1. Sổ tay
  2. Chủ đề
  3. Trí tuệ nhân tạo

AI・生成AI

Trí tuệ nhân tạo

Mô hình AI, AI Agent, thị giác máy tính và các góc nhìn về sáng tạo cùng AI.

受入条件

うけいれじょうけん
Chuyên ngành

【THỤ NHẬP ĐIỀU KIỆN】

Điều kiện nghiệm thu

🌐 acceptance criteria

💡 Acceptance Criteria (AC)

Câu thoại thực tế

「受入条件を先に決めます。」 (Xác định điều kiện nghiệm thu trước.)

環境構築

かんきょうこうちく
Chuyên ngành

【HOÀN CẢNH CẤU TRÚC】

Thiết lập / dựng môi trường làm việc

観点

かんてん
N2

【QUAN ĐIỂM】

Góc nhìn, khía cạnh kiểm thử (Test viewpoint)

権限

けんげん
Chuyên ngành

【Quyền Hạn】

Quyền hạn, đặc quyền truy cập (Permissions)

🌐 permission

Câu thoại thực tế

「権限設定を定期的に見直す。」 (Rà soát định kỳ thiết lập quyền hạn.)

検証

けんしょう
N2

【Kiểm chứng】

Kiểm chứng

🌐 Verification

Câu thoại thực tế

「実機で検証します。」 (Kiểm chứng trên máy thật.)

根拠

こんきょ
Chuyên ngành

【Căn Cứ】

Căn cứ / Bằng chứng (Grounding / Evidence)

🌐 evidence

Câu thoại thực tế

「回答の判断根拠をユーザーに明示します。」 (Hiển thị rõ ràng căn cứ phán đoán của câu trả lời cho người dùng.)

上限

じょうげん
N2

【Thượng hạn】

Giới hạn trên

🌐 upper limit

Câu thoại thực tế

「入力の上限を超えないようにします。」 (Bảo đảm không vượt giới hạn đầu vào.)

推論

すいろん
Chuyên ngành

【Suy luận】

Chạy suy luận

🌐 Inference

Câu thoại thực tế

「推論は端末で実行します。」 (Inference chạy trên thiết bị.)

探索

たんさく
N1

【Thám Tác】

Tìm kiếm / Duyệt (Search / Exploration)

Câu thoại thực tế

「幅優先でツリーを探索します。」 (Duyệt cây theo chiều rộng (BFS).)

文脈

ぶんみゃく
N2

【Văn Mạch】

Ngữ cảnh (Context)

Câu thoại thực tế

「長文の文脈情報を精度高く保持できます。」 (Có thể lưu giữ thông tin ngữ cảnh của văn bản dài với độ chính xác cao.)

類似度

るいじど
Chuyên ngành

【Loại Tự Độ】

Độ tương đồng (Similarity)

🌐 similarity

Câu thoại thực tế

「コサイン類似度に基づいて類似チャンクを検索します。」 (Tìm kiếm các chunk tương đồng dựa trên độ tương đồng Cosine.)