1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 玄
玄

Chữ Kanji · 漢字

玄HUYỀN

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「玄」(HUYỀN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►玄人くろうとHUYỀNGhi chép để không vô …Đọc bài viết ↗玄HUYỀNKanji đồng hành:人NHÂN