BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
居
居
Chữ Kanji · 漢字
居
CƯ
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「居」(CƯ)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
敷居が下がる
しきいがさがる
PHU
Tạo môi trường Review…
Đọc bài viết ↗
居
CƯ
Kanji đồng hành:
敷
PHU
下
HẠ
語
Từ vựng chứa chữ「居」
敷
居
が
下
がる
しきいがさがる
N1
【PHU CƯ HẠ】
Hạ thấp rào cản, trở nên dễ tiếp cận hơn
連
Kanji thường đi cùng
敷
PHU
下
HẠ
記
Xuất hiện trong bài viết
Tạo môi trường Review PR tạm thời bằng AWS Lambda MicroVMs: Trải nghiệm không cần git pull (レビュー環境構築)
←
救
Tất cả Kanji
拒
→