1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 犠
犠

Chữ Kanji · 漢字

犠HY

Âm khác được ghi nhận: HI

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「犠」(HY)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►犠牲ぎせいHIĐảm bảo chất lượng ph…Đọc bài viết ↗犠HYKanji đồng hành:牲SINH