1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 禅
禅

Chữ Kanji · 漢字

禅THIỀN

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「禅」(THIỀN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►禅問答ぜんもんどうTHIỀNGhi chép để không vô …Đọc bài viết ↗禅THIỀNKanji đồng hành:問VẤN答ĐÁP