1. Sổ tay
  2. Chủ đề
  3. Bảo mật & An ninh mạng

セキュリティ

Bảo mật & An ninh mạng

Lỗ hổng, xác thực, tấn công mạng, rò rỉ thông tin và phòng thủ hệ thống.

脆弱性

ぜいじゃくせい (zeijakusei)
Chuyên ngành

【THÚY NHƯỢC TÍNH】

Lỗ hổng bảo mật trong mã nguồn hoặc cấu hình hệ thống

🌐 Security Vulnerability

Câu thoại thực tế

「ライブラリのバージョンが古く、重大な脆弱性が検知されました」 (Phiên bản thư viện quá cũ và đã phát hiện lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng)

権限

けんげん
Chuyên ngành

【Quyền Hạn】

Quyền hạn, đặc quyền truy cập (Permissions)

🌐 permission

Câu thoại thực tế

「権限設定を定期的に見直す。」 (Rà soát định kỳ thiết lập quyền hạn.)

検証

けんしょう
N2

【Kiểm chứng】

Kiểm chứng

🌐 Verification

Câu thoại thực tế

「実機で検証します。」 (Kiểm chứng trên máy thật.)

推論

すいろん
Chuyên ngành

【Suy luận】

Chạy suy luận

🌐 Inference

Câu thoại thực tế

「推論は端末で実行します。」 (Inference chạy trên thiết bị.)

探索

たんさく
N1

【Thám Tác】

Tìm kiếm / Duyệt (Search / Exploration)

Câu thoại thực tế

「幅優先でツリーを探索します。」 (Duyệt cây theo chiều rộng (BFS).)

未然に防ぐ

みぜんにふせぐ
N1

【Vị Nhiên Chi Phòng】

Phòng ngừa từ sớm, ngăn chặn từ đầu

Câu thoại thực tế

「不具合の混入を未然に防ぐ。」 (Ngăn chặn từ sớm lỗi lọt vào sản phẩm.)

漏洩

ろうえい
N1

【Lậu Duệ】

Rò rỉ thông tin mật (Leakage)

Câu thoại thực tế

「CIパイプラインでの機密漏洩を防止する。」 (Phòng chống rò rỉ bí mật trong pipeline CI.)