1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 戒
戒

Chữ Kanji · 漢字

戒GIỚI

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「戒」(GIỚI)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►警戒けいかいCẢNHHọc an ninh mạng ngay…Đọc bài viết ↗戒GIỚIKanji đồng hành:警CẢNH