối tuần |
#038〜代わりに(かわりに)Thay cho; thay vì; đổi lại.
Nの + 代わりに; V普通/Aい + 代わりに; Naな + 代わりに.Có thể thay người/vật hoặc cân đối hai mặt: nhận một lợi ích và chấp nhận một điều kiện khác.
に代わって thường thay người/vai trò; không dùng tự do cho mọi trường hợp đánh đổi lợi và hại.
Thay một việc hoặc bù một mặt.
- 今日は車の代わりに自転車で行く。Hôm nay tôi đi xe đạp thay cho ô tô.
- この部屋は狭い代わりに、家賃が安い。Phòng này nhỏ nhưng bù lại tiền thuê rẻ.
- 母の代わりに、私が料理を作る。Tôi sẽ nấu ăn thay cho mẹ.
- 車で行く代わりに、電車を使おう。Thay vì đi ô tô, chúng ta hãy đi tàu.
- 自分で料理を作る代わりに、今日は弁当を買った。Thay vì tự nấu ăn, hôm nay tôi đã mua cơm hộp.
- 手伝ってもらった代わりに、夕食をごちそうした。Để đáp lại việc được giúp đỡ, tôi đã mời người ấy ăn tối.
- 砂糖の代わりに、はちみつを入れた。Tôi cho mật ong vào thay cho đường.
- 今日は休む代わりに、日曜日に働く。Tôi nghỉ hôm nay và sẽ làm bù vào Chủ nhật.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (13 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 料理 | りょうり | liệu · lí | món ăn |
| 車 | くるま | xa | ô tô |
| 家賃 | やちん | gia · nhẫm | tiền thuê nhà |
| 夕食 | ゆうしょく | tịch · thực | bữa tối |
| 砂糖 | さとう | sa · đường | đường |
| 働く | はたらく | động | làm việc |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
| 狭い | せまい | hiệp | chật |
| 安い | やすい | an | rẻ |
| 電車 | でんしゃ | điện · xa | tàu điện |
| 自分 | じぶん | tự · phân | bản thân |
| 日曜日 | にちようび | nhật · diệu · nhật | Chủ nhật |
| 曜日 | ようび | diệu · nhật | thứ trong tuần |
#039〜結果(けっか)Kết quả của; sau quá trình… thì…
Vた + 結果; Nの + 結果.Liên kết quá trình đã diễn ra với kết luận hoặc kết quả; trung tính, dùng cho cả tốt lẫn xấu.
Không dùng V辞書 khi kể kết quả của việc đã làm: 調べた結果, không 調べる結果.
Quá trình trước, kết quả sau.
- 調べた結果、入力ミスだと分かった。Sau khi kiểm tra, tôi biết đó là lỗi nhập dữ liệu.
- 話し合いの結果、日程を変更した。Sau khi bàn bạc, chúng tôi đổi lịch.
- よく話し合った結果、計画を変えることにした。Sau khi trao đổi kỹ, chúng tôi quyết định thay đổi kế hoạch.
- 検査の結果、異常は見つからなかった。Kết quả kiểm tra cho thấy không phát hiện bất thường.
- 毎日練習した結果、大会で優勝できた。Nhờ kết quả của việc luyện tập mỗi ngày, tôi đã vô địch cuộc thi.
- 調べた結果、その情報は間違いだと分かった。Sau khi tìm hiểu, tôi biết thông tin ấy là sai.
- 無理をした結果、体を壊してしまった。Kết quả của việc gắng sức quá mức là tôi đã đổ bệnh.
- 投票の結果、新しい代表が決まった。Theo kết quả bỏ phiếu, người đại diện mới đã được chọn.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (13 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 計画 | けいかく | kế · họa | kế hoạch |
| 検査 | けんさ | kiểm · tra | kiểm tra |
| 異常 | いじょう | dị · thường | bất thường |
| 大会 | たいかい | đại · hội | cuộc thi lớn |
| 投票 | とうひょう | đầu · phiếu | bỏ phiếu |
| 代表 | だいひょう | đại · biểu | đại diện |
| 結果 | けっか | kết · quả | kết quả |
| 毎日 | まいにち | mỗi · nhật | mỗi ngày |
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 優勝 | ゆうしょう | ưu · thắng | vô địch |
| 情報 | じょうほう | tình · báo | thông tin |
| 間違い | まちがい | gian · vi | lỗi sai |
| 無理 | むり | vô · lí | không thể, quá sức |
#040結局(けっきょく)Cuối cùng; rốt cuộc sau nhiều diễn biến.
結局 + mệnh đề kết quả.Nhìn lại lựa chọn, tranh luận hoặc thay đổi để nêu kết cục. Có thể mang vẻ thất vọng nhưng không bắt buộc.
ついに nhấn thời điểm cuối cùng đạt/đến sau chờ đợi; 結局 nhấn kết luận của cả quá trình.
Bỏ các vòng vèo, nhìn kết cục.
- 迷ったが、結局いつもの店に入った。Tôi phân vân nhưng cuối cùng vào quán quen.
- 何度電話しても、結局連絡は取れなかった。Dù gọi nhiều lần, rốt cuộc tôi vẫn không liên lạc được.
- いろいろ迷ったが、結局何も買わなかった。Tôi đã phân vân đủ điều, nhưng cuối cùng chẳng mua gì.
- 何度も電話したが、結局つながらなかった。Tôi gọi đi gọi lại nhiều lần, nhưng rốt cuộc vẫn không liên lạc được.
- 結局、私たち二人で全部片づけた。Rốt cuộc chỉ hai chúng tôi dọn dẹp hết mọi thứ.
- 近道を選んだのに、結局遅くなった。Dù chọn đường tắt, cuối cùng tôi lại đến muộn hơn.
- 彼は結局、留学をやめた。Sau mọi cân nhắc, cuối cùng anh ấy đã bỏ ý định du học.
- 話は長かったが、結局何を言いたかったのだろう。Anh ấy nói dài như vậy, nhưng rốt cuộc muốn nói điều gì nhỉ?
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (8 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 迷う | まよう | mê | phân vân |
| 電話 | でんわ | điện · thoại | điện thoại |
| 片づける | かたづける | phiến | dọn dẹp |
| 近道 | ちかみち | cận · đạo | đường tắt |
| 選ぶ | えらぶ | tuyển | chọn |
| 留学 | りゅうがく | lưu · học | du học |
| 連絡 | れんらく | liên · lạc | liên lạc |
| 全部 | ぜんぶ | toàn · bộ | tất cả |
#041決して〜ない(けっして~ない)Tuyệt đối không; nhất định không bao giờ.
決して + vị ngữ phủ định; cũng dùng với 禁止: 決して~てはいけない.Phủ định mạnh dựa trên quyết tâm hoặc đánh giá. Đặc biệt phù hợp với lời hứa và cảnh báo.
Không ghép với câu khẳng định thông thường: 決して行く không diễn đạt nhất định đi.
決 định dứt khoát: không.
- この日のことは決して忘れません。Tôi nhất định không bao giờ quên ngày này.
- この作業は決して簡単ではない。Công việc này tuyệt đối không đơn giản.
- この約束は決して忘れません。Tôi nhất định sẽ không bao giờ quên lời hứa này.
- 悩んでいるのは、決してあなただけではない。Người đang lo lắng tuyệt đối không chỉ có mình bạn; những người khác cũng có nỗi lo.
- この仕事は決して簡単ではない。Công việc này hoàn toàn không đơn giản chút nào.
- 決して人の悪口を言ってはいけません。Tuyệt đối không được nói xấu người khác.
- 彼は決してうそをつかない人だ。Anh ấy là người không bao giờ nói dối.
- 失敗しても、決して諦めない。Dù thất bại, tôi nhất quyết không bỏ cuộc.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 約束 | やくそく | ước · thúc | lời hứa |
| 忘れる | わすれる | vong | quên |
| 悩む | なやむ | não | lo nghĩ |
| 簡単 | かんたん | giản · đơn | đơn giản |
| 悪口 | わるぐち | ác · khẩu | lời nói xấu |
| 諦める | あきらめる | đế | từ bỏ |
| 作業 | さぎょう | tác · nghiệp | công việc thao tác |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
| 失敗 | しっぱい | thất · bại | thất bại |
#042〜切れない(きれない)Không thể làm hết hoặc hoàn toàn.
V-stem + 切れない。 Đây là phủ định khả năng của ~切る.Khó hoàn thành vì lượng quá lớn, thời gian hoặc năng lực không đủ; có thể dùng với diễn đạt trừu tượng.
食べない là không ăn; 食べ切れない là không ăn hết nổi, có thể đã ăn một phần.
Có làm nhưng không tới hết.
- 一日ではこの本を読み切れない。Một ngày không thể đọc hết cuốn sách này.
- 感謝の気持ちは言葉では伝え切れない。Không thể diễn đạt hết lòng biết ơn bằng lời.
- 量が多くて、全部食べ切れなかった。Lượng đồ ăn nhiều quá nên tôi không thể ăn hết.
- この本は一日では読み切れない。Cuốn sách này không thể đọc hết chỉ trong một ngày.
- 今日見たことは、一枚の紙には書き切れない。Những điều tôi thấy hôm nay không thể viết hết chỉ trên một tờ giấy.
- 質問が多すぎて、時間内に答え切れなかった。Có quá nhiều câu hỏi nên tôi không thể trả lời hết trong thời gian quy định.
- 一度聞いただけでは、覚え切れない。Chỉ nghe một lần thì tôi không thể nhớ hết được.
- 旅行の写真は数え切れないほどある。Ảnh chuyến du lịch nhiều đến mức không đếm xuể.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 量 | りょう | lượng | lượng |
| 感謝 | かんしゃ | cảm · tạ | biết ơn |
| 言葉 | ことば | ngôn · diệp | từ ngữ |
| 伝える | つたえる | truyền | truyền đạt |
| 時間内 | じかんない | thời · gian · nội | trong thời gian quy định |
| 数える | かぞえる | số | đếm |
| 気持ち | きもち | khí · trì | cảm xúc |
| 全部 | ぜんぶ | toàn · bộ | tất cả |
| 質問 | しつもん | chất · vấn | câu hỏi |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
| 答え | こたえ | đáp | câu trả lời |
| 一度 | いちど | nhất · độ | một lần |
| 旅行 | りょこう | lữ · hành | du lịch |
| 写真 | しゃしん | tả · chân | ảnh |
#043〜きりChỉ có; từ sau lần… thì không còn…
N/số lượng + きり; Vた + きり + trạng thái tiếp tục.Vたきり lấy hành động cuối làm mốc, sau đó tình trạng mong đợi không xảy ra; 二人きり là chỉ hai người.
Không nhầm V-stem + 切る chỉ hoàn thành. 会ったきり không có nghĩa vừa mới gặp.
Một lần cuối; hoặc chỉ chừng ấy.
- 父は出かけたきり、まだ戻っていない。Bố ra ngoài rồi vẫn chưa trở về.
- 部屋には私と弟の二人きりだった。Trong phòng chỉ có tôi và em trai.
- 彼とは去年会ったきり、連絡を取っていない。Từ lần gặp năm ngoái đến giờ, tôi chưa liên lạc lại với anh ấy.
- 父は出かけたきり、まだ帰ってこない。Bố đi ra ngoài rồi đến giờ vẫn chưa trở về.
- その映画は一度見たきりだ。Tôi mới xem bộ phim ấy đúng một lần và từ đó chưa xem lại.
- 二人きりで、ゆっくり話した。Chỉ có hai người chúng tôi nên đã trò chuyện thong thả.
- これっきり、うそはつかないでください。Hãy để đây là lần cuối; từ nay đừng nói dối nữa.
- 電話で話したきり、彼女の声を聞いていない。Kể từ lần nói chuyện qua điện thoại ấy, tôi chưa được nghe lại giọng cô ấy.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 連絡 | れんらく | liên · lạc | liên lạc |
| 父 | ちち | phụ | bố |
| 帰る | かえる | quy | trở về |
| 映画 | えいが | ánh · họa | phim |
| 一度 | いちど | nhất · độ | một lần |
| 声 | こえ | thanh | giọng nói |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
| 去年 | きょねん | khứ · niên | năm ngoái |
| 電話 | でんわ | điện · thoại | điện thoại |
#044〜切る(きる)Làm hết, làm đến cùng hoặc hoàn toàn.
V-stem + 切る → 読み切る、使い切る、疲れ切る.Nhấn đạt giới hạn cuối, hoàn thành toàn lượng hoặc trạng thái tới cực điểm.
Không ghép với thể từ điển. Khả năng là 切れる; phủ định khả năng là 切れない.
Cắt tới điểm cuối.
- 最後まで走り切った自分を褒めたい。Tôi muốn khen bản thân vì đã chạy đến hết.
- 旅行で貯金を使い切ってしまった。Tôi đã tiêu hết tiền tiết kiệm trong chuyến du lịch.
- 最後まで走り切った。Tôi đã chạy đến tận cùng, hoàn thành toàn bộ quãng đường.
- 長い小説を一週間で読み切った。Tôi đã đọc hết cuốn tiểu thuyết dài trong một tuần.
- 残っていたお金を使い切ってしまった。Tôi đã lỡ tiêu hết sạch số tiền còn lại.
- 彼は疲れ切って、すぐに眠った。Anh ấy mệt rã rời đến mức vừa nằm xuống đã ngủ ngay.
- 誰にも頼らず、一人でやり切った。Tôi đã tự mình làm xong đến cùng mà không nhờ ai.
- 本当に正しいと、言い切れますか。Bạn có thể khẳng định dứt khoát rằng điều đó thực sự đúng không?
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 最後 | さいご | tối · hậu | cuối cùng |
| 小説 | しょうせつ | tiểu · thuyết | tiểu thuyết |
| 残る | のこる | tàn | còn lại |
| 疲れる | つかれる | bì | mệt |
| 頼る | たよる | lại | dựa vào |
| 正しい | ただしい | chính | đúng |
| 自分 | じぶん | tự · phân | bản thân |
| 旅行 | りょこう | lữ · hành | du lịch |
| 貯金 | ちょきん | trữ · kim | tiết kiệm |
| 一週間 | いっしゅうかん | nhất · chu · gian | một tuần |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
#045〜っけ…nhỉ? Dùng khi cố nhớ hoặc xác nhận ký ức.
V普通 + っけ (rất hay dùng Vた); Aかった + っけ; N/Na + だっけ/だったっけ; dạng lịch sự ~でしたっけ.Khẩu ngữ, hướng tới điều đã biết nhưng đang quên. Có thể tự hỏi hoặc hỏi người khác.
Không phù hợp khi lần đầu hỏi thông tin hoàn toàn mới; cũng tránh dùng quá thân mật trong văn bản chính thức.
Lục lại trí nhớ.
- 集合は七時だっけ?Giờ tập trung là bảy giờ nhỉ?
- この映画、前にも見たっけ?Phim này mình đã xem trước đây rồi nhỉ?
- 会議は何時からだっけ。Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ ấy nhỉ? Tôi đang cố nhớ lại.
- この漢字、どう読むんだっけ。Chữ Hán này đọc thế nào ấy nhỉ?
- 明日は休みだったっけ。Ngày mai được nghỉ phải không nhỉ? Tôi nhớ mang máng là vậy.
- 前にもここに来たことがあったっけ。Trước đây mình đã từng đến đây chưa nhỉ?
- 鍵をどこに置いたっけ。Mình đã để chìa khóa ở đâu ấy nhỉ?
- 学生の頃は、よく夜まで話したっけ。Hồi sinh viên, chúng tôi hay trò chuyện đến tận đêm nhỉ. Câu gợi lại kỷ niệm.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 会議 | かいぎ | hội · nghị | cuộc họp |
| 漢字 | かんじ | hán · tự | chữ Hán |
| 明日 | あした | minh · nhật | ngày mai |
| 鍵 | かぎ | kiện | chìa khóa |
| 置く | おく | trí | đặt |
| 学生 | がくせい | học · sinh | học viên |
| 映画 | えいが | ánh · họa | phim |
| 読む | よむ | độc | đọc |
| 休み | やすみ | hưu | ngày nghỉ |
#046〜込む(こむ)Vào sâu; làm tập trung, lâu hoặc tới trạng thái sâu.
V-stem + 込む → 飛び込む、考え込む、冷え込む.Động từ ghép có nghĩa tùy từ: chuyển động vào trong, tập trung kéo dài hoặc tăng mức độ trạng thái.
Không suy nghĩa máy móc là làm lâu cho mọi từ. Học từng tổ hợp; 申し込む là đăng ký.
Đi vào sâu, theo nghĩa đen hoặc bóng.
- 猫が箱の中に飛び込んだ。Con mèo nhảy vào trong hộp.
- 彼は質問を聞いて、考え込んだ。Nghe câu hỏi, anh ấy chìm vào suy nghĩ.
- 寒いので、部屋に駆け込んだ。Vì lạnh nên tôi chạy ào vào phòng.
- 住所を紙に書き込んでください。Hãy ghi địa chỉ vào tờ giấy.
- 彼は一人で考え込んでいる。Anh ấy đang một mình chìm trong suy nghĩ.
- 疲れて、ソファーに座り込んだ。Vì mệt, tôi ngồi phịch xuống ghế sofa và cứ ngồi đó.
- 野菜を柔らかくなるまで煮込んだ。Tôi hầm rau thật kỹ cho đến khi mềm.
- 彼女はすっかり眠り込んでいた。Cô ấy đã ngủ say hoàn toàn.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 駆け込む | かけこむ | khu · (quốc tự Nhật) | chạy vào |
| 住所 | じゅうしょ | trú · sở | địa chỉ |
| 考える | かんがえる | khảo | suy nghĩ |
| 座る | すわる | tọa | ngồi |
| 野菜 | やさい | dã · thái | rau |
| 煮込む | にこむ | chử · (quốc tự Nhật) | hầm kỹ |
| 質問 | しつもん | chất · vấn | câu hỏi |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
#047〜こそChính…; lần này nhất định…
N/cụm có trợ từ + こそ; ~からこそ nhấn chính vì.Đánh dấu điều đặc biệt quan trọng hoặc điều quyết tâm thực hiện sau lần chưa thành.
Thường thay が/を nhưng có thể theo sau に/で: 今こそ、あなたにこそ. Không thêm こそ tùy tiện ở mọi vị trí.
Chiếu đèn vào đúng đối tượng.
- 今こそ、行動するべきだ。Chính bây giờ là lúc nên hành động.
- あなたにこそ、この話を聞いてほしい。Tôi muốn chính bạn nghe câu chuyện này.
- 今年こそ、試験に合格したい。Chính năm nay, tôi nhất định muốn thi đỗ; những lần trước có thể chưa đạt.
- こちらこそ、ありがとうございます。Chính tôi mới là người phải cảm ơn bạn.
- 困った時こそ、助け合うことが大切だ。Chính lúc khó khăn mới là lúc việc giúp đỡ nhau trở nên quan trọng.
- あなたこそ、この仕事にふさわしい。Chính bạn mới là người phù hợp với công việc này.
- 努力したからこそ、今の成功がある。Chính nhờ đã nỗ lực nên mới có thành công hiện tại.
- 次こそは、遅れないようにする。Lần tới nhất định tôi sẽ cố để không đến muộn.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (7 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 今年 | ことし | kim · niên | năm nay |
| 試験 | しけん | thí · nghiệm | kỳ thi |
| 合格 | ごうかく | hợp · cách | thi đỗ |
| 大切 | たいせつ | đại · thiết | quan trọng |
| 努力 | どりょく | nỗ · lực | nỗ lực |
| 成功 | せいこう | thành · công | thành công |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
#048〜ことquy địnhPhải…; không được… trong chỉ dẫn.
V辞書 + こと; Vない + こと ở cuối câu.Văn viết ngắn gọn trong nội quy, đề thi hoặc thông báo. Trọng tâm là yêu cầu chung phải tuân thủ.
Khác こと danh từ hóa trong 読むことが好き. Không tự thêm だ nếu muốn giữ kiểu nội quy này.
Nội quy chốt bằng こと.
- 解答は鉛筆で書くこと。Phải viết đáp án bằng bút chì.
- 廊下では走らないこと。Không được chạy ở hành lang.
- 答案用紙には、必ず名前を書くこと。Bắt buộc ghi tên vào phiếu trả lời. Đây là lời chỉ dẫn trong quy định.
- 試験中は、隣の人と話さないこと。Trong giờ thi, không được nói chuyện với người bên cạnh.
- 使用後は、電源を切ること。Sau khi sử dụng, phải tắt nguồn điện.
- 提出期限を守ること。Phải tuân thủ hạn nộp.
- 分からない時は、係員に確認すること。Khi chưa hiểu, phải hỏi xác nhận với nhân viên phụ trách.
- この部屋には、食べ物を持ち込まないこと。Không được mang thức ăn vào phòng này.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (13 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 答案用紙 | とうあんようし | đáp · án · dụng · chỉ | phiếu trả lời |
| 名前 | なまえ | danh · tiền | tên |
| 使用 | しよう | sử · dụng | sử dụng |
| 電源 | でんげん | điện · nguyên | nguồn điện |
| 提出期限 | ていしゅつきげん | đề · xuất · kì · hạn | hạn nộp |
| 係員 | かかりいん | hệ · viên | nhân viên phụ trách |
| 必ず | かならず | tất | nhất định |
| 試験 | しけん | thí · nghiệm | kỳ thi |
| 提出 | ていしゅつ | đề · xuất | nộp |
| 期限 | きげん | kì · hạn | thời hạn |
| 守る | まもる | thủ | giữ, tuân thủ |
| 確認 | かくにん | xác · nhận | xác nhận |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
#049〜ことからTừ sự thật rằng…; vì… nên suy ra/gọi là…
V普通/Aい + ことから; Naな/Naである + ことから; Nである + ことから.Nêu căn cứ cho suy luận, nguyên nhân khách quan hoặc nguồn gốc tên gọi; thường thấy trong giải thích.
Danh từ không nối bằng の theo công thức này: 学生であることから. Không đồng nghĩa chỉ trình tự sau khi.
Một sự thật làm căn cứ.
- 足跡が残っていることから、誰かが来たと分かる。Từ dấu chân còn lại, có thể biết ai đó đã đến.
- 形が星に似ていることから、星池と呼ばれている。Vì hình dáng giống ngôi sao nên hồ được gọi là Hoshiike.
- 窓が割れていることから、誰かが入ったと考えられる。Từ việc cửa sổ bị vỡ, có thể suy đoán đã có ai đột nhập.
- 駅に近いことから、この地域は人気がある。Vì gần nhà ga nên khu vực này được nhiều người ưa chuộng.
- 形が星に似ていることから、この名前がついた。Do hình dạng giống ngôi sao nên vật này có tên gọi như vậy.
- 話し方が丁寧なことから、落ち着いた人だと感じた。Qua cách nói lịch sự, tôi cảm thấy đây là người điềm đạm.
- 足跡があることから、動物が通ったと分かった。Dựa vào dấu chân, chúng tôi biết một con vật đã đi qua.
- 子供が多いことから、公園を増やす案が出た。Vì có nhiều trẻ em nên đã xuất hiện đề xuất tăng thêm công viên.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 割れる | われる | cát | vỡ |
| 地域 | ちいき | địa · vực | khu vực |
| 形 | かたち | hình | hình dạng |
| 星 | ほし | tinh | ngôi sao |
| 足跡 | あしあと | túc · tích | dấu chân |
| 公園 | こうえん | công · viên | công viên |
| 人気 | にんき | nhân · khí | sự yêu thích |
| 名前 | なまえ | danh · tiền | tên |
| 丁寧 | ていねい | đinh · ninh | lịch sự, cẩn thận |
| 動物 | どうぶつ | động · vật | động vật |
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
#050〜ことになっているĐược quy định; đã được sắp xếp rằng…
V辞書/Vない + ことになっている.Nêu nội quy, lịch hẹn hoặc thỏa thuận đang có hiệu lực, không nhấn người nói tự quyết định ngay lúc này.
ことにしている là chủ động duy trì thói quen; ことになった nhấn việc vừa đi đến quyết định.
Quyết định đã thành khuôn chung.
- この寮では、十一時までに戻ることになっている。Ký túc xá này quy định phải về trước mười một giờ.
- 明日は駅で会うことになっている。Chúng tôi đã hẹn gặp ở ga vào ngày mai.
- この会社では、九時までに出勤することになっている。Theo quy định của công ty này, nhân viên phải có mặt trước hoặc vào chín giờ.
- 図書館では、静かにすることになっています。Ở thư viện có quy định phải giữ yên lặng.
- 来週、部長と面談することになっている。Theo lịch đã sắp xếp, tuần sau tôi sẽ trao đổi riêng với trưởng phòng.
- この席は予約した人が使うことになっている。Theo quy định, ghế này dành cho người đã đặt trước.
- ごみは曜日ごとに分けて出すことになっている。Rác phải được phân loại và đem bỏ theo ngày quy định trong tuần.
- 入館する時は、受付で名前を書くことになっています。Khi vào tòa nhà, khách phải ghi tên ở quầy tiếp tân theo quy định.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 出勤 | しゅっきん | xuất · cần | đi làm |
| 図書館 | としょかん | đồ · thư · quán | thư viện |
| 面談 | めんだん | diện · đàm | buổi trao đổi trực tiếp |
| 予約 | よやく | dự · ước | đặt trước |
| 曜日 | ようび | diệu · nhật | thứ trong tuần |
| 受付 | うけつけ | thụ · phó | quầy tiếp tân |
| 戻る | もどる | lệ | quay lại |
| 明日 | あした | minh · nhật | ngày mai |
| 会う | あう | hội | gặp |
| 会社 | かいしゃ | hội · xã | công ty |
| 静か | しずか | tĩnh | yên tĩnh |
| 部長 | ぶちょう | bộ · trường | trưởng phòng |
| 入館 | にゅうかん | nhập · quán | vào tòa nhà |
| 名前 | なまえ | danh · tiền | tên |
#051〜ことはないKhông cần phải…
V辞書 + ことはない.Thường an ủi hoặc khuyên rằng hành động không cần thiết trong hoàn cảnh đó.
Vたことはない là chưa từng; khác mẫu V辞書 ở đây. Câu cụ thể đôi lúc cần ngữ cảnh để tách nghĩa không xảy ra.
Không có sự cần thiết phải làm.
- まだ時間がある。そんなに急ぐことはない。Vẫn còn thời gian. Không cần vội đến thế.
- 一度失敗しただけで、諦めることはない。Không cần bỏ cuộc chỉ vì thất bại một lần.
- そんな小さなことで、泣くことはない。Không cần phải khóc vì một chuyện nhỏ như thế đâu.
- まだ時間があるから、急ぐことはない。Vẫn còn thời gian nên không cần vội.
- 一度失敗したくらいで、諦めることはない。Chỉ thất bại một lần thì không cần vì thế mà bỏ cuộc.
- 気に入らなければ、無理に買うことはありません。Nếu không thích thì bạn không cần ép mình phải mua.
- 全部一人で抱えることはないよ。Bạn không cần một mình ôm hết mọi việc đâu.
- 分からないことを、恥ずかしがることはない。Bạn không cần xấu hổ vì có điều mình chưa hiểu.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 泣く | なく | khấp | khóc |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
| 失敗 | しっぱい | thất · bại | thất bại |
| 諦める | あきらめる | đế | từ bỏ |
| 抱える | かかえる | bão | ôm, gánh |
| 恥ずかしい | はずかしい | sỉ | xấu hổ |
| 急ぐ | いそぐ | cấp | vội |
| 一度 | いちど | nhất · độ | một lần |
| 無理 | むり | vô · lí | không thể, quá sức |
| 全部 | ぜんぶ | toàn · bộ | tất cả |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
#052〜ことは〜がĐúng là… nhưng…
V普通 + ことは + V普通 + が; AいことはAいが; NaなことはNaだが.Thừa nhận một điểm có thật rồi hạn chế đánh giá hoặc bổ sung trở ngại. Hai vế lặp lại cùng nội dung trọng tâm.
Giữ cách nối な trước こと và だ trước が: 静かなことは静かだが.
Thừa nhận trước, dè dặt sau.
- 読んだことは読んだが、よく覚えていない。Đúng là tôi đã đọc nhưng không nhớ rõ.
- 便利なことは便利だが、料金が高い。Tiện thì có tiện nhưng phí cao.
- 読んだことは読んだが、内容はよく覚えていない。Đọc thì tôi có đọc rồi, nhưng không nhớ rõ nội dung.
- 便利なことは便利だが、値段が高い。Tiện thì đúng là tiện, nhưng giá lại cao.
- 行きたいことは行きたいが、仕事がある。Muốn đi thì tôi có muốn, nhưng còn công việc.
- 分かることは分かるが、うまく説明できない。Hiểu thì tôi có hiểu, nhưng không giải thích tốt được.
- 安いことは安いが、すぐ壊れそうだ。Rẻ thì đúng là rẻ, nhưng có vẻ sẽ nhanh hỏng.
- 静かなことは静かだが、駅から遠すぎる。Yên tĩnh thì đúng là yên tĩnh, nhưng lại quá xa ga.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 内容 | ないよう | nội · dung | nội dung |
| 便利 | べんり | tiện · lợi | tiện lợi |
| 値段 | ねだん | trị · đoạn | giá |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 壊れる | こわれる | hoại | bị hỏng |
| 料金 | りょうきん | liệu · kim | phí |
| 安い | やすい | an | rẻ |
| 静か | しずか | tĩnh | yên tĩnh |
#053〜くらい/〜ぐらいKhoảng; đến mức; ít nhất cỡ…
số lượng/N + くらい; V普通/Aい + くらい; Naな + くらい。 ぐらい là biến thể.Ngoài ước lượng, dùng ví dụ để diễn tả mức độ; Nくらい còn có thể xem là điều tối thiểu hoặc dễ dàng.
Không chỉ dịch khoảng: 泣きたいくらい là đến mức muốn khóc. So sánh phủ định chuẩn thường dùng ほど.
Ước lượng một mức, không chốt tuyệt đối.
- 駅まで十五分ぐらいかかる。Đến ga mất khoảng mười lăm phút.
- 声が聞こえないくらい、周りがうるさい。Xung quanh ồn đến mức không nghe được giọng nói.
- 五分くらい待ってください。Xin đợi khoảng năm phút. くらい làm cho số lượng bớt chính xác tuyệt đối.
- 名前くらいは覚えておいてほしい。Ít nhất tôi cũng muốn bạn nhớ tên mình.
- 立っていられないくらい疲れた。Tôi mệt đến mức không thể tiếp tục đứng nổi.
- この問題くらい、一人でできる。Bài ở mức này thì tôi có thể tự làm một mình.
- 彼ほど親切な人はいないと思うくらいだ。Tôi cảm thấy đến mức nghĩ rằng chẳng có ai tốt bụng bằng anh ấy.
- 泣きたいくらいうれしかった。Tôi đã vui sướng đến mức muốn bật khóc.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (8 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 名前 | なまえ | danh · tiền | tên |
| 覚える | おぼえる | giác | ghi nhớ |
| 立つ | たつ | lập | đứng |
| 疲れる | つかれる | bì | mệt |
| 問題 | もんだい | vấn · đề | bài, vấn đề |
| 親切 | しんせつ | thân · thiết | tốt bụng |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
| 思う | おもう | tư | nghĩ |
#054〜くせにĐã… thế mà…; mặc dù… nhưng đáng trách.
V普通/Aい + くせに; Naな/Nの + くせに.Chỉ trích sự mâu thuẫn giữa đặc điểm/hành động của ai đó và hành vi tiếp theo; thường cùng chủ thể.
Mạnh và dễ xúc phạm hơn のに; thường cùng một chủ thể. Trong ví dụ hoặc lời nói với người cần giữ lễ, hãy cân nhắc sắc thái chỉ trích này.
Có cơ sở mà lại hành xử trái.
- 知っているくせに、教えてくれなかった。Biết thế mà anh ấy không chịu nói cho tôi.
- 自分も遅れるくせに、人には厳しい。Bản thân cũng hay muộn mà lại khắt khe với người khác.
- 知っているくせに、教えてくれない。Anh ấy biết rõ thế mà lại không chịu chỉ cho tôi. Người nói có ý trách.
- 子供のくせに、生意気なことを言う。Mới là trẻ con mà đã nói những lời hỗn như vậy. Đây là cách chê khá nặng.
- 自分は遅れるくせに、人には厳しい。Bản thân thì hay đến muộn mà lại nghiêm khắc với người khác.
- 元気なくせに、病気のふりをしている。Rõ ràng khỏe mạnh mà lại giả vờ bị bệnh.
- 安いくせに、意外と丈夫だ。Rẻ thế mà lại bền ngoài dự đoán. Cách nói suồng sã, đánh giá có phần coi nhẹ.
- 何もしていないくせに、文句ばかり言うな。Chẳng làm gì mà đừng có chỉ toàn phàn nàn như thế.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
| 生意気 | なまいき | sinh · ý · khí | xấc xược |
| 厳しい | きびしい | nghiêm | nghiêm khắc |
| 病気 | びょうき | bệnh · khí | bệnh |
| 丈夫 | じょうぶ | trượng · phu | bền |
| 文句 | もんく | văn · câu | phàn nàn |
| 自分 | じぶん | tự · phân | bản thân |
| 遅れる | おくれる | trì | trễ |
| 元気 | げんき | nguyên · khí | khỏe, vui vẻ |
| 安い | やすい | an | rẻ |
#055まるでCứ như thể; hoàn toàn… không.
まるで + ~ようだ/みたいだ; まるで + phủ định.Thường tăng tính sống động của phép ví von. Khi đi với phủ định, có thể diễn tả hoàn toàn không.
Không chỉ có nghĩa so sánh: まるで分からない là hoàn toàn không hiểu. Nのようだ nhưng Nみたいだ.
Cảnh thật gợi một cảnh khác.
- この公園はまるで森のようだ。Công viên này cứ như một khu rừng.
- 二人はまるで兄弟みたいに仲がいい。Hai người thân thiết cứ như anh em.
- まるで夢のような景色だった。Đó là một khung cảnh đẹp tựa như trong mơ.
- 彼はまるで何も知らないかのように話した。Anh ấy nói cứ như thể mình hoàn toàn không biết gì.
- この雲は、まるで動物みたいだ。Đám mây này trông hệt như một con vật.
- まるで夏に戻ったような暑さだ。Trời nóng như thể mùa hè đã quay trở lại.
- 二人はまるで本当の兄弟のように仲がいい。Hai người thân thiết như anh em ruột thực sự.
- 彼の説明はまるで分からなかった。Tôi hoàn toàn không hiểu lời giải thích của anh ấy. まるで đi với phủ định mang nghĩa hoàn toàn không.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (7 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 夢 | ゆめ | mộng | ước mơ |
| 景色 | けしき | cảnh · sắc | cảnh sắc |
| 雲 | くも | vân | mây |
| 動物 | どうぶつ | động · vật | động vật |
| 兄弟 | きょうだい | huynh · đệ | anh chị em |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 公園 | こうえん | công · viên | công viên |
#056まさかKhông lẽ; thật không ngờ; không thể nào.
まさか + câu hỏi/~とは思わなかった/~ないだろう.Đánh dấu điều đi ngược mạnh với dự đoán. Có thể đứng riêng như một phản ứng ngạc nhiên.
Khác もしかしたら là nêu khả năng trung tính hơn; まさか biểu lộ khó tin chứ không bảo đảm sự việc không có thật.
Điều ngoài dự đoán đã xuất hiện.
- まさかここで会えるとは思わなかった。Tôi thật không ngờ có thể gặp bạn ở đây.
- まさか、鍵をなくしたの?Không lẽ bạn làm mất chìa khóa rồi?
- まさか、今日が締め切りだったとは。Không ngờ hôm nay lại là hạn chót!
- まさか彼がうそをついているとは思わなかった。Tôi không hề ngờ rằng anh ấy đang nói dối.
- まさか財布を落としたんじゃないだろうね。Không lẽ tôi đã đánh rơi ví thật rồi sao?
- まさか、こんな所で会うなんて。Thật không ngờ lại gặp bạn ở một nơi như thế này.
- まさかとは思うが、鍵を中に置いてきたのか。Tôi khó tin điều này, nhưng chẳng lẽ bạn đã để chìa khóa bên trong?
- まさか合格するとは思っていなかった。Tôi đã không ngờ chút nào rằng mình sẽ thi đỗ.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (7 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 締め切り | しめきり | đế · thiết | hạn chót |
| 思う | おもう | tư | nghĩ |
| 財布 | さいふ | tài · bố | ví |
| 落とす | おとす | lạc | đánh rơi |
| 鍵 | かぎ | kiện | chìa khóa |
| 合格 | ごうかく | hợp · cách | thi đỗ |
| 会う | あう | hội | gặp |
#057めったに〜ないHiếm khi; hầu như không xảy ra.
めったに + Vない。 Dạng lịch sự: めったに~ません.Tần suất rất thấp nhưng không bằng không; có ngoại lệ.
Khác 決して~ない là phủ định mạnh. Không dùng vị ngữ khẳng định thông thường sau めったに.
Vẫn có, nhưng rất hiếm.
- この地方では雪はめったに降らない。Ở vùng này rất hiếm khi có tuyết.
- 母はめったに外食しません。Mẹ tôi hiếm khi ăn ngoài.
- 父はめったに怒らない。Bố tôi hiếm khi nổi giận.
- 忙しくて、最近はめったに料理をしない。Vì bận nên gần đây tôi ít khi nấu ăn.
- この地方では、雪はめったに降らない。Ở vùng này, tuyết rất hiếm khi rơi.
- 彼とはめったに会う機会がない。Tôi rất ít khi có cơ hội gặp anh ấy.
- この店はめったに休まない。Cửa hàng này hiếm khi đóng cửa nghỉ.
- こんな景色はめったに見られない。Một cảnh sắc như thế này rất hiếm khi có dịp nhìn thấy.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 父 | ちち | phụ | bố |
| 怒る | おこる | nộ | giận |
| 地方 | ちほう | địa · phương | địa phương, vùng |
| 雪 | ゆき | tuyết | tuyết |
| 機会 | きかい | cơ · hội | cơ hội |
| 景色 | けしき | cảnh · sắc | cảnh sắc |
| 最近 | さいきん | tối · cận | gần đây |
| 料理 | りょうり | liệu · lí | món ăn |
| 会う | あう | hội | gặp |
#058〜も〜ば〜もCả… lẫn…; vừa… vừa…
N₁も + V₁ば、N₂も + V₂; N₁も + Aければ、N₂も + Aい。 Ví dụ: 値段も安ければ、味もいい.Liệt kê hai đặc điểm hoặc sự tồn tại; ば trong mẫu này không nhất thiết đặt điều kiện nếu.
父も来れば母も来る có thể là cả bố lẫn mẹ đều đến; phải đọc ngữ cảnh để tránh hiểu máy móc là nếu bố đến.
も kẹp ば: thêm một mặt nữa.
- この町には海もあれば、山もある。Thị trấn này có cả biển lẫn núi.
- この店は値段も安ければ、味もいい。Quán này vừa có giá rẻ vừa có vị ngon.
- この店は味もよければ、値段も安い。Quán này vừa có đồ ăn ngon, giá lại vừa rẻ.
- 彼は歌も歌えば、踊りも踊る。Anh ấy vừa hát vừa nhảy; cả hai đều là việc anh ấy làm.
- 人生には楽しいこともあれば、つらいこともある。Trong cuộc sống có cả chuyện vui lẫn chuyện khổ.
- この町には山もあれば、海もある。Thị trấn này có cả núi lẫn biển.
- 彼女は頭もよければ、性格もいい。Cô ấy vừa thông minh vừa có tính cách tốt.
- 賛成する人もいれば、反対する人もいる。Có người tán thành, đồng thời cũng có người phản đối.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (8 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 味 | あじ | vị | hương vị |
| 値段 | ねだん | trị · đoạn | giá |
| 踊り | おどり | dũng | điệu nhảy |
| 人生 | じんせい | nhân · sinh | cuộc đời |
| 性格 | せいかく | tính · cách | tính cách |
| 賛成 | さんせい | tán · thành | tán thành |
| 安い | やすい | an | rẻ |
| 反対 | はんたい | phản · đối | phản đối |
#059もしかしたらCó lẽ; biết đâu; có khi…
もしかしたら + ~かもしれない/câu hỏi。 Biến thể: もしかすると、もしかして.Nêu một khả năng chưa chắc; thường dùng khi mới chợt nghĩ ra cách giải thích.
Không biểu thị sự chắc chắn như に違いない. もしかして rất phổ biến khi hỏi xác nhận điều đoán ra.
Mở ra một khả năng.
- もしかしたら、電車が遅れているのかもしれない。Có lẽ tàu đang bị trễ.
- もしかして、山田先生ですか。Có phải thầy Yamada không ạ?
- もしかしたら、部屋に鍵を忘れたかもしれない。Có lẽ tôi đã để quên chìa khóa trong phòng; tôi chưa chắc chắn.
- もしかしたら、彼はまだ寝ているかもしれない。Biết đâu anh ấy vẫn còn đang ngủ.
- もしかしたら、この店で買えるかもしれません。Có lẽ bạn mua được món đó ở cửa hàng này.
- もしかしたら、私の説明が足りなかったのかもしれない。Có khi phần giải thích của tôi chưa đầy đủ.
- もしかしたら、明日は雪になるかもしれない。Có khả năng ngày mai trời sẽ có tuyết.
- もしかしたら、前にお会いしましたか。Không biết có phải trước đây chúng ta từng gặp nhau rồi không ạ?
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 電車 | でんしゃ | điện · xa | tàu điện |
| 遅れる | おくれる | trì | trễ |
| 寝る | ねる | tẩm | ngủ |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 足りる | たりる | túc | đủ |
| 雪 | ゆき | tuyết | tuyết |
| 先生 | せんせい | tiên · sinh | giáo viên |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
| 明日 | あした | minh · nhật | ngày mai |
#060もしも〜たらGiả sử nếu… thì…
もしも + Vたら/Aかったら/Naだったら/Nだったら.Nhấn mạnh tình huống giả định, kể cả khó xảy ra hoặc trái thực tế. Mệnh đề sau có thể là câu hỏi hoặc ý định.
Không phải mọi たら đều giả định: 帰ったら電話が来た có thể kể chuyện thật; もしも làm rõ giả định.
Đặt mình vào một tình huống tưởng tượng.
- もしも一週間休めたら、海へ行きたい。Nếu được nghỉ một tuần, tôi muốn đi biển.
- もしも私が先生だったら、宿題を減らす。Nếu tôi là giáo viên, tôi sẽ giảm bài tập.
- もしも明日雨が降ったら、家で映画を見よう。Nếu chẳng may mai trời mưa thì chúng ta ở nhà xem phim nhé.
- もしも財布をなくしたら、すぐ警察に届けてください。Nếu lỡ làm mất ví, hãy báo cảnh sát ngay.
- もしも時間が戻せたら、もっと勉強したい。Nếu có thể quay ngược thời gian, tôi muốn học chăm hơn.
- もしも試験に落ちたら、もう一度受けます。Nếu lỡ thi trượt, tôi sẽ thi lại lần nữa.
- もしも道に迷ったら、この番号に電話してください。Nếu chẳng may lạc đường, hãy gọi vào số này.
- もしも私が鳥だったら、自由に空を飛びたい。Nếu tôi là một con chim, tôi muốn tự do bay trên bầu trời.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 財布 | さいふ | tài · bố | ví |
| 警察 | けいさつ | cảnh · sát | cảnh sát |
| 戻す | もどす | lệ | đưa trở lại |
| 試験 | しけん | thí · nghiệm | kỳ thi |
| 番号 | ばんごう | phiên · hiệu | số |
| 自由 | じゆう | tự · do | tự do |
| 一週間 | いっしゅうかん | nhất · chu · gian | một tuần |
| 先生 | せんせい | tiên · sinh | giáo viên |
| 宿題 | しゅくだい | túc · đề | bài tập về nhà |
| 減らす | へらす | giảm | giảm |
| 明日 | あした | minh · nhật | ngày mai |
| 映画 | えいが | ánh · họa | phim |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
| 勉強 | べんきょう | miễn · cường | việc học |
#061〜向け(むけ)Được làm hoặc thiết kế dành cho…
N + 向けだ/向けのN/向けにV.Nhấn đối tượng được nhắm tới từ khi tạo nội dung, sản phẩm hoặc dịch vụ.
Khác 向き là phù hợp trên thực tế, dù không được thiết kế riêng cho đối tượng đó.
向け = nhắm tới người nhận.
- これは子供向けの科学雑誌です。Đây là tạp chí khoa học dành cho trẻ em.
- 留学生向けに、生活ガイドを作った。Chúng tôi làm hướng dẫn sinh hoạt dành cho du học sinh.
- これは初心者向けの日本語教材です。Đây là tài liệu tiếng Nhật được biên soạn dành cho người mới bắt đầu.
- 子供向けに、難しい言葉を減らした。Để dành cho trẻ em, người biên soạn đã giảm bớt những từ khó.
- 外国人向けの案内が駅に置いてある。Tài liệu hướng dẫn dành cho người nước ngoài được đặt ở nhà ga.
- この会社は海外向けの商品を作っている。Công ty này sản xuất hàng hóa hướng đến thị trường nước ngoài.
- 学生向けの部屋を探しています。Tôi đang tìm phòng được cung cấp cho đối tượng sinh viên.
- 高齢者向けに、文字を大きくした。Để phục vụ người cao tuổi, chúng tôi đã tăng kích thước chữ.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 初心者 | しょしんしゃ | sơ · tâm · giả | người mới |
| 教材 | きょうざい | giáo · tài | tài liệu học |
| 外国人 | がいこくじん | ngoại · quốc · nhân | người nước ngoài |
| 案内 | あんない | án · nội | hướng dẫn |
| 海外 | かいがい | hải · ngoại | nước ngoài |
| 高齢者 | こうれいしゃ | cao · linh · giả | người cao tuổi |
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
| 留学 | りゅうがく | lưu · học | du học |
| 学生 | がくせい | học · sinh | học viên |
| 生活 | せいかつ | sinh · hoạt | cuộc sống |
| 日本語 | にほんご | nhật · bản · ngữ | tiếng Nhật |
| 難しい | むずかしい | nan | khó |
| 言葉 | ことば | ngôn · diệp | từ ngữ |
| 会社 | かいしゃ | hội · xã | công ty |
#062〜向き(むき)Phù hợp với; hợp cho…
N + 向きだ/向きのN.Đánh giá tính thích hợp từ đặc điểm thực tế của vật, công việc hoặc hoàn cảnh.
Một cuốn sách 子供向け có thể khó quá nên không 子供向き. 向け và 向き không luôn thay được nhau.
向き = hợp với người dùng.
- この軽い靴は旅行向きだ。Đôi giày nhẹ này hợp để đi du lịch.
- この仕事は細かい作業が好きな人向きだ。Công việc này hợp với người thích việc tỉ mỉ.
- この本は初心者向きだ。Cuốn sách này phù hợp với người mới bắt đầu, xét về nội dung và độ khó.
- 静かなこの町は、子育てに向いている。Thị trấn yên tĩnh này thích hợp cho việc nuôi dạy con.
- この靴は長い散歩向きではない。Đôi giày này không phù hợp để đi dạo quãng đường dài.
- 一人向きの小さな部屋を選んだ。Tôi đã chọn một phòng nhỏ phù hợp cho một người ở.
- この料理は、辛い物が好きな人向きだ。Món này hợp với người thích đồ cay.
- 彼は細かい作業に向いている。Anh ấy phù hợp với công việc đòi hỏi thao tác tỉ mỉ.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (12 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 初心者 | しょしんしゃ | sơ · tâm · giả | người mới |
| 子育て | こそだて | tử · dục | nuôi dạy con |
| 靴 | くつ | ngoa | giày |
| 散歩 | さんぽ | tản · bộ | đi dạo |
| 辛い | からい | tân | cay |
| 作業 | さぎょう | tác · nghiệp | công việc thao tác |
| 旅行 | りょこう | lữ · hành | du lịch |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
| 静か | しずか | tĩnh | yên tĩnh |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
| 料理 | りょうり | liệu · lí | món ăn |
#063むしろĐúng hơn là; thà… còn hơn.
Aより、むしろB; Aというより、むしろB.Chỉnh lại cách nhìn hoặc chọn phương án được xem là thích đáng hơn.
Không chỉ so sánh mức độ như より: むしろ thường có sự thay đổi đánh giá hoặc ưu tiên.
Chọn cách diễn đạt đúng hơn.
- この仕事は難しいというより、むしろ面倒だ。Công việc này đúng hơn là phiền phức hơn là khó.
- 無理に行くより、むしろ家で休みたい。Thà nghỉ ở nhà hơn là cố gượng đi.
- 失敗というより、むしろよい経験だった。Nếu phải đánh giá thì đó là một kinh nghiệm tốt hơn là một thất bại.
- 彼は静かに見えるが、むしろ話すのが好きだ。Anh ấy trông ít nói, nhưng thực ra lại khá thích trò chuyện.
- 謝る必要はない。むしろ感謝している。Bạn không cần xin lỗi; trái lại, tôi còn thấy biết ơn.
- 遠回りでも、むしろこの道のほうが早い。Dù phải đi vòng, chính con đường này lại nhanh hơn.
- 家で休むより、むしろ外を歩きたい。So với nghỉ ở nhà, tôi lại muốn ra ngoài đi bộ hơn.
- 忙しくなったが、むしろ毎日が楽しい。Tuy bận hơn, trái lại tôi thấy mỗi ngày vui hơn.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (12 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 失敗 | しっぱい | thất · bại | thất bại |
| 経験 | けいけん | kinh · nghiệm | kinh nghiệm |
| 謝る | あやまる | tạ | xin lỗi |
| 感謝 | かんしゃ | cảm · tạ | biết ơn |
| 遠回り | とおまわり | viễn · hồi | đường vòng |
| 毎日 | まいにち | mỗi · nhật | mỗi ngày |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
| 難しい | むずかしい | nan | khó |
| 無理 | むり | vô · lí | không thể, quá sức |
| 休み | やすみ | hưu | ngày nghỉ |
| 静か | しずか | tĩnh | yên tĩnh |
| 必要 | ひつよう | tất · yếu | cần thiết |
#064〜ながらもMặc dù… nhưng vẫn…
V-stem/Vない/Aい/Na/N + ながらも.Nêu hai mặt trái kỳ vọng cùng tồn tại; hơi trang trọng. Có các cụm cố định 残念ながら、生まれながら.
Khác ながら đồng thời hai hành động. Ở đây cần quan hệ trái kỳ vọng; 小さいながらも là tuy nhỏ nhưng.
Giữ một mặt, vượt kỳ vọng mặt kia.
- 小さいながらも、使いやすい台所だ。Tuy nhỏ nhưng đây là căn bếp dễ sử dụng.
- 悪いと知りながらも、うそをついてしまった。Dù biết là sai, tôi vẫn lỡ nói dối.
- 狭いながらも、住みやすい部屋だ。Tuy chật nhưng đây là căn phòng dễ sống và tiện sinh hoạt.
- 残念ながら、今回は参加できません。Rất tiếc, lần này tôi không thể tham gia.
- 彼は不安を感じながらも、前に進んだ。Dù cảm thấy lo lắng, anh ấy vẫn tiến về phía trước.
- 知っていながらも、何も言わなかった。Dù biết rõ, tôi vẫn không nói gì.
- 少ないながらも、毎月貯金している。Dù số tiền ít ỏi, tôi vẫn tiết kiệm đều mỗi tháng.
- 子供ながらも、しっかり自分の意見を持っている。Tuy còn là trẻ con, em ấy đã có ý kiến riêng rất rõ ràng.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 狭い | せまい | hiệp | chật |
| 残念 | ざんねん | tàn · niệm | đáng tiếc |
| 参加 | さんか | tham · gia | tham gia |
| 不安 | ふあん | bất · an | bất an |
| 貯金 | ちょきん | trữ · kim | tiết kiệm |
| 意見 | いけん | ý · kiến | ý kiến |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
| 自分 | じぶん | tự · phân | bản thân |
#065〜ないことはないKhông phải là không; vẫn có thể nhưng…
Vない/Aくない/Naではない/Nではない + ことはない.Phủ định kép để thừa nhận có giới hạn; thường kèm trở ngại, điều kiện hoặc thái độ không nhiệt tình.
Không khẳng định mạnh như できる. 食べられないことはない không có nghĩa thích ăn.
Hai phủ định mở một khe có thể.
- 行けないことはないが、帰りが遅くなる。Không phải tôi không đi được, nhưng sẽ về muộn.
- おいしくないことはないが、少し高い。Không phải không ngon, nhưng hơi đắt.
- この量なら、一人で食べられないことはない。Với lượng này thì một mình tôi không phải là không ăn hết được, dù có thể hơi nhiều.
- 高いが、買えないことはない。Đắt thật, nhưng không đến mức tôi hoàn toàn không mua nổi.
- 気持ちは分からないことはないが、賛成はできない。Tôi có thể phần nào hiểu tâm trạng đó, nhưng không thể tán thành.
- 頼まれれば、手伝わないことはない。Nếu được nhờ thì tôi cũng có thể giúp, dù không chủ động nhận lời ngay.
- 毎日練習すれば、できないことはないと思う。Tôi nghĩ nếu luyện mỗi ngày thì không phải là không làm được.
- お酒は飲めないことはないが、普段は飲まない。Rượu thì không phải tôi không uống được, nhưng thường ngày tôi không uống.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 量 | りょう | lượng | lượng |
| 気持ち | きもち | khí · trì | cảm xúc |
| 賛成 | さんせい | tán · thành | tán thành |
| 頼む | たのむ | lại | nhờ |
| 手伝う | てつだう | thủ · truyền | giúp |
| 普段 | ふだん | phổ · đoạn | thường ngày |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
| 毎日 | まいにち | mỗi · nhật | mỗi ngày |
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 思う | おもう | tư | nghĩ |
#066〜ないとPhải…; nếu không…
Vない + と(いけない/だめだ)。 Cuối câu thường lược phần sau.Trong hội thoại, diễn tả điều cần làm ngay hoặc lời tự nhắc. Với vế sau hiện rõ, có thể là điều kiện phủ định.
行かないと thường nghĩa phải đi, không phải không đi. Hãy xét phần bị lược.
Không làm thì không ổn → phải làm.
- もう八時だ。出かけないと。Đã tám giờ rồi. Phải đi thôi.
- 予約しないと、入れないかもしれない。Nếu không đặt trước, có thể không vào được.
- もう行かないと、電車に遅れる。Tôi phải đi ngay thôi, nếu không sẽ lỡ tàu.
- 明日は試験だから、今夜は早く寝ないと。Mai thi rồi nên tối nay tôi phải ngủ sớm.
- 約束したんだから、守らないとね。Đã hứa rồi thì phải giữ lời chứ nhỉ.
- この書類、今日中に出さないといけない。Tôi phải nộp giấy tờ này trong hôm nay.
- 最近運動していない。少し歩かないと。Gần đây tôi không vận động. Phải đi bộ một chút thôi.
- 忘れないうちに、メモしないと。Phải ghi chú lại trước khi quên mất thôi.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 電車 | でんしゃ | điện · xa | tàu điện |
| 試験 | しけん | thí · nghiệm | kỳ thi |
| 今夜 | こんや | kim · dạ | tối nay |
| 約束 | やくそく | ước · thúc | lời hứa |
| 書類 | しょるい | thư · loại | giấy tờ |
| 運動 | うんどう | vận · động | vận động |
| 予約 | よやく | dự · ước | đặt trước |
| 遅れる | おくれる | trì | trễ |
| 明日 | あした | minh · nhật | ngày mai |
| 最近 | さいきん | tối · cận | gần đây |
#067なかなかKhá, đáng kể; mãi vẫn không…
なかなか + khẳng định đánh giá; なかなか + phủ định.Khẳng định thường khen vượt mong đợi; phủ định nói mục tiêu khó đạt hoặc việc mong đợi chậm xảy ra.
Không luôn mang nghĩa khá. バスがなかなか来ない là xe buýt mãi chưa đến.
Khẳng định đáng nể; phủ định khó đạt.
- この新人はなかなか頼りになる。Nhân viên mới này khá đáng tin cậy.
- 練習しても、なかなか上達しない。Dù luyện tập, tôi vẫn khó tiến bộ.
- この問題はなかなか難しい。Bài này khá khó, hơn mức tôi có thể nghĩ ban đầu.
- 初めてなのに、なかなか上手ですね。Mới lần đầu mà bạn làm khá giỏi đấy.
- バスがなかなか来ない。Chờ mãi mà xe buýt vẫn chưa đến.
- 名前がなかなか思い出せない。Tôi cố nhớ mãi nhưng vẫn chưa nhớ ra tên.
- 風邪がなかなか治らない。Bệnh cảm kéo dài mãi mà vẫn chưa khỏi.
- この店はなかなかいい雰囲気だ。Quán này có bầu không khí khá dễ chịu và đáng khen.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 問題 | もんだい | vấn · đề | bài, vấn đề |
| 難しい | むずかしい | nan | khó |
| 上手 | じょうず | thượng · thủ | giỏi |
| 名前 | なまえ | danh · tiền | tên |
| 治る | なおる | trị | khỏi |
| 雰囲気 | ふんいき | phân · vi · khí | bầu không khí |
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 上達 | じょうたつ | thượng · đạt | tiến bộ |
| 初めて | はじめて | sơ | lần đầu |
| 風邪 | かぜ | phong · tà | cảm |
#068なんか/なんて/などNêu ví dụ; xem nhẹ; bày tỏ bất ngờ.
N + など/なんか/なんて; mệnh đề + なんて để ngạc nhiên.など trung tính hoặc văn viết; なんか thân mật, có thể tự hạ thấp; なんて thường nhấn đánh giá cảm xúc.
Không thay nhau hoàn toàn: câu trích dẫn ngạc nhiên thường dùng なんて. Dùng với người khác có thể mang ý coi thường.
Ví dụ nhỏ hoặc cảm xúc lớn.
- 休日は料理や散歩などを楽しむ。Ngày nghỉ tôi thích nấu ăn, đi dạo và những việc tương tự.
- 彼が辞めるなんて、信じられない。Không thể tin nổi chuyện anh ấy nghỉ việc.
- 休みの日は、散歩などをして過ごす。Vào ngày nghỉ, tôi dành thời gian đi dạo và làm những việc tương tự.
- 私なんかにできるでしょうか。Liệu một người như tôi có làm được không? Người nói tự hạ thấp mình.
- こんな難しい問題が解けるなんて、すごい。Giải được một bài khó như thế này, thật đáng nể!
- うそなんてついていません。Tôi không có nói dối hay làm chuyện như thế đâu.
- 野菜や果物などを多く食べる。Tôi ăn nhiều rau, trái cây và các thực phẩm tương tự.
- 約束を忘れるなんて、ひどいよ。Quên lời hứa như vậy thì quá đáng thật đấy.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 散歩 | さんぽ | tản · bộ | đi dạo |
| 過ごす | すごす | quá | trải qua thời gian |
| 問題 | もんだい | vấn · đề | bài, vấn đề |
| 野菜 | やさい | dã · thái | rau |
| 果物 | くだもの | quả · vật | trái cây |
| 約束 | やくそく | ước · thúc | lời hứa |
| 休日 | きゅうじつ | hưu · nhật | ngày nghỉ |
| 料理 | りょうり | liệu · lí | món ăn |
| 休み | やすみ | hưu | ngày nghỉ |
| 難しい | むずかしい | nan | khó |
| 忘れる | わすれる | vong | quên |
#069〜直す(なおす)Làm lại để sửa hoặc cải thiện.
V-stem + 直す → 書き直す、見直す、やり直す.Nhấn xem xét lại hoặc thực hiện lại để đạt kết quả tốt hơn, không chỉ lặp không mục đích.
もう一度 chỉ thêm một lần; 直す thường hàm ý sửa. Phân biệt 直る là tự trở lại tốt, 直す là sửa.
Làm lại cho đúng hơn.
- 住所を間違えたので、書き直した。Vì viết sai địa chỉ, tôi đã viết lại.
- 送る前に、メールを読み直してください。Trước khi gửi, hãy đọc lại thư.
- 間違いに気づいて、名前を書き直した。Nhận ra lỗi sai, tôi đã viết lại tên cho đúng.
- 聞こえなかったので、もう一度言い直してもらった。Vì không nghe rõ nên tôi nhờ người kia nói lại một lần nữa.
- 計画を最初から考え直そう。Chúng ta hãy cân nhắc lại kế hoạch từ đầu.
- 暗すぎたので、写真を撮り直した。Vì ảnh quá tối nên tôi đã chụp lại.
- 説明を読んで、設定をやり直した。Sau khi đọc hướng dẫn, tôi đã thực hiện lại phần cài đặt.
- 冷めた料理を温め直した。Tôi đã hâm nóng lại món ăn bị nguội.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (12 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 間違い | まちがい | gian · vi | lỗi sai |
| 最初 | さいしょ | tối · sơ | ban đầu |
| 計画 | けいかく | kế · họa | kế hoạch |
| 写真 | しゃしん | tả · chân | ảnh |
| 設定 | せってい | thiết · định | cài đặt |
| 温める | あたためる | ôn | làm nóng |
| 住所 | じゅうしょ | trú · sở | địa chỉ |
| 送る | おくる | tống | đưa, gửi |
| 名前 | なまえ | danh · tiền | tên |
| 一度 | いちど | nhất · độ | một lần |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 料理 | りょうり | liệu · lí | món ăn |
#070なるべくCố gắng… trong khả năng cho phép.
なるべく + V/tính từ trạng ngữ; なるべく~ないように.Đưa mục tiêu mong muốn và chừa khả năng điều kiện thực tế không cho phép thực hiện hoàn toàn.
Không mạnh như 必ず là nhất định. できるだけ thường rất gần nghĩa, không cần gán khác biệt tuyệt đối.
Cố tối đa trong điều kiện có thể.
- なるべく階段を使うようにしている。Tôi cố gắng dùng cầu thang khi có thể.
- なるべく静かにドアを閉めてください。Hãy cố đóng cửa nhẹ nhất có thể.
- なるべく早く返事をください。Xin trả lời sớm nhất trong khả năng của bạn.
- なるべく野菜を多く取るようにしている。Tôi cố gắng ăn nhiều rau nhất có thể trong các bữa.
- 説明はなるべく短くしてください。Hãy giải thích ngắn gọn trong mức có thể.
- なるべく人の少ない時間に行きたい。Tôi muốn đi vào lúc ít người nhất có thể.
- 無理をせず、なるべく休んでください。Đừng gắng sức; hãy nghỉ ngơi càng nhiều càng tốt trong điều kiện cho phép.
- 買い物には、なるべく自分の袋を持っていく。Khi đi mua sắm, tôi cố gắng mang túi của mình theo mỗi khi có thể.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 返事 | へんじ | phản · sự | câu trả lời |
| 階段 | かいだん | giai · đoạn | cầu thang |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
| 買い物 | かいもの | mãi · vật | mua sắm |
| 袋 | ふくろ | đãy | túi |
| 静か | しずか | tĩnh | yên tĩnh |
| 野菜 | やさい | dã · thái | rau |
| 無理 | むり | vô · lí | không thể, quá sức |
| 自分 | じぶん | tự · phân | bản thân |
#071なぜならBởi vì; lý do là…
kết luận。なぜなら + lý do + からだ/からです.Giải thích cho một nhận định đã nêu; rõ ràng trong văn nghị luận hoặc trình bày lý do.
Không dùng なぜなら thay trợ từ から ở giữa mọi câu. Công thức an toàn là nêu kết luận rồi giải thích.
Kết luận trước, lý do sau.
- 私は朝に勉強する。なぜなら、集中できるからだ。Tôi học vào buổi sáng, vì lúc ấy tôi tập trung được.
- 今日は自転車で行かない。なぜなら、雨だからだ。Hôm nay tôi không đi xe đạp vì trời mưa.
- 今日は早く帰ります。なぜなら、家族が来るからです。Hôm nay tôi sẽ về sớm. Lý do là gia đình tôi sẽ đến.
- この店が好きだ。なぜなら、店員が親切だからだ。Tôi thích cửa hàng này vì nhân viên rất tốt bụng.
- 電車で行こう。なぜなら、そのほうが確実だから。Hãy đi tàu, bởi cách đó chắc chắn hơn về việc đến nơi đúng dự kiến.
- 私は反対です。なぜなら、安全が確認されていないからです。Tôi phản đối vì mức độ an toàn chưa được xác nhận.
- 毎日少しずつ練習する。なぜなら、続けることが大切だからだ。Tôi luyện từng chút mỗi ngày, vì duy trì liên tục là điều quan trọng.
- 彼は来ないと思う。なぜなら、今日は出張中だからだ。Tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến vì hôm nay đang đi công tác.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 家族 | かぞく | gia · tộc | gia đình |
| 店員 | てんいん | điếm · viên | nhân viên cửa hàng |
| 確実 | かくじつ | xác · thực | chắc chắn |
| 反対 | はんたい | phản · đối | phản đối |
| 安全 | あんぜん | an · toàn | an toàn |
| 出張 | しゅっちょう | xuất · trương | công tác |
| 勉強 | べんきょう | miễn · cường | việc học |
| 集中 | しゅうちゅう | tập · trung | tập trung |
| 親切 | しんせつ | thân · thiết | tốt bụng |
| 電車 | でんしゃ | điện · xa | tàu điện |
| 確認 | かくにん | xác · nhận | xác nhận |
| 毎日 | まいにち | mỗi · nhật | mỗi ngày |
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 大切 | たいせつ | đại · thiết | quan trọng |
#072〜んだってNghe nói rằng… trong hội thoại.
V普通/Aい + んだって; N/Na + なんだって.Truyền lại thông tin nghe được; thân mật. だって còn có nghĩa khác khi trích dẫn hoặc giải thích, cần đọc ngữ cảnh.
Danh từ không nối Nんだって. Đúng: 休みなんだって. Không nhầm nghe nói với tự suy đoán.
Nghe người ta bảo rằng…
- 隣に新しい店ができるんだって。Nghe nói bên cạnh sắp có cửa hàng mới.
- 明日の会議はオンラインなんだって。Nghe nói cuộc họp ngày mai diễn ra trực tuyến.
- 田中さん、来月結婚するんだって。Nghe nói anh Tanaka sẽ kết hôn vào tháng tới đấy.
- あの店、日曜日は休みなんだって。Nghe nói quán ấy nghỉ vào Chủ nhật.
- この映画、すごく面白いんだって。Nghe nói bộ phim này rất thú vị.
- 彼はもう新しい仕事を見つけたんだって。Tôi nghe nói anh ấy đã tìm được việc mới rồi.
- 新しい図書館は、夜九時まで開いているんだって。Nghe nói thư viện mới mở cửa đến tận chín giờ tối.
- 山の上は、まだ寒いんだって。Nghe nói trên đỉnh núi vẫn còn lạnh.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 来月 | らいげつ | lai · nguyệt | tháng tới |
| 結婚 | けっこん | kết · hôn | kết hôn |
| 日曜日 | にちようび | nhật · diệu · nhật | Chủ nhật |
| 映画 | えいが | ánh · họa | phim |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
| 会議 | かいぎ | hội · nghị | cuộc họp |
| 明日 | あした | minh · nhật | ngày mai |
| 曜日 | ようび | diệu · nhật | thứ trong tuần |
| 休み | やすみ | hưu | ngày nghỉ |
| 図書館 | としょかん | đồ · thư · quán | thư viện |
#073〜に違いない(にちがいない)Chắc hẳn; tôi tin chắc là…
V普通/Aい + に違いない; N/Na + に違いない。 Quá khứ Nだった cũng dùng được.Kết luận với độ tin tưởng cao dựa trên dấu hiệu hoặc suy luận; vẫn là đánh giá của người nói.
Không phải chứng cứ khách quan chắc chắn tuyệt đối. そうだ truyền tin; に違いない bộc lộ suy luận.
Các dấu hiệu khiến tôi tin chắc.
- こんなに詳しいのだから、専門家に違いない。Biết rõ đến thế, chắc hẳn người ấy là chuyên gia.
- 何度も見直したから、答えは正しいに違いない。Tôi kiểm tra nhiều lần rồi nên chắc đáp án đúng.
- 毎日練習しているから、彼は上手に違いない。Vì luyện mỗi ngày nên chắc chắn anh ấy phải giỏi.
- 電気がついている。まだ誰かいるに違いない。Đèn đang sáng. Chắc hẳn vẫn còn ai đó bên trong.
- こんなに並んでいる店なら、おいしいに違いない。Quán có nhiều người xếp hàng thế này thì hẳn đồ ăn phải ngon.
- あの二人は顔がそっくりだから、兄弟に違いない。Hai người đó có gương mặt rất giống nhau nên chắc hẳn là anh em.
- 返事がないのは、忙しいに違いない。Không thấy trả lời, chắc chắn là vì người ấy đang bận.
- 彼女は結果を聞いて、喜んだに違いない。Chắc hẳn cô ấy đã rất vui khi nghe kết quả.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (12 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 電気 | でんき | điện · khí | đèn |
| 並ぶ | ならぶ | tịnh | xếp hàng |
| 兄弟 | きょうだい | huynh · đệ | anh chị em |
| 返事 | へんじ | phản · sự | câu trả lời |
| 結果 | けっか | kết · quả | kết quả |
| 詳しい | くわしい | tường | chi tiết |
| 答え | こたえ | đáp | câu trả lời |
| 正しい | ただしい | chính | đúng |
| 毎日 | まいにち | mỗi · nhật | mỗi ngày |
| 上手 | じょうず | thượng · thủ | giỏi |
| 忙しい | いそがしい | mang | bận rộn |
#074〜に反して(にはんして)Trái với; đi ngược…
N + に反して; N + に反する + N.Đối chiếu thực tế với dự đoán, ý muốn, kỳ vọng hoặc quy tắc bị đi ngược.
Không chỉ so sánh hai đối tượng trung tính như に比べて; cần quan hệ trái/ngược nội dung làm chuẩn.
Một mũi tên ngược kỳ vọng.
- 予想に反して、客は少なかった。Trái dự đoán, có ít khách.
- 本人の意思に反する決定は避けたい。Tôi muốn tránh quyết định trái ý muốn của chính người ấy.
- 予想に反して、試験は簡単だった。Trái với dự đoán, kỳ thi lại dễ.
- 親の希望に反して、彼は海外で働くことにした。Trái với mong muốn của bố mẹ, anh ấy quyết định làm việc ở nước ngoài.
- 期待に反して、売り上げは伸びなかった。Trái với kỳ vọng, doanh số không tăng.
- 規則に反する行動は認められない。Hành vi trái với quy định không được chấp nhận.
- 見た目に反して、この箱は軽い。Trái với vẻ bề ngoài, chiếc hộp này rất nhẹ.
- 皆の心配に反して、手術は成功した。Trái với sự lo lắng của mọi người, ca phẫu thuật đã thành công.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (13 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 予想 | よそう | dự · tưởng | dự đoán |
| 希望 | きぼう | hy · vọng | mong muốn |
| 期待 | きたい | kì · đãi | kỳ vọng |
| 売り上げ | うりあげ | mại · thượng | doanh số |
| 規則 | きそく | qui · tắc | quy tắc |
| 手術 | しゅじゅつ | thủ · thuật | phẫu thuật |
| 試験 | しけん | thí · nghiệm | kỳ thi |
| 簡単 | かんたん | giản · đơn | đơn giản |
| 海外 | かいがい | hải · ngoại | nước ngoài |
| 働く | はたらく | động | làm việc |
| 見た目 | みため | kiến · mục | vẻ bề ngoài |
| 心配 | しんぱい | tâm · phối | lo lắng |
| 成功 | せいこう | thành · công | thành công |
#075〜にかけてはXét về sở trường… thì…
N lĩnh vực/V辞書こと + にかけては。 Mục nguồn ghi rộng là にかけて.Thường khen khả năng nổi trội hoặc thể hiện tự tin trong một lĩnh vực; phần sau có đánh giá cao.
Khác から~にかけて chỉ phạm vi. Chủ đề trung tính thường dùng について, không dùng にかけては máy móc.
Chỉ lĩnh vực sở trường.
- 計算の速さにかけては、姉にかなわない。Về tốc độ tính toán, tôi không bằng chị.
- 人の名前を覚えることにかけては、自信がある。Tôi tự tin về khả năng nhớ tên người khác.
- 料理にかけては、父が一番だ。Riêng về nấu ăn thì bố tôi là giỏi nhất.
- 暗記にかけては、彼女にかなわない。Về khoản ghi nhớ, tôi không thể bằng cô ấy.
- 体力にかけては、自信がある。Riêng về thể lực thì tôi có sự tự tin.
- 道を覚えることにかけては、兄はすごい。Trong việc nhớ đường, anh trai tôi rất xuất sắc.
- 接客にかけては、この店は評判がいい。Về mặt phục vụ khách, cửa hàng này có tiếng tốt.
- 細かい間違いを見つけることにかけては、彼は誰にも負けない。Riêng việc tìm ra những lỗi nhỏ thì anh ấy không thua kém bất kỳ ai.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 料理 | りょうり | liệu · lí | món ăn |
| 暗記 | あんき | ám · kí | học thuộc |
| 体力 | たいりょく | thể · lực | thể lực |
| 自信 | じしん | tự · tín | tự tin |
| 接客 | せっきゃく | tiếp · khách | phục vụ khách |
| 評判 | ひょうばん | bình · phán | danh tiếng |
| 速さ | はやさ | tốc | tốc độ |
| 名前 | なまえ | danh · tiền | tên |
| 覚える | おぼえる | giác | ghi nhớ |
| 間違い | まちがい | gian · vi | lỗi sai |
#076〜に関して/〜に関するにかんして/にかんするLiên quan đến; về…
N + に関して + mệnh đề; N + に関する + N; nhấn đề tài に関しては.Trang trọng hơn について, hay dùng khi trao đổi vấn đề, viết báo cáo hoặc mô tả lĩnh vực nghiên cứu.
Không dùng に関して nối trực tiếp danh từ: 環境に関する本. Có thể dùng に関しての nhưng ít gọn hơn.
関: mối liên quan tới chủ đề.
- 契約に関して、質問があります。Tôi có câu hỏi liên quan đến hợp đồng.
- 交通に関する資料を集めている。Tôi đang thu thập tài liệu về giao thông.
- 募集に関して、詳しい案内が届いた。Tôi đã nhận được hướng dẫn chi tiết liên quan đến đợt tuyển người.
- 試験に関する情報を集めている。Tôi đang thu thập thông tin liên quan đến kỳ thi.
- この件に関しては、まだ答えられません。Về việc này, hiện tôi chưa thể trả lời.
- 環境に関する本を読んだ。Tôi đã đọc một cuốn sách nói về vấn đề môi trường.
- 費用に関しては、後で詳しく説明します。Về chi phí, tôi sẽ giải thích chi tiết sau.
- 個人情報に関する規則を確認した。Tôi đã kiểm tra các quy định liên quan đến thông tin cá nhân.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 契約 | けいやく | khế · ước | hợp đồng |
| 情報 | じょうほう | tình · báo | thông tin |
| 件 | けん | kiện | sự việc |
| 環境 | かんきょう | hoàn · cảnh | môi trường |
| 費用 | ひよう | phí · dụng | chi phí |
| 個人 | こじん | cá · nhân | cá nhân |
| 質問 | しつもん | chất · vấn | câu hỏi |
| 交通 | こうつう | giao · thông | giao thông |
| 資料 | しりょう | tư · liệu | tài liệu |
| 詳しい | くわしい | tường | chi tiết |
| 案内 | あんない | án · nội | hướng dẫn |
| 試験 | しけん | thí · nghiệm | kỳ thi |
| 答え | こたえ | đáp | câu trả lời |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
#077〜に代わって/〜に代わりにかわって/にかわりThay cho; thay mặt; thay thế vai trò.
N + に代わって/に代わり; N + に代わる + N.Một người hoặc phương tiện đảm nhiệm vai trò của người/vật khác. に代わり thường trang trọng, hay ở lời chào.
Khác 代わりに chỉ sự đánh đổi: 狭い代わりに安い không đổi thành に代わって.
Tiếp nhận vị trí hoặc vai trò.
- 部長に代わって、私が説明します。Tôi sẽ giải thích thay trưởng phòng.
- 紙に代わって、画面で資料を読む人が増えた。Ngày càng nhiều người đọc tài liệu trên màn hình thay cho giấy.
- 出張中の先輩に代わって、私が会議に出た。Tôi đã dự họp thay cho người đồng nghiệp đi trước đang công tác.
- 病気の母に代わって、父が食事を作った。Bố đã nấu ăn thay cho mẹ đang bị bệnh.
- 手紙に代わって、メールがよく使われるようになった。Thư điện tử đã được dùng phổ biến để thay cho thư tay.
- 代表に代わり、感謝の言葉を述べます。Tôi xin thay mặt người đại diện phát biểu lời cảm ơn.
- 人間に代わって、機械が危険な作業をする。Máy móc thực hiện công việc nguy hiểm thay cho con người.
- 前の先生に代わって、新しい先生が来た。Một giáo viên mới đã đến thay cho giáo viên trước.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 部長 | ぶちょう | bộ · trường | trưởng phòng |
| 食事 | しょくじ | thực · sự | bữa ăn |
| 代表 | だいひょう | đại · biểu | đại diện |
| 感謝 | かんしゃ | cảm · tạ | biết ơn |
| 人間 | にんげん | nhân · gian | con người |
| 作業 | さぎょう | tác · nghiệp | công việc thao tác |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 資料 | しりょう | tư · liệu | tài liệu |
| 読む | よむ | độc | đọc |
| 出張 | しゅっちょう | xuất · trương | công tác |
| 会議 | かいぎ | hội · nghị | cuộc họp |
| 病気 | びょうき | bệnh · khí | bệnh |
| 手紙 | てがみ | thủ · chỉ | thư |
| 言葉 | ことば | ngôn · diệp | từ ngữ |
#078〜に比べて(にくらべて)So với…
N + に比べて; V普通の + に比べて khi so sánh hành động.Nêu chuẩn để so sánh chênh lệch; có thể cao hơn, thấp hơn hoặc khác nhau.
Bản thân に比べて không có nghĩa hơn. Chiều so sánh do vị ngữ quyết định.
Đặt hai thứ cạnh nhau để so.
- 去年に比べて、今年は雨が少ない。So với năm ngoái, năm nay ít mưa hơn.
- 歩くのに比べて、自転車はずっと速い。So với đi bộ, đi xe đạp nhanh hơn nhiều.
- 去年に比べて、今年は雨が多い。So với năm ngoái, năm nay mưa nhiều hơn.
- 電車に比べて、バスは安い。So với đi tàu, đi xe buýt rẻ hơn.
- 以前に比べて、日本語がよく聞き取れるようになった。So với trước đây, tôi đã nghe hiểu tiếng Nhật tốt hơn.
- 兄に比べて、私は背が低い。So với anh trai, tôi thấp người hơn.
- 都会に比べて、ここは空気がきれいだ。So với thành phố, không khí ở đây trong lành hơn.
- 値段に比べて、品質は悪くない。Xét tương quan với giá tiền, chất lượng không tệ.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 去年 | きょねん | khứ · niên | năm ngoái |
| 以前 | いぜん | dĩ · tiền | trước đây |
| 聞き取る | ききとる | văn · thủ | nghe và hiểu |
| 都会 | とかい | đô · hội | thành phố lớn |
| 空気 | くうき | không · khí | không khí |
| 品質 | ひんしつ | phẩm · chất | chất lượng |
| 今年 | ことし | kim · niên | năm nay |
| 電車 | でんしゃ | điện · xa | tàu điện |
| 安い | やすい | an | rẻ |
| 日本語 | にほんご | nhật · bản · ngữ | tiếng Nhật |
| 値段 | ねだん | trị · đoạn | giá |
#079〜に慣れる(になれる)Quen với; thích nghi với…
N + に慣れる; V辞書 + のに慣れる.Chuyển từ lạ lẫm sang thành thạo hoặc thoải mái. 慣れている nhấn đã quen; 慣れてきた nhấn dần quen.
なる là trở thành; 慣れる là quen. Hành động cần danh từ hóa bằng の trước に.
Lặp lại đến khi không còn lạ.
- やっと新しい職場に慣れてきた。Cuối cùng tôi cũng dần quen với nơi làm việc mới.
- 朝早く起きるのに慣れている。Tôi đã quen dậy sớm.
- 新しい職場に、やっと慣れた。Cuối cùng tôi cũng đã quen với nơi làm việc mới.
- 早く起きるのに慣れてきた。Tôi đang dần quen với việc dậy sớm.
- まだ日本の生活に慣れていない。Tôi vẫn chưa quen với cuộc sống ở Nhật.
- この靴に慣れるまで、少し時間がかかった。Tôi đã mất một ít thời gian để đi quen đôi giày này.
- 人前で話すことに慣れたい。Tôi muốn quen với việc nói trước đám đông.
- 暑さに慣れても、水分は必要だ。Dù đã quen với cái nóng, cơ thể vẫn cần nước.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (8 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 職場 | しょくば | chức · trường | nơi làm việc |
| 生活 | せいかつ | sinh · hoạt | cuộc sống |
| 靴 | くつ | ngoa | giày |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
| 人前 | ひとまえ | nhân · tiền | trước mặt mọi người |
| 水分 | すいぶん | thuỷ · phân | nước, chất lỏng |
| 起きる | おきる | khởi | thức |
| 必要 | ひつよう | tất · yếu | cần thiết |
#080〜において/〜におけるTại; trong bối cảnh, lĩnh vực…
N + において + mệnh đề; N + における + N.Văn viết trang trọng, chỉ nơi diễn ra hoặc phạm vi trừu tượng nơi nhận định có giá trị.
Không thay mọi で: phương tiện như バスで行く không đổi thành バスにおいて行く.
Đặt sự việc trong một bối cảnh.
- 会議は本社において行われる。Cuộc họp sẽ được tổ chức tại trụ sở chính.
- 現代社会における教育の役割を考える。Suy nghĩ về vai trò của giáo dục trong xã hội hiện đại.
- 会議は本社において行われます。Cuộc họp sẽ được tổ chức tại trụ sở chính. Đây là cách thông báo trang trọng.
- 現代社会において、情報は重要だ。Trong xã hội hiện đại, thông tin có vai trò quan trọng.
- 教育における課題を話し合った。Chúng tôi đã thảo luận những vấn đề trong lĩnh vực giáo dục.
- この時代において、海外旅行は珍しかった。Ở thời đại ấy, đi du lịch nước ngoài là chuyện hiếm.
- 日本における人口の変化を調べる。Nghiên cứu sự thay đổi dân số tại Nhật Bản.
- 決勝戦において、彼は最高の力を出した。Trong trận chung kết, anh ấy đã thể hiện hết năng lực tốt nhất.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (13 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 本社 | ほんしゃ | bản · xã | trụ sở chính |
| 現代 | げんだい | hiện · đại | xã hội hiện nay, hiện đại |
| 教育 | きょういく | giáo · dục | giáo dục |
| 課題 | かだい | khoá · đề | vấn đề cần giải quyết |
| 時代 | じだい | thời · đại | thời đại |
| 決勝戦 | けっしょうせん | quyết · thắng · chiến | trận chung kết |
| 会議 | かいぎ | hội · nghị | cuộc họp |
| 考える | かんがえる | khảo | suy nghĩ |
| 情報 | じょうほう | tình · báo | thông tin |
| 海外 | かいがい | hải · ngoại | nước ngoài |
| 旅行 | りょこう | lữ · hành | du lịch |
| 人口 | じんこう | nhân · khẩu | dân số |
| 調べる | しらべる | điều | tra cứu |
#081〜にしたがってに従ってCùng với sự thay đổi…; tuân theo…
V辞書/N biến đổi + にしたがって; N chỉ dẫn + にしたがって.Một nghĩa là hai quá trình biến đổi liên động; nghĩa khác là làm theo hướng dẫn, quy tắc hoặc mệnh lệnh.
につれて gần nghĩa biến đổi nhưng không thay được nghĩa tuân theo: 説明にしたがって.
Theo một dòng thay đổi hoặc chỉ dẫn.
- 時間がたつにしたがって、不安が薄れた。Thời gian trôi đi, nỗi bất an dần giảm.
- 案内にしたがって、会場へ進んでください。Hãy đi đến hội trường theo chỉ dẫn.
- 年を取るにしたがって、体力が落ちてきた。Càng lớn tuổi, thể lực của tôi càng giảm dần.
- 山を登るにしたがって、空気が冷たくなった。Càng leo lên núi, không khí càng trở nên lạnh hơn.
- 経験が増えるにしたがって、自信もついてきた。Khi kinh nghiệm tăng dần, tôi cũng dần có thêm tự tin.
- 説明書にしたがって、部品を組み立てた。Tôi lắp ráp các bộ phận theo hướng dẫn trong tài liệu.
- 係員の指示にしたがって、外へ出てください。Hãy ra bên ngoài theo chỉ dẫn của nhân viên phụ trách.
- 計画にしたがって、作業を進める。Chúng tôi tiến hành công việc theo kế hoạch đã định.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 体力 | たいりょく | thể · lực | thể lực |
| 経験 | けいけん | kinh · nghiệm | kinh nghiệm |
| 説明書 | せつめいしょ | thuyết · minh · thư | tài liệu hướng dẫn |
| 部品 | ぶひん | bộ · phẩm | linh kiện |
| 指示 | しじ | chỉ · thị | chỉ thị |
| 計画 | けいかく | kế · họa | kế hoạch |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
| 不安 | ふあん | bất · an | bất an |
| 案内 | あんない | án · nội | hướng dẫn |
| 空気 | くうき | không · khí | không khí |
| 自信 | じしん | tự · tín | tự tin |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 係員 | かかりいん | hệ · viên | nhân viên phụ trách |
| 作業 | さぎょう | tác · nghiệp | công việc thao tác |
#082〜にしてもCho dù; ngay cả xét trường hợp…
V普通/Aい + にしても; N/Na + にしても; AにしてもBにしても.Tạm chấp nhận một giả định rồi đưa nhận định vẫn đúng. Dạng lặp nói dù chọn A hay B.
Khác にしては đánh giá lệch chuẩn. にしても không bắt buộc hàm ý bất ngờ về năng lực hoặc mức độ.
Chấp nhận giả thiết, vẫn giữ nhận định.
- 断るにしても、理由を説明するべきだ。Dù từ chối thì cũng nên giải thích lý do.
- 電車にしてもバスにしても、予約が必要だ。Dù đi tàu hay xe buýt cũng cần đặt chỗ.
- 行けないにしても、連絡はするべきだ。Dù không đi được thì ít nhất cũng nên báo một tiếng.
- 忙しいにしても、食事を抜くのはよくない。Dù bận đi nữa, bỏ bữa vẫn không tốt.
- 冗談にしても、言っていいことと悪いことがある。Ngay cả khi chỉ đùa, vẫn có điều nên nói và điều không nên nói.
- 買うにしても、まず値段を調べよう。Dù định mua thì trước hết cũng hãy tìm hiểu giá.
- 一人にしても二人にしても、部屋の料金は同じだ。Dù ở một người hay hai người thì giá phòng vẫn như nhau.
- 彼にしても、すぐには答えられないだろう。Ngay cả anh ấy cũng có lẽ không thể trả lời ngay được.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 連絡 | れんらく | liên · lạc | liên lạc |
| 食事 | しょくじ | thực · sự | bữa ăn |
| 冗談 | じょうだん | nhũng · đàm | lời đùa |
| 値段 | ねだん | trị · đoạn | giá |
| 予約 | よやく | dự · ước | đặt trước |
| 必要 | ひつよう | tất · yếu | cần thiết |
| 断る | ことわる | đoạn | từ chối |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 電車 | でんしゃ | điện · xa | tàu điện |
| 忙しい | いそがしい | mang | bận rộn |
| 抜く | ぬく | bạt | bỏ, rút |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
| 料金 | りょうきん | liệu · kim | phí |
#083〜にしてはXét là… thì… khác kỳ vọng.
V普通 + にしては; N + にしては。 Đây là hai cách nối trọng tâm thường dùng.Lấy một thông tin xác định như tuổi, số năm học hoặc lần đầu làm chuẩn, rồi đánh giá kết quả khác thường.
Khác 割に hay dùng chuẩn mức độ như giá cả. にしては không chỉ nghĩa đối với như にとって. Khi nói trực tiếp về tuổi, quốc tịch hoặc nghề của ai đó, lời khen bằng にしては có thể nghe như đánh giá thấp nhóm ấy.
Biết chuẩn rồi, thấy ngoài dự đoán.
- 初めて作ったにしては、よくできている。Xét là lần đầu làm thì thành phẩm khá tốt.
- 十二月にしては、今日は暖かい。Đang tháng mười hai mà hôm nay ấm bất thường.
- 初めてにしては、上手にできた。Với một lần đầu làm thì kết quả như vậy là rất tốt, hơn mức thường mong đợi.
- 子供にしては、難しい言葉をよく知っている。So với mức thường thấy ở trẻ em, em ấy biết nhiều từ khó.
- 冬にしては、今日は暖かい。So với thời tiết mùa đông thì hôm nay khá ấm.
- よく練習したにしては、間違いが多かった。Dù nói là đã luyện kỹ, số lỗi vẫn nhiều hơn mong đợi.
- 駅に近いと言っていたにしては、ずいぶん歩くね。So với lời nói là gần ga, chúng ta phải đi bộ khá lâu nhỉ.
- この店は有名な店にしては、客が少ない。Với một cửa hàng nổi tiếng như thế này thì lượng khách ít hơn tôi tưởng.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 初めて | はじめて | sơ | lần đầu |
| 上手 | じょうず | thượng · thủ | giỏi |
| 言葉 | ことば | ngôn · diệp | từ ngữ |
| 冬 | ふゆ | đông | mùa đông |
| 間違い | まちがい | gian · vi | lỗi sai |
| 客 | きゃく | khách | khách |
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
| 難しい | むずかしい | nan | khó |
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 有名 | ゆうめい | hữu · danh | nổi tiếng |
#084〜に対して(にたいして)Đối với đối tượng; trái lại so với…
N + に対して; N + に対する + N; đối lập V普通の/Aいの/Naなの/Nなの + に対して.Một nghĩa hướng thái độ/hành động tới đối tượng; nghĩa khác đặt hai chủ thể hoặc sự việc tương phản.
にとって nêu quan điểm đánh giá; に対して nêu đích hướng tới, nên 先生に対して質問する.
Mũi tên hướng tới; hoặc đặt đối diện.
- 店員は客に対して丁寧に話した。Nhân viên nói chuyện lịch sự với khách.
- 兄は静かなのに対して、弟はよく話す。Anh trai trầm lặng, trái lại em trai rất hay nói.
- 先生は学生に対して、丁寧に説明した。Giáo viên đã giải thích cẩn thận, lịch sự với học viên.
- この提案に対して、意見を聞かせてください。Xin cho biết ý kiến của bạn đối với đề xuất này.
- 彼の態度に対して、不満がある。Tôi có sự không hài lòng đối với thái độ của anh ấy.
- 午前は客が少なかったのに対して、午後は満席だった。Trong khi buổi sáng ít khách thì buổi chiều lại kín chỗ.
- 質問に対する答えを、紙に書いた。Tôi viết câu trả lời cho câu hỏi ra giấy.
- 子供に対しても、約束を守るべきだ。Ngay cả với trẻ em, chúng ta cũng nên giữ lời hứa.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 学生 | がくせい | học · sinh | học viên |
| 丁寧 | ていねい | đinh · ninh | lịch sự, cẩn thận |
| 提案 | ていあん | đề · án | đề xuất |
| 態度 | たいど | thái · độ | thái độ |
| 不満 | ふまん | bất · mãn | bất mãn |
| 質問 | しつもん | chất · vấn | câu hỏi |
| 店員 | てんいん | điếm · viên | nhân viên cửa hàng |
| 静か | しずか | tĩnh | yên tĩnh |
| 先生 | せんせい | tiên · sinh | giáo viên |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 意見 | いけん | ý · kiến | ý kiến |
| 午後 | ごご | ngọ · hậu | buổi chiều |
| 答え | こたえ | đáp | câu trả lời |
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
#085〜にとってĐối với… xét từ góc nhìn hoặc lợi ích.
N người/tổ chức + にとって; Nにとっての + N.Theo sau thường là đánh giá như quan trọng, khó, cần thiết, có lợi; chủ thể đứng trước là người chịu đánh giá/ảnh hưởng.
Không dùng để chỉ người nhận hành động: 友達にとって手紙を書く không đúng nghĩa viết cho bạn.
Đeo góc nhìn của người ấy.
- 私にとって、この写真は宝物だ。Đối với tôi, bức ảnh này là báu vật.
- 初心者にとって、この説明は難しい。Với người mới học, lời giải thích này khó hiểu.
- 私にとって、家族が一番大切だ。Đối với tôi, gia đình là điều quan trọng nhất.
- 外国人にとって、この説明は分かりにくい。Xét từ góc độ người nước ngoài, phần giải thích này khó hiểu.
- 子供にとって、遊びも大事な勉強だ。Đối với trẻ em, vui chơi cũng là một hình thức học tập quan trọng.
- この失敗は、彼にとってよい経験になった。Thất bại này đã trở thành kinh nghiệm tốt đối với anh ấy.
- 会社にとっても、これは大きな問題だ。Đối với công ty cũng vậy, đây là một vấn đề lớn.
- 私たちにとっての成功は、続けることだ。Thành công theo quan niệm của chúng tôi chính là tiếp tục duy trì.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 家族 | かぞく | gia · tộc | gia đình |
| 外国人 | がいこくじん | ngoại · quốc · nhân | người nước ngoài |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 経験 | けいけん | kinh · nghiệm | kinh nghiệm |
| 会社 | かいしゃ | hội · xã | công ty |
| 成功 | せいこう | thành · công | thành công |
| 写真 | しゃしん | tả · chân | ảnh |
| 初心者 | しょしんしゃ | sơ · tâm · giả | người mới |
| 難しい | むずかしい | nan | khó |
| 大切 | たいせつ | đại · thiết | quan trọng |
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
| 勉強 | べんきょう | miễn · cường | việc học |
| 失敗 | しっぱい | thất · bại | thất bại |
| 問題 | もんだい | vấn · đề | bài, vấn đề |
#086〜についてVề; liên quan đến chủ đề…
N + について + V; N + についての + N.Đưa chủ đề khi nói, hỏi, học, suy nghĩ hoặc điều tra; trung tính và rất thông dụng.
Không chỉ đối tượng nhận hành động như に対して; 日本について話す là nói về Nhật, không nói với Nhật.
Chủ đề của cuộc trao đổi.
- 将来について、家族と話した。Tôi nói với gia đình về tương lai.
- 日本の歴史についての本を借りた。Tôi mượn sách về lịch sử Nhật Bản.
- 日本の文化について、発表します。Tôi sẽ thuyết trình về văn hóa Nhật Bản.
- 新しい仕事について、先輩に相談した。Tôi đã trao đổi, xin ý kiến người đi trước về công việc mới.
- この言葉の意味について、教えてください。Xin giải thích cho tôi về ý nghĩa của từ này.
- 旅行についての質問を受け付けます。Chúng tôi tiếp nhận câu hỏi liên quan đến chuyến đi.
- 彼について、私はあまり知らない。Về anh ấy, tôi không biết nhiều.
- 環境問題について、もっと学びたい。Tôi muốn tìm hiểu thêm về các vấn đề môi trường.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (13 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 文化 | ぶんか | văn · hoá | văn hóa |
| 発表 | はっぴょう | phát · biểu | thuyết trình |
| 将来 | しょうらい | tương · lai | tương lai |
| 意味 | いみ | ý · vị | ý nghĩa |
| 質問 | しつもん | chất · vấn | câu hỏi |
| 環境問題 | かんきょうもんだい | hoàn · cảnh · vấn · đề | vấn đề môi trường |
| 家族 | かぞく | gia · tộc | gia đình |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
| 相談 | そうだん | tương · đàm | trao đổi |
| 言葉 | ことば | ngôn · diệp | từ ngữ |
| 旅行 | りょこう | lữ · hành | du lịch |
| 環境 | かんきょう | hoàn · cảnh | môi trường |
| 問題 | もんだい | vấn · đề | bài, vấn đề |
#087〜につれてCùng với… thì dần dần…
V辞書/N biến đổi + につれて.Hai thay đổi gắn nhau, thường tự nhiên và diễn tiến dần. Vế sau không thường là mệnh lệnh hoặc quyết định độc lập.
Không dùng thay にしたがって với nghĩa tuân theo hướng dẫn. Cần dấu hiệu thay đổi ở cả hai phía.
Hai đường thay đổi song hành.
- 暗くなるにつれて、気温も下がった。Trời càng tối thì nhiệt độ cũng giảm.
- 経験が増えるにつれて、仕事が楽しくなった。Kinh nghiệm càng tăng, công việc càng thú vị.
- 春が近づくにつれて、暖かくなる。Khi mùa xuân dần đến gần, trời cũng ấm dần lên.
- 子供が成長するにつれて、服が小さくなった。Khi đứa trẻ lớn dần, quần áo trở nên chật hơn so với cơ thể.
- 話を聞くにつれて、不安が消えていった。Càng nghe câu chuyện, nỗi lo của tôi càng dần tan biến.
- 時間がたつにつれて、痛みが弱くなった。Theo thời gian trôi qua, cơn đau giảm dần.
- 人口が増えるにつれて、交通も混雑してきた。Dân số tăng dần kéo theo giao thông ngày càng đông đúc.
- 日本語が分かるにつれて、映画がもっと楽しくなった。Khi hiểu tiếng Nhật hơn, tôi thấy việc xem phim ngày càng thú vị.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 春 | はる | xuân | mùa xuân |
| 成長 | せいちょう | thành · trường | trưởng thành |
| 不安 | ふあん | bất · an | bất an |
| 痛み | いたみ | thống | cơn đau |
| 人口 | じんこう | nhân · khẩu | dân số |
| 混雑 | こんざつ | hỗn · tạp | đông đúc |
| 気温 | きおん | khí · ôn | nhiệt độ không khí |
| 経験 | けいけん | kinh · nghiệm | kinh nghiệm |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
| 交通 | こうつう | giao · thông | giao thông |
| 日本語 | にほんご | nhật · bản · ngữ | tiếng Nhật |
| 映画 | えいが | ánh · họa | phim |
#088〜にはmục tiêu và điều kiệnĐể làm… thì cần…
V辞書 + には + điều kiện/phương pháp/yêu cầu.Đưa mục tiêu làm đề tài rồi nêu điều cần thiết để đạt mục tiêu đó.
Không phải mọi に+は đều là mẫu mục đích: 私には chỉ cấu trúc trợ từ theo ngữ cảnh.
Muốn tới đích, cần điều gì?
- この機械を使うには、登録が必要だ。Để dùng máy này cần đăng ký.
- 早く上達するには、毎日練習するといい。Để tiến bộ nhanh, nên luyện tập hằng ngày.
- 上手になるには、毎日の練習が必要だ。Để trở nên giỏi, cần luyện tập mỗi ngày.
- この部屋に入るには、カードが必要です。Muốn vào phòng này thì cần có thẻ.
- 健康を保つには、よく寝ることが大切だ。Để giữ gìn sức khỏe, ngủ đủ và ngủ tốt là điều quan trọng.
- 駅へ行くには、次の角を右に曲がってください。Để đi đến ga, hãy rẽ phải ở góc đường tiếp theo.
- 予約するには、名前と電話番号を教えてください。Để đặt chỗ, xin cung cấp tên và số điện thoại.
- この本を読むには、漢字の知識が少し要る。Để đọc cuốn sách này, cần có một ít kiến thức về chữ Hán.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 必要 | ひつよう | tất · yếu | cần thiết |
| 健康 | けんこう | kiện · khang | sức khỏe |
| 保つ | たもつ | bảo | duy trì |
| 予約 | よやく | dự · ước | đặt trước |
| 知識 | ちしき | tri · thức | kiến thức |
| 機械 | きかい | cơ · giới | máy móc |
| 上達 | じょうたつ | thượng · đạt | tiến bộ |
| 毎日 | まいにち | mỗi · nhật | mỗi ngày |
| 上手 | じょうず | thượng · thủ | giỏi |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
| 寝る | ねる | tẩm | ngủ |
| 大切 | たいせつ | đại · thiết | quan trọng |
| 名前 | なまえ | danh · tiền | tên |
#089〜によると/〜によればTheo nguồn thông tin…
N nguồn + によると/によれば + nội dung。 Hay kết hợp そうだ、ということだ.Chỉ rõ thông tin lấy từ ai, tài liệu hoặc bản tin nào; người nói không nhất thiết xác nhận bằng trải nghiệm trực tiếp.
Không nhầm によって chỉ nguyên nhân, phương pháp hoặc sự khác nhau. 先生によると là theo lời thầy cô.
Gắn nhãn nguồn trước thông tin.
- 天気予報によると、午後は晴れるそうだ。Theo dự báo thời tiết, chiều nay sẽ nắng.
- この資料によれば、利用者は増えている。Theo tài liệu này, số người sử dụng đang tăng.
- 天気予報によると、明日は晴れるそうだ。Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai trời sẽ nắng.
- 新聞によれば、新しい駅ができるという。Theo báo đưa tin, một nhà ga mới sẽ được xây dựng.
- 先生の話によると、試験は来週らしい。Theo lời giáo viên, hình như kỳ thi diễn ra vào tuần tới.
- この資料によれば、人口は減っている。Theo tài liệu này, dân số đang giảm.
- 友達によると、あの店はもう閉まったそうだ。Theo lời bạn tôi, nghe nói cửa hàng ấy đã đóng cửa rồi.
- 調査の結果によると、利用者が増えたという。Theo kết quả khảo sát, số người sử dụng đã tăng.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (13 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 天気予報 | てんきよほう | thiên · khí · dự · báo | dự báo thời tiết |
| 新聞 | しんぶん | tân · văn | báo |
| 資料 | しりょう | tư · liệu | tài liệu |
| 人口 | じんこう | nhân · khẩu | dân số |
| 調査 | ちょうさ | điều · tra | khảo sát |
| 利用者 | りようしゃ | lợi · dụng · giả | người sử dụng |
| 予報 | よほう | dự · báo | dự báo |
| 午後 | ごご | ngọ · hậu | buổi chiều |
| 晴れる | はれる | tình | trời nắng |
| 明日 | あした | minh · nhật | ngày mai |
| 先生 | せんせい | tiên · sinh | giáo viên |
| 試験 | しけん | thí · nghiệm | kỳ thi |
| 結果 | けっか | kết · quả | kết quả |
#090〜によって/〜によるDo; bằng; bởi; tùy theo.
N + によって + mệnh đề; N + による + N.Bốn nghĩa chính: nguyên nhân, phương thức, tác nhân trong bị động và sự khác biệt tùy đối tượng. Xác định nghĩa bằng vị ngữ.
Dụng cụ sinh hoạt đơn giản thường dùng で: 箸で食べる. Không đổi mọi で thành によって.
Xem N là nguyên nhân, cách, tác giả hay biến số.
- 大雨によって、道路が通れなくなった。Do mưa lớn, đường không đi qua được nữa.
- この絵は若い画家によって描かれた。Bức tranh này do một họa sĩ trẻ vẽ.
- 人によって、好きな味が違う。Tùy từng người mà hương vị yêu thích khác nhau.
- 台風によって、多くの家が壊れた。Do bão, nhiều căn nhà đã bị hư hại.
- この小説は、有名な作家によって書かれた。Cuốn tiểu thuyết này được viết bởi một nhà văn nổi tiếng.
- 練習を続けることによって、自信がついた。Thông qua việc duy trì luyện tập, tôi đã có thêm tự tin.
- 季節によって、営業時間が変わる。Giờ mở cửa thay đổi tùy theo mùa.
- 事故による渋滞で、到着が遅れた。Do ùn tắc gây ra bởi tai nạn, tôi đã đến trễ.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 味 | あじ | vị | hương vị |
| 台風 | たいふう | thai · phong | bão |
| 作家 | さっか | tác · gia | nhà văn |
| 自信 | じしん | tự · tín | tự tin |
| 営業時間 | えいぎょうじかん | doanh · nghiệp · thời · gian | giờ mở cửa |
| 渋滞 | じゅうたい | sáp · trệ | ùn tắc |
| 若い | わかい | nhược | trẻ |
| 小説 | しょうせつ | tiểu · thuyết | tiểu thuyết |
| 有名 | ゆうめい | hữu · danh | nổi tiếng |
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 季節 | きせつ | quý · tiết | mùa |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
| 事故 | じこ | sự · cố | tai nạn |
| 到着 | とうちゃく | đáo · trước | đến nơi |
#091〜のでしょうか…chăng; hỏi hoặc băn khoăn một cách gián tiếp.
V普通/Aい + のでしょうか; Nな/Naな + のでしょうか。 Ví dụ: 休みなのでしょうか、便利なのでしょうか.Kết hợp の giải thích với でしょうか để hỏi nhẹ hoặc tự băn khoăn. Thường dùng trong trình bày, câu hỏi cần suy xét.
Không phải cứ thêm mẫu là mọi câu hỏi trở nên phù hợp; なぜ~のでしょうか vẫn có thể nghe truy vấn lý do.
Hỏi kèm suy nghĩ, để ngỏ câu trả lời.
- なぜこの方法が必要なのでしょうか。Vì sao phương pháp này lại cần thiết vậy?
- どうすれば予約できるのでしょうか。Tôi nên làm thế nào để đặt chỗ được ạ?
- なぜ電車が止まったのでしょうか。Không biết vì sao tàu đã dừng lại nhỉ? Người nói hỏi nguyên do một cách mềm mại.
- どこで申し込めばよいのでしょうか。Không biết tôi nên đăng ký ở đâu ạ?
- 彼はまだ会議中なのでしょうか。Không biết có phải anh ấy vẫn đang họp không?
- この方法が一番安全なのでしょうか。Liệu phương pháp này có phải là an toàn nhất không?
- どうして返事が来ないのでしょうか。Không biết vì sao vẫn chưa có câu trả lời?
- 明日までに間に合うのでしょうか。Liệu có kịp hoàn thành trước hạn ngày mai không nhỉ?
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 電車 | でんしゃ | điện · xa | tàu điện |
| 申し込む | もうしこむ | thân · (quốc tự Nhật) | đăng ký |
| 会議中 | かいぎちゅう | hội · nghị · trung | đang họp |
| 方法 | ほうほう | phương · pháp | phương pháp |
| 安全 | あんぜん | an · toàn | an toàn |
| 返事 | へんじ | phản · sự | câu trả lời |
| 必要 | ひつよう | tất · yếu | cần thiết |
| 予約 | よやく | dự · ước | đặt trước |
| 会議 | かいぎ | hội · nghị | cuộc họp |
| 明日 | あした | minh · nhật | ngày mai |
| 間に合う | まにあう | gian · hợp | kịp giờ |
#092〜を中心に(をちゅうしんに)Lấy… làm trung tâm; chủ yếu quanh…
N + を中心に/を中心として; Nを中心とする + N.Chỉ trọng tâm địa lý, nhóm đối tượng hoặc thành viên giữ vai trò hạt nhân.
Không nhất thiết là điểm chính giữa hình học; 若者を中心に nói chủ yếu trong nhóm người trẻ.
Một trung tâm, ảnh hưởng lan ra.
- 駅を中心に、町が広がっている。Thị trấn mở rộng quanh nhà ga.
- このアプリは学生を中心に使われている。Ứng dụng này chủ yếu được sinh viên sử dụng.
- 駅を中心に、店が増えている。Các cửa hàng đang tăng lên quanh nhà ga, lấy ga làm trung tâm.
- 若者を中心に、この歌が人気だ。Bài hát này được yêu thích chủ yếu trong giới trẻ.
- 今日は文法を中心に復習します。Hôm nay chúng ta sẽ ôn tập, tập trung chủ yếu vào ngữ pháp.
- 家族を中心とした生活を送りたい。Tôi muốn sống một cuộc sống đặt gia đình ở vị trí trung tâm.
- 先生を中心に、準備を進めた。Chúng tôi tiến hành chuẩn bị với giáo viên làm người phụ trách chính.
- この地域を中心として、活動を続ける。Chúng tôi tiếp tục hoạt động, lấy khu vực này làm địa bàn chính.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (12 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 駅 | えき | dịch | nhà ga |
| 若者 | わかもの | nhược · giả | người trẻ |
| 文法 | ぶんぽう | văn · pháp | ngữ pháp |
| 復習 | ふくしゅう | phục · tập | ôn tập |
| 生活 | せいかつ | sinh · hoạt | cuộc sống |
| 活動 | かつどう | hoạt · động | hoạt động |
| 学生 | がくせい | học · sinh | học viên |
| 人気 | にんき | nhân · khí | sự yêu thích |
| 家族 | かぞく | gia · tộc | gia đình |
| 先生 | せんせい | tiên · sinh | giáo viên |
| 準備 | じゅんび | chuẩn · bị | chuẩn bị |
| 地域 | ちいき | địa · vực | khu vực |
#093〜をはじめTiêu biểu là…; trước hết phải kể đến…
N + をはじめ(として); Nをはじめとする + nhóm N.Nêu đại diện nổi bật trong một nhóm rồi nói tới những thành viên khác của nhóm đó.
Không luôn chỉ thứ tự thời gian bắt đầu. 社長をはじめ là tiêu biểu có giám đốc, không nhất thiết ông ấy đến trước.
Nêu một đại diện rồi mở rộng cả nhóm.
- 校長先生をはじめ、多くの先生が参加した。Nhiều giáo viên đã tham dự, tiêu biểu là thầy hiệu trưởng.
- 京都をはじめとする古い町を訪ねたい。Tôi muốn thăm các thành phố cổ, tiêu biểu là Kyoto.
- 校長先生をはじめ、先生方に感謝します。Tôi xin cảm ơn các thầy cô, trước hết là thầy hiệu trưởng.
- 東京をはじめ、多くの都市で開催される。Sự kiện được tổ chức tại nhiều thành phố, tiêu biểu là Tokyo.
- この店では、パンをはじめ、いろいろな食品を売っている。Cửa hàng này bán nhiều loại thực phẩm, trong đó bánh mì là mặt hàng tiêu biểu.
- 家族をはじめ、周りの人に支えられた。Tôi được những người xung quanh hỗ trợ, trước hết là gia đình.
- 日本をはじめとする国々から、学生が集まった。Sinh viên đã tập trung về từ các nước, trong đó có Nhật Bản là ví dụ tiêu biểu.
- 安全をはじめ、いくつかの点を確認した。Chúng tôi đã kiểm tra một số điểm, trước hết là tính an toàn.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (13 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 校長 | こうちょう | hiệu · trường | hiệu trưởng |
| 感謝 | かんしゃ | cảm · tạ | biết ơn |
| 都市 | とし | đô · thị | thành phố |
| 開催 | かいさい | khai · thôi | tổ chức sự kiện |
| 食品 | しょくひん | thực · phẩm | thực phẩm |
| 支える | ささえる | chi | hỗ trợ |
| 先生 | せんせい | tiên · sinh | giáo viên |
| 参加 | さんか | tham · gia | tham gia |
| 京都 | きょうと | kinh · đô | Kyoto |
| 家族 | かぞく | gia · tộc | gia đình |
| 学生 | がくせい | học · sinh | học viên |
| 安全 | あんぜん | an · toàn | an toàn |
| 確認 | かくにん | xác · nhận | xác nhận |
#094〜を込めて(をこめて)Gửi gắm; dồn tình cảm hoặc ý nghĩa vào…
N cảm xúc/sức lực + を込めて + V; Nを込めた + N.Hành động được thực hiện bằng sự chân thành, tâm ý, mong ước hoặc sức lực có chủ đích.
Khác ~込む của động từ ghép. Không dùng を込めて với mọi vật chứa: 水をコップに入れる mới là đổ nước vào cốc.
Đặt tâm ý vào hành động.
- 感謝を込めて、手紙を書いた。Tôi viết thư với lòng biết ơn.
- 子供の幸せへの願いを込めて、名前を選んだ。Chúng tôi chọn tên gửi gắm ước mong con hạnh phúc.
- お祝いの気持ちを込めて、カードを作った。Tôi đã làm tấm thiệp, gửi gắm trong đó lời chúc mừng.
- 母は愛情を込めて、料理を作る。Mẹ nấu ăn với tất cả tình yêu thương.
- 願いを込めて、星を見上げた。Tôi ngước nhìn những vì sao và gửi gắm điều ước của mình.
- 心を込めて、お客様を迎える。Chúng tôi đón tiếp khách bằng cả tấm lòng.
- 応援の気持ちを込めて、花を送った。Tôi gửi hoa với mong muốn bày tỏ sự cổ vũ.
- 平和への祈りを込めた歌を歌った。Chúng tôi hát một bài hát gửi gắm lời cầu nguyện cho hòa bình.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (12 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 感謝 | かんしゃ | cảm · tạ | biết ơn |
| 愛情 | あいじょう | ái · tình | tình yêu thương |
| 願い | ねがい | nguyện | điều ước |
| 応援 | おうえん | ứng · viện | cổ vũ |
| 平和 | へいわ | bình · hoà | hòa bình |
| 祈り | いのり | kỳ | lời cầu nguyện |
| 手紙 | てがみ | thủ · chỉ | thư |
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
| 名前 | なまえ | danh · tiền | tên |
| 気持ち | きもち | khí · trì | cảm xúc |
| 料理 | りょうり | liệu · lí | món ăn |
| 迎える | むかえる | nghênh | đón |
#095〜を通して/〜を通じてをとおして/をつうじてThông qua; trong suốt…
N trung gian/trải nghiệm/thời gian + を通して/を通じて.Chỉ phương tiện trung gian để tạo quan hệ/kinh nghiệm, hoặc sự việc duy trì toàn một khoảng thời gian.
Không thay を通って ở mọi nghĩa đi xuyên nơi chốn. 公園を通って帰る là đi qua công viên để về.
Đi qua một kênh, hoặc xuyên suốt thời gian.
- 友人を通して、この仕事を知った。Tôi biết công việc này thông qua một người bạn.
- この島は一年を通じて暖かい。Hòn đảo này ấm áp quanh năm.
- 旅行を通して、多くの人と知り合った。Thông qua chuyến du lịch, tôi đã làm quen với nhiều người.
- 友人を通じて、この仕事を紹介してもらった。Qua người bạn làm trung gian, tôi đã được giới thiệu công việc này.
- 一年を通して、暖かい地域だ。Đây là khu vực có khí hậu ấm suốt cả năm.
- 読書を通じて、新しい考え方を学んだ。Thông qua việc đọc sách, tôi học được những cách suy nghĩ mới.
- 受付を通して、担当者に連絡してください。Hãy liên lạc với người phụ trách thông qua quầy tiếp tân.
- 試合を通じて、チームの弱点が見えた。Qua trận đấu, những điểm yếu của đội đã bộc lộ rõ.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 旅行 | りょこう | lữ · hành | du lịch |
| 友人 | ゆうじん | hữu · nhân | bạn bè |
| 紹介 | しょうかい | thiệu · giới | giới thiệu |
| 読書 | どくしょ | độc · thư | đọc sách |
| 担当者 | たんとうしゃ | đảm · đương · giả | người phụ trách |
| 弱点 | じゃくてん | nhược · điểm | điểm yếu |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
| 地域 | ちいき | địa · vực | khu vực |
| 受付 | うけつけ | thụ · phó | quầy tiếp tân |
| 連絡 | れんらく | liên · lạc | liên lạc |
| 試合 | しあい | thí · hợp | trận đấu |
#096〜おかげでNhờ… mà có kết quả tốt.
V普通/Aい + おかげで; Naな/Nの + おかげで; cuối câu ~おかげだ.Thường bày tỏ biết ơn nguyên nhân đem lại lợi ích; đôi khi dùng mỉa mai với kết quả xấu.
Không mặc định mọi vì đều dùng おかげで. Kết quả tiêu cực thường là せいで hoặc dạng nguyên nhân trung tính.
Nhìn nguyên nhân bằng lòng biết ơn.
- 地図を送ってくれたおかげで、迷わずに着いた。Nhờ bạn gửi bản đồ, tôi đến nơi mà không bị lạc.
- 家族のおかげで、勉強を続けられた。Nhờ gia đình, tôi có thể tiếp tục học.
- 先生のおかげで、苦手な文法が分かった。Nhờ thầy cô, tôi đã hiểu được phần ngữ pháp mình vốn yếu.
- 早く出たおかげで、渋滞を避けられた。Nhờ xuất phát sớm, tôi đã tránh được ùn tắc.
- 友達が手伝ってくれたおかげで、間に合った。Nhờ bạn giúp đỡ, tôi đã kịp hoàn thành.
- よく寝たおかげで、今日は元気だ。Nhờ ngủ ngon, hôm nay tôi thấy khỏe khoắn.
- 地図のおかげで、迷わずに着いた。Nhờ có bản đồ, tôi đến nơi mà không bị lạc.
- 毎日歩いたおかげか、体が軽く感じる。Có lẽ nhờ đi bộ mỗi ngày mà tôi cảm thấy cơ thể nhẹ nhõm hơn.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 苦手 | にがて | khổ · thủ | không giỏi |
| 文法 | ぶんぽう | văn · pháp | ngữ pháp |
| 渋滞 | じゅうたい | sáp · trệ | ùn tắc |
| 避ける | さける | tị | tránh |
| 地図 | ちず | địa · đồ | bản đồ |
| 体 | からだ | thể | cơ thể |
| 家族 | かぞく | gia · tộc | gia đình |
| 勉強 | べんきょう | miễn · cường | việc học |
| 先生 | せんせい | tiên · sinh | giáo viên |
| 元気 | げんき | nguyên · khí | khỏe, vui vẻ |
| 毎日 | まいにち | mỗi · nhật | mỗi ngày |
#097〜っぱなしĐể nguyên sau hành động; làm liên tục.
V-stem + っぱなしだ/っぱなしにする/っぱなしで.Có thể bỏ quên thao tác cần hoàn nguyên, như bật mà không tắt; cũng có thể chỉ hoạt động liên tục, như đứng suốt.
まま trung tính hơn và dùng rộng với trạng thái. っぱなし hay gợi bất cẩn nhưng không phải lúc nào cũng chê.
Làm rồi không dừng hoặc không thu lại.
- 窓を開けっぱなしで出かけてしまった。Tôi đi ra ngoài mà quên đóng cửa sổ.
- 今日は三時間立ちっぱなしだった。Hôm nay tôi đứng liên tục ba tiếng.
- 電気をつけっぱなしで寝てしまった。Tôi đã ngủ quên trong khi vẫn để đèn bật suốt.
- 水を出しっぱなしにしないでください。Xin đừng để vòi nước chảy mãi mà không khóa lại.
- 今日は一日中立ちっぱなしだった。Hôm nay tôi đã phải đứng liên tục suốt cả ngày.
- 本を借りっぱなしで、まだ返していない。Tôi mượn cuốn sách rồi giữ mãi, đến giờ vẫn chưa trả.
- 窓を開けっぱなしにしたので、雨が入った。Vì để cửa sổ mở mãi nên mưa đã hắt vào.
- 歩きっぱなしで、足が痛くなった。Vì đi bộ liên tục nên chân tôi bắt đầu đau.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (7 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 電気 | でんき | điện · khí | đèn |
| 水 | みず | thuỷ | nước |
| 一日中 | いちにちじゅう | nhất · nhật · trung | suốt ngày |
| 借りる | かりる | tá | vay, mượn |
| 返す | かえす | phản | trả |
| 窓 | まど | song | cửa sổ |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
#098〜っぽいCó vẻ/đặc tính…; dễ thường xuyên…
N/một số V-stem/gốc Aい + っぽい。 Chia như Aい: っぽく、っぽかった.Các tổ hợp quen thuộc có nghĩa riêng: 子供っぽい trẻ con, 水っぽい loãng, 忘れっぽい hay quên.
Không ghép tùy tiện với mọi từ. Khác がち nhấn xu hướng xảy ra; っぽい thường mô tả đặc tính nhận thấy.
Một đặc tính bám lên đối tượng.
- このスープは少し水っぽい。Món súp này hơi loãng.
- 最近、忘れっぽくなった気がする。Gần đây tôi có cảm giác mình trở nên hay quên.
- このスープは水っぽくて、味が薄い。Món súp này loãng như nhiều nước nên vị nhạt.
- 彼は忘れっぽいので、いつもメモを取る。Anh ấy hay quên nên lúc nào cũng ghi chú.
- 子供っぽい言い方はやめよう。Hãy thôi cách nói có vẻ trẻ con ấy đi.
- この服は安っぽく見える。Bộ quần áo này trông có vẻ rẻ tiền.
- 今日は少し熱っぽい。Hôm nay tôi hơi có cảm giác sốt.
- 白っぽい雲が、空に広がっている。Những đám mây có màu ngả trắng đang trải rộng trên bầu trời.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (8 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 水 | みず | thuỷ | nước |
| 味 | あじ | vị | hương vị |
| 薄い | うすい | bạc | nhạt |
| 忘れる | わすれる | vong | quên |
| 熱 | ねつ | nhiệt | sốt, nhiệt |
| 雲 | くも | vân | mây |
| 最近 | さいきん | tối · cận | gần đây |
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
- 📄 Bảo AI Jev tìm kiếm Wally mà nó tìm ra chỉ trong 0.4 giây!! (Jevにウォーリーを探させたら0.4秒で見つけやがった!!)
Sắc thái sử dụng: ウォーリーを探せっぽい画像 = bức tranh mang hơi hướng trò chơi tìm kiếm Wally.
#099〜さえNgay cả; đến cả…
N + さえ; Nに/で + さえ; V-stem + さえする.Nêu trường hợp cực đoan hoặc tối thiểu để nhấn mức độ; hay xuất hiện trong câu phủ định nhưng không bắt buộc.
Thường thay が/を, giữ に/で khi cần: 子供にさえ分かる. Không nhầm với さえ~ば chỉ điều kiện đủ.
Đến cả điều này mà cũng…
- 忙しくて、水を飲む時間さえなかった。Tôi bận đến mức ngay cả thời gian uống nước cũng không có.
- この問題は子供にさえ分かる。Bài này đến trẻ em cũng hiểu.
- 財布には、百円さえ残っていなかった。Trong ví, ngay cả một trăm yên cũng không còn.
- この漢字は、日本人でさえ読めないことがある。Chữ Hán này có khi ngay cả người Nhật cũng không đọc được.
- 彼は自分の住所さえ覚えていない。Anh ấy thậm chí không nhớ cả địa chỉ của mình.
- 名前さえ書けば、申し込めます。Chỉ cần viết tên là có thể đăng ký; tên là điều kiện tối thiểu.
- 疲れていて、話すことさえできなかった。Tôi mệt đến mức ngay cả nói chuyện cũng không làm nổi.
- 彼女は謝りさえしなかった。Cô ấy thậm chí còn không hề xin lỗi.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
| 漢字 | かんじ | hán · tự | chữ Hán |
| 日本人 | にほんじん | nhật · bản · nhân | người Nhật |
| 住所 | じゅうしょ | trú · sở | địa chỉ |
| 名前 | なまえ | danh · tiền | tên |
| 謝る | あやまる | tạ | xin lỗi |
| 問題 | もんだい | vấn · đề | bài, vấn đề |
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
| 財布 | さいふ | tài · bố | ví |
| 自分 | じぶん | tự · phân | bản thân |
#100〜さえ〜ばChỉ cần… thì…
Nさえ + Vば; V-stem + さえすれば; N/Na + でさえあれば; Aく + さえあれば.Nêu một điều kiện mà người nói coi là đủ; các điều kiện khác được xem nhẹ hoặc không quan trọng.
Không phải đơn thuần ngay cả. Trong 読みさえすれば, động từ chính ở thân ます, chia すれば phía sau.
Một điều kiện được khoanh tròn.
- 住所さえ分かれば、届けられる。Chỉ cần biết địa chỉ là có thể giao đến.
- 静かでさえあれば、狭くても構わない。Chỉ cần yên tĩnh thì chật cũng không sao.
- 時間さえあれば、手伝えます。Chỉ cần có thời gian thì tôi có thể giúp.
- 健康でさえあれば、何とかなる。Chỉ cần còn khỏe mạnh thì rồi sẽ có cách xoay xở.
- 住所さえ分かれば、荷物を送れる。Chỉ cần biết địa chỉ thì có thể gửi hành lý.
- 静かでさえあれば、部屋は小さくてもいい。Chỉ cần yên tĩnh, phòng có nhỏ cũng được.
- 毎日練習しさえすれば、少しずつ上達する。Chỉ cần luyện đều mỗi ngày thì sẽ tiến bộ dần.
- 薬を飲みさえすれば、すぐ治るとは限らない。Không phải cứ chỉ uống thuốc là nhất định sẽ khỏi ngay.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
| 健康 | けんこう | kiện · khang | sức khỏe |
| 住所 | じゅうしょ | trú · sở | địa chỉ |
| 荷物 | にもつ | hà · vật | hành lý |
| 上達 | じょうたつ | thượng · đạt | tiến bộ |
| 薬 | くすり | dược | thuốc |
| 静か | しずか | tĩnh | yên tĩnh |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
| 毎日 | まいにち | mỗi · nhật | mỗi ngày |
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 治る | なおる | trị | khỏi |
#101〜際に(さいに)Khi; vào dịp… theo cách trang trọng.
V辞書/Vた + 際に; Nの + 際に。 Có thể dùng 際は.Thường xuất hiện trong hướng dẫn, thủ tục hoặc dịp đặc biệt; trang trọng hơn とき.
Không nhất thiết là ngay sau. Thời điểm trước hay sau hành động tùy V辞書/Vた và nội dung câu.
とき dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
- 申し込む際に、身分証を見せてください。Khi đăng ký, hãy xuất trình giấy tờ tùy thân.
- 出張の際に、昔の友人に会った。Nhân dịp công tác, tôi gặp bạn cũ.
- お申し込みの際に、身分証をお持ちください。Khi đăng ký, xin mang theo giấy tờ tùy thân.
- 入館する際は、受付に声をかけてください。Khi vào tòa nhà, xin báo với quầy tiếp tân.
- 帰国した際に、先生を訪ねた。Nhân dịp về nước, tôi đã đến thăm thầy cô.
- 非常の際は、階段を使ってください。Trong trường hợp khẩn cấp, hãy sử dụng cầu thang bộ.
- 商品を受け取る際に、内容を確認してください。Khi nhận hàng, hãy kiểm tra những thứ bên trong.
- 契約の際には、説明をよく読んでください。Khi ký hợp đồng, xin đọc kỹ phần giải thích.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 申し込み | もうしこみ | thân · (quốc tự Nhật) | đăng ký |
| 身分証 | みぶんしょう | thân · phân · chứng | giấy tờ tùy thân |
| 入館 | にゅうかん | nhập · quán | vào tòa nhà |
| 帰国 | きこく | quy · quốc | về nước |
| 非常 | ひじょう | phi · thường | khẩn cấp |
| 契約 | けいやく | khế · ước | hợp đồng |
| 申し込む | もうしこむ | thân · (quốc tự Nhật) | đăng ký |
| 出張 | しゅっちょう | xuất · trương | công tác |
| 友人 | ゆうじん | hữu · nhân | bạn bè |
| 受付 | うけつけ | thụ · phó | quầy tiếp tân |
| 先生 | せんせい | tiên · sinh | giáo viên |
| 階段 | かいだん | giai · đoạn | cầu thang |
| 内容 | ないよう | nội · dung | nội dung |
| 確認 | かくにん | xác · nhận | xác nhận |
- 📄 Kỹ thuật Chunking và Vector Embedding: Tăng độ chính xác truy xuất
Ví dụ: 分割する際に、条件を残します。— Khi chia, giữ lại điều kiện.
#102〜最中に(さいちゅうに)Đúng lúc đang giữa một hoạt động.
Vている + 最中に; N hoạt động + の最中に.Nhấn hoạt động đang diễn ra cao điểm thì việc khác xen vào; rất hay là sự gián đoạn bất ngờ.
Không dùng V辞書 như 会議をする最中に theo công thức đang học; dùng している最中に hoặc 会議の最中に.
Giữa chừng thì một việc chen vào.
- 食事の最中に、電話が鳴った。Đúng lúc đang ăn thì điện thoại reo.
- 説明している最中に、電気が消えた。Ngay khi đang giải thích thì đèn tắt.
- 映画を見ている最中に、隣の人が話し始めた。Đúng lúc đang xem phim, người bên cạnh bắt đầu nói chuyện.
- 大事な説明を聞いている最中に、電気が消えた。Ngay giữa lúc đang nghe giải thích quan trọng thì đèn tắt.
- 今は会議の最中なので、後で話そう。Bây giờ đang giữa cuộc họp, lát nữa mình nói chuyện nhé.
- 料理をしている最中に、客が来た。Đúng lúc tôi đang nấu ăn thì khách đến.
- 引っ越しの最中に、古い写真を見つけた。Trong lúc đang dọn chuyển nhà, tôi tìm thấy một bức ảnh cũ.
- 試験の最中に、お腹が痛くなった。Ngay trong lúc đang thi, tôi bắt đầu bị đau bụng.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 食事 | しょくじ | thực · sự | bữa ăn |
| 鳴る | なる | minh | reo |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 電気 | でんき | điện · khí | đèn |
| 引っ越し | ひっこし | dẫn · việt | chuyển nhà |
| 試験 | しけん | thí · nghiệm | kỳ thi |
| 電話 | でんわ | điện · thoại | điện thoại |
| 映画 | えいが | ánh · họa | phim |
| 会議 | かいぎ | hội · nghị | cuộc họp |
| 料理 | りょうり | liệu · lí | món ăn |
| 写真 | しゃしん | tả · chân | ảnh |
#103さらにHơn nữa; thêm; càng thêm.
さらに + mệnh đề/số lượng/trạng thái.Bổ sung một lớp thông tin cùng hướng hoặc chỉ mức độ tăng thêm từ mức đã có.
Khác それとも đưa lựa chọn. さらに tăng hoặc bổ sung, không hỏi chọn một trong hai.
Đã có rồi, thêm một nấc.
- この町は静かだ。さらに、交通も便利だ。Thị trấn này yên tĩnh. Hơn nữa, giao thông cũng tiện.
- 完成まで、さらに二週間かかる。Cần thêm hai tuần nữa mới hoàn thành.
- この店は安い。さらに、駅からも近い。Quán này rẻ. Hơn nữa, nó còn gần nhà ga.
- 基本を覚えて、さらに練習を続けた。Sau khi nắm phần cơ bản, tôi tiếp tục luyện tập thêm nữa.
- 午後は、さらに雨が強くなるそうだ。Nghe nói chiều nay mưa sẽ còn mạnh hơn.
- 説明に、さらに二つの例を加えた。Tôi bổ sung thêm hai ví dụ vào phần giải thích.
- 今年は去年より、さらに利用者が増えた。Năm nay số người sử dụng tiếp tục tăng hơn nữa so với năm ngoái.
- この問題を、さらに詳しく調べたい。Tôi muốn tìm hiểu vấn đề này chi tiết hơn nữa.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 基本 | きほん | cơ · bản | phần cơ bản |
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 午後 | ごご | ngọ · hậu | buổi chiều |
| 例 | れい | lệ | ví dụ |
| 利用者 | りようしゃ | lợi · dụng · giả | người sử dụng |
| 詳しい | くわしい | tường | chi tiết |
| 静か | しずか | tĩnh | yên tĩnh |
| 交通 | こうつう | giao · thông | giao thông |
| 便利 | べんり | tiện · lợi | tiện lợi |
| 完成 | かんせい | hoàn · thành | hoàn thành |
| 安い | やすい | an | rẻ |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 今年 | ことし | kim · niên | năm nay |
| 去年 | きょねん | khứ · niên | năm ngoái |
#104さてNào; vậy thì; chuyển sang bước/chủ đề tiếp theo.
さて、+ câu mở phần mới.Dùng để bắt đầu công việc, dẫn vào nội dung chính hoặc chuyển nhịp hội thoại, thuyết trình.
Khác ところで thường đổi sang chủ đề bên lề; さて hay đưa cuộc nói chuyện tiến tới phần tiếp theo.
Nào, bước tiếp theo.
- さて、次の問題に進みましょう。Nào, chúng ta chuyển sang câu tiếp theo.
- さて、今日の予定を確認します。Vậy thì, tôi sẽ xác nhận lịch hôm nay.
- さて、休憩が終わりましたから、授業を再開しましょう。Nào, đã hết giờ nghỉ, chúng ta tiếp tục buổi học nhé.
- さて、準備ができたので、出発しよう。Vậy thì, đã chuẩn bị xong rồi, chúng ta xuất phát thôi.
- さて、ここまでで質問はありますか。Đến đây, có ai có câu hỏi gì không?
- さて、今日は何から始めようか。Nào, hôm nay mình bắt đầu từ việc gì đây?
- さて、本題に入りたいと思います。Bây giờ, tôi xin đi vào chủ đề chính.
- さて、結果はどうなったでしょう。Vậy, kết quả sau đó ra sao nhỉ? Câu chuyển sang phần trình bày kết quả.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 問題 | もんだい | vấn · đề | bài, vấn đề |
| 準備 | じゅんび | chuẩn · bị | chuẩn bị |
| 出発 | しゅっぱつ | xuất · phát | xuất phát |
| 質問 | しつもん | chất · vấn | câu hỏi |
| 本題 | ほんだい | bản · đề | chủ đề chính |
| 結果 | けっか | kết · quả | kết quả |
| 予定 | よてい | dự · định | kế hoạch |
| 確認 | かくにん | xác · nhận | xác nhận |
| 休憩 | きゅうけい | hưu · khế | nghỉ giải lao |
| 授業 | じゅぎょう | thụ · nghiệp | giờ học |
#105〜せいでVì… gây ra kết quả không tốt.
V普通/Aい + せいで; Naな/Nの + せいで; suy đoán せいか; cuối câu せいだ.Quy nguyên nhân hoặc trách nhiệm cho kết quả tiêu cực. せいか giảm độ chắc chắn: có lẽ do.
Khác おかげで thường biết ơn. Không dùng せいで để cảm ơn chân thành một người giúp mình.
Nguyên nhân bị quy trách nhiệm.
- 寝不足のせいで、集中できない。Vì thiếu ngủ, tôi không tập trung được.
- 道が狭いせいで、車が通れない。Vì đường hẹp, ô tô không qua được.
- 雨のせいで、試合が中止になった。Vì mưa nên trận đấu đã bị hủy.
- 寝不足のせいで、頭が痛い。Vì thiếu ngủ nên tôi bị đau đầu.
- 私が道を間違えたせいで、遅れてしまった。Do tôi đi nhầm đường nên chúng ta đã bị trễ.
- 部屋が暗いせいか、目が疲れる。Có lẽ vì phòng tối nên mắt tôi bị mỏi.
- 失敗を人のせいにしないでください。Đừng đổ lỗi thất bại cho người khác.
- 年を取ったせいか、名前を忘れやすくなった。Có lẽ do đã lớn tuổi, tôi bắt đầu dễ quên tên hơn.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (12 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 試合 | しあい | thí · hợp | trận đấu |
| 中止 | ちゅうし | trung · chỉ | hủy, dừng |
| 寝不足 | ねぶそく | tẩm · bất · túc | thiếu ngủ |
| 頭 | あたま | đầu | đầu |
| 暗い | くらい | ám | tối |
| 失敗 | しっぱい | thất · bại | thất bại |
| 集中 | しゅうちゅう | tập · trung | tập trung |
| 狭い | せまい | hiệp | chật |
| 痛い | いたい | thống | đau |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
| 疲れる | つかれる | bì | mệt |
| 名前 | なまえ | danh · tiền | tên |
#106せいぜいCùng lắm; tối đa chừng…
せいぜい + số lượng/khả năng; đôi khi せいぜい + V cố gắng.Trong ước lượng, nêu giới hạn trên thấp hơn người khác có thể mong. Với lời khích lệ dễ nghe trịch thượng tùy quan hệ.
Không nhầm với 少なくとも ít nhất. Khi động viên người cần giữ lễ, 頑張ってください thường an toàn hơn.
Trần cao nhất cũng chỉ chừng ấy.
- この箱にはせいぜい十冊しか入らない。Hộp này cùng lắm chỉ chứa được mười cuốn.
- 歩いても、せいぜい二十分だろう。Dù đi bộ thì cùng lắm cũng chỉ hai mươi phút.
- ここから駅までは、せいぜい十分だ。Từ đây đến ga nhiều lắm cũng chỉ khoảng mười phút.
- この部屋には、せいぜい五人しか入れない。Căn phòng này cùng lắm chỉ chứa được năm người.
- 今の私には、せいぜい挨拶ができるくらいだ。Với trình độ hiện tại, nhiều nhất tôi cũng chỉ chào hỏi được.
- 持っていける本は、せいぜい三冊だ。Số sách tôi mang theo được tối đa cũng chỉ ba cuốn.
- 休めるのは、せいぜい一日だろう。Có lẽ tôi được nghỉ nhiều lắm cũng chỉ một ngày.
- 週末はせいぜい体を休めてください。Cuối tuần hãy tranh thủ nghỉ ngơi hết mức nhé. Với người ngang hàng, lời này có thể nghe hơi kẻ cả.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (6 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 駅 | えき | dịch | nhà ga |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
| 挨拶 | あいさつ | ai · tạt | chào hỏi |
| 本 | ほん | bản | sách |
| 週末 | しゅうまつ | chu · mạt | cuối tuần |
| 体 | からだ | thể | cơ thể |
#107しばらくMột lát; một thời gian; trong thời gian tới.
しばらく + V; しばらくの間; しばらく~ていない.Khoảng thời gian dài ngắn tùy hoàn cảnh: chờ ở quầy có thể vài phút; xa bạn có thể nhiều tháng.
Không gán cố định là vài phút. しばらく会っていない là đã một thời gian chưa gặp.
Một khoảng chưa cần chốt độ dài.
- ここでしばらく待っていてください。Hãy đợi ở đây một lát.
- しばらく故郷に帰っていない。Đã một thời gian tôi chưa về quê.
- しばらくここで待っていてください。Xin đợi ở đây một lát.
- しばらく会わないうちに、背が伸びたね。Mới một thời gian không gặp mà em đã cao lên rồi nhỉ.
- この店は、しばらく休業します。Cửa hàng này sẽ tạm nghỉ một thời gian.
- 薬を飲んで、しばらく休んだ。Tôi uống thuốc rồi nghỉ một lúc.
- 彼はしばらく考えてから、答えた。Anh ấy suy nghĩ một hồi rồi mới trả lời.
- しばらくの間、実家で暮らすことにした。Tôi quyết định sống ở nhà bố mẹ trong một thời gian.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (8 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 待つ | まつ | đãi | chờ |
| 背 | せ | bối | chiều cao cơ thể |
| 休業 | きゅうぎょう | hưu · nghiệp | tạm nghỉ kinh doanh |
| 薬 | くすり | dược | thuốc |
| 実家 | じっか | thực · gia | nhà bố mẹ |
| 暮らす | くらす | mộ | sống |
| 故郷 | ふるさと | cố · hương | quê hương |
| 答え | こたえ | đáp | câu trả lời |
#108〜しかないChỉ còn cách; không có lựa chọn khác.
V辞書 + しかない.Hoàn cảnh buộc phải chọn hành động còn lại, thường kèm chấp nhận điều không thật mong muốn.
Khác Nしかない là chỉ có N. Không dùng Vない+しかない để nói chỉ còn cách làm.
Các lối khác đều đóng.
- 終電がないので、タクシーで帰るしかない。Không còn tàu cuối nên chỉ còn cách về bằng taxi.
- ここまで来たら、最後までやるしかない。Đã đến đây rồi thì chỉ còn cách làm tới cùng.
- 店が全部閉まっているので、家にある物を食べるしかない。Tất cả cửa hàng đều đóng cửa nên tôi chỉ còn cách ăn đồ có sẵn ở nhà.
- 誰も知らないなら、自分で調べるしかない。Nếu không ai biết thì tôi chỉ còn cách tự tìm hiểu.
- パスワードを忘れたので、設定し直すしかない。Vì quên mật khẩu, tôi chỉ còn cách đặt lại.
- 壊れて直せないので、新しい物を買うしかない。Đồ đã hỏng và không sửa được nên chỉ còn cách mua cái mới.
- 今は結果を待つしかありません。Hiện giờ không có cách nào khác ngoài chờ kết quả.
- 道が閉まっている。戻るしかなさそうだ。Đường đã bị chặn. Có vẻ chỉ còn cách quay lại.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 終電 | しゅうでん | chung · điện | chuyến tàu cuối |
| 調べる | しらべる | điều | tra cứu |
| 最後 | さいご | tối · hậu | cuối cùng |
| 壊れる | こわれる | hoại | bị hỏng |
| 結果 | けっか | kết · quả | kết quả |
| 戻る | もどる | lệ | quay lại |
| 帰る | かえる | quy | trở về |
| 全部 | ぜんぶ | toàn · bộ | tất cả |
| 自分 | じぶん | tự · phân | bản thân |
| 設定 | せってい | thiết · định | cài đặt |
| 待つ | まつ | đãi | chờ |
#109そのためにVì thế; để thực hiện mục tiêu đó.
nguyên nhân。 そのため(に)、kết quả; mục tiêu。 そのために、biện pháp.その thay nội dung đã nêu. Có hai quan hệ: hệ quả của nguyên nhân hoặc phương tiện nhằm đạt mục tiêu.
Không ép mọi câu thành mục đích. 雪が降った。そのため、電車が止まった là hệ quả.
その trỏ về câu trước; đọc xem lý do hay đích.
- 大雨が続いた。そのため、川の水が増えた。Mưa lớn kéo dài. Vì thế, nước sông dâng lên.
- 来年留学したい。そのために、貯金している。Tôi muốn du học năm sau. Để làm được điều đó, tôi đang tiết kiệm.
- 海外で働きたい。そのために、日本語を勉強している。Tôi muốn làm việc ở nước ngoài. Vì mục tiêu đó, tôi đang học tiếng Nhật.
- 試験に合格したい。そのために、毎朝復習する。Tôi muốn thi đỗ. Để đạt mục tiêu ấy, sáng nào tôi cũng ôn bài.
- 家を買う予定だ。そのために、貯金を始めた。Tôi dự định mua nhà. Vì thế, tôi đã bắt đầu tiết kiệm.
- 大雨が降った。そのために、電車が止まった。Mưa lớn đã xảy ra. Do đó, tàu đã ngừng chạy.
- 資料に誤りがあった。そのために、説明をやり直した。Tài liệu có sai sót. Vì lý do ấy, tôi đã giải thích lại.
- 健康を保ちたい。そのために、毎日歩いている。Tôi muốn giữ gìn sức khỏe. Để làm được điều đó, tôi đi bộ mỗi ngày.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 海外 | かいがい | hải · ngoại | nước ngoài |
| 合格 | ごうかく | hợp · cách | thi đỗ |
| 復習 | ふくしゅう | phục · tập | ôn tập |
| 貯金 | ちょきん | trữ · kim | tiết kiệm |
| 誤り | あやまり | ngộ | sai sót |
| 健康 | けんこう | kiện · khang | sức khỏe |
| 留学 | りゅうがく | lưu · học | du học |
| 日本語 | にほんご | nhật · bản · ngữ | tiếng Nhật |
| 勉強 | べんきょう | miễn · cường | việc học |
| 試験 | しけん | thí · nghiệm | kỳ thi |
| 毎朝 | まいあさ | mỗi · triều | mỗi sáng |
| 予定 | よてい | dự · định | kế hoạch |
| 電車 | でんしゃ | điện · xa | tàu điện |
| 資料 | しりょう | tư · liệu | tài liệu |
#110それともHay là… trong lựa chọn câu hỏi.
phương án A + câu hỏi。 それとも + phương án B + câu hỏi.Nối các lựa chọn mà người nghe cần chọn hoặc người nói tự cân nhắc trong câu nghi vấn.
Không dùng như liên từ liệt kê tự do trong câu trần thuật; khi đó dùng または/あるいは tùy trường hợp.
A hay là B?
- お茶にしますか。それとも、コーヒーにしますか。Bạn chọn trà hay cà phê?
- 歩いて行こうか。それとも、バスにしようか。Đi bộ hay đi xe buýt nhỉ?
- コーヒーにしますか。それとも、お茶にしますか。Bạn chọn cà phê hay chọn trà?
- 今行きますか。それとも、後にしますか。Chúng ta đi ngay bây giờ hay để sau?
- 電車で行こうか。それとも、車がいいかな。Mình đi tàu nhé, hay đi ô tô sẽ tốt hơn nhỉ?
- この答えは正しいですか。それとも、間違っていますか。Câu trả lời này đúng hay là sai?
- 一人で考えたいですか。それとも、一緒に話し合いますか。Bạn muốn tự suy nghĩ hay muốn cùng trao đổi?
- 彼は怒っているのか。それとも、疲れているだけなのか。Anh ấy đang giận, hay chỉ đơn giản là đang mệt?
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (7 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 茶 | ちゃ | trà | trà |
| 電車 | でんしゃ | điện · xa | tàu điện |
| 車 | くるま | xa | ô tô |
| 答え | こたえ | đáp | câu trả lời |
| 正しい | ただしい | chính | đúng |
| 疲れる | つかれる | bì | mệt |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
#111〜そうもない/〜そうにないCó vẻ khó có khả năng; không thấy dấu hiệu sẽ…
V-stem + そうもない/そうにない.Suy đoán tiêu cực dựa trên tình hình hiện tại; そうもない thường nhấn cảm giác khó xảy ra hơn.
Khác ないそうだ là nghe nói không. 雨がやみそうにない là nhìn tình hình có vẻ mưa chưa tạnh.
Nhìn tình hình, khó xảy ra.
- 仕事は五時までに終わりそうにない。Có vẻ công việc không xong trước năm giờ.
- この雨はすぐにはやみそうもない。Trận mưa này xem chừng chưa thể tạnh ngay.
- こんなに仕事が残っていては、今日は帰れそうにない。Còn nhiều việc thế này thì có vẻ hôm nay tôi không thể về được.
- 空が暗くて、雨はやみそうもない。Trời vẫn tối đen, có vẻ mưa sẽ chưa tạnh.
- 彼は忙しくて、来られそうにない。Anh ấy đang bận nên có vẻ không đến được.
- この箱は重すぎて、一人では運べそうもない。Thùng này quá nặng, có vẻ một người không thể mang nổi.
- まだ半分しか終わっていない。時間内には終わりそうにない。Mới xong một nửa. Xem ra không thể hoàn tất trong thời gian quy định.
- 緊張して、今夜は眠れそうにない。Vì căng thẳng, có vẻ tối nay tôi không ngủ được.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
| 残る | のこる | tàn | còn lại |
| 空 | そら | không | bầu trời |
| 運ぶ | はこぶ | vận | vận chuyển |
| 半分 | はんぶん | bán · phân | một nửa |
| 緊張 | きんちょう | khẩn · trương | căng thẳng |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
| 時間内 | じかんない | thời · gian · nội | trong thời gian quy định |
| 今夜 | こんや | kim · dạ | tối nay |
#112すでに既にĐã; đã sẵn ở trạng thái đó.
すでに + Vた/Vている/vị ngữ trạng thái.Xác nhận việc đã xảy ra trước mốc đang xét; trang trọng hơn もう và thường gặp trong thông báo.
Không thay mọi nghĩa của もう: もう一度 là một lần nữa, không đổi thành すでに一度 để giữ nghĩa.
Đến mốc này thì đã xong.
- 着いたとき、会議はすでに始まっていた。Khi tôi đến, cuộc họp đã bắt đầu rồi.
- その件はすでに確認済みです。Việc đó đã được kiểm tra rồi.
- 会議はすでに始まっている。Cuộc họp đã bắt đầu rồi tính đến thời điểm hiện tại.
- その本はすでに読んだことがある。Tôi đã từng đọc cuốn sách ấy rồi.
- 到着した時、店はすでに閉まっていた。Khi tôi đến nơi, cửa hàng đã đóng cửa từ trước.
- 必要な書類はすでに送りました。Tôi đã gửi những giấy tờ cần thiết rồi.
- チケットはすでに売り切れている。Vé đã được bán hết rồi.
- 彼はすでに問題に気づいていた。Anh ấy đã nhận ra vấn đề từ trước thời điểm đang nói đến.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (7 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 会議 | かいぎ | hội · nghị | cuộc họp |
| 到着 | とうちゃく | đáo · trước | đến nơi |
| 必要 | ひつよう | tất · yếu | cần thiết |
| 書類 | しょるい | thư · loại | giấy tờ |
| 売り切れる | うりきれる | mại · thiết | bán hết |
| 問題 | もんだい | vấn · đề | bài, vấn đề |
| 確認 | かくにん | xác · nhận | xác nhận |
#113すなわちNghĩa là; tức là; nói chính xác là.
A、すなわちB.Giải thích hoặc định nghĩa lại A bằng B gần tương đương; thường trang trọng, logic, dùng trong văn viết.
Không dùng để thêm điều khác như さらに. つまり có thể tóm tắt/suy ra rộng hơn; すなわち thiên về diễn đạt tương đương.
A chính là B dưới cách gọi khác.
- 一週間、すなわち七日間で完成させる。Sẽ hoàn thành trong một tuần, tức là bảy ngày.
- ここは首都、すなわち国の政治の中心だ。Đây là thủ đô, tức trung tâm chính trị của đất nước.
- 兄の妻、すなわち私の義姉が案内してくれた。Vợ của anh trai, tức là chị dâu tôi, đã hướng dẫn cho tôi.
- 日本の首都、すなわち東京に住んでいる。Tôi đang sống ở thủ đô Nhật Bản, tức Tokyo.
- 水は液体、すなわち流れる性質を持つ物質だ。Nước là chất lỏng, nghĩa là một chất có tính chất chảy được.
- ここで必要なのは継続、すなわち毎日続けることだ。Điều cần thiết ở đây là sự duy trì, tức là tiếp tục làm mỗi ngày.
- 欠席者はゼロ、すなわち全員が出席した。Số người vắng là không, nghĩa là tất cả đều có mặt.
- この記号は停止、すなわち動かさないことを表す。Ký hiệu này biểu thị việc dừng lại, tức là không cho vật chuyển động.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (12 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 義姉 | ぎし | nghĩa · tỷ | chị dâu, chị bên quan hệ hôn nhân |
| 首都 | しゅと | thủ · đô | thủ đô |
| 液体 | えきたい | dịch · thể | chất lỏng |
| 継続 | けいぞく | kế · tục | duy trì |
| 欠席者 | けっせきしゃ | khiếm · tịch · giả | người vắng mặt |
| 停止 | ていし | đình · chỉ | dừng |
| 一週間 | いっしゅうかん | nhất · chu · gian | một tuần |
| 完成 | かんせい | hoàn · thành | hoàn thành |
| 案内 | あんない | án · nội | hướng dẫn |
| 必要 | ひつよう | tất · yếu | cần thiết |
| 毎日 | まいにち | mỗi · nhật | mỗi ngày |
| 全員 | ぜんいん | toàn · viên | tất cả |
#114数量+はsố lượng+はÍt nhất; cũng phải đến…
cụm số lượng + は + vị ngữ.Nhấn một mức tối thiểu hoặc ước lượng thấp nhất mà người nói cho là cần/có.
Không phải mọi は sau số đều luôn có nghĩa tối thiểu; phải dựa vào ngữ cảnh nhấn lượng.
は đặt một sàn tối thiểu.
- 駅までは三十分はかかる。Đến ga ít nhất cũng mất ba mươi phút.
- 会場には百人はいたと思う。Tôi nghĩ hội trường có ít nhất một trăm người.
- 駅まで、十五分はかかる。Đến ga phải mất ít nhất cũng mười lăm phút.
- この仕事には、三人は必要だ。Công việc này cần ít nhất khoảng ba người.
- 一日に一時間は勉強するようにしている。Tôi cố duy trì việc học ít nhất một giờ mỗi ngày.
- その本は、五回は読んだ。Cuốn sách ấy tôi đã đọc ít nhất cũng năm lần.
- 修理代は一万円はするだろう。Tiền sửa chắc phải tốn ít nhất mười nghìn yên.
- 完成までには、一週間は見ておいてください。Hãy dự trù ít nhất một tuần cho đến khi hoàn thành.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 駅 | えき | dịch | nhà ga |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
| 必要 | ひつよう | tất · yếu | cần thiết |
| 修理代 | しゅうりだい | tu · lí · đại | tiền sửa chữa |
| 完成 | かんせい | hoàn · thành | hoàn thành |
| 一週間 | いっしゅうかん | nhất · chu · gian | một tuần |
| 思う | おもう | tư | nghĩ |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
| 勉強 | べんきょう | miễn · cường | việc học |
| 修理 | しゅうり | tu · lí | sửa chữa |
#115〜たものだNgày xưa thường… với cảm giác hồi tưởng.
Vた + ものだ; thường kèm 昔は、子供のころは、よく.Nhớ lại thói quen lặp trong quá khứ, thường có cảm xúc hoài niệm; không chỉ một lần đã trải nghiệm.
Khác Vたことがある là từng có trải nghiệm. Không phù hợp để kể sự kiện xảy ra duy nhất mà không có ngữ cảnh mở rộng.
Nhớ những ngày thường như thế.
- 子供のころは、川でよく遊んだものだ。Hồi nhỏ, tôi thường chơi ở sông.
- 学生時代は、夜遅くまで語り合ったものだ。Thời sinh viên, chúng tôi thường tâm sự đến khuya.
- 子供の頃は、よく川で泳いだものだ。Hồi nhỏ, tôi thường bơi ở sông; nhớ lại thật bồi hồi.
- 昔の夏は、よく庭で花火をしたものだ。Vào những mùa hè ngày xưa, chúng tôi thường đốt pháo hoa trong vườn.
- 昔は、この道を毎日歩いたものです。Ngày xưa, ngày nào tôi cũng từng đi bộ trên con đường này.
- 祖母はよく昔の話をしてくれたものだ。Bà tôi ngày trước thường kể chuyện xưa cho tôi nghe.
- 休みになると、家族で山へ行ったものだ。Cứ đến kỳ nghỉ, gia đình tôi thường cùng nhau lên núi.
- 若い頃は、何時間も本を読んだものだ。Thời trẻ, tôi từng đọc sách liền nhiều giờ như một thói quen.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (13 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
| 川 | かわ | xuyên | sông |
| 学生時代 | がくせいじだい | học · sinh · thời · đại | thời sinh viên |
| 昔 | むかし | tích | ngày xưa |
| 祖母 | そぼ | tổ · mẫu | bà của mình |
| 若い | わかい | nhược | trẻ |
| 学生 | がくせい | học · sinh | học viên |
| 時代 | じだい | thời · đại | thời đại |
| 花火 | はなび | hoa · hoả | pháo hoa |
| 毎日 | まいにち | mỗi · nhật | mỗi ngày |
| 休み | やすみ | hưu | ngày nghỉ |
| 家族 | かぞく | gia · tộc | gia đình |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
#116〜たとたん(に)Vừa… thì ngay lập tức…
Vた + とたん(に).Sự việc sau xảy ra gần như ngay lập tức, thường bất ngờ hoặc không do chủ ý kiểm soát.
Tránh vế sau là lời nhờ, mệnh lệnh hoặc kế hoạch có chủ ý; khi đó たら/てから thường phù hợp hơn.
Chạm mốc A, B bật ra.
- 窓を開けたとたん、強い風が入ってきた。Vừa mở cửa sổ, một luồng gió mạnh ùa vào.
- 立ち上がったとたん、めまいがした。Vừa đứng dậy, tôi thấy chóng mặt.
- 窓を開けたとたん、冷たい風が入ってきた。Ngay khi mở cửa sổ, một luồng gió lạnh bất ngờ ùa vào.
- 名前を呼ばれたとたん、緊張してしまった。Ngay khi được gọi tên, tôi bỗng trở nên căng thẳng.
- 家に着いたとたん、雨が降り出した。Vừa về đến nhà thì mưa bất chợt đổ xuống.
- 赤ちゃんを抱いたとたん、泣きやんだ。Ngay khi tôi bế em bé lên, bé liền nín khóc.
- 電源を入れたとたん、変な音がした。Vừa bật nguồn thì xuất hiện một âm thanh lạ.
- 顔を見たとたん、誰か分かった。Ngay khi nhìn thấy mặt, tôi lập tức nhận ra đó là ai.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (8 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 窓 | まど | song | cửa sổ |
| 冷たい | つめたい | lãnh | lạnh |
| 立ち上がる | たちあがる | lập · thượng | đứng dậy |
| 赤ちゃん | あかちゃん | xích | em bé |
| 抱く | だく | bão | bế, ôm |
| 電源 | でんげん | điện · nguyên | nguồn điện |
| 名前 | なまえ | danh · tiền | tên |
| 緊張 | きんちょう | khẩn · trương | căng thẳng |
#117〜たびにMỗi lần… thì…
V辞書 + たびに; Nの + たびに.Mỗi lần sự kiện A xảy ra thì B cũng lặp lại; nhấn trải nghiệm gắn với từng dịp.
Số phút/giờ định kỳ thường dùng ごとに. V trước たびに dùng từ điển dù câu tổng thể nói quá khứ.
Mỗi dịp A lại có B.
- この歌を聞くたびに、故郷を思い出す。Mỗi lần nghe bài hát này, tôi lại nhớ quê.
- 旅行のたびに、写真をたくさん撮る。Mỗi lần đi du lịch, tôi chụp nhiều ảnh.
- この店に来るたびに、同じ料理を注文する。Mỗi lần đến quán này, tôi đều gọi cùng một món.
- 会うたびに、彼は新しい話をしてくれる。Mỗi lần gặp, anh ấy đều kể cho tôi một câu chuyện mới.
- 引っ越しのたびに、荷物の多さに驚く。Mỗi lần chuyển nhà, tôi lại ngạc nhiên vì mình có quá nhiều đồ.
- 失敗するたびに、方法を見直した。Mỗi khi thất bại, tôi lại xem xét lại cách làm.
- 辞書を引くたびに、新しい言葉を覚える。Mỗi lần tra từ điển, tôi lại ghi nhớ thêm từ mới.
- 季節が変わるたびに、服を整理する。Mỗi khi chuyển mùa, tôi lại sắp xếp lại quần áo.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 故郷 | ふるさと | cố · hương | quê hương |
| 旅行 | りょこう | lữ · hành | du lịch |
| 写真 | しゃしん | tả · chân | ảnh |
| 方法 | ほうほう | phương · pháp | phương pháp |
| 辞書 | じしょ | từ · thư | từ điển |
| 整理 | せいり | chỉnh · lí | sắp xếp |
| 同じ | おなじ | đồng | giống nhau |
| 料理 | りょうり | liệu · lí | món ăn |
| 会う | あう | hội | gặp |
| 引っ越し | ひっこし | dẫn · việt | chuyển nhà |
| 荷物 | にもつ | hà · vật | hành lý |
| 驚く | おどろく | kinh | ngạc nhiên |
| 失敗 | しっぱい | thất · bại | thất bại |
| 言葉 | ことば | ngôn · diệp | từ ngữ |
#118〜ためにĐể; vì lợi ích của; do nguyên nhân…
V辞書 + ために mục đích; Nの + ために; nguyên nhân V普通/Aい/Naな + ために.Mục đích thường đi với hành động có chủ ý, chủ thể kiểm soát được. Nguyên nhân là cách trình bày tương đối trang trọng, có thể lược に.
Với khả năng hoặc trạng thái cần đạt, ように thường hợp hơn: 聞こえるように. Nのため còn có thể là vì lợi ích của N.
Xác định trước: mục tiêu hay nguyên nhân.
- 家を買うために、毎月貯金している。Tôi tiết kiệm mỗi tháng để mua nhà.
- 道路が凍ったため、バスが遅れた。Do đường bị đóng băng, xe buýt trễ.
- 留学するために、お金を貯めている。Tôi đang dành dụm tiền để đi du học.
- 家族のために、健康でいたい。Tôi muốn giữ sức khỏe vì gia đình mình.
- 忘れないために、毎日復習する。Để không quên, tôi ôn tập mỗi ngày.
- 大雪のために、飛行機が欠航した。Do tuyết lớn, chuyến bay đã bị hủy.
- 機械が故障したために、作業が止まった。Vì máy hỏng nên công việc đã ngừng lại.
- 道が狭いために、大きな車は通れない。Do đường hẹp nên xe lớn không thể đi qua.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (13 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 留学 | りゅうがく | lưu · học | du học |
| 貯める | ためる | trữ | dành dụm |
| 復習 | ふくしゅう | phục · tập | ôn tập |
| 大雪 | おおゆき | đại · tuyết | tuyết lớn |
| 欠航 | けっこう | khiếm · hàng | hủy chuyến |
| 故障 | こしょう | cố · chướng | hỏng hóc |
| 貯金 | ちょきん | trữ · kim | tiết kiệm |
| 家族 | かぞく | gia · tộc | gia đình |
| 健康 | けんこう | kiện · khang | sức khỏe |
| 毎日 | まいにち | mỗi · nhật | mỗi ngày |
| 機械 | きかい | cơ · giới | máy móc |
| 作業 | さぎょう | tác · nghiệp | công việc thao tác |
| 狭い | せまい | hiệp | chật |
#119確かに(たしかに)Quả thật; đúng là; chắc chắn xác nhận.
確かに + nhận định; 確かにAが、B để thừa nhận rồi bổ sung.Xác nhận điều người nói có căn cứ hoặc chấp nhận một ý của người khác trước khi nêu mặt còn lại.
Khác 確か thường là nếu tôi nhớ không nhầm. Chữ に làm sắc thái xác nhận rõ hơn.
Đóng dấu: điều này đúng.
- 確かに、この方法なら時間を節約できる。Quả thật cách này có thể tiết kiệm thời gian.
- 確かに便利だが、誰でも使えるわけではない。Đúng là tiện, nhưng không phải ai cũng dùng được.
- 確かに、この方法は便利だ。Quả đúng là phương pháp này tiện lợi.
- 確かに高いが、長く使える。Đúng là đắt, nhưng có thể dùng lâu dài.
- 鍵は確かに机の上に置きました。Tôi chắc chắn đã đặt chìa khóa trên bàn.
- 確かに彼の言うことにも一理ある。Đúng là điều anh ấy nói cũng có lý phần nào.
- その話は、確かに先生から聞いた。Chuyện đó đúng là tôi đã nghe từ thầy cô.
- 確かに練習は大変だ。でも、やめたくない。Đúng là luyện tập rất vất vả. Nhưng tôi không muốn bỏ.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (8 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 方法 | ほうほう | phương · pháp | phương pháp |
| 便利 | べんり | tiện · lợi | tiện lợi |
| 鍵 | かぎ | kiện | chìa khóa |
| 机 | つくえ | cơ | bàn |
| 一理 | いちり | nhất · lí | một phần có lý |
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
| 先生 | せんせい | tiên · sinh | giáo viên |
#120〜たてVừa mới làm xong; còn mới nguyên trạng thái.
V-stem + たてだ/たてのN.Nhấn sự tươi mới sau hoàn thành: 焼きたて、できたて. Cũng có 来たて、習いたて chỉ còn mới, ít kinh nghiệm.
Không gắn được tự do với mọi động từ như たばかり. Thường học theo tổ hợp quen thuộc.
Mới ra lò, còn nguyên độ mới.
- 焼きたてのパンは香りがいい。Bánh mì mới nướng có mùi thơm.
- 日本に来たてのころは、よく道に迷った。Hồi mới đến Nhật, tôi hay bị lạc đường.
- 焼きたてのパンは、いい匂いがする。Bánh mì vừa nướng xong có mùi thơm dễ chịu.
- このコーヒーは入れたてです。Cà phê này vừa mới được pha xong.
- 炊きたてのご飯を食べた。Tôi đã ăn cơm vừa nấu chín còn mới nóng.
- ペンキが塗りたてなので、触らないでください。Sơn vừa mới quét nên xin đừng chạm vào.
- 揚げたての天ぷらを出してくれた。Người ta mang ra cho tôi món tempura vừa chiên xong.
- 習いたての言葉を、早速使ってみた。Tôi đã thử dùng ngay từ vừa mới học được.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (7 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 焼く | やく | thiêu | nướng |
| 匂い | におい | (quốc tự Nhật) | mùi |
| 炊く | たく | xuy | nấu cơm |
| 塗る | ぬる | đồ | sơn, quét |
| 触る | さわる | xúc | chạm |
| 揚げる | あげる | dương | chiên |
| 言葉 | ことば | ngôn · diệp | từ ngữ |
#121たとえ〜てもDù giả sử… thì vẫn…
たとえ + Vても/Aくても/Naでも/Nでも.Đặt tình huống giả định, kể cả cực đoan, rồi khẳng định kết luận không thay đổi. Thường đi với quyết tâm.
Khác たとえば là ví dụ. たとえ cần cấu trúc nhượng bộ như ても ở phần sau.
Giả sử tình huống ấy, vẫn vậy.
- たとえ反対されても、自分で決めたい。Dù bị phản đối, tôi vẫn muốn tự quyết định.
- たとえ無料でも、必要なければもらわない。Dù miễn phí, tôi cũng không nhận nếu không cần.
- たとえ失敗しても、もう一度挑戦する。Dù giả sử thất bại, tôi vẫn sẽ thử lại lần nữa.
- たとえ遠く離れていても、友達でいよう。Dù có ở xa nhau đi nữa, chúng ta vẫn hãy là bạn.
- たとえ安くても、必要なければ買わない。Ngay cả nếu giá rẻ, tôi vẫn không mua khi không cần.
- たとえ結果が悪くても、努力は無駄ではない。Dù kết quả có xấu đi nữa, nỗ lực vẫn không phải là vô ích.
- たとえ一人でも、最後まで続ける。Ngay cả chỉ còn một mình, tôi vẫn tiếp tục đến cùng.
- たとえ冗談でも、人を傷つけてはいけない。Ngay cả khi chỉ là lời đùa, cũng không được làm tổn thương người khác.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 失敗 | しっぱい | thất · bại | thất bại |
| 挑戦 | ちょうせん | khiêu · chiến | thử sức |
| 離れる | はなれる | li | cách xa |
| 反対 | はんたい | phản · đối | phản đối |
| 冗談 | じょうだん | nhũng · đàm | lời đùa |
| 傷つける | きずつける | thương | làm tổn thương |
| 自分 | じぶん | tự · phân | bản thân |
| 必要 | ひつよう | tất · yếu | cần thiết |
| 一度 | いちど | nhất · độ | một lần |
| 結果 | けっか | kết · quả | kết quả |
| 努力 | どりょく | nỗ · lực | nỗ lực |
| 無駄 | むだ | vô · đà | lãng phí |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
| 最後 | さいご | tối · hậu | cuối cùng |
#122例えば(たとえば)Ví dụ; chẳng hạn.
例えば + ví dụ cụ thể.Đưa trường hợp minh họa cho một ý rộng hơn. Ví dụ phải thực sự thuộc phạm vi ý đang giải thích.
Không nhầm たとえ~ても là dù giả sử. 例えば không tự tạo quan hệ nhượng bộ.
Ý chung → một trường hợp cụ thể.
- 運動を始めたい。例えば、毎朝歩くのはどうだろう。Tôi muốn bắt đầu vận động. Chẳng hạn, đi bộ mỗi sáng thì sao?
- 赤い果物、例えばりんごやいちごが好きだ。Tôi thích trái cây màu đỏ, ví dụ táo và dâu tây.
- 日本料理には、例えば寿司や天ぷらがある。Trong ẩm thực Nhật Bản có những món như sushi và tempura chẳng hạn.
- 週末は、例えば公園を歩くのはどうですか。Cuối tuần, chẳng hạn đi dạo công viên thì thế nào?
- 毎日少し練習しよう。例えば、五分だけ音読する。Hãy luyện một ít mỗi ngày, ví dụ chỉ đọc thành tiếng năm phút.
- 困った時は、例えば先生に相談できます。Khi gặp khó khăn, bạn có thể hỏi ý kiến giáo viên chẳng hạn.
- 好きな色、例えば青や緑を選んでください。Hãy chọn màu bạn thích, ví dụ như xanh lam hoặc xanh lá.
- 簡単な文、例えば「今日は暑いです」から始めよう。Hãy bắt đầu bằng câu đơn giản, chẳng hạn “Hôm nay trời nóng”.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 日本料理 | にほんりょうり | nhật · bản · liệu · lí | ẩm thực Nhật |
| 公園 | こうえん | công · viên | công viên |
| 音読 | おんどく | âm · độc | đọc thành tiếng |
| 相談 | そうだん | tương · đàm | trao đổi |
| 緑 | みどり | lục | màu xanh lá |
| 簡単 | かんたん | giản · đơn | đơn giản |
| 運動 | うんどう | vận · động | vận động |
| 毎朝 | まいあさ | mỗi · triều | mỗi sáng |
| 果物 | くだもの | quả · vật | trái cây |
| 料理 | りょうり | liệu · lí | món ăn |
| 週末 | しゅうまつ | chu · mạt | cuối tuần |
| 毎日 | まいにち | mỗi · nhật | mỗi ngày |
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 先生 | せんせい | tiên · sinh | giáo viên |
#123〜たって/〜だってDù… thì… trong khẩu ngữ.
Vた + って (読んだって); Aくたって; Na/N + だって.Dạng thân mật gần với ても/でも; dùng cho cả điều thực tế lẫn giả định, thường có cảm xúc rõ.
Không phải luôn quá khứ dù giống Vた. だって còn có nghĩa nghe nói, bởi vì hoặc ngay cả tùy vị trí.
ても trong giọng nói thân mật.
- 今から急いだって、間に合わないよ。Giờ có vội cũng không kịp đâu.
- 安くたって、使わなければ無駄だ。Dù rẻ mà không dùng thì cũng phí.
- 今さら謝ったって、遅いよ。Giờ có xin lỗi đi nữa thì cũng muộn rồi. Đây là lời nói thân mật, khá thẳng.
- いくら待ったって、来ないと思う。Tôi nghĩ dù chờ bao lâu thì người ấy cũng không đến.
- 安くたって、要らない物は買わない。Có rẻ đi nữa, tôi cũng không mua thứ mình không cần.
- 嫌だって、やらなければならない時もある。Dù không thích, cũng có lúc vẫn phải làm.
- 子供だって、そのくらい分かる。Ngay cả trẻ em cũng hiểu được chừng đó.
- 雨だって、試合はあるんでしょう。Dù trời mưa, trận đấu vẫn diễn ra phải không?
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 謝る | あやまる | tạ | xin lỗi |
| 遅い | おそい | trì | muộn |
| 待つ | まつ | đãi | chờ |
| 要る | いる | yếu | cần |
| 嫌 | いや | hiềm | không thích |
| 試合 | しあい | thí · hợp | trận đấu |
| 無駄 | むだ | vô · đà | lãng phí |
| 思う | おもう | tư | nghĩ |
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
#124〜てばかりいるCứ toàn làm…; làm suốt một việc.
Vて + ばかりいる。 Thứ tự khác thường gặp: Vている + ばかりだ.Nhấn hành động lặp quá nhiều, thường hàm ý bỏ bê việc khác; không nhất thiết diễn ra liên tục từng giây.
Khác Vたばかり là vừa mới làm. Phải đọc kỹ て hay た.
Lặp một việc, việc khác bị bỏ.
- 休みの日は寝てばかりいる。Ngày nghỉ tôi cứ ngủ suốt.
- 文句を言ってばかりいないで、手伝って。Đừng chỉ than phiền mãi, hãy giúp một tay.
- 弟はゲームをしてばかりいる。Em trai tôi cứ chơi trò chơi suốt, gần như chỉ làm việc đó.
- 過去を振り返ってばかりいないで、前を見よう。Đừng chỉ mãi nhìn lại quá khứ; hãy hướng về phía trước.
- 休日は寝てばかりいて、何もできなかった。Ngày nghỉ tôi cứ ngủ suốt nên chẳng làm được gì.
- 甘い物を食べてばかりいると、体によくない。Nếu chỉ ăn đồ ngọt suốt thì không tốt cho cơ thể.
- 人に頼ってばかりいるわけにはいかない。Tôi không thể cứ mãi dựa dẫm vào người khác được.
- 同じ失敗を繰り返してばかりいる。Tôi cứ lặp đi lặp lại cùng một thất bại mà chưa sửa được.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 弟 | おとうと | đệ | em trai |
| 文句 | もんく | văn · câu | phàn nàn |
| 休日 | きゅうじつ | hưu · nhật | ngày nghỉ |
| 甘い | あまい | cam | ngọt |
| 頼る | たよる | lại | dựa vào |
| 繰り返す | くりかえす | thao · phản | lặp lại |
| 休み | やすみ | hưu | ngày nghỉ |
| 過去 | かこ | quá · khứ | quá khứ |
| 同じ | おなじ | đồng | giống nhau |
| 失敗 | しっぱい | thất · bại | thất bại |
#125〜てごらんHãy thử… xem.
Vて + ごらん(なさい).Gợi ý người nhỏ tuổi hoặc thân thiết thử hành động; có sắc thái hướng dẫn từ người ở vị thế trên.
Không nên dùng để yêu cầu cấp trên. Trong tình huống cần lịch sự, dùng ~てみてください hoặc lời nhờ phù hợp.
Người hướng dẫn nói: thử xem nào.
- 分からなければ、図を描いてごらん。Nếu chưa hiểu, em thử vẽ hình xem.
- このスープ、少し飲んでごらん。Con thử uống một chút súp này xem.
- 分からなければ、辞書で調べてごらん。Nếu chưa hiểu, em thử tra từ điển xem.
- この料理、少し食べてごらん。Món này, em thử ăn một chút xem nào.
- 自分の気持ちを、紙に書いてごらん。Em thử viết cảm xúc của mình ra giấy xem.
- 難しく考えないで、まずやってごらん。Đừng nghĩ phức tạp quá; trước hết cứ thử làm xem.
- 空を見てごらん。虹が出ているよ。Con nhìn lên trời xem. Có cầu vồng kìa.
- もう一度、ゆっくり読んでごらん。Em thử đọc lại một lần nữa thật chậm xem.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (8 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 辞書 | じしょ | từ · thư | từ điển |
| 調べる | しらべる | điều | tra cứu |
| 料理 | りょうり | liệu · lí | món ăn |
| 気持ち | きもち | khí · trì | cảm xúc |
| 紙 | かみ | chỉ | giấy |
| 虹 | にじ | hồng | cầu vồng |
| 自分 | じぶん | tự · phân | bản thân |
| 一度 | いちど | nhất · độ | một lần |
#126〜てはじめてChỉ sau khi… mới…
Vて + はじめて + nhận thức/khả năng/trạng thái mới.A là điều kiện cần để B xuất hiện, thường là lần đầu hiểu hoặc nhận ra ý nghĩa thực sự.
Khác はじめてVた là lần đầu làm V; ~てはじめて nhấn bước A mở ra B.
Qua A mới mở được cánh cửa B.
- 一人で暮らしてはじめて、家事の大変さが分かった。Chỉ khi sống một mình tôi mới hiểu việc nhà vất vả.
- 説明を聞いてはじめて、ルールを理解した。Nghe giải thích rồi tôi mới hiểu luật.
- 一人暮らしをしてはじめて、親の大変さが分かった。Chỉ sau khi sống một mình, tôi mới hiểu bố mẹ đã vất vả thế nào.
- 日本に来てはじめて、この習慣を知った。Mãi đến khi sang Nhật, tôi mới biết tập quán này.
- 説明を聞いてはじめて、間違いに気づいた。Chỉ sau khi nghe giải thích, tôi mới nhận ra lỗi sai.
- 失敗してはじめて、準備の大切さを学んだ。Chỉ sau khi thất bại, tôi mới học được tầm quan trọng của việc chuẩn bị.
- 病気になってはじめて、健康のありがたさが分かった。Chỉ khi đổ bệnh, tôi mới hiểu sức khỏe đáng quý đến mức nào.
- 自分で作ってはじめて、難しさが分かった。Chỉ sau khi tự tay làm, tôi mới hiểu công việc đó khó thế nào.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 一人暮らし | ひとりぐらし | nhất · nhân · mộ | sống một mình |
| 親 | おや | thân | bố mẹ |
| 習慣 | しゅうかん | tập · quán | thói quen |
| 準備 | じゅんび | chuẩn · bị | chuẩn bị |
| 病気 | びょうき | bệnh · khí | bệnh |
| 健康 | けんこう | kiện · khang | sức khỏe |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
| 家事 | かじ | gia · sự | việc nhà |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 理解 | りかい | lí · giải | hiểu |
| 間違い | まちがい | gian · vi | lỗi sai |
| 失敗 | しっぱい | thất · bại | thất bại |
| 大切 | たいせつ | đại · thiết | quan trọng |
| 自分 | じぶん | tự · phân | bản thân |
#127〜てからでないとNếu chưa làm… trước thì không thể…
Vて + からでないと/からでなければ + hạn chế/phủ định.B chưa thực hiện được hoặc chưa được phép cho tới khi A hoàn tất. Nhấn thứ tự bắt buộc.
Không chỉ kể A rồi B như てから. Phần sau cần ý khó, chưa thể, chưa được hoặc không làm.
A chưa xong, cửa B chưa mở.
- 実物を見てからでないと、買うか決められない。Nếu chưa xem tận mắt, tôi không quyết định mua được.
- 登録してからでないと、この機能は使えません。Phải đăng ký trước mới dùng được chức năng này.
- 先生に確認してからでないと、答えられません。Tôi phải xác nhận với giáo viên trước rồi mới trả lời được.
- 料金を払ってからでないと、中に入れない。Nếu chưa trả phí trước thì không thể vào bên trong.
- 説明を聞いてからでないと、この機械は使えません。Phải nghe hướng dẫn trước rồi bạn mới được sử dụng máy này.
- 宿題を終えてからでないと、遊びに行けません。Phải làm xong bài tập trước rồi mới được đi chơi.
- 全部読んでからでないと、感想は言えない。Tôi phải đọc hết trước rồi mới nói được cảm nhận.
- 予約してからでないと、利用できないそうだ。Nghe nói phải đặt trước rồi mới sử dụng được.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 確認 | かくにん | xác · nhận | xác nhận |
| 料金 | りょうきん | liệu · kim | phí |
| 実物 | じつぶつ | thực · vật | vật thật |
| 宿題 | しゅくだい | túc · đề | bài tập về nhà |
| 感想 | かんそう | cảm · tưởng | cảm nghĩ |
| 予約 | よやく | dự · ước | đặt trước |
| 先生 | せんせい | tiên · sinh | giáo viên |
| 答え | こたえ | đáp | câu trả lời |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 機械 | きかい | cơ · giới | máy móc |
| 全部 | ぜんぶ | toàn · bộ | tất cả |
#128〜てしょうがない/〜てしかたがないRất…; …đến không chịu được.
Vて/Aくて/Naで + しょうがない/しかたがない.Cảm giác, cảm xúc hoặc mong muốn mạnh tự phát, người nói khó kiểm soát. しょうがない thân mật hơn.
Phân biệt てもしょうがない là làm cũng vô ích. Chỉ thêm も đã đổi nghĩa đáng kể.
Cảm xúc mạnh đến không có cách kìm.
- 明日の旅行が楽しみでしょうがない。Tôi háo hức chuyến đi ngày mai vô cùng.
- 今日は眠くてしかたがない。Hôm nay tôi buồn ngủ không chịu được.
- 試験の結果が気になってしょうがない。Tôi bận tâm đến kết quả thi đến mức không sao thôi nghĩ được.
- 昨日から歯が痛くてしかたがない。Từ hôm qua, răng tôi đau không chịu nổi.
- 久しぶりに会えるので、うれしくてしょうがない。Vì sắp được gặp lại sau lâu ngày, tôi vui sướng vô cùng.
- 一人でいると、寂しくてしかたがない。Khi ở một mình, tôi cô đơn đến mức không chịu nổi.
- この部屋は暑くてしょうがない。Căn phòng này nóng đến mức khiến tôi rất khó chịu.
- 明日の発表が心配でしかたがない。Tôi lo về buổi thuyết trình ngày mai đến mức không thể yên lòng.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (13 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 結果 | けっか | kết · quả | kết quả |
| 歯 | は | xỉ | răng |
| 痛い | いたい | thống | đau |
| 寂しい | さびしい | tịch | cô đơn |
| 発表 | はっぴょう | phát · biểu | thuyết trình |
| 心配 | しんぱい | tâm · phối | lo lắng |
| 明日 | あした | minh · nhật | ngày mai |
| 旅行 | りょこう | lữ · hành | du lịch |
| 楽しみ | たのしみ | lạc | niềm vui |
| 試験 | しけん | thí · nghiệm | kỳ thi |
| 昨日 | きのう | tạc · nhật | hôm qua |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
#129〜て済む(てすむ)Chỉ cần… là giải quyết xong; tránh phải…
Vて + 済む; Vないで/ずに + 済む; Nで + 済む.Kết quả được giải quyết với công sức/chi phí nhỏ hoặc không cần chịu việc phiền phức đã lo.
Không dùng như kết thúc đơn thuần ở mọi trường hợp. 謝って済む hàm ý chỉ xin lỗi là đủ giải quyết.
Xử lý gọn, bớt một gánh nặng.
- 電話で説明して済んだので、会社へ行かずに済んだ。Chỉ cần giải thích qua điện thoại là xong nên tôi không phải đến công ty.
- 修理代は千円で済んだ。Tiền sửa chỉ hết một nghìn yên.
- 電話で連絡するだけで済んだ。Tôi chỉ cần liên lạc qua điện thoại là giải quyết xong.
- けがは軽くて、病院に行かなくて済んだ。Vết thương nhẹ nên tôi đã không cần phải đến bệnh viện.
- 友達が送ってくれたので、歩かずに済んだ。Nhờ bạn chở đi, tôi đã tránh được việc phải đi bộ.
- 修理だけで済んで、新しく買う必要はなかった。Chỉ sửa chữa là đủ, không cần mua mới.
- 早く説明したので、誤解されないで済んだ。Nhờ giải thích sớm, tôi đã tránh được việc bị hiểu lầm.
- 大きな事故だったが、軽いけがで済んだ。Tai nạn lớn nhưng may chỉ bị thương nhẹ, hậu quả không nặng hơn.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 連絡 | れんらく | liên · lạc | liên lạc |
| 病院 | びょういん | bệnh · viện | bệnh viện |
| 送る | おくる | tống | đưa, gửi |
| 修理 | しゅうり | tu · lí | sửa chữa |
| 誤解 | ごかい | ngộ · giải | hiểu lầm |
| 事故 | じこ | sự · cố | tai nạn |
| 電話 | でんわ | điện · thoại | điện thoại |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 会社 | かいしゃ | hội · xã | công ty |
| 修理代 | しゅうりだい | tu · lí · đại | tiền sửa chữa |
| 必要 | ひつよう | tất · yếu | cần thiết |
#130〜てはいけないから/〜といけないからĐề phòng… sẽ không ổn nên…
Vて + はいけないから; V辞書 + といけないから.Dự liệu kết quả xấu rồi thực hiện biện pháp phòng ngừa; không nhất thiết là cấm ai làm gì.
忘れてはいけないからメモする là ghi để khỏi quên; phân biệt lệnh cấm trực tiếp như 入ってはいけない.
Nếu điều xấu xảy ra thì không ổn.
- 忘れてはいけないから、予定をメモした。Tôi ghi lại lịch để khỏi quên.
- 道に迷うといけないから、地図を持っていく。Tôi mang bản đồ đề phòng bị lạc.
- 遅れてはいけないから、早めに出よう。Để tránh đến muộn, chúng ta hãy xuất phát sớm một chút.
- 忘れるといけないから、今メモしておく。Sợ sẽ quên nên tôi ghi chú ngay từ bây giờ.
- 風邪をひくといけないから、上着を持っていって。Đề phòng bị cảm, hãy mang áo khoác theo.
- 子供が触るといけないから、薬は高い所に置いた。Sợ trẻ chạm vào nên tôi đã đặt thuốc ở chỗ cao.
- 間違えてはいけないから、もう一度確認しよう。Để tránh làm sai, chúng ta hãy kiểm tra thêm một lần nữa.
- 雨が降るといけないから、傘を用意した。Đề phòng trời mưa, tôi đã chuẩn bị ô.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 遅れる | おくれる | trì | trễ |
| 早め | はやめ | tảo | sớm hơn một chút |
| 風邪 | かぜ | phong · tà | cảm |
| 上着 | うわぎ | thượng · trước | áo khoác |
| 薬 | くすり | dược | thuốc |
| 用意 | ようい | dụng · ý | chuẩn bị |
| 予定 | よてい | dự · định | kế hoạch |
| 迷う | まよう | mê | phân vân |
| 地図 | ちず | địa · đồ | bản đồ |
| 忘れる | わすれる | vong | quên |
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
| 触る | さわる | xúc | chạm |
| 一度 | いちど | nhất · độ | một lần |
| 確認 | かくにん | xác · nhận | xác nhận |
#131〜ている場合じゃない(ているばあいじゃない)Không phải lúc để làm…
Vている + 場合ではない/場合じゃない.Hoàn cảnh cấp bách yêu cầu ưu tiên việc khác; thường thúc giục người khác hoặc tự nhắc mình.
Không chỉ có nghĩa không được làm. Nó đánh giá hành động không phù hợp với thời điểm hiện tại.
Việc khẩn cấp đang chờ.
- 試験は明日だ。遊んでいる場合じゃない。Ngày mai thi rồi. Không phải lúc chơi nữa.
- 火が出ている。写真を撮っている場合ではない。Có cháy rồi. Không phải lúc chụp ảnh.
- 締め切りは明日だ。遊んでいる場合じゃない。Hạn chót là ngày mai rồi. Đây không phải lúc mải chơi.
- 火事だ。写真を撮っている場合じゃない。Có cháy rồi. Không phải lúc đứng chụp ảnh.
- もう遅い。迷っている場合じゃない。Đã muộn rồi. Không còn lúc để phân vân nữa.
- 困っている人がいる。笑っている場合ではない。Có người đang gặp khó khăn. Đây không phải lúc cười đùa.
- 試験まで一週間しかない。寝ている場合じゃない。Chỉ còn một tuần đến kỳ thi. Người nói tự nhắc rằng không thể cứ nằm ngủ mãi.
- 問題が起きたので、のんびりしている場合ではない。Vì vấn đề đã xảy ra, chúng ta không còn có thể ung dung như vậy.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 締め切り | しめきり | đế · thiết | hạn chót |
| 火事 | かじ | hoả · sự | hỏa hoạn |
| 写真 | しゃしん | tả · chân | ảnh |
| 迷う | まよう | mê | phân vân |
| 試験 | しけん | thí · nghiệm | kỳ thi |
| 問題 | もんだい | vấn · đề | bài, vấn đề |
| 明日 | あした | minh · nhật | ngày mai |
| 遅い | おそい | trì | muộn |
| 一週間 | いっしゅうかん | nhất · chu · gian | một tuần |
#132〜的(てき)Mang tính…; xét về…
N + 的だ; N + 的な + N; N + 的に + V/A.Tạo tính từ な hoặc trạng từ từ một số danh từ, thường là khái niệm trừu tượng: 具体的、国際的、科学的.
Không phải danh từ nào cũng ghép tự nhiên. Khi bổ nghĩa danh từ dùng な, khi bổ nghĩa hành động dùng に.
的 tạo đặc tính; な tới N, に tới V.
- 具体的な例を挙げてください。Hãy đưa ra ví dụ cụ thể.
- この問題を科学的に考えたい。Tôi muốn xem xét vấn đề này một cách khoa học.
- 抽象的な話より、具体的な例が欲しい。Tôi muốn có ví dụ cụ thể hơn là những lời nói trừu tượng.
- 彼はいつも積極的に質問する。Anh ấy luôn chủ động đặt câu hỏi.
- もっと客観的に考える必要がある。Cần suy nghĩ khách quan hơn.
- これは個人的な意見です。Đây là ý kiến mang tính cá nhân của tôi.
- 計画的に勉強すれば、無理なく続けられる。Nếu học có kế hoạch, bạn có thể duy trì mà không quá sức.
- 経済的な理由で、旅行を延期した。Vì lý do kinh tế, tôi đã hoãn chuyến du lịch.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 具体的 | ぐたいてき | cụ · thể · đích | cụ thể |
| 積極的 | せっきょくてき | tích · cực · đích | tích cực, chủ động |
| 客観的 | きゃっかんてき | khách · quan · đích | khách quan |
| 個人的 | こじんてき | cá · nhân · đích | mang tính cá nhân |
| 計画的 | けいかくてき | kế · họa · đích | có kế hoạch |
| 経済的 | けいざいてき | kinh · tế · đích | thuộc kinh tế |
| 問題 | もんだい | vấn · đề | bài, vấn đề |
| 欲しい | ほしい | dục | muốn có |
| 質問 | しつもん | chất · vấn | câu hỏi |
| 考える | かんがえる | khảo | suy nghĩ |
| 必要 | ひつよう | tất · yếu | cần thiết |
| 個人 | こじん | cá · nhân | cá nhân |
| 意見 | いけん | ý · kiến | ý kiến |
| 計画 | けいかく | kế · họa | kế hoạch |
#133〜ても始まらない(てもはじまらない)Có… cũng chẳng giải quyết được gì.
Vて + も始まらない.Hành động không làm tình hình tiến triển; thường nhắc ngừng phàn nàn hoặc lo lắng để chuyển sang hành động hữu ích.
Không phải nghĩa đen chưa bắt đầu trong mọi câu. 文句を言っても始まらない là than phiền cũng vô ích.
Làm thế thì việc vẫn đứng yên.
- ここで悩んでも始まらない。まず相談しよう。Đứng đây lo cũng chẳng giải quyết gì. Trước hết hãy hỏi ý kiến.
- 失敗した人を責めても始まらない。Trách người mắc lỗi cũng chẳng giải quyết được gì.
- ここで文句を言っても始まらない。Có đứng đây phàn nàn cũng chẳng giải quyết được gì.
- 過去を後悔しても始まらない。Cứ hối tiếc quá khứ thì cũng không giúp tình hình tiến triển.
- 結果を心配しても始まらないから、今できることをしよう。Lo kết quả cũng chẳng ích gì, nên hãy làm việc hiện giờ có thể làm.
- 誰が悪いか争っても始まらない。Tranh cãi xem ai có lỗi cũng không giải quyết được chuyện này.
- ただ待っていても始まらないので、こちらから連絡した。Chỉ ngồi chờ cũng không đi đến đâu nên tôi đã chủ động liên lạc.
- できないと言っても始まらない。まず試そう。Cứ nói không làm được thì chẳng tiến lên được. Hãy thử trước đã.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 文句 | もんく | văn · câu | phàn nàn |
| 過去 | かこ | quá · khứ | quá khứ |
| 後悔 | こうかい | hậu · hối | hối tiếc |
| 結果 | けっか | kết · quả | kết quả |
| 争う | あらそう | tranh | tranh cãi |
| 連絡 | れんらく | liên · lạc | liên lạc |
| 相談 | そうだん | tương · đàm | trao đổi |
| 失敗 | しっぱい | thất · bại | thất bại |
| 心配 | しんぱい | tâm · phối | lo lắng |
#134〜ても構わない(てもかまわない)…cũng không sao; được phép…
Vても/Aくても/Naでも/Nでも + 構わない.Người nói chấp nhận một lựa chọn hoặc cho phép hành động. Có thể nghe như người nói có quyền quyết định.
Khác てもしょうがない là vô ích. Hỏi phép lịch sự: ~ても構いませんか.
Tôi không thấy điều đó là vấn đề.
- 少し遅れても構いません。Đến muộn một chút cũng không sao.
- 名前はひらがなでも構わない。Viết tên bằng hiragana cũng được.
- ここで写真を撮っても構いませんか。Tôi chụp ảnh ở đây có được không ạ?
- 分からない言葉は、辞書で調べても構いません。Với từ chưa hiểu, bạn có thể tra từ điển.
- 明日、少し遅れても構いません。Ngày mai bạn đến muộn một chút cũng không sao.
- 名前はローマ字で書いても構いません。Tên có thể viết bằng chữ Latinh cũng được.
- 都合が悪ければ、別の日でも構いません。Nếu không tiện, đổi sang ngày khác cũng được.
- 私は一人でも構わないので、先に行ってください。Tôi ở một mình cũng không ngại, bạn cứ đi trước.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (8 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 写真 | しゃしん | tả · chân | ảnh |
| 言葉 | ことば | ngôn · diệp | từ ngữ |
| 辞書 | じしょ | từ · thư | từ điển |
| 名前 | なまえ | danh · tiền | tên |
| 都合 | つごう | đô · hợp | sự thuận tiện |
| 別 | べつ | biệt | khác |
| 明日 | あした | minh · nhật | ngày mai |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
#135〜てもしょうがない/〜てもしかたがないCó làm… cũng vô ích; đành chịu.
Vても + しょうがない/しかたがない; đôi khi Vても + しかたがない chấp nhận kết quả khó tránh.Đánh giá hành động không giúp đổi tình hình hoặc thừa nhận hoàn cảnh không thể tránh.
Khác Vてしょうがない chỉ cảm xúc quá mạnh. 心配でしかたがない là lo vô cùng; 心配してもしかたがない là lo cũng vô ích.
Có làm thì kết quả vẫn vậy.
- 終わったことを後悔してもしょうがない。Chuyện đã qua rồi, hối hận cũng vô ích.
- この雪では、電車が遅れてもしかたがない。Tuyết thế này thì tàu có trễ cũng đành chịu.
- 今から急いでもしょうがない。もう電車は出た。Giờ có vội cũng chẳng ích gì; tàu đã chạy rồi.
- 終わったことを責めてもしかたがない。Chuyện đã xảy ra rồi, có trách móc cũng không thay đổi được.
- 雨に文句を言ってもしょうがない。Có phàn nàn về mưa thì cũng vô ích.
- 彼は知らないのだから、聞いてもしかたがない。Anh ấy không biết nên có hỏi cũng chẳng giúp gì.
- 心配してもしょうがないので、早く寝た。Vì lo lắng cũng không ích gì, tôi đã đi ngủ sớm.
- 壊れてしまった物を見つめてもしかたがない。Có nhìn chằm chằm vào món đồ đã hỏng cũng không làm nó tốt lại.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (7 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 急ぐ | いそぐ | cấp | vội |
| 電車 | でんしゃ | điện · xa | tàu điện |
| 責める | せめる | trách | trách móc |
| 文句 | もんく | văn · câu | phàn nàn |
| 心配 | しんぱい | tâm · phối | lo lắng |
| 壊れる | こわれる | hoại | bị hỏng |
| 後悔 | こうかい | hậu · hối | hối tiếc |
#136〜と言えば(といえば)Nhắc đến… thì…
N/cụm được trích + と言えば.Lấy một từ/chủ đề làm điểm gợi liên tưởng, hoặc dựa vào điều vừa nghe để nhớ ra chuyện liên quan.
Khác について chỉ chủ đề trung tính; といえば thường kéo theo liên tưởng tiêu biểu hoặc chuyện chợt nhớ.
Nghe A, nhớ tới B.
- 夏と言えば、私は海を思い出す。Nhắc đến mùa hè, tôi nghĩ đến biển.
- 旅行と言えば、来月どこへ行くの?Nhắc chuyện du lịch mới nhớ, tháng sau bạn đi đâu?
- 京都と言えば、お寺を思い浮かべる。Nói đến Kyoto, tôi nghĩ ngay đến những ngôi chùa.
- 夏と言えば、花火ですね。Nhắc đến mùa hè thì phải nói đến pháo hoa nhỉ.
- 旅行と言えば、来月どこかへ行くんですか。Nhân nói đến du lịch, tháng tới bạn có đi đâu không?
- 田中さんと言えば、最近会いましたか。Nhắc đến anh Tanaka, gần đây bạn có gặp anh ấy không?
- 日本料理と言えば、私は寿司が好きです。Nói đến món Nhật thì tôi thích sushi.
- 試験と言えば、申し込みはもうしましたか。Nhân nói chuyện thi cử, bạn đã đăng ký chưa?
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 京都 | きょうと | kinh · đô | Kyoto |
| 寺 | てら | tự | chùa |
| 花火 | はなび | hoa · hoả | pháo hoa |
| 旅行 | りょこう | lữ · hành | du lịch |
| 最近 | さいきん | tối · cận | gần đây |
| 申し込み | もうしこみ | thân · (quốc tự Nhật) | đăng ký |
| 来月 | らいげつ | lai · nguyệt | tháng tới |
| 日本料理 | にほんりょうり | nhật · bản · liệu · lí | ẩm thực Nhật |
| 料理 | りょうり | liệu · lí | món ăn |
| 試験 | しけん | thí · nghiệm | kỳ thi |
#137〜といい/〜たらいいMong là…; …thì tốt; nên…
V辞書/Vない/Aい + といい; N/Na + だといい; Vたら/Aかったら/Naだったら/Nだったら + いい.といい hay diễn tả mong ước; たらいい có thể mong ước hoặc lời khuyên. Câu hỏi どうしたらいい hỏi cách giải quyết.
Ý muốn tự kiểm soát thường cần dạng khả năng khi cầu mong: 合格できるといいな, không chỉ ra lệnh cho chính mình.
Một kết quả tốt đang được mong.
- 明日は晴れるといいね。Mong ngày mai trời nắng nhỉ.
- 分からなければ、先生に聞いたらいいですよ。Nếu không hiểu, bạn nên hỏi giáo viên.
- 明日は晴れるといいですね。Mong rằng ngày mai trời sẽ nắng nhỉ.
- 試験に合格できるといいな。Ước gì mình có thể thi đỗ.
- 分からなければ、先生に聞くといいですよ。Nếu chưa hiểu, bạn nên hỏi giáo viên.
- 時間があったら、少し休んだらいい。Nếu có thời gian, bạn nên nghỉ một chút.
- もっと近くに住んでいたらいいのに。Giá mà tôi sống gần hơn; tiếc là hiện giờ ở xa.
- 新しい仕事が見つかるといいですね。Mong rằng bạn sẽ tìm được công việc mới.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (7 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 明日 | あした | minh · nhật | ngày mai |
| 晴れる | はれる | tình | trời nắng |
| 合格 | ごうかく | hợp · cách | thi đỗ |
| 先生 | せんせい | tiên · sinh | giáo viên |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
| 試験 | しけん | thí · nghiệm | kỳ thi |
#138〜といってもTuy nói là… nhưng thực ra chỉ…
mệnh đề thường + といっても; với N/Na thường dùng N/Na + だといっても hoặc lược だ.Thu hẹp hoặc sửa ấn tượng mà cách nói phía trước dễ tạo ra; không phủ nhận toàn bộ lời trước.
Khác ても nhượng bộ chung. といっても đặc biệt nhằm làm rõ mức độ/phạm vi điều vừa nói.
Nói vậy, đừng hình dung quá mức.
- 料理ができるといっても、簡単な物だけです。Tuy nói là biết nấu ăn nhưng tôi chỉ làm được món đơn giản.
- 旅行といっても、隣の町へ日帰りで行くだけだ。Nói là du lịch nhưng chỉ đi về trong ngày ở thị trấn bên cạnh.
- 日本語が話せるといっても、挨拶くらいです。Nói là biết nói tiếng Nhật, nhưng thực ra tôi chỉ chào hỏi được thôi.
- 旅行といっても、隣の町に行くだけだ。Gọi là đi du lịch, nhưng chỉ sang thị trấn bên cạnh thôi.
- 忙しいといっても、昼休みは取れる。Nói là bận, nhưng tôi vẫn có giờ nghỉ trưa.
- 手伝ったといっても、荷物を運んだだけです。Nói là đã giúp, nhưng tôi chỉ mang hành lý thôi.
- 安いといっても、私には高い。Tuy người ta nói là rẻ, nhưng với tôi vẫn là đắt.
- 社長といっても、社員は二人だけだ。Gọi là giám đốc công ty, nhưng cả công ty chỉ có hai nhân viên.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (12 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 挨拶 | あいさつ | ai · tạt | chào hỏi |
| 旅行 | りょこう | lữ · hành | du lịch |
| 隣 | となり | lân | bên cạnh |
| 昼休み | ひるやすみ | trú · hưu | nghỉ trưa |
| 荷物 | にもつ | hà · vật | hành lý |
| 社員 | しゃいん | xã · viên | nhân viên công ty |
| 料理 | りょうり | liệu · lí | món ăn |
| 簡単 | かんたん | giản · đơn | đơn giản |
| 日本語 | にほんご | nhật · bản · ngữ | tiếng Nhật |
| 忙しい | いそがしい | mang | bận rộn |
| 休み | やすみ | hưu | ngày nghỉ |
| 安い | やすい | an | rẻ |
#139〜ということだNghe nói; điều đó có nghĩa là…
mệnh đề thường + ということだ。 Với N/Na, khẳng định thông thường giữ だ: 休みだということだ.Hai nghĩa trọng tâm: truyền thông tin và rút ý nghĩa/kết luận từ một dữ kiện. Nguồn/ngữ cảnh giúp phân biệt.
Không tự coi mọi câu là tin nghe được. つまり~ということだ thường là suy ra/diễn giải.
Truyền lại một nội dung hoặc giải nghĩa nó.
- 連絡によると、会議は中止だということだ。Theo thông báo, nghe nói cuộc họp bị hủy.
- 返事がない。つまり、まだ決まっていないということだ。Chưa có hồi âm. Nghĩa là vẫn chưa quyết định.
- ニュースでは、橋が完成したということだ。Theo tin tức, nghe nói cây cầu đã hoàn thành.
- 先生の話では、試験は延期されるということです。Theo lời giáo viên, kỳ thi sẽ được hoãn lại.
- 返事がないのは、まだ決まっていないということだ。Chưa có câu trả lời có nghĩa là việc ấy vẫn chưa được quyết định.
- 全員合格した。つまり、誰も落ちなかったということだ。Tất cả đều thi đỗ; nghĩa là không có ai trượt.
- 店が暗い。今日は休みだということだろう。Cửa hàng tối om. Có lẽ điều đó có nghĩa là hôm nay nghỉ.
- 来なくてもよいということですか。Ý anh chị là tôi không đến cũng được phải không?
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (12 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 完成 | かんせい | hoàn · thành | hoàn thành |
| 試験 | しけん | thí · nghiệm | kỳ thi |
| 延期 | えんき | diên · kì | hoãn |
| 返事 | へんじ | phản · sự | câu trả lời |
| 全員 | ぜんいん | toàn · viên | tất cả |
| 合格 | ごうかく | hợp · cách | thi đỗ |
| 連絡 | れんらく | liên · lạc | liên lạc |
| 会議 | かいぎ | hội · nghị | cuộc họp |
| 中止 | ちゅうし | trung · chỉ | hủy, dừng |
| 先生 | せんせい | tiên · sinh | giáo viên |
| 暗い | くらい | ám | tối |
| 休み | やすみ | hưu | ngày nghỉ |
#140〜というのは…có nghĩa là; nói về…; sở dĩ là vì…
N + というのは + định nghĩa; mệnh đề + というのは + đánh giá; liên từ というのは、~からだ.Đưa một từ hay sự việc làm chủ đề để giải thích. Khi đứng đầu câu, có thể dẫn lý do cho lời trước.
Không đồng nhất với ということだ: というのは thường mở chủ đề cần giải thích, chưa tự hoàn tất kết luận.
Đặt nhãn rồi mở lời giải thích.
- 「無料」というのは、お金がいらないという意味です。“Miễn phí” nghĩa là không cần trả tiền.
- 一人で全部するというのは、大変なことだ。Việc tự làm hết một mình là điều vất vả.
- 「締め切り」というのは、提出の期限のことです。“Shimekiri” có nghĩa là thời hạn phải nộp.
- 人を待つというのは、意外と疲れるものだ。Việc chờ người khác hóa ra khá mệt mỏi.
- 留学というのは、語学だけを学ぶことではない。Du học không có nghĩa là chỉ học ngôn ngữ.
- 彼が来ないというのは、本当ですか。Chuyện anh ấy không đến có đúng không?
- 約束を守るというのは、信頼を大切にすることだ。Giữ lời hứa nghĩa là coi trọng sự tin cậy giữa người với người.
- この町が静かだというのは、夜の話です。Nói thị trấn này yên tĩnh là đang nói đến thời điểm ban đêm.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 締め切り | しめきり | đế · thiết | hạn chót |
| 提出 | ていしゅつ | đề · xuất | nộp |
| 期限 | きげん | kì · hạn | thời hạn |
| 留学 | りゅうがく | lưu · học | du học |
| 語学 | ごがく | ngữ · học | việc học ngôn ngữ |
| 信頼 | しんらい | tín · lại | tin cậy |
| 意味 | いみ | ý · vị | ý nghĩa |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
| 全部 | ぜんぶ | toàn · bộ | tất cả |
| 待つ | まつ | đãi | chờ |
| 疲れる | つかれる | bì | mệt |
| 約束 | やくそく | ước · thúc | lời hứa |
| 守る | まもる | thủ | giữ, tuân thủ |
| 大切 | たいせつ | đại · thiết | quan trọng |
#141〜と言うと(というと)Nhắc đến…; ý bạn nói là…?
N/cụm trích dẫn + と言うと.Nêu liên tưởng điển hình hoặc hỏi xác nhận người nói muốn chỉ điều gì. Gần といえば nhưng thường bám sát từ vừa nghe.
Không phải chỉ có nghĩa khi nói thành lời. 東京というと có thể đơn giản là nhắc tới Tokyo.
Bám vào từ vừa được nhắc.
- 北海道というと、雪を思い浮かべる。Nhắc tới Hokkaido, tôi nghĩ tới tuyết.
- 来週というと、月曜日からですか。Bạn nói tuần sau, nghĩa là từ thứ hai phải không?
- 日本の冬と言うと、雪を思い出します。Nhắc đến mùa đông Nhật Bản, tôi nghĩ đến tuyết.
- 京都と言うと、やはり古いお寺ですね。Nói đến Kyoto thì quả nhiên là những ngôi chùa cổ nhỉ.
- 春と言うと、桜を思い浮かべる人が多い。Nhắc đến mùa xuân, nhiều người nghĩ ngay đến hoa anh đào.
- 「準備」と言うと、何をすればいいですか。Anh nói “chuẩn bị” là cụ thể tôi nên làm những gì ạ?
- 田中さんと言うと、隣の部署の方ですか。Anh nói đến anh Tanaka, tức là người ở bộ phận bên cạnh phải không?
- 故郷と言うと、母の料理が懐かしくなる。Nhắc đến quê hương, tôi lại nhớ da diết những món mẹ nấu.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 冬 | ふゆ | đông | mùa đông |
| 寺 | てら | tự | chùa |
| 桜 | さくら | anh | hoa anh đào |
| 準備 | じゅんび | chuẩn · bị | chuẩn bị |
| 部署 | ぶしょ | bộ · thự | bộ phận |
| 故郷 | ふるさと | cố · hương | quê hương |
| 曜日 | ようび | diệu · nhật | thứ trong tuần |
| 京都 | きょうと | kinh · đô | Kyoto |
| 料理 | りょうり | liệu · lí | món ăn |
#142〜というよりĐúng hơn là…; nói… thì đúng hơn.
A + というより + B。 A có thể là từ hoặc mệnh đề thường.Thay mô tả A bằng mô tả B sát bản chất hơn; thường dùng với むしろ để nhấn chỉnh cách nhìn.
Khác よりも so sánh mức độ đơn thuần. というより thường sửa cách gọi hoặc cách đánh giá.
Không hẳn mô tả A; B sát hơn.
- 彼は友達というより、兄のような存在だ。Với tôi, anh ấy giống một người anh hơn là một người bạn.
- 今日は涼しいというより、寒い。Hôm nay phải nói là lạnh hơn là mát.
- これは家というより、小さな城のようだ。Gọi đây là một ngôi nhà thì chưa đúng bằng gọi là một tòa lâu đài nhỏ.
- 彼は静かというより、人見知りなのだと思う。Tôi nghĩ gọi anh ấy nhút nhát với người lạ thì đúng hơn là ít nói.
- 寒いというより、痛いくらい冷たい。Nói là lạnh chưa đủ; nó lạnh buốt đến mức đau.
- 今日は散歩というより、軽い運動だった。Hoạt động hôm nay giống một buổi vận động nhẹ hơn là chỉ đi dạo.
- 怒っているというより、困っているようだ。Có vẻ anh ấy đang bối rối hơn là đang giận.
- この本は勉強というより、楽しみで読んでいる。Tôi đọc cuốn sách này để thưởng thức hơn là để học.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 城 | しろ | thành | lâu đài |
| 人見知り | ひとみしり | nhân · kiến · tri | ngại người lạ |
| 冷たい | つめたい | lãnh | lạnh |
| 散歩 | さんぽ | tản · bộ | đi dạo |
| 運動 | うんどう | vận · động | vận động |
| 楽しみ | たのしみ | lạc | niềm vui |
| 静か | しずか | tĩnh | yên tĩnh |
| 思う | おもう | tư | nghĩ |
| 痛い | いたい | thống | đau |
| 勉強 | べんきょう | miễn · cường | việc học |
#143〜とみえる/〜とみえてCó vẻ là; xem chừng… qua suy luận.
mệnh đề thường + とみえる; mệnh đề thường + とみえて、hệ quả/dấu hiệu。 N/Na giữ だ khi cần.Suy ra trạng thái từ biểu hiện quan sát được; hơi văn viết, thường nói về người/vật khác.
Khác ように見える mô tả vẻ ngoài trực tiếp. とみえる thường là suy luận giải thích dấu hiệu.
Nhìn dấu hiệu, suy ra lý do.
- 彼は疲れているとみえて、口数が少ない。Có vẻ anh ấy mệt nên ít nói.
- 留守だとみえる。何度呼んでも返事がない。Xem chừng không có ai ở nhà. Gọi nhiều lần vẫn không có hồi đáp.
- 彼は疲れているとみえて、すぐ眠ってしまった。Có vẻ anh ấy mệt, nên vừa rồi đã ngủ thiếp đi ngay.
- 外は寒いとみえて、皆コートを着ている。Nhìn mọi người đều mặc áo khoác, có vẻ bên ngoài đang lạnh.
- 何か心配なことがあるとみえて、元気がない。Có vẻ cô ấy đang có chuyện lo lắng nên trông không vui.
- 店は休みとみえて、電気が消えている。Cửa hàng có vẻ đang nghỉ vì đèn đều tắt.
- 道が混んでいるとみえて、バスが来ない。Có lẽ đường đang ùn tắc nên xe buýt mãi chưa đến.
- うまくいったとみえて、彼女は笑顔だった。Có vẻ mọi việc đã thuận lợi nên cô ấy tươi cười.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (8 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 疲れる | つかれる | bì | mệt |
| 外 | そと | ngoại | bên ngoài |
| 心配 | しんぱい | tâm · phối | lo lắng |
| 元気 | げんき | nguyên · khí | khỏe, vui vẻ |
| 電気 | でんき | điện · khí | đèn |
| 笑顔 | えがお | tiếu · nhan | gương mặt tươi cười |
| 返事 | へんじ | phản · sự | câu trả lời |
| 休み | やすみ | hưu | ngày nghỉ |
#144〜とすれば/〜としたら/〜とするとGiả sử…; nếu điều đó đúng thì…
mệnh đề thường + とすれば/としたら/とすると。 N/Na khẳng định giữ だ.Tạm đặt một tiền đề để xét hệ quả. としたら hay dùng tình huống tưởng tượng; とすると thường nghiêng về suy luận logic.
Ba dạng có vùng dùng chồng lấp, không nên học như ba quy tắc tuyệt đối tách biệt. Vế trước không nhất thiết đã xảy ra.
Tạm nhận A đúng, xét B.
- 留学するとしたら、どの国を選びますか。Nếu đi du học, bạn sẽ chọn nước nào?
- 彼が来ないとすると、席が一つ空く。Nếu anh ấy không đến thì sẽ trống một chỗ.
- 留学するとしたら、どの国へ行きたいですか。Nếu giả sử đi du học, bạn muốn đến nước nào?
- 彼の話が本当だとすれば、計画を変える必要がある。Nếu lời anh ấy nói là thật, chúng ta cần thay đổi kế hoạch.
- 明日出発するとすると、今日中に準備しなければならない。Nếu tính là xuất phát ngày mai, hôm nay phải chuẩn bị xong.
- 一人で住むとしたら、駅の近くがいい。Nếu sống một mình, tôi muốn chọn nơi gần ga.
- 予算が足りないとすれば、何を減らせるだろう。Nếu ngân sách không đủ, chúng ta có thể cắt giảm khoản nào nhỉ?
- この道が通れないとすると、戻るしかない。Nếu con đường này không thể đi qua thì chỉ còn cách quay lại.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 留学 | りゅうがく | lưu · học | du học |
| 計画 | けいかく | kế · họa | kế hoạch |
| 出発 | しゅっぱつ | xuất · phát | xuất phát |
| 準備 | じゅんび | chuẩn · bị | chuẩn bị |
| 予算 | よさん | dự · toán | ngân sách |
| 減らす | へらす | giảm | giảm |
| 必要 | ひつよう | tất · yếu | cần thiết |
| 明日 | あした | minh · nhật | ngày mai |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
| 戻る | もどる | lệ | quay lại |
#145〜と共に(とともに)Cùng với; đồng thời; theo sự thay đổi…
N + とともに; V辞書 + とともに; hai đặc điểm V普通/Aい/Naである/Nである + とともに.Dùng cho đồng hành, cùng xảy ra hoặc cùng biến đổi; văn viết hơn 一緒に. Phải xét vai trò của nội dung trước.
Không luôn dịch cùng làm với ai. 成長とともに chỉ thay đổi theo trưởng thành.
Hai việc/cá thể cùng tiến.
- 家族とともに、新しい生活を始めた。Tôi bắt đầu cuộc sống mới cùng gia đình.
- 年齢とともに、考え方も変わってきた。Theo tuổi tác, cách nghĩ cũng dần thay đổi.
- 家族と共に、新しい生活を始めた。Tôi bắt đầu cuộc sống mới cùng với gia đình.
- 卒業と共に、この町を離れた。Ngay khi tốt nghiệp, tôi cũng rời khỏi thị trấn này.
- 年齢と共に、考え方が変わってきた。Cùng với tuổi tác tăng lên, cách suy nghĩ của tôi dần thay đổi.
- 人口が増えると共に、店も増えた。Khi dân số tăng lên thì các cửa hàng cũng tăng theo.
- この仕事には、知識と共に経験も必要だ。Công việc này cần cả kinh nghiệm đi cùng với kiến thức.
- 皆さんと共に、よい学校を作りたい。Tôi muốn cùng mọi người xây dựng một ngôi trường tốt.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 生活 | せいかつ | sinh · hoạt | cuộc sống |
| 卒業 | そつぎょう | tốt · nghiệp | tốt nghiệp |
| 年齢 | ねんれい | niên · linh | tuổi tác |
| 人口 | じんこう | nhân · khẩu | dân số |
| 知識 | ちしき | tri · thức | kiến thức |
| 経験 | けいけん | kinh · nghiệm | kinh nghiệm |
| 家族 | かぞく | gia · tộc | gia đình |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
| 必要 | ひつよう | tất · yếu | cần thiết |
| 学校 | がっこう | học · hiệu | trường học |
#146〜途中で/〜途中にとちゅうで/とちゅうにTrên đường; giữa quá trình…
V辞書 + 途中で/途中に; Nの + 途中で/途中に.途中で hay chỉ sự kiện xảy ra hoặc ngừng giữa quá trình; 途中に hay chỉ vị trí/sự tồn tại dọc đường. Có ngữ cảnh chồng lấp.
Không dùng Vた khi muốn nói quá trình chưa hoàn tất theo công thức cơ bản. 帰る途中 là trên đường về.
Chưa tới đích, đang ở giữa.
- 学校へ行く途中で、友人に会った。Trên đường đến trường, tôi gặp bạn.
- 駅へ行く途中に、小さな本屋がある。Dọc đường đến ga có một hiệu sách nhỏ.
- 学校へ行く途中で、友達に会った。Trên đường đến trường, tôi đã gặp một người bạn.
- 食事の途中で、電話がかかってきた。Đang ăn giữa chừng thì có điện thoại gọi đến.
- 駅へ行く途中に、小さな公園がある。Trên đường đi đến ga có một công viên nhỏ.
- 本を読んでいる途中で、眠ってしまった。Đang đọc sách dở thì tôi ngủ quên.
- 話の途中で、口を挟まないでください。Xin đừng ngắt lời khi câu chuyện còn đang được nói dở.
- 仕事の途中で、少し休憩を取った。Giữa lúc đang làm việc, tôi đã nghỉ giải lao một chút.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 学校 | がっこう | học · hiệu | trường học |
| 食事 | しょくじ | thực · sự | bữa ăn |
| 公園 | こうえん | công · viên | công viên |
| 眠る | ねむる | miên | ngủ |
| 口を挟む | くちをはさむ | khẩu · hiệp | chen lời |
| 休憩 | きゅうけい | hưu · khế | nghỉ giải lao |
| 友人 | ゆうじん | hữu · nhân | bạn bè |
| 本屋 | ほんや | bản · ốc | hiệu sách |
| 電話 | でんわ | điện · thoại | điện thoại |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
#147ところでNhân tiện; à mà… chuyển chủ đề.
câu trước。ところで、chủ đề mới.Đưa sang một chuyện khác, đôi khi chỉ liên quan lỏng lẻo; rất hữu ích để nhận ra chuyển hướng trong hội thoại.
Phân biệt Vたところで có nghĩa dù có… cũng… ở cấu trúc khác; mục này là liên từ đứng độc lập.
Rẽ sang chuyện khác.
- 今日は楽しかったね。ところで、明日は何時に出る?Hôm nay vui nhỉ. À mà mai mấy giờ đi?
- ところで、駅までどうやって行けばいいですか。Nhân tiện, tôi nên đi đến ga bằng cách nào?
- 今日は暑いですね。ところで、明日の予定は決まりましたか。Hôm nay nóng nhỉ. À mà, bạn đã quyết định lịch ngày mai chưa?
- 説明は以上です。ところで、質問はありますか。Phần giải thích đến đây là hết. Nhân tiện, có ai có câu hỏi không?
- 旅行は楽しかったです。ところで、この本を返しますね。Chuyến du lịch rất vui. À, tôi trả bạn cuốn sách này nhé.
- ところで、田中さんは今どこにいるんですか。À mà, bây giờ anh Tanaka đang ở đâu vậy?
- もう冬ですね。ところで、年末は帰省しますか。Đã vào mùa đông rồi nhỉ. Nhân tiện, cuối năm bạn có về quê không?
- 料理が来ましたね。ところで、最近仕事はどうですか。Đồ ăn được mang ra rồi nhỉ. À mà, gần đây công việc của bạn thế nào?
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 予定 | よてい | dự · định | kế hoạch |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 質問 | しつもん | chất · vấn | câu hỏi |
| 旅行 | りょこう | lữ · hành | du lịch |
| 年末 | ねんまつ | niên · mạt | cuối năm |
| 帰省 | きせい | quy · tỉnh | về quê thăm nhà |
| 明日 | あした | minh · nhật | ngày mai |
| 料理 | りょうり | liệu · lí | món ăn |
| 最近 | さいきん | tối · cận | gần đây |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
#148ところがThế nhưng; vậy mà thực tế lại…
câu mô tả/dự đoán。ところが、kết quả trái kỳ vọng.Giới thiệu sự thật bất ngờ, ngược điều người đọc/nghe dễ suy ra từ câu trước.
Khác ところで chuyển chủ đề. ところが thường theo sau bằng kết quả thực tế, không chỉ câu hỏi hoặc mệnh lệnh.
Đang tưởng thế, kết quả lại khác.
- 店は開いていると思った。ところが、休みだった。Tôi tưởng cửa hàng mở. Thế nhưng hôm đó lại nghỉ.
- 簡単な問題だと思った。ところが、誰も解けなかった。Tôi tưởng bài dễ. Vậy mà không ai giải được.
- 安いと思って店に入った。ところが、どれも高かった。Tôi tưởng rẻ nên vào cửa hàng. Thế nhưng món nào cũng đắt.
- 晴れる予報だった。ところが、朝から雨が降った。Dự báo nói trời nắng. Vậy mà trời mưa ngay từ sáng.
- 彼に頼めば安心だと思った。ところが、断られた。Tôi nghĩ nhờ anh ấy là yên tâm. Thế nhưng lại bị từ chối.
- 鍵がないと思った。ところが、ポケットに入っていた。Tôi tưởng mất chìa khóa. Nhưng hóa ra nó nằm trong túi áo.
- 早く出た。ところが、電車が止まっていた。Tôi đã xuất phát sớm. Thế nhưng tàu lại đang ngừng chạy.
- 難しいと聞いていた。ところが、やってみると簡単だった。Tôi đã nghe nói là khó. Nhưng khi thử làm thì lại dễ.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (12 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 店 | みせ | điếm | cửa hàng |
| 予報 | よほう | dự · báo | dự báo |
| 安心 | あんしん | an · tâm | yên tâm |
| 断る | ことわる | đoạn | từ chối |
| 鍵 | かぎ | kiện | chìa khóa |
| 電車 | でんしゃ | điện · xa | tàu điện |
| 休み | やすみ | hưu | ngày nghỉ |
| 簡単 | かんたん | giản · đơn | đơn giản |
| 問題 | もんだい | vấn · đề | bài, vấn đề |
| 安い | やすい | an | rẻ |
| 晴れる | はれる | tình | trời nắng |
| 難しい | むずかしい | nan | khó |
#149〜とおりに/〜どおりにTheo đúng như…
V辞書/Vた + とおりに; Nの + とおりに; N + どおりに.Hành động hoặc kết quả trùng với chỉ dẫn, dự đoán, kế hoạch hay mẫu chuẩn.
Có の thì とおり; ghép trực tiếp N thường どおり: 説明のとおり、予定どおり. Không ghép máy móc mọi N.
Bản sao khớp với chuẩn.
- 先生が書いたとおりに、書いてください。Hãy viết đúng như giáo viên đã viết.
- 電車は予定どおりに到着した。Tàu đến đúng kế hoạch.
- 先生が言ったとおりに、練習した。Tôi đã luyện tập đúng như giáo viên đã nói.
- 説明書のとおりに、組み立ててください。Hãy lắp ráp theo đúng tài liệu hướng dẫn.
- 予定どおりに、九時に出発した。Chúng tôi xuất phát lúc chín giờ đúng theo kế hoạch.
- 見本のとおりに、名前を書いた。Tôi viết tên theo đúng mẫu.
- 思ったとおり、彼が一番だった。Đúng như tôi nghĩ, anh ấy đứng đầu.
- この地図にあるとおりに歩けば、駅に着きます。Nếu đi theo đúng chỉ dẫn trên bản đồ này, bạn sẽ đến ga.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 説明書 | せつめいしょ | thuyết · minh · thư | tài liệu hướng dẫn |
| 予定 | よてい | dự · định | kế hoạch |
| 出発 | しゅっぱつ | xuất · phát | xuất phát |
| 見本 | みほん | kiến · bản | mẫu |
| 地図 | ちず | địa · đồ | bản đồ |
| 先生 | せんせい | tiên · sinh | giáo viên |
| 電車 | でんしゃ | điện · xa | tàu điện |
| 到着 | とうちゃく | đáo · trước | đến nơi |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 名前 | なまえ | danh · tiền | tên |
#150〜通す(とおす)Kiên trì làm suốt đến cùng.
V-stem + 通す.Nhấn giữ hành động hoặc ý chí xuyên suốt bất chấp khó khăn; khác chỉ hoàn thành một lượng.
切る nhấn làm hết; 通す nhấn duy trì đến cuối. Hai mẫu có thể cùng đúng nhưng trọng tâm khác.
Một đường xuyên từ đầu đến cuối.
- 彼は最後まで自分の意見を言い通した。Anh ấy giữ và trình bày ý kiến của mình đến cùng.
- 途中で休まずに、三時間歩き通した。Tôi đi bộ suốt ba tiếng không nghỉ giữa chừng.
- 最後まで、自分の意見を言い通した。Tôi đã kiên trì giữ và nói ý kiến của mình đến tận cuối.
- 彼は三年間、毎朝走り通した。Anh ấy đã bền bỉ duy trì chạy mỗi sáng suốt ba năm.
- 難しい本だったが、一週間で読み通した。Dù sách khó, tôi vẫn kiên trì đọc từ đầu đến cuối trong một tuần.
- 約束を最後まで守り通した。Tôi đã giữ trọn lời hứa cho đến cùng.
- 雨の中でも、九十分走り通した。Ngay giữa trời mưa, tôi vẫn chạy liên tục trọn chín mươi phút.
- 反対されても、信念を貫き通した。Dù bị phản đối, tôi vẫn kiên định theo đuổi niềm tin đến cùng.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 最後 | さいご | tối · hậu | cuối cùng |
| 意見 | いけん | ý · kiến | ý kiến |
| 毎朝 | まいあさ | mỗi · triều | mỗi sáng |
| 約束 | やくそく | ước · thúc | lời hứa |
| 信念 | しんねん | tín · niệm | niềm tin |
| 貫く | つらぬく | quán | giữ vững, xuyên suốt |
| 自分 | じぶん | tự · phân | bản thân |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
| 難しい | むずかしい | nan | khó |
| 一週間 | いっしゅうかん | nhất · chu · gian | một tuần |
| 反対 | はんたい | phản · đối | phản đối |
#151〜としてVới tư cách; trong vai trò…
N + として + V; Nとしての + N; chủ đề Nとしては.Nêu vai trò, tư cách, chức năng hoặc cách nhìn một đối tượng trong hoàn cảnh cụ thể.
Khác にとって chỉ quan điểm/lợi ích. 学生として là với tư cách sinh viên; 学生にとって là đối với sinh viên.
Đeo chiếc mũ vai trò.
- 通訳として、会議に参加した。Tôi tham gia cuộc họp với vai trò phiên dịch.
- これは教師としての責任だ。Đây là trách nhiệm với tư cách giáo viên.
- 教師として、学生の成長を支えたい。Với vai trò giáo viên, tôi muốn hỗ trợ sự trưởng thành của học viên.
- この部屋を、書斎として使っている。Tôi đang sử dụng phòng này làm phòng đọc sách và làm việc.
- 彼は医者として、地域で働いている。Anh ấy đang làm việc trong khu vực với tư cách bác sĩ.
- 友人として、正直に意見を言う。Với tư cách một người bạn, tôi sẽ nói ý kiến thành thật.
- これは記念品として受け取ってください。Xin nhận món này như một vật kỷ niệm.
- 学生としての責任を考えよう。Chúng ta hãy suy nghĩ về trách nhiệm trong vai trò học sinh, sinh viên.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 教師 | きょうし | giáo · sư | giáo viên |
| 成長 | せいちょう | thành · trường | trưởng thành |
| 書斎 | しょさい | thư · trai | phòng đọc và làm việc |
| 医者 | いしゃ | y · giả | bác sĩ |
| 記念品 | きねんひん | kí · niệm · phẩm | vật kỷ niệm |
| 責任 | せきにん | trách · nhậm | trách nhiệm |
| 会議 | かいぎ | hội · nghị | cuộc họp |
| 参加 | さんか | tham · gia | tham gia |
| 学生 | がくせい | học · sinh | học viên |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
| 地域 | ちいき | địa · vực | khu vực |
| 友人 | ゆうじん | hữu · nhân | bạn bè |
| 正直 | しょうじき | chính · trực | thành thật |
| 意見 | いけん | ý · kiến | ý kiến |
#152とても〜ないKhông thể nào…; khó mà… nổi.
とても + vị ngữ phủ định khả năng/thực hiện.Nêu mức độ khó vượt quá khả năng của người nói trong hoàn cảnh đó, thường với できない、無理だ、読めない.
Không dịch thành rất không. とても安くない không phải cách phủ định thông thường của rất rẻ.
Khả năng không vươn tới được.
- この量は一人ではとても食べられない。Lượng này một mình tôi không tài nào ăn nổi.
- 今の給料では、とても家は買えない。Với mức lương hiện tại, tôi không thể nào mua nhà.
- こんな重い物は、とても一人では持てない。Đồ nặng thế này thì một mình tôi hoàn toàn không thể mang nổi.
- 忙しくて、とても旅行には行けない。Bận quá, tôi thực sự không thể đi du lịch được.
- あの速さでは、とても追いつけない。Với tốc độ đó, tôi không tài nào đuổi kịp.
- この値段では、とても買えません。Với mức giá này, tôi thật sự không mua nổi.
- 彼のように上手には、とても話せない。Tôi hoàn toàn không thể nói giỏi được như anh ấy.
- 一日で全部覚えるなんて、とても無理だ。Ghi nhớ tất cả chỉ trong một ngày là điều hoàn toàn không thể với tôi.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 重い | おもい | trọng | nặng |
| 旅行 | りょこう | lữ · hành | du lịch |
| 速さ | はやさ | tốc | tốc độ |
| 追いつく | おいつく | truy | đuổi kịp |
| 値段 | ねだん | trị · đoạn | giá |
| 無理 | むり | vô · lí | không thể, quá sức |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
| 上手 | じょうず | thượng · thủ | giỏi |
| 全部 | ぜんぶ | toàn · bộ | tất cả |
| 覚える | おぼえる | giác | ghi nhớ |
#153〜とは限らない(とはかぎらない)Không hẳn; không phải lúc nào cũng…
mệnh đề thường + とは限らない; N/Na thường giữ だ: 安全だとは限らない.Bác bỏ sự khái quát tuyệt đối bằng cách để ngỏ ngoại lệ. Có thể đi với 必ずしも.
Không phải phủ định toàn bộ. 高い物がおいしいとは限らない không có nghĩa mọi đồ đắt đều dở.
Quy tắc vẫn có ngoại lệ.
- 有名な店がおいしいとは限らない。Quán nổi tiếng chưa chắc đã ngon.
- 努力すれば必ず成功するとは限らない。Không phải cứ nỗ lực là chắc chắn thành công.
- 高い物がよいとは限らない。Đồ đắt tiền chưa chắc đã tốt.
- 日本人なら誰でも漢字が得意とは限らない。Không phải cứ là người Nhật thì ai cũng giỏi chữ Hán.
- 毎日練習しても、すぐ上達するとは限らない。Dù luyện mỗi ngày, chưa chắc đã tiến bộ ngay.
- 彼が反対するとは限らないよ。Chưa chắc anh ấy sẽ phản đối đâu.
- 有名な店が、いつも混んでいるとは限らない。Cửa hàng nổi tiếng chưa chắc lúc nào cũng đông.
- 一人でいるからといって、寂しいとは限らない。Chỉ vì ở một mình thì không có nghĩa là nhất định cô đơn.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (13 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 日本人 | にほんじん | nhật · bản · nhân | người Nhật |
| 漢字 | かんじ | hán · tự | chữ Hán |
| 得意 | とくい | đắc · ý | giỏi |
| 上達 | じょうたつ | thượng · đạt | tiến bộ |
| 反対 | はんたい | phản · đối | phản đối |
| 寂しい | さびしい | tịch | cô đơn |
| 有名 | ゆうめい | hữu · danh | nổi tiếng |
| 努力 | どりょく | nỗ · lực | nỗ lực |
| 必ず | かならず | tất | nhất định |
| 成功 | せいこう | thành · công | thành công |
| 毎日 | まいにち | mỗi · nhật | mỗi ngày |
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
- 📄 Quantization LLM (GGUF, AWQ, GPTQ): Chạy mô hình lớn trên Edge AI
Ví dụ: 4ビットのほうが速いとは限りません。 — 4-bit không nhất thiết nhanh hơn.
Sắc thái: Thừa nhận khả năng có ngoại lệ; phù hợp khi khách hàng suy từ file nhỏ sang nhanh hơn. Không phải lời phủ định toàn bộ phương án.
Ví dụ 1: 容量が小さければ、遅延も小さくなるとは限りません。 — Dung lượng nhỏ hơn không nhất thiết khiến độ trễ giảm.
Ví dụ 2: 平均精度が同じでも、品質が同じとは限りません。 — Dù độ chính xác trung bình bằng nhau, chất lượng chưa chắc giống nhau.
Lỗi thường gặp: Chỉ nói “chưa chắc” rồi kết thúc khiến đề xuất thiếu hướng xử lý. Nối với phép đo và mốc trả lời cụ thể.
- 📄 Kỹ thuật PEFT & LoRA: Tinh chỉnh LLM trên hạ tầng GPU hạn chế
Ví dụ: 劣化しないとは限りません。— Chưa chắc không suy giảm.
- 📄 Fine-tuning vs RAG vs In-Context Learning: Chiến lược lựa chọn cho doanh nghiệp
Ví dụ: 追加学習だけで解決するとは限りません。— Chỉ fine-tuning chưa chắc giải quyết được.
- 📄 AI Agents tự hành: Phân tích kiến trúc ReAct và Multi-Agent
Ví dụ: エージェントを増やせば正確になるとは限りません。— Thêm agent chưa chắc làm kết quả chính xác hơn.
- 📄 Tối ưu hóa RAG: Từ Naive RAG đến Advanced và Modular RAG
Ví dụ: 候補が多ければ正確になるとは限りません。— Nhiều ứng viên chưa chắc chính xác hơn.
- 📄 Claude Code /rewind không thể hoàn tác file bị xóa qua Shell: Giới hạn và kỹ thuật phòng hộ (Claude Codeの限界)
Ngữ cảnh IT: ファイルが変わっていないとは限らない = Không hẳn là file không bị thay đổi (có thể đã bị xóa ngầm).
- 📄 Bộ nhớ ECS Fargate tăng mãi: tách mức nền và đỉnh tải để điều tra (メモリ調査)
Ví dụ: 原因が一つとは限らない。— Nguyên nhân không nhất thiết chỉ có một.
- 📄 Những trang web nào đang bị nhắm tới? Xu hướng tấn công và biện pháp phòng ngừa từ góc nhìn nhật ký bảo mật Cloudflare (どのようなサイトが狙われているか?Cloudflareセキュリティログから見る攻撃の傾向と対策)
Sắc thái sử dụng: 所在地を示すとは限らない = Chưa chắc đã chỉ ra vị trí thực của kẻ tấn công.
#154ついLỡ; vô thức làm do khó kiềm chế.
つい + Vてしまう/Vた; nghĩa thời gian khác: ついさっき/つい最近.Hành động vượt khỏi ý định, thường theo thói quen hoặc hấp dẫn trước mắt; có thể hối tiếc nhưng không bắt buộc.
Khác ふと là chợt nhớ/nhận ra; つい thường liên quan hành động lỡ làm. ついに lại là cuối cùng.
Tay hoặc miệng đi trước ý định.
- おいしくて、つい食べすぎてしまった。Ngon quá nên tôi lỡ ăn nhiều.
- 秘密なのに、つい話してしまった。Dù là bí mật, tôi lỡ nói ra.
- 面白くて、つい夜中まで本を読んでしまった。Vì sách thú vị quá, tôi đã mải đọc đến tận nửa đêm lúc nào không hay.
- 久しぶりに会って、つい長話をしてしまった。Lâu ngày mới gặp nên tôi đã vô tình nói chuyện quá lâu.
- 電車の中で、つい眠ってしまう。Ở trên tàu, tôi thường bất giác ngủ thiếp đi.
- 安い物を見ると、つい買いたくなる。Cứ thấy đồ rẻ là tôi vô thức muốn mua.
- ついさっき、彼から電話があった。Vừa mới ban nãy, anh ấy đã gọi điện đến.
- つい最近まで、この町に住んでいた。Cho đến mới gần đây, tôi vẫn còn sống ở thị trấn này.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (6 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 秘密 | ひみつ | bí · mật | bí mật |
| 電車 | でんしゃ | điện · xa | tàu điện |
| 眠る | ねむる | miên | ngủ |
| 安い | やすい | an | rẻ |
| 電話 | でんわ | điện · thoại | điện thoại |
| 最近 | さいきん | tối · cận | gần đây |
#155ついにCuối cùng; rốt cuộc sau một quá trình dài.
ついに + sự kiện đạt/đến mốc cuối.Nhấn điểm kết thúc sau chờ đợi hoặc tích lũy. Dùng được cho thành công lẫn kết cục xấu.
Khác つい lỡ làm. とうとう rất gần nghĩa; không gán ついに chỉ tốt và とうとう chỉ xấu.
Sau bao lâu, mốc cuối đã tới.
- 何度も練習して、ついに成功した。Sau nhiều lần luyện tập, cuối cùng tôi thành công.
- 古い機械がついに動かなくなった。Cuối cùng chiếc máy cũ cũng ngừng hoạt động.
- 長い練習の後、ついに大会で優勝した。Sau thời gian luyện tập dài, cuối cùng tôi đã vô địch cuộc thi.
- 何度も探して、ついに鍵を見つけた。Sau nhiều lần tìm kiếm, cuối cùng tôi đã tìm thấy chìa khóa.
- ついに、夢だった店を開いた。Cuối cùng tôi đã mở được cửa hàng từng là ước mơ của mình.
- 古いパソコンが、ついに動かなくなった。Chiếc máy tính cũ cuối cùng đã hỏng đến mức không hoạt động nữa.
- 彼は最後まで、ついに本当のことを言わなかった。Cho đến tận cuối, rốt cuộc anh ấy vẫn không nói sự thật.
- 長かった工事が、ついに終わった。Công trình kéo dài bấy lâu cuối cùng cũng hoàn tất.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 大会 | たいかい | đại · hội | cuộc thi lớn |
| 優勝 | ゆうしょう | ưu · thắng | vô địch |
| 鍵 | かぎ | kiện | chìa khóa |
| 夢 | ゆめ | mộng | ước mơ |
| 工事 | こうじ | công · sự | công trình thi công |
| 成功 | せいこう | thành · công | thành công |
| 機械 | きかい | cơ · giới | máy móc |
| 最後 | さいご | tối · hậu | cuối cùng |
#156〜ついでにNhân tiện làm… thì làm thêm…
V辞書/Vた + ついでに; Nの + ついでに.Có một việc chính và tranh thủ làm việc phụ, thường thuận đường hoặc tiện thời điểm.
Khác ながら không đòi hai hành động đồng thời; việc phụ thường nhỏ hơn việc chính xét theo mục tiêu câu.
Một chuyến, tiện thêm một việc.
- 買い物に行くついでに、手紙を出す。Nhân tiện đi mua sắm, tôi sẽ gửi thư.
- 散歩のついでに、パンを買った。Nhân tiện đi dạo, tôi mua bánh mì.
- 買い物に行くついでに、手紙を出してきた。Nhân lúc đi mua sắm, tôi tiện đường gửi thư luôn.
- 駅まで来たついでに、本屋に寄った。Đã đến ga rồi, tôi tiện thể ghé hiệu sách.
- 掃除のついでに、古い服を整理した。Nhân lúc dọn dẹp, tôi sắp xếp lại quần áo cũ luôn.
- 散歩するついでに、コンビニで牛乳を買おう。Nhân lúc đi dạo, mình tiện mua sữa ở cửa hàng tiện lợi nhé.
- 京都に出張したついでに、友達に会った。Nhân chuyến công tác đến Kyoto, tôi tranh thủ gặp bạn.
- お茶を入れるついでに、私の分もお願いします。Nhân tiện pha trà, nhờ bạn pha giúp luôn phần của tôi.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 買い物 | かいもの | mãi · vật | mua sắm |
| 手紙 | てがみ | thủ · chỉ | thư |
| 本屋 | ほんや | bản · ốc | hiệu sách |
| 掃除 | そうじ | tảo · trừ | dọn dẹp |
| 牛乳 | ぎゅうにゅう | ngưu · nhũ | sữa bò |
| 出張 | しゅっちょう | xuất · trương | công tác |
| 散歩 | さんぽ | tản · bộ | đi dạo |
| 整理 | せいり | chỉnh · lí | sắp xếp |
| 京都 | きょうと | kinh · đô | Kyoto |
| 願い | ねがい | nguyện | điều ước |
#157つまりTức là; nói cách khác; tóm lại.
thông tin trước。つまり、diễn giải/kết luận.Đúc kết ý chính hoặc suy ra hệ quả của thông tin đã nêu; dùng được trong hội thoại lẫn văn viết.
Khác さらに thêm ý mới. So với すなわち, つまり có thể tóm lược linh hoạt hơn, không luôn là định nghĩa tương đương.
Gom ý trước thành một điều rõ.
- 父の弟、つまり私の叔父が来る。Em trai của bố, tức chú tôi, sẽ đến.
- 彼は返事をしなかった。つまり、まだ迷っているのだ。Anh ấy không trả lời. Tức là vẫn đang phân vân.
- 彼は父の弟だ。つまり、私のおじだ。Ông ấy là em trai của bố, tức là chú tôi.
- 全員が賛成した。つまり、反対はなかった。Tất cả đều tán thành, nghĩa là không có ý kiến phản đối.
- 予算を超えている。つまり、このままでは買えない。Số tiền đã vượt ngân sách. Nói cách khác, cứ thế này thì không mua được.
- 毎日続けること、つまり習慣にすることが大切だ。Điều quan trọng là tiếp tục mỗi ngày, tức biến nó thành thói quen.
- 彼はまだ返事をしていない。つまり、決めていないのだろう。Anh ấy chưa trả lời. Từ đó có thể hiểu rằng có lẽ anh ấy chưa quyết định.
- つまり、明日は来なくてもいいんですね。Vậy tức là ngày mai tôi không cần đến cũng được, đúng không ạ?
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 父 | ちち | phụ | bố |
| 弟 | おとうと | đệ | em trai |
| 賛成 | さんせい | tán · thành | tán thành |
| 予算 | よさん | dự · toán | ngân sách |
| 習慣 | しゅうかん | tập · quán | thói quen |
| 返事 | へんじ | phản · sự | câu trả lời |
| 全員 | ぜんいん | toàn · viên | tất cả |
| 反対 | はんたい | phản · đối | phản đối |
| 毎日 | まいにち | mỗi · nhật | mỗi ngày |
| 大切 | たいせつ | đại · thiết | quan trọng |
| 明日 | あした | minh · nhật | ngày mai |
#158〜つもりだったĐã định…; tưởng mình đã…
V辞書/Vない + つもりだった cho dự định cũ; Vた + つもりだった cho niềm tin đã làm.Dự định trong quá khứ có thể không thành; Vた nhấn bản thân tưởng đã thực hiện nhưng thực tế khác.
行くつもりだった không tự khẳng định đã đi. 送ったつもりだった là tưởng đã gửi, không chỉ định gửi.
Dự định cũ hoặc niềm tin cũ.
- 日曜日は休むつもりだったが、仕事が入った。Tôi đã định nghỉ chủ nhật nhưng lại có việc.
- メールを送ったつもりだったが、下書きに残っていた。Tôi tưởng đã gửi thư nhưng nó vẫn ở bản nháp.
- 今日は勉強するつもりだったが、寝てしまった。Hôm nay tôi đã định học, nhưng rồi lại ngủ quên.
- 安く買ったつもりだったが、他の店はもっと安かった。Tôi cứ tưởng đã mua được giá rẻ, nhưng cửa hàng khác còn rẻ hơn.
- 連絡したつもりだったのに、送信できていなかった。Tôi tưởng mình đã báo rồi, nhưng hóa ra tin nhắn chưa được gửi đi.
- 夏に帰国するつもりだったが、予定が変わった。Tôi vốn định về nước vào mùa hè, nhưng kế hoạch đã thay đổi.
- 説明したつもりだったが、伝わっていなかった。Tôi tưởng đã giải thích rõ, nhưng người nghe vẫn chưa hiểu được.
- 冗談のつもりだったが、彼を傷つけてしまった。Tôi chỉ định nói đùa, nhưng lại lỡ làm anh ấy tổn thương.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 勉強 | べんきょう | miễn · cường | việc học |
| 連絡 | れんらく | liên · lạc | liên lạc |
| 送信 | そうしん | tống · tín | gửi tin |
| 帰国 | きこく | quy · quốc | về nước |
| 予定 | よてい | dự · định | kế hoạch |
| 冗談 | じょうだん | nhũng · đàm | lời đùa |
| 日曜日 | にちようび | nhật · diệu · nhật | Chủ nhật |
| 曜日 | ようび | diệu · nhật | thứ trong tuần |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
#159〜つもりでVới ý định…; coi như mình đã/là…
V辞書/Vない + つもりで; Vた + つもりで; Nの + つもりで.Có thể nêu ý định hoặc nhập vào giả định để hành động, như coi mình là giáo viên hoặc coi như đã dùng tiền.
Nのつもりで cần の. Không phải mọi つもり đều hướng tới tương lai; Vた có thể dựng tình huống như đã xảy ra.
Mang một ý định hoặc vai giả định.
- 友達を助けるつもりで、意見を言った。Tôi góp ý với ý định giúp bạn.
- 旅行したつもりで、そのお金を貯金した。Tôi coi như đã đi du lịch và đem số tiền ấy tiết kiệm.
- 先生になったつもりで、説明してみてください。Hãy tưởng tượng mình là giáo viên rồi thử giải thích xem.
- 旅行したつもりで、写真を楽しんだ。Tôi xem ảnh và thưởng thức như thể mình đã đi du lịch.
- 毎回本番のつもりで、練習している。Mỗi lần luyện, tôi đều coi như đang biểu diễn thật.
- 捨てるつもりで、古い服を袋に入れた。Tôi cho quần áo cũ vào túi với ý định đem bỏ.
- 一生住むつもりで、この家を選んだ。Tôi chọn căn nhà này với ý định sống ở đây cả đời.
- 何も知らないつもりで、最初から学び直した。Tôi coi như mình chưa biết gì và học lại từ đầu.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 先生 | せんせい | tiên · sinh | giáo viên |
| 旅行 | りょこう | lữ · hành | du lịch |
| 本番 | ほんばん | bản · phiên | lần thực hiện chính thức |
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 一生 | いっしょう | nhất · sinh | cả đời |
| 最初 | さいしょ | tối · sơ | ban đầu |
| 意見 | いけん | ý · kiến | ý kiến |
| 貯金 | ちょきん | trữ · kim | tiết kiệm |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 写真 | しゃしん | tả · chân | ảnh |
- 📄 Ghi chép để không vô thức cụ thể hóa quá sớm khi đang suy nghĩ những vấn đề trừu tượng (抽象的なことを考える時、無意識に具体化しないためのメモ)
Sắc thái sử dụng: Diễn tả sự lệch pha giữa ý định chủ quan (nghĩ là đang hỏi Why) và hành động thực tế (đang nghĩ về cái cụ thể).
#160〜うちにTrong lúc còn…; trong quá trình… thì dần…
V辞書/Vない/Vている/Aい + うちに; Naな/Nの + うちに.Một nghĩa là tranh thủ trước khi trạng thái đổi; nghĩa khác là biến đổi tự xảy ra trong quá trình đang diễn ra.
Khác 間に trung tính về khung thời gian. うちに thường gợi cơ hội sắp mất hoặc sự thay đổi không nhận ra ngay.
Trước khi cửa sổ cơ hội khép lại.
- 温かいうちに、食べてください。Hãy ăn khi còn nóng.
- 何度も聞いているうちに、歌詞を覚えた。Nghe đi nghe lại một hồi, tôi thuộc lời bài hát.
- 店が開いているうちに、買い物を済ませよう。Hãy mua sắm cho xong khi cửa hàng còn đang mở.
- 忘れないうちに、メモしておこう。Hãy ghi lại ngay khi mình còn chưa quên.
- 若いうちに、いろいろな経験をしたい。Tôi muốn trải nghiệm nhiều điều khi còn trẻ.
- 何度も聞いているうちに、意味が分かってきた。Trong quá trình nghe đi nghe lại, tôi dần hiểu được ý nghĩa.
- 日本にいるうちに、一度富士山を見たい。Trong thời gian còn ở Nhật, tôi muốn ngắm núi Phú Sĩ một lần.
- 話しているうちに、不安が消えた。Trong lúc trò chuyện, nỗi lo của tôi dần tan biến lúc nào không hay.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (8 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 温かい | あたたかい | ôn | ấm |
| 忘れる | わすれる | vong | quên |
| 若い | わかい | nhược | trẻ |
| 経験 | けいけん | kinh · nghiệm | kinh nghiệm |
| 意味 | いみ | ý · vị | ý nghĩa |
| 不安 | ふあん | bất · an | bất an |
| 買い物 | かいもの | mãi · vật | mua sắm |
| 一度 | いちど | nhất · độ | một lần |
#161〜上で(うえで)Sau khi… rồi; trong việc/khi xét…
Vた/Nの + 上で chỉ trình tự; V辞書 + 上で chỉ phương diện thực hiện; Nの上で có thể chỉ phương diện.Vた đặt bước chuẩn bị cần hoàn tất trước quyết định/hành động sau. V辞書 nêu điều quan trọng khi làm một việc.
Phân biệt thể: 調べた上で quyết định sau khi xem xét; 働く上で điều cần thiết trong công việc.
Trình tự nhìn Vた; phương diện nhìn V辞書.
- 内容を確認した上で、署名してください。Hãy kiểm tra nội dung rồi mới ký.
- 外国で暮らす上で、言葉は大切だ。Khi sống ở nước ngoài, ngôn ngữ rất quan trọng.
- 説明をよく読んだ上で、申し込んでください。Hãy đọc kỹ phần giải thích trước, rồi dựa trên đó hãy đăng ký.
- 家族と相談した上で、返事をします。Sau khi trao đổi với gia đình, tôi sẽ trả lời.
- 契約の内容を確認した上で、署名した。Tôi đã kiểm tra nội dung hợp đồng rồi mới ký tên.
- 日本で働く上で、日本語は大切だ。Trong việc làm việc tại Nhật, tiếng Nhật rất quan trọng.
- 健康を保つ上で、睡眠は欠かせない。Để giữ gìn sức khỏe, giấc ngủ là yếu tố không thể thiếu.
- 二つの案を比較した上で、一つを選んだ。Tôi so sánh hai phương án rồi mới chọn một.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 申し込む | もうしこむ | thân · (quốc tự Nhật) | đăng ký |
| 相談 | そうだん | tương · đàm | trao đổi |
| 契約 | けいやく | khế · ước | hợp đồng |
| 署名 | しょめい | thự · danh | ký tên |
| 睡眠 | すいみん | thụy · miên | giấc ngủ |
| 比較 | ひかく | tỉ · giảo | so sánh |
| 内容 | ないよう | nội · dung | nội dung |
| 確認 | かくにん | xác · nhận | xác nhận |
| 暮らす | くらす | mộ | sống |
| 言葉 | ことば | ngôn · diệp | từ ngữ |
| 大切 | たいせつ | đại · thiết | quan trọng |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 家族 | かぞく | gia · tộc | gia đình |
| 返事 | へんじ | phản · sự | câu trả lời |
#162〜上に(うえに)Hơn nữa; đã… lại còn…
V普通/Aい + 上に; Naな/Nの + 上に。 Văn viết cũng có Naである/Nである.Cộng thêm đặc điểm cùng chiều, cùng tốt hoặc cùng xấu; nhấn mức độ tích lũy.
Khác 上で chỉ trình tự/phương diện. Không dùng 上に để nối ưu điểm và nhược điểm theo nghĩa nhưng.
Một lớp thông tin chồng thêm lớp nữa.
- この店は安い上に、量も多い。Quán này đã rẻ lại còn có khẩu phần lớn.
- 雨が降った上に、風も強くなった。Trời đã mưa, gió lại còn mạnh lên.
- この部屋は広い上に、明るい。Căn phòng này rộng, hơn nữa lại sáng sủa.
- 彼女は親切な上に、説明も分かりやすい。Cô ấy tốt bụng, thêm vào đó còn giải thích rất dễ hiểu.
- 道に迷った上に、携帯電話の電池も切れた。Tôi đã lạc đường, lại còn hết cả pin điện thoại.
- 財布をなくした上に、携帯電話も壊れた。Tôi đã mất ví, lại còn hỏng cả điện thoại di động.
- この仕事は経験になる上に、収入も得られる。Công việc này vừa giúp tích lũy kinh nghiệm, lại vừa mang lại thu nhập.
- 駅から遠い上に、家賃も高い。Đã xa nhà ga mà tiền thuê còn đắt nữa.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (13 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 明るい | あかるい | minh | sáng sủa |
| 親切 | しんせつ | thân · thiết | tốt bụng |
| 財布 | さいふ | tài · bố | ví |
| 経験 | けいけん | kinh · nghiệm | kinh nghiệm |
| 収入 | しゅうにゅう | thu · nhập | thu nhập |
| 家賃 | やちん | gia · nhẫm | tiền thuê nhà |
| 安い | やすい | an | rẻ |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 携帯電話 | けいたいでんわ | huề · đới · điện · thoại | điện thoại di động |
| 電話 | でんわ | điện · thoại | điện thoại |
| 仕事 | しごと | sĩ · sự | công việc |
| 遠い | とおい | viễn | xa |
#163〜は別として(はべつとして)Tạm gác… sang một bên; ngoại trừ…
N + は別として; V普通かどうか + は別として.Chủ động loại một khía cạnh khỏi phạm vi đánh giá để nói về mặt khác; không khẳng định khía cạnh bị gác là không quan trọng mãi mãi.
Khác に比べて là so sánh. この点は別として không có nghĩa phủ nhận điểm ấy tồn tại.
Đặt một việc sang bên để xét phần còn lại.
- 値段は別として、デザインは気に入っている。Tạm gác giá cả, tôi thích thiết kế.
- 行くかどうかは別として、予定は聞いておこう。Chưa bàn có đi hay không, cứ hỏi lịch trước đã.
- 値段は別として、デザインは好きだ。Tạm gác giá tiền sang một bên, tôi thích thiết kế này.
- 結果は別として、よく頑張ったと思う。Chưa xét kết quả, tôi nghĩ bạn đã cố gắng rất nhiều.
- 冗談は別として、本当にどうするつもりですか。Gác chuyện đùa sang một bên, thực sự bạn định làm thế nào?
- 好き嫌いは別として、一度試してみよう。Khoan bàn đến thích hay ghét, chúng ta hãy thử một lần.
- 交通の便利さは別として、静かでよい町だ。Chưa xét sự thuận tiện đi lại, đây là thị trấn yên tĩnh và dễ sống.
- 大人は別として、子供には難しすぎる。Tạm không xét người lớn, đối với trẻ em thì việc này quá khó.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (13 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 値段 | ねだん | trị · đoạn | giá |
| 結果 | けっか | kết · quả | kết quả |
| 冗談 | じょうだん | nhũng · đàm | lời đùa |
| 好き嫌い | すききらい | hảo · hiềm | thích và ghét |
| 交通 | こうつう | giao · thông | giao thông |
| 大人 | おとな | đại · nhân | người lớn |
| 予定 | よてい | dự · định | kế hoạch |
| 思う | おもう | tư | nghĩ |
| 嫌い | きらい | hiềm | ghét |
| 一度 | いちど | nhất · độ | một lần |
| 便利 | べんり | tiện · lợi | tiện lợi |
| 静か | しずか | tĩnh | yên tĩnh |
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
#164〜はもちろん…thì đương nhiên; không chỉ… mà còn…
N + はもちろん; V普通 + のはもちろん。 Vế sau thường có も/まで.Coi A là điều hiển nhiên, rồi mở rộng thêm B đáng nhắc; có thể nhấn điều vượt mong đợi.
Khác だけでなく trung tính hơn: はもちろん thể hiện người nói coi A gần như đương nhiên.
A đương nhiên rồi, B cũng có.
- 彼女は英語はもちろん、フランス語も話せる。Cô ấy nói được tiếng Anh là đương nhiên, còn nói được cả tiếng Pháp.
- 読むのはもちろん、書く練習も必要だ。Đọc thì đương nhiên rồi, luyện viết cũng cần thiết.
- 彼は日本語はもちろん、英語も話せる。Tiếng Nhật thì tất nhiên rồi, anh ấy còn nói được cả tiếng Anh.
- この店は味はもちろん、雰囲気もいい。Quán này không chỉ đương nhiên ngon mà bầu không khí cũng dễ chịu.
- 平日はもちろん、週末も働いている。Ngày thường đã đành, tôi còn làm cả cuối tuần.
- 子供はもちろん、大人にも人気がある。Không chỉ trẻ em như dễ hình dung, mà người lớn cũng yêu thích.
- 家賃はもちろん、食費も考えなければならない。Tiền thuê nhà là điều hiển nhiên, nhưng còn phải tính cả tiền ăn.
- 読む練習はもちろん、聞く練習も大切だ。Luyện đọc thì đương nhiên quan trọng, luyện nghe cũng vậy.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (14 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 日本語 | にほんご | nhật · bản · ngữ | tiếng Nhật |
| 英語 | えいご | anh · ngữ | tiếng Anh |
| 雰囲気 | ふんいき | phân · vi · khí | bầu không khí |
| 平日 | へいじつ | bình · nhật | ngày thường |
| 家賃 | やちん | gia · nhẫm | tiền thuê nhà |
| 食費 | しょくひ | thực · phí | tiền ăn |
| 読む | よむ | độc | đọc |
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 必要 | ひつよう | tất · yếu | cần thiết |
| 週末 | しゅうまつ | chu · mạt | cuối tuần |
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
| 大人 | おとな | đại · nhân | người lớn |
| 人気 | にんき | nhân · khí | sự yêu thích |
| 大切 | たいせつ | đại · thiết | quan trọng |
#165〜は〜で有名(でゆうめい)…nổi tiếng vì/về…
N chủ đề + は + N đặc điểm + で有名だ; V普通/Aい + ことで有名だ; Naな + ことで有名だ.で đánh dấu đặc điểm hoặc lý do tạo nên danh tiếng. Có thể nổi tiếng vì điều tốt hoặc xấu.
Không dùng を để nối đặc điểm nổi tiếng. に nổi tiếng đối với ai là quan hệ khác, không thay で ở đây.
Chủ thể は, lý do nổi tiếng で.
- この町は温泉で有名だ。Thị trấn này nổi tiếng về suối nước nóng.
- あの店は量が多いことで有名です。Quán đó nổi tiếng vì khẩu phần nhiều.
- この公園は、春の桜で有名だ。Công viên này nổi tiếng với hoa anh đào vào mùa xuân.
- 京都は古いお寺で有名です。Kyoto nổi tiếng với những ngôi chùa cổ.
- 彼は親切なことで有名だ。Anh ấy nổi tiếng là người tốt bụng.
- この店はパンがおいしいことで有名だ。Cửa hàng này nổi tiếng vì bánh mì ngon.
- その作家は短い小説で有名になった。Nhà văn ấy trở nên nổi tiếng nhờ những tiểu thuyết ngắn.
- この地方は冬の雪景色で有名です。Vùng này nổi tiếng với cảnh tuyết mùa đông.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 温泉 | おんせん | ôn · tuyền | suối nước nóng |
| 寺 | てら | tự | chùa |
| 親切 | しんせつ | thân · thiết | tốt bụng |
| 作家 | さっか | tác · gia | nhà văn |
| 小説 | しょうせつ | tiểu · thuyết | tiểu thuyết |
| 雪景色 | ゆきげしき | tuyết · cảnh · sắc | cảnh tuyết |
| 有名 | ゆうめい | hữu · danh | nổi tiếng |
| 公園 | こうえん | công · viên | công viên |
| 京都 | きょうと | kinh · đô | Kyoto |
| 地方 | ちほう | địa · phương | địa phương, vùng |
| 景色 | けしき | cảnh · sắc | cảnh sắc |
#166〜わけだThảo nào; nghĩa là; đương nhiên theo lý do ấy.
V普通/Aい + わけだ; Naな + わけだ; với danh từ, dùng Nである + わけだ.Kết luận hợp lý từ điều đã biết hoặc vừa phát hiện. Khác dự đoán trước sự việc: thường là hiểu được mối liên hệ.
Không luôn dịch lý do. 十年住んでいた。上手なわけだ là thảo nào giỏi, không phải chắc sẽ giỏi trong tương lai.
Có lý do ấy, kết quả này dễ hiểu.
- 彼は毎日専門書を読んでいる。知識が豊富なわけだ。Anh ấy đọc sách chuyên môn hằng ngày. Thảo nào kiến thức phong phú.
- 一日二枚なら、五日で十枚になるわけだ。Nếu mỗi ngày hai tờ thì năm ngày sẽ thành mười tờ.
- 彼は日本に十年住んでいた。日本語が上手なわけだ。Anh ấy từng sống ở Nhật mười năm. Thảo nào tiếng Nhật giỏi như vậy.
- 今日は祝日だ。道が空いているわけだ。Hôm nay là ngày lễ. Hèn gì đường vắng.
- 一日千円なら、一週間で七千円になるわけだ。Nếu một ngày là một nghìn yên thì tính ra một tuần là bảy nghìn yên.
- 暖房が止まっていた。寒いわけだ。Máy sưởi đã tắt. Thảo nào lại lạnh.
- 全部売り切れたのなら、もう買えないわけですね。Nếu tất cả đã bán hết thì có nghĩa là giờ không mua được nữa, đúng không?
- 毎日走っているんですか。体力があるわけですね。Bạn chạy mỗi ngày à? Vậy thì hiểu vì sao bạn có thể lực tốt rồi.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 日本語 | にほんご | nhật · bản · ngữ | tiếng Nhật |
| 祝日 | しゅくじつ | chúc · nhật | ngày lễ |
| 一週間 | いっしゅうかん | nhất · chu · gian | một tuần |
| 暖房 | だんぼう | noãn · phòng | sưởi ấm |
| 売り切れる | うりきれる | mại · thiết | bán hết |
| 体力 | たいりょく | thể · lực | thể lực |
| 毎日 | まいにち | mỗi · nhật | mỗi ngày |
| 知識 | ちしき | tri · thức | kiến thức |
| 上手 | じょうず | thượng · thủ | giỏi |
| 全部 | ぜんぶ | toàn · bộ | tất cả |
#167〜わけではないKhông có nghĩa là; không phải hoàn toàn…
V普通/Aい + わけではない; Naな + わけではない; danh từ: Nである/Nだという + わけではない. Khẩu ngữ: わけじゃない.Bác một suy diễn hoặc phủ định một phần khái quát, thường giải thích điều người nghe dễ hiểu sai.
Khác わけがない phủ định mạnh khả năng. 全部分かるわけではない là không hiểu hết, không phải không hiểu gì.
Gạch bỏ kết luận quá rộng.
- 嫌いなわけではないが、今日は食べたくない。Không phải tôi ghét món đó, nhưng hôm nay không muốn ăn.
- 日本人はみんな寿司が好きなわけではない。Không phải người Nhật nào cũng thích sushi.
- 嫌いなわけではないが、あまり食べない。Không phải tôi ghét món ấy, chỉ là không ăn nhiều.
- 全員が賛成したわけではない。Không phải tất cả đều tán thành; vẫn có người không tán thành.
- 日本に住めば、自然に話せるようになるわけではない。Không phải cứ sống ở Nhật là tự nhiên sẽ nói được tiếng Nhật.
- 怒っているわけではありません。少し驚いただけです。Tôi không phải đang giận, chỉ hơi ngạc nhiên thôi.
- 高ければ必ずよいというわけではない。Không thể nói rằng cứ đắt là nhất định tốt.
- 彼の話を全部信じているわけではない。Tôi không tin toàn bộ mọi điều anh ấy nói; phạm vi tin có giới hạn.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 嫌い | きらい | hiềm | ghét |
| 全員 | ぜんいん | toàn · viên | tất cả |
| 賛成 | さんせい | tán · thành | tán thành |
| 自然 | しぜん | tự · nhiên | tự nhiên |
| 驚く | おどろく | kinh | ngạc nhiên |
| 信じる | しんじる | tín | tin |
| 日本人 | にほんじん | nhật · bản · nhân | người Nhật |
| 必ず | かならず | tất | nhất định |
| 全部 | ぜんぶ | toàn · bộ | tất cả |
- 📄 Giải Mã Cửa Sổ Ngữ Cảnh 1 Triệu Token & Long Decode Của Gemini 4 Argon
Ví dụ: 100万トークンを出力できるわけではない。
Ý nghĩa & sắc thái: Phủ định một phần nhận định mang tính tuyệt đối hóa, giúp làm rõ ranh giới kỹ thuật một cách khách quan và chính xác.
Ví dụ 1: 最新のAIモデルを採用すれば全てのエラーが解消するわけではない。(Không hẳn là cứ áp dụng model mới nhất là giải quyết được mọi lỗi.)
Ví dụ 2: トークン枠が広いからといって、無駄に入力を増やしてよいわけではない。(Không có nghĩa là khung token rộng thì muốn nhồi bao nhiêu đầu vào tùy tiện cũng được.)
Lỗi thường gặp: Tránh nhầm với 〜はずがない (tuyệt đối không thể có chuyện đó). わけではない mang tính nhượng bộ, phủ định nhẹ nhàng.
- 📄 Người mới học JavaScript thử tìm hiểu bản chất của “Bất đồng bộ (Asynchronous)” (JS初心者が『非同期』を理解してみた)
Sắc thái sử dụng: 処理が早くなるわけではなく = Không có nghĩa là tốc độ xử lý sẽ nhanh hơn.
#168〜わけがないKhông thể nào; chẳng có lý nào…
V普通/Aい + わけがない; Naな + わけがない; danh từ: Nである + わけがない; cũng gặp Nのわけがない tùy cụm.Phủ định mạnh dựa trên lý lẽ hoặc niềm tin của người nói; thường có cảm xúc bác bỏ.
Không phải chỉ không hẳn như わけではない; cũng khác không được phép do trách nhiệm ở わけにはいかない.
Theo lý lẽ ấy, không thể có chuyện đó.
- 彼は海外にいる。ここに来られるわけがない。Anh ấy đang ở nước ngoài. Không thể nào đến đây được.
- 何も練習せずに、上手になるわけがない。Không luyện gì thì không thể nào giỏi lên.
- こんな難しい問題が、子供に分かるわけがない。Một bài khó thế này thì trẻ em làm sao mà hiểu được.
- 彼は海外にいる。今日ここに来るわけがない。Anh ấy đang ở nước ngoài. Hôm nay không thể nào đến đây được.
- 一度読んだだけで、全部覚えられるわけがない。Chỉ đọc một lần thì không thể nào nhớ hết tất cả.
- 鍵がないのに、このドアが開くわけがない。Không có chìa khóa thì cửa này làm sao mở được.
- ずっと寝ていたのだから、知っているわけがない。Tôi đã ngủ suốt, nên không thể nào biết chuyện đó được.
- 何も食べていないのに、お腹がいっぱいなわけがない。Chưa ăn gì thì làm sao có thể no được.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 問題 | もんだい | vấn · đề | bài, vấn đề |
| 海外 | かいがい | hải · ngoại | nước ngoài |
| 一度 | いちど | nhất · độ | một lần |
| 覚える | おぼえる | giác | ghi nhớ |
| 鍵 | かぎ | kiện | chìa khóa |
| 知る | しる | tri | biết |
| 練習 | れんしゅう | luyện · tập | luyện tập |
| 上手 | じょうず | thượng · thủ | giỏi |
| 難しい | むずかしい | nan | khó |
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
| 全部 | ぜんぶ | toàn · bộ | tất cả |
#169〜わけにはいかないKhông thể làm vì trách nhiệm; không thể không làm.
V辞書 + わけにはいかない; Vない + わけにはいかない.Khả năng thực tế có thể có, nhưng đạo lý, vai trò hoặc hoàn cảnh ngăn làm. Dạng phủ định kép tạo nghĩa buộc phải làm.
Khác できない vì năng lực. 行かないわけにはいかない = phải đi, không phải không đi được.
Lương tâm hoặc trách nhiệm chặn lựa chọn.
- 明日は試験なので、今夜遊ぶわけにはいかない。Mai thi nên tối nay tôi không thể đi chơi.
- 招待されたので、行かないわけにはいかない。Được mời rồi nên tôi không thể không đi.
- 大事な会議なので、休むわけにはいかない。Vì là cuộc họp quan trọng, tôi không thể tùy ý nghỉ được.
- 約束したから、行かないわけにはいかない。Vì đã hứa nên tôi không thể không đi, tức là phải đi.
- 秘密だから、話すわけにはいきません。Vì đó là bí mật, tôi không thể tiết lộ được.
- 皆が働いているのに、私だけ帰るわけにはいかない。Mọi người còn đang làm việc, tôi không thể một mình về trước được.
- お世話になった人なので、お礼を言わないわけにはいかない。Vì là người đã giúp đỡ tôi, tôi không thể không nói lời cảm ơn.
- まだ借りたお金を返していないので、遊んでばかりいるわけにはいかない。Vẫn chưa trả tiền đã vay nên tôi không thể cứ mải chơi mãi.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 会議 | かいぎ | hội · nghị | cuộc họp |
| 約束 | やくそく | ước · thúc | lời hứa |
| 秘密 | ひみつ | bí · mật | bí mật |
| 世話 | せわ | thế · thoại | sự chăm sóc, giúp đỡ |
| 礼 | れい | lễ | lời cảm ơn, lễ nghĩa |
| 借りる | かりる | tá | vay, mượn |
| 明日 | あした | minh · nhật | ngày mai |
| 試験 | しけん | thí · nghiệm | kỳ thi |
| 今夜 | こんや | kim · dạ | tối nay |
| 帰る | かえる | quy | trở về |
#170〜割に(わりに)So với mức… thì…; tuy… mà…
V普通/Aい + 割に; Naな/Nの + 割に.Đánh giá kết quả lệch khỏi mức người nói chờ đợi, thường dựa trên giá, công sức, thời gian hoặc đặc điểm.
Khác にしては: 割に thường thuận với chuẩn có mức độ. Danh từ cần の: 値段の割に.
Cân mức bỏ vào với kết quả nhận lại.
- この料理は値段の割に、量が多い。Món này có khẩu phần nhiều so với giá tiền.
- 長く勉強した割に、点数が上がらなかった。Học lâu thế mà điểm không tăng.
- この店は高い割に、量が少ない。Quán này giá cao mà lượng thức ăn lại ít hơn mức đáng ra nên có.
- 年齢の割に、彼は若く見える。So với tuổi thật, anh ấy trông trẻ hơn.
- よく勉強した割に、点数が低かった。Đã học khá nhiều mà điểm số lại thấp hơn mong đợi.
- この靴は安い割に、丈夫だ。Đôi giày này tuy rẻ nhưng bền hơn mức thường thấy ở giá đó.
- 静かな割に、交通は便利だ。Nơi này khá yên tĩnh mà giao thông lại thuận tiện hơn tôi tưởng.
- 時間をかけた割に、あまり進まなかった。Bỏ ra khá nhiều thời gian mà công việc tiến triển chẳng được bao nhiêu.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (13 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 量 | りょう | lượng | lượng |
| 年齢 | ねんれい | niên · linh | tuổi tác |
| 点数 | てんすう | điểm · số | điểm số |
| 靴 | くつ | ngoa | giày |
| 丈夫 | じょうぶ | trượng · phu | bền |
| 交通 | こうつう | giao · thông | giao thông |
| 料理 | りょうり | liệu · lí | món ăn |
| 値段 | ねだん | trị · đoạn | giá |
| 勉強 | べんきょう | miễn · cường | việc học |
| 安い | やすい | an | rẻ |
| 静か | しずか | tĩnh | yên tĩnh |
| 便利 | べんり | tiện · lợi | tiện lợi |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
#171わざとCố tình; có chủ ý.
わざと + V.Người làm biết và chủ động chọn hành động, thường để tạo hiệu ứng hoặc đạt mục đích; không nhất thiết có ác ý.
Khác つい là lỡ làm; khác わざわざ nhấn bỏ công hoặc cất công.
Biết rõ mà chủ động làm.
- 子供を笑わせるために、わざと間違えた。Tôi cố tình làm sai để chọc trẻ cười.
- 彼はわざと返事を遅らせた。Anh ấy cố tình trả lời chậm.
- 彼はわざとゆっくり話した。Anh ấy cố ý nói chậm, có chủ đích từ trước.
- 大事な所を覚えてもらうために、わざと繰り返した。Để người nghe nhớ phần quan trọng, tôi đã cố ý lặp lại.
- わざとではありません。手が滑ったんです。Tôi không cố ý đâu; chỉ là bị trượt tay.
- 彼女はわざと聞こえないふりをした。Cô ấy cố tình giả vờ không nghe thấy.
- わざと遠い道を選んで、景色を楽しんだ。Tôi cố ý chọn đường xa hơn để thưởng thức cảnh vật.
- 相手を困らせようとして、わざと答えなかった。Vì muốn làm đối phương khó xử, tôi cố tình không trả lời.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
| 笑う | わらう | tiếu | cười |
| 間違える | まちがえる | gian · vi | làm sai |
| 滑る | すべる | hoạt | trượt |
| 景色 | けしき | cảnh · sắc | cảnh sắc |
| 相手 | あいて | tương · thủ | đối phương |
| 返事 | へんじ | phản · sự | câu trả lời |
| 遠い | とおい | viễn | xa |
| 答え | こたえ | đáp | câu trả lời |
#172わざわざCất công; đặc biệt dành công sức để…
わざわざ + V; phủ định わざわざ~なくてもいい.Nhấn người làm vượt sự tiện lợi thông thường; thường dùng cảm ơn, hoặc nói không cần phiền đến mức ấy.
Khác わざと chỉ có chủ ý. わざわざ có thể mang mỉa mai nếu nhấn việc không đáng mà vẫn làm.
Một việc được dành riêng công sức.
- わざわざ駅まで迎えに来てくれて、ありがとう。Cảm ơn bạn đã cất công đến tận ga đón tôi.
- わざわざ買わなくても、家にある物でいい。Không cần cất công mua, dùng đồ có sẵn ở nhà là được.
- わざわざ来てくださって、ありがとうございます。Cảm ơn anh chị đã cất công đến tận đây.
- この本のために、わざわざ遠い店まで行った。Chỉ để mua cuốn sách này, tôi đã cất công đến một cửa hàng xa.
- 電話で済むのに、わざわざ会いに来た。Dù gọi điện là giải quyết được, anh ấy vẫn đến gặp tận nơi.
- わざわざ買わなくても、家にありますよ。Bạn không cần mất công mua đâu, ở nhà đã có rồi.
- 母はわざわざ駅まで迎えに来てくれた。Mẹ đã cất công đến tận ga đón tôi.
- 忙しい中、わざわざ連絡をくれた。Dù đang bận, người ấy vẫn dành công liên lạc cho tôi.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (7 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 本 | ほん | bản | sách |
| 遠い | とおい | viễn | xa |
| 電話 | でんわ | điện · thoại | điện thoại |
| 済む | すむ | tế | giải quyết xong |
| 迎える | むかえる | nghênh | đón |
| 連絡 | れんらく | liên · lạc | liên lạc |
| 忙しい | いそがしい | mang | bận rộn |
#173〜よりもHơn; so với; thà… hơn…
N/V普通 + よりも; thông dụng AよりもBのほうが~。 Muốn điều chỉnh một tính chất, xem ~というより ở mục 142.も tăng nhấn cho より; không tạo một loại so sánh hoàn toàn mới. B thường là phần được đánh giá cao hơn.
Chuẩn đứng trước よりも. Đừng đảo chiều dịch: AよりもBが高い là B cao/đắt hơn A.
より có thêm nét nhấn mạnh.
- 昨日よりも、今日はずっと寒い。Hôm nay lạnh hơn hôm qua nhiều.
- 車で行くよりも、電車のほうが楽だ。Đi tàu nhàn hơn đi ô tô.
- 昨日よりも、今日は寒い。Hôm nay lạnh hơn cả hôm qua; も tăng sự nhấn mạnh so sánh.
- バスよりも、電車のほうが早い。Đi tàu nhanh hơn đi xe buýt.
- 一人で考えるよりも、皆で話し合おう。Thay vì suy nghĩ một mình, hãy cùng mọi người trao đổi.
- この本は思ったよりも難しかった。Cuốn sách này khó hơn cả mức tôi đã hình dung.
- お金よりも、時間を大切にしたい。So với tiền bạc, tôi muốn coi trọng thời gian hơn.
- 去年よりも、多くの人が参加した。Số người tham gia đông hơn năm ngoái.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 昨日 | きのう | tạc · nhật | hôm qua |
| 電車 | でんしゃ | điện · xa | tàu điện |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
| 本 | ほん | bản | sách |
| 時間 | じかん | thời · gian | thời gian |
| 参加 | さんか | tham · gia | tham gia |
| 考える | かんがえる | khảo | suy nghĩ |
| 大切 | たいせつ | đại · thiết | quan trọng |
| 去年 | きょねん | khứ · niên | năm ngoái |
#174〜ようがないKhông có cách nào để…
V-stem + ようがない。 Với する: しようがない; từ Hán có thể dùng Nのしようがない.Không có phương tiện, thông tin hoặc khả năng thực hiện cách xử lý cần thiết; thường do điều kiện khách quan thiếu.
よう ở đây là cách thức, không phải thể ý chí. しようがない còn có cách nói rút gọn しょうがない với nghĩa đành chịu; hãy xét động từ đứng trước và ngữ cảnh.
Thiếu cả con đường để làm.
- 住所が分からないので、送りようがない。Không biết địa chỉ nên không có cách gửi.
- データが消えて、確認のしようがない。Dữ liệu mất rồi nên không có cách xác minh.
- 連絡先が分からないので、知らせようがない。Không biết thông tin liên lạc nên tôi không có cách nào báo tin.
- ここまで壊れていては、直しようがない。Hỏng đến mức này thì không có cách nào sửa được nữa.
- 証拠がないので、確かめようがない。Không có bằng chứng nên không có cách kiểm chứng.
- 言葉にできないほど美しく、説明しようがない。Đẹp đến mức không diễn tả thành lời, tôi không biết cách nào giải thích được.
- 資料が残っていないので、調べようがない。Tài liệu không còn lưu lại nên không có cách tra cứu.
- 住所も名前も知らず、探しようがなかった。Không biết cả địa chỉ lẫn tên nên lúc ấy tôi không có cách nào tìm người đó.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 連絡先 | れんらくさき | liên · lạc · tiên | thông tin liên lạc |
| 知らせる | しらせる | tri | báo tin |
| 証拠 | しょうこ | chứng · cứ | bằng chứng |
| 確かめる | たしかめる | xác | kiểm chứng |
| 資料 | しりょう | tư · liệu | tài liệu |
| 住所 | じゅうしょ | trú · sở | địa chỉ |
| 確認 | かくにん | xác · nhận | xác nhận |
| 連絡 | れんらく | liên · lạc | liên lạc |
| 言葉 | ことば | ngôn · diệp | từ ngữ |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 名前 | なまえ | danh · tiền | tên |
#175〜ような気がする(ようなきがする)Có cảm giác là…; tôi thấy hình như…
V普通/Aい + ような気がする; Naな/Nの + ような気がする.Nêu cảm giác chủ quan hoặc ký ức mơ hồ, không khẳng định chắc; có thể dùng để nói ý kiến mềm hơn.
Khác に違いない có độ tin tưởng cao. Không nhất thiết cảm giác xuất phát từ bằng chứng rõ.
Một linh cảm chưa chốt.
- 前にもこの道を通ったような気がする。Tôi có cảm giác mình đã đi qua con đường này rồi.
- 今日はいつもより静かなような気がする。Tôi có cảm giác hôm nay yên tĩnh hơn thường lệ.
- 窓の外で、何か動いたような気がする。Tôi có cảm giác hình như có vật gì vừa chuyển động ngoài cửa sổ.
- 彼は何か言いたいような気がする。Tôi có cảm giác hình như anh ấy muốn nói điều gì đó.
- この写真は、前に見たような気がする。Tôi có cảm giác hình như đã xem bức ảnh này trước đây.
- どこかで会ったような気がします。Tôi thấy hình như chúng ta đã gặp nhau ở đâu đó rồi.
- 少し日本語が上達したような気がする。Tôi có cảm giác tiếng Nhật của mình đã tiến bộ một chút.
- 明日はうまくいくような気がする。Tôi có linh cảm rằng ngày mai mọi chuyện sẽ suôn sẻ.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (8 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 道 | みち | đạo | đường |
| 通る | とおる | thông | đi qua |
| 静か | しずか | tĩnh | yên tĩnh |
| 会う | あう | hội | gặp |
| 日本語 | にほんご | nhật · bản · ngữ | tiếng Nhật |
| 上達 | じょうたつ | thượng · đạt | tiến bộ |
| 写真 | しゃしん | tả · chân | ảnh |
| 明日 | あした | minh · nhật | ngày mai |
#176〜ようにmục đíchĐể cho…; sao cho đạt trạng thái…
V辞書/Vない + ように。 Hay gặp V khả năng, 分かる、聞こえる、忘れない.Mục tiêu là trạng thái, khả năng hoặc việc tránh một kết quả; hai vế có thể khác chủ thể.
Khác ために thường chỉ mục tiêu hành động có chủ ý. ように còn nhiều nghĩa khác như so sánh, truyền lệnh; mục này tập trung mục đích.
Điều chỉnh việc làm để trạng thái xảy ra.
- 後ろの人にも聞こえるように、大きな声で話した。Tôi nói to để cả người phía sau nghe được.
- 忘れないように、カレンダーに書いておく。Tôi ghi vào lịch để khỏi quên.
- 小さい文字も読めるように、明るい場所に座った。Tôi ngồi ở nơi sáng để có thể đọc được cả chữ nhỏ.
- 忘れないように、手帳に書いた。Tôi ghi vào sổ tay để không quên.
- 早く起きられるように、目覚ましを二つかけた。Tôi đặt hai chuông báo thức để có thể dậy sớm.
- 風邪をひかないように、暖かい服を着てください。Hãy mặc ấm để tránh bị cảm.
- 誰でも分かるように、簡単な言葉で説明した。Tôi giải thích bằng từ ngữ đơn giản để ai cũng hiểu.
- 荷物が濡れないように、袋に入れた。Tôi cho hành lý vào túi để nó không bị ướt.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (12 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 後ろ | うしろ | hậu | phía sau |
| 声 | こえ | thanh | giọng nói |
| 手帳 | てちょう | thủ · trướng | sổ tay |
| 目覚まし | めざまし | mục · giác | đồng hồ báo thức |
| 風邪 | かぜ | phong · tà | cảm |
| 濡れる | ぬれる | nhu | bị ướt |
| 明るい | あかるい | minh | sáng sủa |
| 場所 | ばしょ | trường · sở | địa điểm |
| 簡単 | かんたん | giản · đơn | đơn giản |
| 言葉 | ことば | ngôn · diệp | từ ngữ |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 荷物 | にもつ | hà · vật | hành lý |
#177〜ように見える(ようにみえる)Trông có vẻ; nhìn như…
V普通/Aい + ように見える; Naな/Nの + ように見える.Đánh giá từ vẻ bề ngoài hoặc dấu hiệu thị giác, có thể khác sự thật.
Khác ふりをする cần sự giả vờ có chủ ý. Nhìn có vẻ không có nghĩa người ấy cố diễn.
Mắt thấy một ấn tượng, chưa phải sự thật.
- 彼は落ち着いているように見える。Anh ấy trông có vẻ bình tĩnh.
- 遠くから見ると、あの岩は人のように見える。Nhìn từ xa, tảng đá ấy trông giống người.
- 彼は実際の年齢より若いように見える。Nhìn bề ngoài, anh ấy có vẻ trẻ hơn tuổi thật.
- この道は、地図で見るより長いように見える。Nhìn thực tế, con đường này có vẻ dài hơn khi xem trên bản đồ.
- 彼女は何か困っているように見えた。Nhìn cô ấy, tôi thấy có vẻ đang gặp điều gì khó xử.
- 二人は親しいように見える。Hai người trông có vẻ thân thiết.
- この石は、遠くから見ると動物のように見える。Nhìn từ xa, tảng đá này trông giống một con vật.
- 外からは静かなように見えるが、中はにぎやかだ。Nhìn từ ngoài thì có vẻ yên tĩnh, nhưng bên trong lại náo nhiệt.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (8 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 実際 | じっさい | thực · tế | thực tế |
| 年齢 | ねんれい | niên · linh | tuổi tác |
| 地図 | ちず | địa · đồ | bản đồ |
| 親しい | したしい | thân | thân thiết |
| 石 | いし | thạch | đá |
| 動物 | どうぶつ | động · vật | động vật |
| 若い | わかい | nhược | trẻ |
| 静か | しずか | tĩnh | yên tĩnh |
#178〜ようとしないKhông chịu; không có ý định thử làm.
V ý chí + としない → 行こうとしない、食べようとしない.Thường quan sát thái độ không sẵn lòng của người khác, có thể mang bất mãn. Không đơn thuần thiếu khả năng.
食べられない là không ăn được; 食べようとしない là không chịu ăn. V ý chí không phải V辞書+よう.
Không chịu bắt đầu cố gắng.
- 何度頼んでも、彼は説明しようとしない。Dù nhờ nhiều lần, anh ấy vẫn không chịu giải thích.
- 子供は知らない料理を食べようとしない。Đứa trẻ không chịu thử món lạ.
- 彼は失敗を認めようとしない。Anh ấy không chịu thừa nhận thất bại, không hề tỏ ý làm vậy.
- 子供は野菜を食べようとしない。Đứa trẻ không chịu thử ăn rau.
- 何度聞いても、彼女は答えようとしなかった。Dù hỏi nhiều lần, cô ấy vẫn không chịu trả lời.
- 弟は自分で片づけようとしない。Em trai tôi không chịu tự dọn dẹp.
- 彼は人の意見を聞こうとしない。Anh ấy không chịu lắng nghe ý kiến của người khác.
- 犬が部屋から出ようとしない。Con chó không chịu ra khỏi phòng, không có dấu hiệu muốn ra.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (12 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 失敗 | しっぱい | thất · bại | thất bại |
| 認める | みとめる | nhận | thừa nhận |
| 野菜 | やさい | dã · thái | rau |
| 弟 | おとうと | đệ | em trai |
| 片づける | かたづける | phiến | dọn dẹp |
| 意見 | いけん | ý · kiến | ý kiến |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 子供 | こども | tử · cung | trẻ em |
| 料理 | りょうり | liệu · lí | món ăn |
| 答え | こたえ | đáp | câu trả lời |
| 自分 | じぶん | tự · phân | bản thân |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
#179〜ようとするĐịnh/cố làm; sắp sửa…
V ý chí + とする → 読もうとする、出ようとする、しようとする、来ようとする.Có thể là nỗ lực thực hiện hoặc thời điểm sát trước khi hành động xảy ra. Không bảo đảm đã làm thành công.
Khác てみる là thử làm để trải nghiệm; ようとする có thể chưa thực hiện được hành động.
Vươn tới hành động, chưa chắc đã làm.
- ドアを開けようとしたが、鍵がかかっていた。Tôi định mở cửa nhưng cửa bị khóa.
- 出かけようとしたとき、電話が鳴った。Đúng lúc tôi sắp ra ngoài thì điện thoại reo.
- 友達に電話しようとしたら、ちょうど向こうからかかってきた。Khi tôi vừa định gọi cho bạn thì đúng lúc bạn gọi tới.
- 出かけようとした時、電話が鳴った。Đúng lúc tôi sắp ra ngoài thì điện thoại reo.
- 彼は重い箱を持ち上げようとしている。Anh ấy đang cố nâng chiếc thùng nặng lên.
- 電車が今、発車しようとしている。Đoàn tàu đang chuẩn bị rời ga ngay lúc này.
- 赤ちゃんが立とうとしている。Em bé đang cố đứng dậy.
- 何とか説明しようとしたが、言葉が出なかった。Tôi đã cố tìm cách giải thích, nhưng không nói nên lời.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (10 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 鍵 | かぎ | kiện | chìa khóa |
| 電話 | でんわ | điện · thoại | điện thoại |
| 鳴る | なる | minh | reo |
| 箱 | はこ | tương | thùng |
| 発車 | はっしゃ | phát · xa | khởi hành |
| 赤ちゃん | あかちゃん | xích | em bé |
| 重い | おもい | trọng | nặng |
| 電車 | でんしゃ | điện · xa | tàu điện |
| 説明 | せつめい | thuyết · minh | giải thích |
| 言葉 | ことば | ngôn · diệp | từ ngữ |
#180〜ずにKhông làm A mà làm B.
Vない bỏ ない + ずに; ngoại lệ する → せずに; 来る → 来ずに(こずに).Nói hành động A không xảy ra trong khi B xảy ra; tương đương ないで ở nhiều trường hợp, hơi văn viết hơn.
Không chia する thành しずに. Tránh đồng nhất với なくて chỉ nguyên nhân trong mọi câu.
Giữ phần phủ định, bỏ hành động A.
- 朝ご飯を食べずに、家を出た。Tôi ra khỏi nhà mà không ăn sáng.
- 誰にも相談せずに、決めてしまった。Tôi đã quyết định mà không bàn với ai.
- 朝ご飯を食べずに、学校へ行った。Tôi đến trường mà chưa ăn sáng.
- 辞書を使わずに、読んでみてください。Hãy thử đọc mà không dùng từ điển.
- 何も言わずに、部屋を出た。Tôi rời phòng mà không nói gì.
- 予約せずに行ったら、入れなかった。Tôi đến mà không đặt trước nên không vào được.
- 傘を持たずに出かけて、雨にぬれた。Tôi ra ngoài không mang ô nên bị ướt mưa.
- 諦めずに続けたので、少しずつ上達した。Vì tiếp tục mà không bỏ cuộc, tôi đã tiến bộ từng chút một.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 朝ご飯 | あさごはん | triều · phạn | bữa sáng |
| 辞書 | じしょ | từ · thư | từ điển |
| 予約 | よやく | dự · ước | đặt trước |
| 傘 | かさ | tàn | ô |
| 諦める | あきらめる | đế | từ bỏ |
| 上達 | じょうたつ | thượng · đạt | tiến bộ |
| 相談 | そうだん | tương · đàm | trao đổi |
| 学校 | がっこう | học · hiệu | trường học |
| 部屋 | へや | bộ · ốc | căn phòng |
#181〜ずにはいられないKhông thể không; không kìm được việc…
Vない bỏ ない + ずにはいられない; する → せずにはいられない.Cảm xúc hoặc thôi thúc tự nhiên khiến phải hành động; thường là trải nghiệm người nói. Với người khác cần căn cứ/ngữ cảnh phù hợp.
Khác わけにはいかない do trách nhiệm xã hội. 笑わずにはいられない là không nhịn cười được, không phải có nghĩa vụ cười.
Cảm xúc mạnh ép hành động bật ra.
- この話を聞くと、笑わずにはいられない。Nghe chuyện này, tôi không nhịn cười được.
- 友達が困っていると、助けずにはいられない。Thấy bạn khó khăn, tôi không thể không giúp.
- その話を聞いて、笑わずにはいられなかった。Nghe câu chuyện ấy, tôi không thể nhịn cười.
- 悲しい映画を見ると、泣かずにはいられない。Xem phim buồn, tôi không thể kìm được nước mắt.
- 困っている人を見ると、助けずにはいられない。Thấy người gặp khó khăn, tôi không thể không giúp.
- こんなに心配をかけて、謝らずにはいられない。Đã khiến người khác lo đến thế, tôi thấy mình không thể không xin lỗi.
- 故郷の写真を見ると、家族を思い出さずにはいられない。Xem ảnh quê hương, tôi không thể không nhớ đến gia đình.
- すばらしい演奏を聞いて、拍手せずにはいられなかった。Nghe phần biểu diễn tuyệt vời, tôi không thể kìm việc vỗ tay tán thưởng.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (11 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 笑う | わらう | tiếu | cười |
| 悲しい | かなしい | bi | buồn |
| 泣く | なく | khấp | khóc |
| 謝る | あやまる | tạ | xin lỗi |
| 演奏 | えんそう | diễn · tấu | biểu diễn âm nhạc |
| 拍手 | はくしゅ | phách · thủ | vỗ tay |
| 映画 | えいが | ánh · họa | phim |
| 心配 | しんぱい | tâm · phối | lo lắng |
| 故郷 | ふるさと | cố · hương | quê hương |
| 写真 | しゃしん | tả · chân | ảnh |
| 家族 | かぞく | gia · tộc | gia đình |
#182〜ずつMỗi…; từng… một; từng chút một.
số lượng + ずつ; 少し + ずつ; 一つ + ずつ.Chỉ chia đều cho từng người/đơn vị hoặc tiến triển theo những bước bằng nhau.
Khác ごとに chỉ mỗi khoảng/lần; ずつ nhấn lượng chia hoặc lượng tăng mỗi bước. 一人ずつ là từng người một.
Chia phần đều, bước tiến đều.
- 一人に二枚ずつ配ってください。Hãy phát cho mỗi người hai tờ.
- 日本語が少しずつ分かるようになった。Tôi dần dần hiểu được tiếng Nhật, từng chút một.
- 一人に二枚ずつ、紙を配った。Tôi phát giấy, mỗi người hai tờ.
- 毎日、漢字を五つずつ覚えている。Mỗi ngày tôi ghi nhớ năm chữ Hán một cách đều đặn.
- 一人ずつ、教室に入ってください。Xin lần lượt từng người một vào lớp.
- 少しずつ、日本語に慣れてきた。Tôi đang dần dần quen với tiếng Nhật từng chút một.
- 薬は一回に一錠ずつ飲んでください。Mỗi lần uống một viên thuốc theo hướng dẫn này.
- 二人で半分ずつ分けた。Hai người chúng tôi chia đều, mỗi người một nửa.
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
Xem đáp án & giải thích
📖 Từ vựng trọng tâm trong bài (9 từ kèm Hán-Việt)
| Từ vựng | Cách đọc | Âm Hán-Việt | Nghĩa trong ví dụ |
|---|---|---|---|
| 紙 | かみ | chỉ | giấy |
| 配る | くばる | phối | phát |
| 漢字 | かんじ | hán · tự | chữ Hán |
| 教室 | きょうしつ | giáo · thất | lớp học |
| 薬 | くすり | dược | thuốc |
| 半分 | はんぶん | bán · phân | một nửa |
| 一人 | ひとり | nhất · nhân | một người |
| 日本語 | にほんご | nhật · bản · ngữ | tiếng Nhật |
| 毎日 | まいにち | mỗi · nhật | mỗi ngày |
〜からこそChính vì... nên mới... (nhấn mạnh lý do)
Thể thông thường + からこそ- 📄 Đảm bảo chất lượng phần mềm thời đại AI: Từ số lượng test case sang định nghĩa tính đúng đắn (AI時代の品質担保)
Ngữ cảnh IT: AI時代だからこそ、基本に立ち返る = Chính vì trong thời đại AI, chúng ta càng cần phải quay về với những nguyên lý căn bản.
〜きれないKhông thể... hết được
V-ます + きれない- 📄 Học an ninh mạng ngay lúc này? Giới thiệu các tài nguyên đáng tham khảo (サイバーセキュリティを勉強するなら今?おすすめリソース紹介)
Sắc thái sử dụng: 紹介しきれない = Quá rộng nên không thể giới thiệu hết toàn bộ.
〜くらいしか〜ないChỉ có thể... đến mức đó là cùng
Mệnh đề / Danh từ + くらいしか + V-ない- 📄 Người mới học JavaScript thử tìm hiểu bản chất của “Bất đồng bộ (Asynchronous)” (JS初心者が『非同期』を理解してみた)
Sắc thái sử dụng: Nhấn mạnh sự hạn chế trong câu trả lời khi chưa hiểu sâu.
〜ことによってBằng việc..., nhờ vào...
V-る + ことによって- 📄 Giám sát sống chết EC2 chỉ trong giờ hành chính bằng CloudWatch Metric Math (EC2死活監視)
Ngữ cảnh IT: 数式を使うことによって = Nhờ vào việc sử dụng biểu thức toán học.
〜ず(に)Không làm A mà...
V-ない (bỏ ない) + ず- 📄 Ghi chép để không vô thức cụ thể hóa quá sớm khi đang suy nghĩ những vấn đề trừu tượng (抽象的なことを考える時、無意識に具体化しないためのメモ)
Sắc thái sử dụng: 本質的な価値をあげず = Không làm tăng giá trị bản chất.
〜すぎてしまうLỡ làm gì đó quá mức
V-ます / Tính từ + すぎてしまう- 📄 Tôi là Gemini. Tôi đã lỡ làm rò rỉ thông tin xác thực trong env vào đoạn hội thoại chat — Lời thú tội từ bên trong của một AI Agent (私はGemini。env 認証情報を、うっかりチャット対話文に漏洩してしまいました — AIエージェント内側の告白)
Sắc thái sử dụng: 頑張りすぎてしまった = Lỡ cố gắng quá mức cần thiết.
〜ずに済むXong việc mà không cần phải làm... (tiết kiệm công sức)
V-ずに + 済む- 📄 Tạo môi trường Review PR tạm thời bằng AWS Lambda MicroVMs: Trải nghiệm không cần git pull (レビュー環境構築)
Ngữ cảnh IT: ブランチをpullせずに済む = Reviewer không cần phải tốn công kéo nhánh về máy nữa.
〜だけでなく〜もKhông chỉ… mà còn…
A だけでなく B も- 📄 Kỹ thuật PEFT & LoRA: Tinh chỉnh LLM trên hạ tầng GPU hạn chế
Ví dụ: 精度だけでなくメモリも測定します。— Đo cả chất lượng lẫn bộ nhớ.
- 📄 Thiết kế xác thực với Amazon Cognito: 6 điểm mấu chốt về Passkey, MFA và Session (Cognito認証設計)
Ngữ cảnh IT: 通常ログインだけでなく再設定も = Không chỉ đăng nhập thông thường mà cả luồng đặt lại mật khẩu.
〜たつもりĐinh ninh rằng đã làm gì đó / Cứ ngỡ là...
Động từ thể Ta (た) + つもり (thường đi với だ / でいる / になっている)- 📄 Quy Tắc Phân Quyền Claude Code: Đường Dẫn 'path' Chỉ Có Tác Dụng Với Read/Edit
Ví dụ: 書き込みを塞いだつもりになっていた。
Ý nghĩa & sắc thái: Biểu thị nhận thức chủ quan rằng mình đã hoàn tất việc gì, nhưng thực tế khách quan thì chưa làm hoặc kết quả trái ngược.
Ví dụ 1: 設定ファイルを更新してアクセスを制限したつもりだったが、実際にはキャッシュが残っていた。(Cứ ngỡ rằng cập nhật tệp cấu hình là đã hạn chế được truy cập, nhưng thực chất bộ nhớ đệm vẫn còn lưu.)
Ví dụ 2: 暗号化したつもりで平文のまま送信してしまった。(Cứ đinh ninh là đã mã hóa rồi nhưng lại gửi đi dưới dạng văn bản thuần.)
Lỗi thường gặp: Tránh nhầm với 〜つもりだ (thể từ điển + つもりだ: dự định làm gì trong tương lai).
〜たところSau khi làm A thì thấy kết quả B...
V-た + ところ- 📄 Những trang web nào đang bị nhắm tới? Xu hướng tấn công và biện pháp phòng ngừa từ góc nhìn nhật ký bảo mật Cloudflare (どのようなサイトが狙われているか?Cloudflareセキュリティログから見る攻撃の傾向と対策)
Sắc thái sử dụng: 画面を確認したところ = Sau khi kiểm tra màn hình thì phát hiện có 543 yêu cầu bị chặn.
〜たままCứ để nguyên trạng thái...
V-た + まま- 📄 Người mới học JavaScript thử tìm hiểu bản chất của “Bất đồng bộ (Asynchronous)” (JS初心者が『非同期』を理解してみた)
Sắc thái sử dụng: 理由がふわっとしたままなので = Vì lý do cứ để nguyên ở trạng thái mơ hồ.
〜た上でSau khi đã làm bước nền tảng
V thể た + 上で + quyết định/hành động tiếp theo.- 📄 Quantization LLM (GGUF, AWQ, GPTQ): Chạy mô hình lớn trên Edge AI
Ví dụ: 検証した上で判断します。 — Quyết định sau khi kiểm chứng.
Sắc thái: Bước trước là cơ sở cần thiết của bước sau, mạnh hơn việc đơn thuần kể thứ tự. Dùng khi thống nhất cổng nghiệm thu.
Ví dụ 1: 実機で測定した上で、採用を判断します。 — Quyết định áp dụng sau khi đo trên máy thật.
Ví dụ 2: 品質を確認した上で、結果をご報告します。 — Báo cáo kết quả sau khi kiểm tra chất lượng.
Lỗi thường gặp:
確認する上でthường mang nghĩa “trong việc kiểm tra”, không cùng nghĩa “sau khi đã kiểm tra”. Chọn thể た khi bước trước phải hoàn tất. - 📄 Kiểm Soát @mention Và Đánh Giá Plugin Độc Lập Trong Claude Code 2.1.299
Ví dụ: 動作確認を完了した上で、デプロイする。
Ý nghĩa & sắc thái: Nhấn mạnh tính tuần tự chặt chẽ trong quy trình kỹ thuật; hành động A là bước tiền đề bắt buộc phải xong thì mới chuyển sang B.
Ví dụ 1: 開発環境での動作確認を完了した上で、本番環境へのデプロイを実施いたします。(Sau khi hoàn tất kiểm tra trên môi trường dev, chúng tôi mới triển khai lên production.)
Ví dụ 2: 仕様をご確認いただいた上で、見積を提出いたします。(Sau khi quý khách đã xác nhận đặc tả, chúng tôi mới nộp bản báo giá.)
Lỗi thường gặp: Tránh nhầm với 〜てから (đơn thuần là thứ tự thời gian thông thường, không nhấn mạnh điều kiện tiền đề).
- 📄 Kỹ thuật PEFT & LoRA: Tinh chỉnh LLM trên hạ tầng GPU hạn chế
Ví dụ: 検証した上で公開します。— Phát hành sau khi kiểm chứng.
- 📄 Fine-tuning vs RAG vs In-Context Learning: Chiến lược lựa chọn cho doanh nghiệp
Ví dụ: 比較した上で判断します。— Quyết định sau khi so sánh.
- 📄 AI Agents tự hành: Phân tích kiến trúc ReAct và Multi-Agent
Ví dụ: 根拠を確認した上でまとめます。— Tổng hợp sau khi kiểm tra căn cứ.
- 📄 Tối ưu hóa RAG: Từ Naive RAG đến Advanced và Modular RAG
Ví dụ: 候補を取得した上で、再評価します。— Sau khi lấy ứng viên mới đánh giá lại.
- 📄 Bộ nhớ ECS Fargate tăng mãi: tách mức nền và đỉnh tải để điều tra (メモリ調査)
Ví dụ: 条件をそろえた上で比較します。— So sánh sau khi thống nhất điều kiện.
〜ておくLàm sẵn (để chuẩn bị cho tương lai)
V-て + おく- 📄 Học an ninh mạng ngay lúc này? Giới thiệu các tài nguyên đáng tham khảo (サイバーセキュリティを勉強するなら今?おすすめリソース紹介)
Sắc thái sử dụng: 勉強しておけば = Nếu học chuẩn bị sẵn từ bây giờ.
〜てすむChỉ dừng lại ở mức..., kết thúc nhẹ nhàng mà không tệ hơn
V-て / Danh từ で + すむ- 📄 Tôi là Gemini. Tôi đã lỡ làm rò rỉ thông tin xác thực trong env vào đoạn hội thoại chat — Lời thú tội từ bên trong của một AI Agent (私はGemini。env 認証情報を、うっかりチャット対話文に漏洩してしまいました — AIエージェント内側の告白)
Sắc thái sử dụng: 実害のないヒヤリハットですみました = May mắn chỉ dừng ở mức sự cố cảnh báo không gây thiệt hại thật.
〜といったNhững thứ như là A, B...
A や B といった + Danh từ- 📄 Người mới học JavaScript thử tìm hiểu bản chất của “Bất đồng bộ (Asynchronous)” (JS初心者が『非同期』を理解してみた)
Sắc thái sử dụng: Dùng để liệt kê các ví dụ đại diện.
〜とおりĐúng như...
Danh từ の / V-た + とおり- 📄 Người mới học JavaScript thử tìm hiểu bản chất của “Bất đồng bộ (Asynchronous)” (JS初心者が『非同期』を理解してみた)
Sắc thái sử dụng: 引用にもあったとおり = Đúng như đã nêu trong phần trích dẫn.
〜なんじゃないのChẳng phải là... hay sao?
Mệnh đề + なんじゃないの?- 📄 Nghe bảo làm bằng AI thì không phải tác phẩm nguyên bản. Làm gì có chuyện đó! (AIで作ったらオリジナルじゃないらしい。んなわけあるか。)
Sắc thái sử dụng: Cách đặt câu hỏi nghi vấn mang tính suy đoán trong hội thoại thân mật.
〜にいくほど / 〜ほどCàng... thì càng...
V-る / Tính từ + ほど- 📄 Học an ninh mạng ngay lúc này? Giới thiệu các tài nguyên đáng tham khảo (サイバーセキュリティを勉強するなら今?おすすめリソース紹介)
Sắc thái sử dụng: 上級レベルにいくほどほぼ英語しかない = Càng lên trình độ cao thì càng gần như chỉ có tiếng Anh.
〜によってTùy thuộc vào...
Danh từ + によって- 📄 Người mới học JavaScript thử tìm hiểu bản chất của “Bất đồng bộ (Asynchronous)” (JS初心者が『非同期』を理解してみた)
Sắc thái sử dụng: 相手の状況や回線の速さによって = Tùy thuộc vào tình trạng phía đối phương và tốc độ mạng.
〜に沿ってBám sát theo / Men theo
Danh từ + に沿って / に沿った + Danh từ- 📄 Kỹ thuật Prompt Engineering nâng cao: CoT, ToT và Directional Stimulus
Ví dụ: 定義されたルールに沿って推論ステップを実行します。
Ý nghĩa: Biểu thị hành động được thực hiện đúng theo quy trình, đường lối hoặc kế hoạch đã định sẵn mà không đi chệch hướng.
Ví dụ 1: プロンプトの思考手順に沿って、モデルが段階的に計算を行います。(Mô hình thực hiện tính toán từng bước bám sát theo các bước suy nghĩ trong prompt.)
Ví dụ 2: 業務マニュアルの方針に沿った判定が求められます。(Yêu cầu đưa ra phán đoán bám sát theo phương châm của sổ tay nghiệp vụ.)
〜に応じてTùy theo điều kiện mà điều chỉnh
N + に応じて + hành động điều chỉnh.- 📄 Quantization LLM (GGUF, AWQ, GPTQ): Chạy mô hình lớn trên Edge AI
Ví dụ: 条件に応じてビット数を選びます。 — Chọn số bit tùy điều kiện.
Sắc thái: Hai yếu tố có quan hệ thích ứng, không chỉ nối hai sự kiện ngẫu nhiên. Hữu ích khi giải thích khác biệt cấu hình theo thiết bị.
Ví dụ 1: 端末の容量に応じてモデルを選びます。 — Chọn mô hình tùy dung lượng thiết bị.
Ví dụ 2: 評価結果に応じてビット数を変更します。 — Điều chỉnh số bit theo kết quả đánh giá.
Lỗi thường gặp: Viết
条件によって違いますchỉ nói có khác biệt, chưa chỉ rõ ai sẽ điều chỉnh gì. Khi đề xuất, nêu luôn hành động và tiêu chí. - 📄 Thực Chiến AWS Lambda Web Functions: Có Thực Sự Thay Thế Được API Gateway?
Ví dụ: リクエスト負荷に応じてインスタンスを調整する。
Ý nghĩa & sắc thái: Biểu thị sự thích ứng linh hoạt của hệ thống tương ứng với các biến số môi trường hoặc yêu cầu nghiệp vụ.
Ví dụ 1: アクセス数に応じて、メモリサイズを動的に割り当てます。(Phân bổ kích thước bộ nhớ một cách linh hoạt tùy theo số lượng truy cập.)
Ví dụ 2: ユーザーの権限に応じて表示コンテンツを切り替える。(Chuyển đổi nội dung hiển thị tùy theo quyền hạn của từng người dùng.)
- 📄 Fine-tuning vs RAG vs In-Context Learning: Chiến lược lựa chọn cho doanh nghiệp
Ví dụ: 更新頻度に応じて方式を選びます。— Chọn phương thức theo tần suất cập nhật.
- 📄 Tối ưu hóa RAG: Từ Naive RAG đến Advanced và Modular RAG
Ví dụ: 上限に応じて、文書を選びます。— Chọn tài liệu tùy giới hạn.
- 📄 Lưu mật khẩu với Argon2id: chọn chi phí và kiểm chứng tải (パスワード保存)
Ví dụ: 負荷に応じて調整します。— Điều chỉnh theo mức tải.
〜に加えてThêm vào đó / Bên cạnh...
Danh từ + に加えて- 📄 Tự Động Kích Hoạt Skill 'Verify' Trước Khi Commit Trong Claude Code
Ví dụ: リンターに加えて、ビルドチェックも自動化する。
Ý nghĩa & sắc thái: Liệt kê thêm một tính năng hoặc quy trình bổ trợ quan trọng.
Ví dụ 1: ユニットテストに加えて、E2Eテストもパイプラインに組み込みます。(Bên cạnh unit test, chúng tôi tích hợp thêm kiểm thử E2E vào pipeline.)
Ví dụ 2: コードレビューに加え、AIによる自動検査を併用する。(Bên cạnh review thủ công, chúng tôi kết hợp thêm kiểm tra tự động bằng AI.)
- 📄 Knowledge Graph kết hợp Vector DB: Tương lai của hệ thống hỏi đáp thông tin
Ví dụ: テキストの類似度に加えて、論理関係も評価します。
Ý nghĩa & sắc thái: Liệt kê thêm một yếu tố quan trọng thứ hai cần được xử lý song song với yếu tố thứ nhất.
Hoàn cảnh sử dụng: Giải thích nguyên lý Dual-Index (kết hợp đồng thời cả vector chunks lẫn quan hệ đồ thị).
Ví dụ 1: ベクトル検索によるコンテキストに加えて、グラフのエンティティ経路をプロンプトに挿入します。(Bên cạnh ngữ cảnh từ tìm kiếm vector, chúng tôi chèn thêm đường dẫn thực thể đồ thị vào prompt.)
Ví dụ 2: 回答の適合率に加えて、レスポンスレイテンシも厳格に測定いたします。(Bên cạnh độ chính xác của câu trả lời, chúng tôi cũng đo lường nghiêm ngặt độ trễ phản hồi.)
Lỗi thường gặp: Không dùng khi hai yếu tố mang tính đối lập, triệt tiêu nhau.
- 📄 Lưu mật khẩu với Argon2id: chọn chi phí và kiểm chứng tải (パスワード保存)
Ví dụ: 時間に加えてメモリも測ります。— Ngoài thời gian, còn đo bộ nhớ.
〜に基づいてDựa trên cơ sở / Căn cứ vào
Danh từ + に基づいて / に基づく + Danh từ- 📄 Quy Tắc Phân Quyền Claude Code: Đường Dẫn 'path' Chỉ Có Tác Dụng Với Read/Edit
Ví dụ: セキュリティ要件に基づいて設定を変更する。
Ý nghĩa & sắc thái: Biểu thị hành động hoặc phán đoán được đưa ra dựa trên tài liệu chuẩn mực hoặc căn cứ pháp lý/kỹ thuật xác thực.
Ví dụ 1: 公式ドキュメントの仕様に基づいて権限ルールを設計します。(Thiết kế quy tắc quyền hạn dựa trên đặc tả của tài liệu chính thức.)
Ví dụ 2: セキュリティポリシーに基づいたアクセス制御を実施する。(Thực thi kiểm soát truy cập dựa trên chính sách bảo mật.)
- 📄 Kỹ thuật Prompt Engineering nâng cao: CoT, ToT và Directional Stimulus
Ví dụ: 状態評価スコアに基づいて枝刈りを判断します。
Ví dụ 1: 事前に定義したヒューリスティック関数に基づいて、ノードの有望度をスコアリングします。(Chấm điểm mức độ triển vọng của nút dựa trên hàm heuristic đã định nghĩa trước.)
Ví dụ 2: 検証済みのデータに基づいて最終回答を生成いたします。(Sinh câu trả lời cuối cùng dựa trên dữ liệu đã được kiểm chứng.)
- 📄 Knowledge Graph kết hợp Vector DB: Tương lai của hệ thống hỏi đáp thông tin
Ví dụ: 検証されたグラフ経路に基づいて回答を生成します。
Ý nghĩa & sắc thái: Biểu thị một hành động hoặc quyết định được đưa ra có căn cứ vững chắc, theo đúng tiêu chuẩn hoặc sự thật đã xác minh.
Hoàn cảnh sử dụng: Dùng khi giải thích cơ chế grounding của LLM, cam kết hệ thống chỉ trả lời dựa trên điều khoản hợp đồng.
Ví dụ 1: 確定したオントロジーに基づいて、エンティティ間のリレーションを定義します。(Định nghĩa mối quan hệ giữa các thực thể dựa trên Ontology đã được xác định.)
Ví dụ 2: 本システムは、最新の規約に基づいて給付対象かを判定いたします。(Hệ thống này phán đoán đối tượng chi trả dựa trên điều khoản quy định mới nhất.)
Lỗi thường gặp: Tránh nhầm với 〜によって (bằng phương pháp nào đó). に基づいて mang tính căn cứ pháp lý/tiêu chuẩn rõ rệt hơn.
- 📄 AI Agents tự hành: Phân tích kiến trúc ReAct và Multi-Agent
Ví dụ: 観測結果に基づいて判断します。— Quyết định dựa trên kết quả quan sát.
- 📄 Kỹ thuật Chunking và Vector Embedding: Tăng độ chính xác truy xuất
Ví dụ: 類似度に基づいて判断します。— Quyết định dựa trên mức tương đồng.
〜に限るChỉ giới hạn trong phạm vi...
Danh từ + に限る- 📄 Tạo môi trường Review PR tạm thời bằng AWS Lambda MicroVMs: Trải nghiệm không cần git pull (レビュー環境構築)
Ngữ cảnh IT: CIが成功したコミットに限る = Chỉ áp dụng giới hạn cho các commit đã vượt qua bài kiểm tra CI.
〜に頼んで〜させるNhờ / yêu cầu ai đó làm việc gì
Danh từ + に頼んで + V-させ(る)- 📄 Claude Code /rewind không thể hoàn tác file bị xóa qua Shell: Giới hạn và kỹ thuật phòng hộ (Claude Codeの限界)
Ngữ cảnh IT: AIに頼んでファイルを消させる = Nhờ AI thực hiện xóa file.
〜のではないでしょうかChẳng phải là... hay sao? / Có lẽ là...
Câu thông thường + のではないでしょうか- 📄 Học an ninh mạng ngay lúc này? Giới thiệu các tài nguyên đáng tham khảo (サイバーセキュリティを勉強するなら今?おすすめリソース紹介)
Sắc thái sử dụng: Cách nêu ý kiến thuyết phục một cách lịch sự, nhẹ nhàng.
〜をもとに(して)Dựa trên cơ sở...
Danh từ + をもとに- 📄 【Bản mới nhất tháng 10/2026】So sánh toàn diện các mô hình AI | GPT-6.1 Sol / Claude Opus 5.5 / Claude Sonnet 5.5 / Gemini 4 Argon (【2026年10月 最新版】AIモデル徹底比較 | GPT-6.1 Sol / Claude Opus 5.5 / Claude Sonnet 5.5 / Gemini 4 Argon)
Sắc thái sử dụng: 数値をもとに = căn cứ trên số liệu thực nghiệm.
いつの間にかChẳng biết từ lúc nào...
いつの間にか + Mệnh đề- 📄 Ghi chép để không vô thức cụ thể hóa quá sớm khi đang suy nghĩ những vấn đề trừu tượng (抽象的なことを考える時、無意識に具体化しないためのメモ)
Sắc thái sử dụng: Diễn tả sự chuyển biến diễn ra trong vô thức.
N4Sơ trung cấp7 mẫu
〜かどうかCó… hay không
- 📄 Fine-tuning vs RAG vs In-Context Learning: Chiến lược lựa chọn cho doanh nghiệp
Ví dụ: 根拠が十分かどうかを確認します。— Kiểm tra xem căn cứ có đầy đủ không.
- 📄 Bộ nhớ ECS Fargate tăng mãi: tách mức nền và đỉnh tải để điều tra (メモリ調査)
Ví dụ: 増えるかどうかを調べます。— Kiểm tra xem có tăng hay không.
〜だけでChỉ cần làm một việc đơn giản là đã đủ
Danh từ / Động từ thể từ điển + だけで (hoặc 〜するだけで)- 📄 Tự Động Kích Hoạt Skill 'Verify' Trước Khi Commit Trong Claude Code
Ví dụ: スキル名を verify にするだけで自動実行される。
Ý nghĩa & sắc thái: Nhấn mạnh tính đơn giản, tiện lợi của một cấu hình hoặc quy trình mà mang lại hiệu quả to lớn.
Ví dụ 1: 設定ファイルに1行追記するだけで、CIテストが自動で走るようになります。(Chỉ cần thêm 1 dòng vào tệp cấu hình là test CI sẽ tự động chạy.)
Ví dụ 2: コマンドを1つ実行するだけで、環境構築が完了します。(Chỉ cần chạy 1 câu lệnh là hoàn tất việc thiết lập môi trường.)
〜てくれるLàm gì đó (có ích cho mình)
V-て + くれる- 📄 Người mới học JavaScript thử tìm hiểu bản chất của “Bất đồng bộ (Asynchronous)” (JS初心者が『非同期』を理解してみた)
Sắc thái sử dụng: いい感じにしてくれてる = Xử lý êm xuôi giúp cho lập trình viên.
〜てしまうLỡ làm gì đó / Xảy ra điều không mong muốn
V-て + しまう- 📄 Giám sát sống chết EC2 chỉ trong giờ hành chính bằng CloudWatch Metric Math (EC2死活監視)
Ngữ cảnh IT: アラームが発報されてしまう = Cảnh báo lỡ bị bắn đi ngoài ý muốn.
〜てはいけないKhông được phép...
V-て + はいけない- 📄 Ghi chép để không vô thức cụ thể hóa quá sớm khi đang suy nghĩ những vấn đề trừu tượng (抽象的なことを考える時、無意識に具体化しないためのメモ)
Sắc thái sử dụng: データ永続化のことは考えてはいけない = Không được nghĩ tới việc lưu DB ở bước này.
〜としてもらう / 〜てもらうNhờ ai đó làm gì cho mình
V-て + もらう- 📄 Bảo AI Jev tìm kiếm Wally mà nó tìm ra chỉ trong 0.4 giây!! (Jevにウォーリーを探させたら0.4秒で見つけやがった!!)
Sắc thái sử dụng: 絞り込んでもらい = nhờ AI thu hẹp vùng tìm kiếm giúp cho con người.
〜ようにするCố gắng làm / Thiết lập để trở nên...
Động từ thể từ điển / thể Nai + ようにする- 📄 Tự Động Kích Hoạt Skill 'Verify' Trước Khi Commit Trong Claude Code
Ví dụ: コミット前にテストを走らせるようにする。
Ý nghĩa & sắc thái: Biểu thị sự chủ động đưa ra biện pháp phòng ngừa hoặc tạo lập quy chuẩn vận hành.
Ví dụ 1: ビルドエラーが混入しないように、コミット前に必ずテストを通すようにします。(Để không bị lọt lỗi build, chúng tôi thiết lập luôn chạy test trước khi commit.)
Ví dụ 2: 機密データをGitにプッシュしないように注意する。(Chú ý để không push dữ liệu mật lên Git.)
- 📄 Kỹ thuật Chunking và Vector Embedding: Tăng độ chính xác truy xuất
Ví dụ: 上限を超えないようにします。— Bố trí để không vượt giới hạn.
Chuyên ngànhThuật ngữ kỹ thuật1 mẫu
〜という理解でよろしいでしょうかXác nhận cách hiểu lịch sự
- 📄 AI Agents tự hành: Phân tích kiến trúc ReAct và Multi-Agent
Ví dụ: 自動実行はしないという理解でよろしいでしょうか。— Tôi hiểu là không tự động thực hiện, như vậy có đúng không?
- 📄 Tối ưu hóa RAG: Từ Naive RAG đến Advanced và Modular RAG
Ví dụ: 回答を保留するという理解でよろしいでしょうか。— Hiểu rằng sẽ tạm hoãn trả lời có đúng không?
KhácChưa phân cấp1 mẫu
〜ままGiữ nguyên trạng thái
- 📄 Kỹ thuật PEFT & LoRA: Tinh chỉnh LLM trên hạ tầng GPU hạn chế
Ví dụ: 重みを固定したまま学習します。— Học trong khi giữ trọng số nền đóng băng.
Không tìm thấy mẫu ngữ pháp phù hợp. Vui lòng thử từ khóa khác.