1. Sổ tay
  2. Chủ đề
  3. Lập trình & Thiết kế

開発・設計

Lập trình & Thiết kế

Thuật ngữ lập trình, kiến trúc phần mềm, tư duy trừu tượng và thiết kế hệ thống.

切り分け

きりわけ (kiriwake)
Chuyên ngành

【THIẾT PHÂN】

Phân lập, khoanh vùng xem lỗi nằm ở Frontend, Backend hay Network/DB

🌐 Isolation / Triage of issues

💡 Tách biệt xem lỗi nằm ở frontend, API hay DB

Câu thoại thực tế

「障害の原因がインフラ側かアプリ側か、早急に切り分けを行ってください」 (Hãy nhanh chóng khoanh vùng xem nguyên nhân sự cố do tầng hạ tầng hay tầng ứng dụng)

先祖返り

せんぞがえり (senzogaeri)
Chuyên ngành

【TIÊN TỔ PHẢN】

Bị merge nhầm đè code cũ lên code mới làm mất các bản vá lỗi trước đó

🌐 Accidental overwrite with older code

Câu thoại thực tế

「Gitのコンフリクト解消ミスでコードが先祖返りしてしまっています」 (Do giải quyết conflict Git bị nhầm nên code đã bị đè ngược về phiên bản cũ)

抽象化

ちゅうしょうか (chuushouka)
Khác

【TRỪU TƯỢNG HÓA】

Trừu tượng hóa (tập trung vào bản chất và giao diện, ẩn giấu chi tiết cài đặt cụ thể)

🌐 Abstraction

Câu thoại thực tế

「要件定義の初期段階では、具体化を急がず本質的なビジネスモデルの抽象化に集中します」 (Ở giai đoạn đầu của RD, đừng vội cụ thể hóa mà hãy tập trung trừu tượng hóa mô hình kinh doanh cốt lõi)

非同期処理

ひどうきしょり (hidouki shori)
Khác

【PHI ĐỒNG KỲ XỬ LÝ】

Xử lý bất đồng bộ (không chặn luồng chính, chạy ngầm rồi nhận kết quả qua Promise/Callback)

🌐 Asynchronous processing

Câu thoại thực tế

「重たい画像処理や外部API通信は、UIをブロックしないよう非同期処理で実装してください」 (Các tác vụ nặng như xử lý ảnh hay gọi API ngoài hãy làm bằng bất đồng bộ để tránh đơ giao diện)

文脈

ぶんみゃく
N2

【Văn Mạch】

Ngữ cảnh (Context)

Câu thoại thực tế

「長文の文脈情報を精度高く保持できます。」 (Có thể lưu giữ thông tin ngữ cảnh của văn bản dài với độ chính xác cao.)