1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 少
少

Chữ Kanji · 漢字

少THIỂU

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「少」(THIỂU)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►減少げんしょうGiảmKiểm Soát @mention Và…Đọc bài viết ↗少THIỂUKanji đồng hành:減GIẢM