1. Sổ tay
  2. Chủ đề
  3. Kiểm thử, Vận hành & Hạ tầng

テスト・運用・インフラ

Kiểm thử, Vận hành & Hạ tầng

Bug, hồi quy, xử lý sự cố, giám sát, AWS và môi trường CI/CD.

切り分け

きりわけ (kiriwake)
Chuyên ngành

【THIẾT PHÂN】

Phân lập, khoanh vùng xem lỗi nằm ở Frontend, Backend hay Network/DB

🌐 Isolation / Triage of issues

💡 Tách biệt xem lỗi nằm ở frontend, API hay DB

Câu thoại thực tế

「障害の原因がインフラ側かアプリ側か、早急に切り分けを行ってください」 (Hãy nhanh chóng khoanh vùng xem nguyên nhân sự cố do tầng hạ tầng hay tầng ứng dụng)

恒久対応

こうきゅうたいおう (koukyuu taiou)
Chuyên ngành

【HẰNG CỬU ĐỐI ỨNG】

Sửa đổi triệt để tận gốc rễ (đối lập với 暫定対応)

🌐 Permanent fix

💡 Sửa code, bổ sung unit test, release hotfix

Câu thoại thực tế

「まずは暫定対応として設定変更で回避し、来週のスプリントで恒久対応のパッチを当てます」 (Trước tiên cấu hình tạm để tránh lỗi, tuần sau sẽ vá triệt để)

再現手順

さいげんてじゅん (saigentejun)
Chuyên ngành

【TÁI HIỆN THỦ THUẬN】

Các bước từng bước để tái hiện lại lỗi trong môi trường kiểm thử

🌐 Steps to reproduce

💡 Ghi rõ trong ticket để dev có thể debug

Câu thoại thực tế

「不具合報告のチケットには、必ず明確な再現手順と画面キャプチャを添付してください」 (Trong ticket báo bug nhất định phải đính kèm các bước tái hiện và ảnh chụp màn hình)

暫定対応

ざんていたいおう (zantei taiou)
Chuyên ngành

【TẠM ĐỊNH ĐỐI ỨNG】

Khắc phục tạm thời để duy trì dịch vụ (đối lập với 恒久対応)

🌐 Workaround / Temporary fix

💡 Restart service hoặc ẩn nút bấm lỗi

Câu thoại thực tế

「まずは暫定対応として設定変更で回避し、来週のスプリントで恒久対応のパッチを当てます」 (Trước tiên cấu hình tạm để tránh lỗi, tuần sau sẽ vá triệt để)

デグレ

でぐれ (degure)
Chuyên ngành

【Thoái Hóa】

Lỗi suy thoái / lỗi hồi quy (chức năng cũ vốn đang chạy ngon lành bị hỏng do sửa code chỗ khác)

🌐 Degradation / Regression bug

💡 Regression Bug khi sửa tính năng mới

Câu thoại thực tế

「新機能追加のコードマージ後にデグレが発生していないか念入りに確認してください」 (Hãy kiểm tra kỹ xem sau khi gộp code tính năng mới có làm phát sinh lỗi hồi quy nào không)

受入条件

うけいれじょうけん
Chuyên ngành

【THỤ NHẬP ĐIỀU KIỆN】

Điều kiện nghiệm thu

🌐 acceptance criteria

💡 Acceptance Criteria (AC)

Câu thoại thực tế

「受入条件を先に決めます。」 (Xác định điều kiện nghiệm thu trước.)

環境構築

かんきょうこうちく
Chuyên ngành

【HOÀN CẢNH CẤU TRÚC】

Thiết lập / dựng môi trường làm việc

観点

かんてん
N2

【QUAN ĐIỂM】

Góc nhìn, khía cạnh kiểm thử (Test viewpoint)

未然に防ぐ

みぜんにふせぐ
N1

【Vị Nhiên Chi Phòng】

Phòng ngừa từ sớm, ngăn chặn từ đầu

Câu thoại thực tế

「不具合の混入を未然に防ぐ。」 (Ngăn chặn từ sớm lỗi lọt vào sản phẩm.)