1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 居
居

Chữ Kanji · 漢字

居CƯ

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「居」(CƯ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►敷居が下がるしきいがさがるPHUTạo môi trường Review…Đọc bài viết ↗居CƯKanji đồng hành:敷PHU下HẠ