【THIẾT PHÂN】
Phân lập, khoanh vùng xem lỗi nằm ở Frontend, Backend hay Network/DB
🌐 Isolation / Triage of issues
💡 Tách biệt xem lỗi nằm ở frontend, API hay DB
Câu thoại thực tế「障害の原因がインフラ側かアプリ側か、早急に切り分けを行ってください」 (Hãy nhanh chóng khoanh vùng xem nguyên nhân sự cố do tầng hạ tầng hay tầng ứng dụng)
こうきゅうたいおう (koukyuu taiou) Chuyên ngành【HẰNG CỬU ĐỐI ỨNG】
Sửa đổi triệt để tận gốc rễ (đối lập với 暫定対応)
🌐 Permanent fix
💡 Sửa code, bổ sung unit test, release hotfix
Câu thoại thực tế「まずは暫定対応として設定変更で回避し、来週のスプリントで恒久対応のパッチを当てます」 (Trước tiên cấu hình tạm để tránh lỗi, tuần sau sẽ vá triệt để)
【TÁI HIỆN THỦ THUẬN】
Các bước từng bước để tái hiện lại lỗi trong môi trường kiểm thử
🌐 Steps to reproduce
💡 Ghi rõ trong ticket để dev có thể debug
Câu thoại thực tế「不具合報告のチケットには、必ず明確な再現手順と画面キャプチャを添付してください」 (Trong ticket báo bug nhất định phải đính kèm các bước tái hiện và ảnh chụp màn hình)
【TẠM ĐỊNH ĐỐI ỨNG】
Khắc phục tạm thời để duy trì dịch vụ (đối lập với 恒久対応)
🌐 Workaround / Temporary fix
💡 Restart service hoặc ẩn nút bấm lỗi
Câu thoại thực tế「まずは暫定対応として設定変更で回避し、来週のスプリントで恒久対応のパッチを当てます」 (Trước tiên cấu hình tạm để tránh lỗi, tuần sau sẽ vá triệt để)
デグレ
でぐれ (degure)Chuyên ngành【Thoái Hóa】
Lỗi suy thoái / lỗi hồi quy (chức năng cũ vốn đang chạy ngon lành bị hỏng do sửa code chỗ khác)
🌐 Degradation / Regression bug
💡 Regression Bug khi sửa tính năng mới
Câu thoại thực tế「新機能追加のコードマージ後にデグレが発生していないか念入りに確認してください」 (Hãy kiểm tra kỹ xem sau khi gộp code tính năng mới có làm phát sinh lỗi hồi quy nào không)
【Tương Thừa】
Dùng chung tài nguyên, gộp tiến trình
Câu thoại thực tế「複数リクエストが同じ環境に相乗りする。」 (Nhiều yêu cầu cùng chia sẻ một môi trường.)
【NHẤT THỜI ĐÌNH CHỈ】
Tạm dừng (Pause / Suspend)
【Ý ĐỒ ĐÍCH】
Có chủ đích, cố ý
【Vu Hồi】
Vòng qua, lách luật, bypass
Câu thoại thực tế「セキュリティ機構を迂回したアクセスを遮断する。」 (Chặn truy cập đi đường vòng qua bảo mật.)
【THỤ NHẬP ĐIỀU KIỆN】
Điều kiện nghiệm thu
🌐 acceptance criteria
💡 Acceptance Criteria (AC)
Câu thoại thực tế「受入条件を先に決めます。」 (Xác định điều kiện nghiệm thu trước.)
【Thu】
Nằm gọn trong, yên vị, ổn thỏa
Câu thoại thực tế「実行時間が想定内に収まった。」 (Thời gian thực thi nằm gọn trong dự tính.)
【TƯ NHẬP】
Định kiến, suy nghĩ chủ quan, hiểu lầm ngộ nhận
【Giải phóng】
Nhả tài nguyên hoặc tham chiếu
【Bão】
Gánh vác, duy trì xử lý đồng thời
Câu thoại thực tế「単一プロセスで多数の接続を抱える。」 (Một tiến trình duy trì xử lý nhiều kết nối.)
【Khóa Kim】
Tính phí, tính cước dịch vụ đám mây
Câu thoại thực tế「I/O待ちのCPU時間は課金されない。」 (Thời gian CPU lúc chờ I/O không bị tính cước.)
【GIÁ ĐỘNG THỜI GIAN ĐỚI】
Khung giờ vận hành, giờ hoạt động
【HOÀN CẢNH CẤU TRÚC】
Thiết lập / dựng môi trường làm việc
【HOÁN TOÁN】
Quy đổi, chuyển đổi đơn vị/múi giờ
【QUAN ĐIỂM】
Góc nhìn, khía cạnh kiểm thử (Test viewpoint)
【HI SINH】
Sự đánh đổi, hi sinh
【KỲ ĐÃI TRỊ】
Giá trị kỳ vọng, kết quả mong đợi (Expected value)
【Kịch Đích】
Đột phá, ngoạn mục, rõ rệt
Câu thoại thực tế「インフラ費用の劇的な削減を達成した。」 (Đạt được mức cắt giảm chi phí hạ tầng ngoạn mục.)
【KHIẾM TỔN DỮ LIỆU】
Dữ liệu bị thiếu, giá trị rỗng (Missing data / NULL)
【Hướng Thượng】
Nâng cao, cải thiện chất lượng
Câu thoại thực tế「チーム全体の生産性を向上させる。」 (Nâng cao năng suất của toàn thể nhóm phát triển.)
【NGỘ PHÁT BÁO】
Cảnh báo sai, cảnh báo nhầm (False positive)
【Hỗn Nhập】
Lẫn vào, pha trộn tạp chất hoặc lỗi
Câu thoại thực tế「他者データの混入を防止する。」 (Ngăn chặn việc bị lẫn dữ liệu của người khác.)
【TÁI KHAI】
Tiếp tục lại, mở lại (Resume)
【Tái kiểm chứng】
Kiểm tra lại giả thuyết/kết quả
【Tham Chiếu】
Tham chiếu, tra cứu dữ liệu (Reference)
Câu thoại thực tế「ファイルの権限チェックでルールを参照する。」 (Tham chiếu quy tắc khi kiểm tra quyền truy cập tệp.)
【TƯ CÁCH TÌNH BÁO】
Thông tin xác thực, chứng thư (Credentials)
【TỬ HOẠT GIÁM THỊ】
Giám sát sống chết (Health check / Liveness monitoring)
【PHU CƯ HẠ】
Hạ thấp rào cản, trở nên dễ tiếp cận hơn
Ngưỡng giá trị (Threshold)
【Vực trị】
Ngưỡng để đánh giá hoặc cảnh báo
【CHÚC NHẬT】
Ngày nghỉ lễ quốc gia
【Thường Trú】
Luôn sẵn sàng, duy trì thường trực
Câu thoại thực tế「常駐プロセスとして監視を行う。」 (Duy trì giám sát dưới dạng tiến trình thường trực.)
【Sử dụng lượng】
Lượng tài nguyên đang dùng
【THỰ DANH】
Chữ ký điện tử / ký tên (Signature)
【Tự Lập Tính】
Tự chủ, tự hành (Autonomous)
Câu thoại thực tế「AIが自律的にテストを実行する。」 (AI tự chủ thực thi bài kiểm thử.)
【Nại】
Chịu đựng, chống chịu được tải trọng
Câu thoại thực tế「マルチリクエストに耐える設計を行う。」 (Thiết kế có khả năng chống chịu tải đa luồng.)
【LẬP PHẢN】
Quay trở về (với điểm gốc, bản chất cốt lõi)
【Đơn điệu tăng gia】
Xu hướng tăng không giảm
【Đam Bảo】
Đảm bảo, bảo chứng chất lượng (Assurance)
Câu thoại thực tế「コードの品質を担保する。」 (Đảm bảo chất lượng của mã nguồn.)
【TRUNG KẾ】
Tiếp sóng, chuyển tiếp (Relay / Proxy)
【Trực Tiền】
Ngay trước thời điểm xảy ra
Câu thoại thực tế「コミット直前にフックを呼び出す。」 (Kích hoạt hook ngay trước thời điểm commit.)
【TRÍCH XUẤT】
Phát hiện, bóc tách ra (ví dụ: bóc tách lỗi bug)
【Triệt Để】
Quán triệt, thực hiện nghiêm ngặt
Câu thoại thực tế「コードレビューの徹底を図る。」 (Quán triệt thực hiện khâu code review.)
【ĐỘNG TÁC XÁC NHẬN】
Kiểm tra hoạt động thực tế (Verification)
【ĐỘC LẬP TÍNH】
Tính độc lập, tính khách quan
【Thủ Vi】
Lẫn lộn, hoán đổi dữ liệu ngoài ý muốn
Câu thoại thực tế「ユーザー情報の取り違え事故を防ぐ。」 (Ngăn chặn sự cố hoán đổi thông tin người dùng.)
【Bài Trừ】
Loại bỏ thành phần thừa (Elimination)
Câu thoại thực tế「API Gatewayを排除して構成を簡素化する。」 (Loại bỏ API Gateway để tinh giản kiến trúc.)
【Phối Trí】
Bố trí, sắp đặt vị trí
Câu thoại thực tế「スキルファイルを適切に配置する。」 (Bố trí tệp skill vào đúng vị trí.)
【Hiệp】
Chèn vào giữa, lồng ghép bước trung gian
Câu thoại thực tế「コミット前に自動テストを挟む。」 (Chèn bài kiểm thử tự động vào trước khi commit.)
【PHÁT BÁO】
Bắn cảnh báo, kích hoạt chuông báo động (Trigger alarm)
【Phán Định】
Đánh giá, phân định kết quả
Câu thoại thực tế「ビルドの成否を正確に判定する。」 (Phán định chính xác kết quả build thành bại.)
【PHẨM CHẤT ĐAM BẢO】
Bảo chứng / bảo đảm chất lượng (Quality Assurance)
【Bất Chỉnh Hợp】
Xung đột, không tương thích, thiếu nhất quán
Câu thoại thực tế「データの不整合を自動で検出する。」 (Tự động phát hiện sự thiếu nhất quán của dữ liệu.)
【Bổ Hoàn】
Bổ sung / Bù trừ (Complement)
Câu thoại thực tế「グラフとベクトルが相互に欠点を補完し合います。」 (Đồ thị và vector bổ sung bù trừ khuyết điểm cho nhau.)
【BẢO QUẢN LIÊU】
Phí lưu trữ dữ liệu (Storage fee)
【Vị Nhiên Chi Phòng】
Phòng ngừa từ sớm, ngăn chặn từ đầu
Câu thoại thực tế「不具合の混入を未然に防ぐ。」 (Ngăn chặn từ sớm lỗi lọt vào sản phẩm.)
【VÕNG LA TÍNH】
Tính bao phủ toàn diện (Coverage / Exhaustiveness)
【LƯU XUẤT】
Rò rỉ, lộ lọt dữ liệu ra ngoài
【Cát Đương】
Phân bổ tài nguyên (Allocation)
Câu thoại thực tế「メモリ割当を最適化する。」 (Tối ưu hóa phân bổ bộ nhớ.)