【THIẾT PHÂN】
Phân lập, khoanh vùng xem lỗi nằm ở Frontend, Backend hay Network/DB
🌐 Isolation / Triage of issues
💡 Tách biệt xem lỗi nằm ở frontend, API hay DB
Câu thoại thực tế「障害の原因がインフラ側かアプリ側か、早急に切り分けを行ってください」 (Hãy nhanh chóng khoanh vùng xem nguyên nhân sự cố do tầng hạ tầng hay tầng ứng dụng)
【TIÊN TỔ PHẢN】
Bị merge nhầm đè code cũ lên code mới làm mất các bản vá lỗi trước đó
🌐 Accidental overwrite with older code
Câu thoại thực tế「Gitのコンフリクト解消ミスでコードが先祖返りしてしまっています」 (Do giải quyết conflict Git bị nhầm nên code đã bị đè ngược về phiên bản cũ)
【TRỪU TƯỢNG HÓA】
Trừu tượng hóa (tập trung vào bản chất và giao diện, ẩn giấu chi tiết cài đặt cụ thể)
🌐 Abstraction
Câu thoại thực tế「要件定義の初期段階では、具体化を急がず本質的なビジネスモデルの抽象化に集中します」 (Ở giai đoạn đầu của RD, đừng vội cụ thể hóa mà hãy tập trung trừu tượng hóa mô hình kinh doanh cốt lõi)
【PHI ĐỒNG KỲ XỬ LÝ】
Xử lý bất đồng bộ (không chặn luồng chính, chạy ngầm rồi nhận kết quả qua Promise/Callback)
🌐 Asynchronous processing
Câu thoại thực tế「重たい画像処理や外部API通信は、UIをブロックしないよう非同期処理で実装してください」 (Các tác vụ nặng như xử lý ảnh hay gọi API ngoài hãy làm bằng bất đồng bộ để tránh đơ giao diện)
【THỬ KHỔ】
Nồng nhiệt quá mức (nghĩa bóng); oi bức ngột ngạt (nghĩa đen)
【ÁM MẶC TRI】
Tri thức ngầm, tri thức ẩn (Tacit knowledge)
【NHẤT KIẾN】
Thoạt nhìn, nhìn qua
【VI HÒA CẢM】
Cảm giác lệch lạc, gợn băn khoăn, thấy có gì đó sai sai
【VĨNH TỤC HÓA】
Lưu trữ bền vững (Data Persistence)
【ỨNG ĐÁP】
Phản hồi, đáp trả (Respond)
Bận tối mắt vào một việc duy nhất, bị chiếm dụng toàn bộ
【HOẠCH ĐẮC】
Đạt được, thu nhận, lĩnh hội
【CỐ】
Bị đơ, bị treo cứng (màn hình/ứng dụng)
【HÀM SỐ】
Hàm (Function)
【NGUY HIỂM TÍN HIỆU】
Tín hiệu nguy hiểm, dấu hiệu cảnh báo
【CỰ PHỦ】
Từ chối, thất bại (Rejected)
【HUYỀN NHÂN】
Chuyên gia, người sành sỏi trong nghề
【HÌNH THỨC TRI】
Tri thức hiện (Explicit knowledge)
【TƯỚC】
Gọt bớt, cắt giảm, lược bỏ
【SĨ TỔ】
Cơ chế, cấu trúc vận hành
【THỊ TỌA】
Tầm nhìn, vị thế góc nhìn (Vantage point / Perspective)
【THỰC HIỆN KHẢ NĂNG TÍNH】
Tính khả thi (Feasibility)
【THỰC HÀNH】
Thực thi, chạy (code/chương trình)
【THỰC TRANG】
Hiện thực hóa, cài đặt, viết code (Implementation)
【THỰC VỤ VỊ KINH NGHIỆM】
Chưa có kinh nghiệm làm việc thực tế
【ĐIỀU KIỆN PHÂN KỲ】
Rẽ nhánh có điều kiện (Conditional branching: if/else, switch)
【XỬ LÝ】
Xử lý, tác vụ
シングルスレッド
しんぐるすれっどChuyên ngànhĐơn luồng (Single thread)
【TÂM】
Đánh trúng cốt lõi, nắm trúng bản chất
【THIẾT KẾ】
Thiết kế (hệ thống/kiến trúc)
【THIỀN VẤN ĐÁP】
Vấn đáp Thiền (hỏi đáp triết lý sâu xa chưa có câu trả lời ngay)
【ĐÃI CƠ】
Đang chờ (Pending / Standby)
【TRÍ MẬT】
Tỉ mỉ, chi tiết, chặt chẽ
【TRƯỚC MỤC】
Chú trọng, đặt sự chú ý vào
【TRỪU TƯỢNG ĐÍCH】
Mang tính trừu tượng, khái quát
【TRỪU TƯỢNG ĐỘ】
Mức độ trừu tượng (Level of abstraction)
【ĐỒNG KỲ XỬ LÝ】
Xử lý đồng bộ (Synchronous processing)
【BÀI LIỆT】
Mảng (Array)
【BẠT TÚY】
Trích lược, trích đoạn
【CHỈ QUẢN】
Một lòng một dạ, chỉ chuyên tâm vào một việc
【PHI ĐỒNG KỲ】
Bất đồng bộ (Asynchronous)
【THẬP THƯỢNG】
Nhặt ra, gom lấy, lắng nghe và nắm bắt
【PHỤC QUY】
Quay trở lại, trả quyền điều khiển về (Return)
Mơ hồ, chung chung (nghĩa bóng); nhẹ nhàng/bồng bềnh (nghĩa đen)
【Văn Mạch】
Ngữ cảnh (Context)
Câu thoại thực tế「長文の文脈情報を精度高く保持できます。」 (Có thể lưu giữ thông tin ngữ cảnh của văn bản dài với độ chính xác cao.)
【PHƯƠNG THỨC】
Phương thức, cơ chế
【BẢN CHẤT ĐÍCH】
Mang tính bản chất, cốt lõi
【VÔ Ý THỨC】
Vô thức, không chủ ý
Một cách bừa bãi, vô tội vạ, thiếu suy nghĩ
【VỌNG TƯỞNG】
Tưởng tượng bay bổng, vọng tưởng
【VĂN TỰ LIỆT】
Chuỗi ký tự (String)
【HÔ XUẤT】
Gọi (hàm / API / xử lý)
【LÝ HÀNH】
Thực hiện hoàn tất, hoàn thành cam kết (Fulfilled)