踏襲
とうしゅう【Đạp Tập】
Kế thừa
🌐 Following established patterns
Câu thoại thực tế
「既存のスキーマを踏襲してグラフを拡張します。」 (Mở rộng đồ thị dựa trên việc kế thừa schema hiện có.)
【Đạp Tập】
Kế thừa
🌐 Following established patterns
「既存のスキーマを踏襲してグラフを拡張します。」 (Mở rộng đồ thị dựa trên việc kế thừa schema hiện có.)