BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
浸
浸
Chữ Kanji · 漢字
浸
TẨM
Âm khác được ghi nhận: THẤM
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「浸」(TẨM)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
浸透
しんとう
THẤM
Học an ninh mạng ngay…
Đọc bài viết ↗
浸
TẨM
Kanji đồng hành:
透
THẤU
語
Từ vựng chứa chữ「浸」
浸
透
しんとう
N1
【THẤM THẤU】
Thấm sâu, lan tỏa, phổ biến rộng rãi
連
Kanji thường đi cùng
透
THẤU
記
Xuất hiện trong bài viết
Học an ninh mạng ngay lúc này? Giới thiệu các tài nguyên đáng tham khảo (サイバーセキュリティを勉強するなら今?おすすめリソース紹介)
←
振
Tất cả Kanji
深
→