【THÚY NHƯỢC TÍNH】
Lỗ hổng bảo mật trong mã nguồn hoặc cấu hình hệ thống
🌐 Security Vulnerability
「ライブラリのバージョンが古く、重大な脆弱性が検知されました」 (Phiên bản thư viện quá cũ và đã phát hiện lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng)
セキュリティ
Lỗ hổng, xác thực, tấn công mạng, rò rỉ thông tin và phòng thủ hệ thống.
【THÚY NHƯỢC TÍNH】
Lỗ hổng bảo mật trong mã nguồn hoặc cấu hình hệ thống
🌐 Security Vulnerability
「ライブラリのバージョンが古く、重大な脆弱性が検知されました」 (Phiên bản thư viện quá cũ và đã phát hiện lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng)
【ÁC CHẤT】
Độc hại, có ác ý (Malicious)
【ÁC DỤNG】
Lạm dụng, khai thác vào mục đích xấu (Exploit)
【Duy Trì】
Duy trì, bảo toàn trạng thái
「安全な開発体制を維持する。」 (Duy trì cơ chế phát triển an toàn.)
【Y TỒN QUAN HỆ】
Mối quan hệ phụ thuộc (Dependency)
【NHẤT THỜI】
Tập tin tạm thời (Temporary file: .swp, .tmp)
【DỊ BIẾN】
Sự bất thường, biến cố lạ
Sự cố an ninh / Sự cố hệ thống (Incident)
【NỘI DỊCH】
Bảng phân tích chi tiết các khoản mục (Breakdown)
【ÁP】
Nắm chắc, lưu ý kỹ (điểm cốt lõi)
【Tư Khâm】
Đinh ninh, ngộ nhận chủ quan
「安全だと思い込むのは危険である。」 (Đinh ninh là an toàn sẽ rất nguy hiểm.)
【Khóa Kim】
Tính phí, tính cước dịch vụ đám mây
「I/O待ちのCPU時間は課金されない。」 (Thời gian CPU lúc chờ I/O không bị tính cước.)
【KHUẾCH TRƯƠNG TỬ】
Phần mở rộng đuôi file (Extension: .php, .bak)
【CÁ ĐIỀU】
Điều khoản, nguyên tắc (trong danh sách quy tắc)
【HOÀN CẢNH BIẾN SỐ】
Biến môi trường (Environment variable)
【Giám Tra】
Kiểm toán, thanh tra an toàn (Audit)
「アクセスログを監査して不正を検知する。」 (Kiểm toán nhật ký truy cập để phát hiện hành vi bất thường.)
【KÝ TRI】
Đã biết từ trước (Known)
【CƠ MẬT】
Cơ mật, tuyệt mật
【CỘNG THÔNG THÚY NHƯỢC TÍNH NHẤT LÃM】
Danh mục phân loại điểm yếu bảo mật chung (CWE)
【Ngẫu Phát Tính】
Ngẫu nhiên, bất ngờ (Accidental)
「機密情報の偶発的な漏洩を防ぐ。」 (Ngăn chặn việc rò rỉ thông tin mật một cách ngẫu nhiên.)
【PHÍCH】
Thói quen, tật (Behavior tendency / Habit)
【CẢNH GIỚI】
Cảnh giác, đề phòng
【Cảnh Cáo】
Cảnh báo, thông báo lỗi nguy cơ
「設定不備による起動時警告を確認する。」 (Kiểm tra cảnh báo khởi động do cấu hình sai.)
【KẾ TRẮC】
Đo lường, kiểm định thực nghiệm
【KINH DO】
Thông qua, quá cảnh qua (Proxy/VPS)
【MAO SẮC】
Mang sắc thái khác, thuộc trường phái/tính chất khác
【KẾT QUẢ】
Kết quả ổn là được (bỏ qua sai sót trong quy trình)
【Quyền Hạn】
Quyền hạn, đặc quyền truy cập (Permissions)
🌐 permission
「権限設定を定期的に見直す。」 (Rà soát định kỳ thiết lập quyền hạn.)
【Kiểm chứng】
Kiểm chứng
🌐 Verification
「実機で検証します。」 (Kiểm chứng trên máy thật.)
【Giảm Thiểu】
Suy giảm, sụt giảm số lượng
「トークン消費量が大幅に減少した。」 (Lượng token tiêu thụ đã giảm rõ rệt.)
【KIỂM TRI】
Phát hiện, nhận diện (Detection)
【Canh tân phương châm】
Chính sách cập nhật
【NGỘ GIẢI】
Sự hiểu lầm
【NGỘ ĐĂNG LỤC】
Đăng ký nhầm, ghi nhầm dữ liệu
【CÁ BIỆT THỨC BIỆT PHIÊN HIỆU】
Mã số định danh cá biệt (Unique Identifier)
【Thải Điểm】
Chấm điểm, đánh giá chuẩn (Scoring)
「CIでの自動採点基準を設ける。」 (Thiết lập tiêu chuẩn chấm điểm tự động trong CI.)
【TÁI NHẬN CHỨNG】
Xác thực lại (Re-authentication)
Bị phơi bày trước..., đối mặt với nguy cơ...
【Tham Chiếu】
Tham chiếu, tra cứu dữ liệu (Reference)
「ファイルの権限チェックでルールを参照する。」 (Tham chiếu quy tắc khi kiểm tra quyền truy cập tệp.)
【SỰ TIỀN KIỂM CHỨNG】
Kiểm tra, xác minh trước
【THẤT HIỆU】
Hết hiệu lực, thu hồi (Revoke/Invalidate)
【Thực Trắc】
Đo lường thực tế, benchmark
「ベンチマークを実測してデータを集める。」 (Đo lường thực tế benchmark để thu thập dữ liệu.)
【TÙNG SỰ】
Làm việc chuyên trách, gắn bó với nghề nghiệp
【TRỌNG ĐIỂM ĐÍCH】
Mang tính trọng tâm, tập trung vào điểm chính
【NHU YẾU】
Nhu cầu (thị trường)
【TRẠNG HUỐNG】
Tình hình, bối cảnh, tình trạng
【Trừ Ngoại】
Loại trừ, bài trừ thành phần
「サブエージェントの呼出を除外する。」 (Loại trừ việc gọi các sub-agent.)
【SỞ TẠI ĐỊA】
Nơi tọa lạc, địa chỉ thực tế
【THẤM THẤU】
Thấm sâu, lan tỏa, phổ biến rộng rãi
【Suy luận】
Chạy suy luận
🌐 Inference
「推論は端末で実行します。」 (Inference chạy trên thiết bị.)
【TĨNH ĐÍCH】
Trang web tĩnh (Static Site: HTML/CSS/JS)
【CHÍNH PHỦ CƠ QUAN】
Cơ quan chính phủ
【Chế Ước】
Ràng buộc, điều kiện hạn chế
「セキュリティ制約が正しく機能しているか検証する。」 (Kiểm chứng xem ràng buộc bảo mật có hoạt động đúng không.)
【THIẾT ĐỊNH BẤT BỊ】
Lỗi cấu hình thiếu sót (Misconfiguration)
【BỐI TRUNG DỰ】
Tin tưởng giao phó phía sau cho nhau (đồng đội tin cậy tuyệt đối)
【TOÀN THỂ TƯỢNG】
Bức tranh tổng thể, cái nhìn toàn cảnh
【TIỀN ĐOẠN GIAI】
Giai đoạn tiền đề, bước chuẩn bị ban đầu
【TỔNG HỢP CÁCH ĐẤU KỸ】
Võ thuật tổng hợp (MMA)
【BỊ】
Sự chuẩn bị phòng bị, biện pháp đề phòng
【BỊ】
Được trang bị sẵn, hội tụ sẵn
【THỂ HỆ HÓA】
Hệ thống hóa
【ĐẠI BÁN】
Đại đa số, phần lớn (quá nửa)
【ĐA SỐ】
Số lượng lớn, rất nhiều
【LẬP CHỈ】
Dừng bước, dừng lại suy xét
【BẢO】
Duy trì, giữ gìn
【Thám Tác】
Tìm kiếm / Duyệt (Search / Exploration)
「幅優先でツリーを探索します。」 (Duyệt cây theo chiều rộng (BFS).)
【Đơn Thể】
Độc lập, đơn lẻ (Stand-alone / Unit)
「プラグイン単体でのテストを実行する。」 (Thực hiện kiểm thử độc lập đối với plugin.)
【ĐIỀU TRA BÁO CÁO THƯ】
Báo cáo điều tra
【TRỰC DIỆN】
Đối mặt trực tiếp (với khó khăn/lỗi)
【TRỰC CẬN】
Gần đây nhất (thời gian)
【ĐỀ XƯỚNG】
Đề xướng, khởi xướng, nêu ra (khái niệm/học thuyết)
【Thủ Khinh】
Tiện lợi, dễ dàng sử dụng
「手軽なコマンドだがリスクもある。」 (Lệnh tiện lợi nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro.)
【Triển Khai】
Mở rộng nội dung, bung tệp (Expansion)
「マクロの展開を制限する。」 (Hạn chế việc tự động bung nội dung macro.)
【Truyền Đạt】
Truyền đạt, chuyển giao thông tin
「ファイルのパスのみがモデルに伝達される。」 (Chỉ có đường dẫn tệp được chuyển giao cho model.)
【ĐỘT PHÁ】
Vượt qua, phá vỡ rào cản
【NHẬN KHẢ】
Phân quyền, cấp phép (Authorization)
【Nhận chứng】
Xác thực danh tính
【NHẬN CHỨNG THÔNG TIN】
Thông tin xác thực (Credentials / API Keys / Tokens)
【NHẬN CHỨNG THIẾT KẾ】
Thiết kế cơ chế xác thực
【PHỐI TỐNG CHẾ NGỰ】
Điều phối gửi tin/thư (Delivery control)
【Ba Cập】
Lan truyền, ảnh hưởng dây chuyền (Ripple effect)
「1行の拒否ルールが全体に波及する。」 (Một dòng quy tắc từ chối sẽ lan tỏa hiệu lực ra toàn bộ.)
【PHÁI SINH】
Phái sinh, biến thể sinh ra từ bản gốc
【TRƯƠNG THIẾT】
Hăng hái, nhiệt tình, tràn đầy khí thế
【PHẢN TỈNH VĂN】
Bản kiểm điểm, bài tự kiểm điểm
【Phản phục】
Lặp lại, iteration
【Bí Mật】
Bí mật, tệp cấu hình mật (Secret)
「秘密ファイルを安全に保護する。」 (Bảo vệ an toàn tệp bí mật.)
Sự cố suýt gây tai nạn / Tình huống hú vía cảnh báo sớm (Near-miss incident)
【TIÊU ĐÍCH HÌNH】
Có chủ đích (Targeted Attack: APT)
【Phụ hà】
Tải lên hệ thống
【Bất Khả Khiết】
Không thể thiếu, tất yếu
「チーム開発における厳格な監査は不可欠だ。」 (Kiểm toán nghiêm ngặt là tất yếu trong dự án.)
【Tắc】
Chặn đứng, bịt kín (lỗ hổng, nguy cơ)
「セキュリティホールを迅速に塞ぐ。」 (Kịp thời bịt kín lỗ hổng bảo mật.)
Đổ tung tóe, trút hết toàn bộ ra ngoài
【VẬT LÝ ĐÍCH】
Mang tính vật lý / cơ chế kỹ thuật cứng (khác với dặn bằng lời trong prompt)
【BẤT ĐẶC ĐỊNH ĐA SỐ】
Đại đa số không xác định, diện rộng ngẫu nhiên
【Chấn Vũ】
Hành vi của phần mềm (Behavior)
「新機能の振る舞いを検証する。」 (Kiểm chứng hành vi thực tế của tính năng mới.)
【PHÂN TÍCH】
Phân tích (dữ liệu/log)
【Tịnh liệt độ】
Mức song song
【Phòng Hộ】
Phòng vệ, bảo vệ an toàn (Protection)
「完全な防護にはReadルールの指定が必要だ。」 (Để phòng hộ hoàn toàn cần chỉ định quy tắc Read.)
【BẢO TRÌ】
Giữ lại, duy trì (Retain/Preserve)
【Bảo tồn】
Lưu dữ liệu
【Vị Nhiên Chi Phòng】
Phòng ngừa từ sớm, ngăn chặn từ đầu
「不具合の混入を未然に防ぐ。」 (Ngăn chặn từ sớm lỗi lọt vào sản phẩm.)
【THÂN】
Trang bị, lĩnh hội, nắm vững (kiến thức/kỹ năng)
【VÔ TỰ GIÁC】
Không hề tự nhận thức được, vô thức về lỗi đã gây ra
【VÔ THAO TÁC】
Không có thao tác (Idle)
【ƯU LIỆT】
Sự hơn thua, tốt xấu, ưu nhược
【YẾU KIỆN ĐỊNH NGHĨA】
Định nghĩa yêu cầu phần mềm
💡 Requirement Definition (RD)
【LÃNH VỰC】
Lĩnh vực, phạm vi, miền (Domain)
【Lậu Duệ】
Rò rỉ thông tin mật (Leakage)
「CIパイプラインでの機密漏洩を防止する。」 (Phòng chống rò rỉ bí mật trong pipeline CI.)
Không tìm thấy thuật ngữ phù hợp. Thử từ khóa khác hoặc bỏ lọc cấp độ.