1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 浸
浸

Chữ Kanji · 漢字

浸TẨM

Âm khác được ghi nhận: THẤM

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「浸」(TẨM)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►浸透しんとうTHẤMHọc an ninh mạng ngay…Đọc bài viết ↗浸TẨMKanji đồng hành:透THẤU