【ÁI MUỘI】
Mơ hồ, không rõ ràng
AI・生成AI
Mô hình AI, AI Agent, thị giác máy tính và các góc nhìn về sáng tạo cùng AI.
【ÁI MUỘI】
Mơ hồ, không rõ ràng
【Ái Muội Tính】
Tính mơ hồ (Ambiguity)
「エンティティリンキングにより単語の曖昧性を解消します。」 (Loại bỏ tính mơ hồ của từ ngữ nhờ kỹ thuật Entity Linking.)
【Dữ】
Gây ra, mang lại
🌐 Give
「誤差が出力に影響を与えます。」 (Sai số gây ảnh hưởng lên output.)
Bộ thích nghi
🌐 adapter
「アダプターを無効にして比較します。」 (Tắt adapter để so sánh.)
【ÁP ĐẢO ĐÍCH】
Mang tính áp đảo, vượt trội tuyệt đối
【Hậu Lệ】
Quay lui (Backtracking)
「行き詰まったら前のノードへ後戻りします。」 (Khi gặp ngõ cụt sẽ quay lui về nút phía trước.)
【Ám Mặc Tính】
Ngầm định, không công khai (Implicit)
「暗黙的なキャッシュを有効活用する。」 (Tận dụng hiệu quả bộ nhớ đệm ngầm định.)
【Di Hành】
Chuyển đổi, di trú hệ thống (Migration)
「新モデルへの移行手順を策定する。」 (Xây dựng quy trình di trú sang model mới.)
【Ý ĐỊA ÁC】
Cố tình chơi khó, gài bẫy
【Y TỒN】
Phụ thuộc vào (Dependency)
【VỊ TRÍ】
Vị trí, tọa độ
【THỤ NHẬP ĐIỀU KIỆN】
Điều kiện nghiệm thu
🌐 acceptance criteria
💡 Acceptance Criteria (AC)
「受入条件を先に決めます。」 (Xác định điều kiện nghiệm thu trước.)
【ĐẢ NHẬP】
Lập trình nhạc trên máy tính (DTM / MIDI sequencing)
Biểu diễn nhúng
🌐 embedding
「埋め込みモデルのバージョンを固定します。」 (Cố định phiên bản embedding model.)
【THƯỢNG THƯ】
Ghi đè (Overwrite)
【THƯỢNG HỒI】
Vượt trội hơn, cao hơn
【Vận dụng phí dụng】
Chi phí vận hành
🌐 operating cost
「運用費用も見積もりに含めます。」 (Tính cả chi phí vận hành vào dự toán.)
Tác nhân phần mềm
🌐 agent
「エージェントごとに役割を分けます。」 (Chia vai trò cho từng agent.)
【HỘI BÍNH】
Phong cách vẽ, nét vẽ, họa tiết
【Chi Ngải】
Cắt tỉa nhánh (Pruning)
「スコアの低い候補を枝刈りします。」 (Cắt tỉa các nhánh ứng viên có điểm số thấp.)
【Tuyển】
Chọn
🌐 Choose
「条件に応じて選びます。」 (Chọn tùy điều kiện.)
【DIÊN DIÊN】
Kéo dài mãi, triền miên, suốt hàng giờ liền
【ỨNG ĐÁP THỜI GIAN】
Thời gian phản hồi, độ trễ (Latency)
【ĐẠI】
Đại khái, qua loa, thiếu chi tiết
【TƯ THÔNG】
Đúng như ý muốn
【Trọng】
Trọng số
🌐 Weight
「重みを4ビットで保存します。」 (Lưu trọng số ở 4-bit.)
【SÁ】
Lời xin lỗi, sự tạ lỗi
【GIẢI TƯỢNG ĐỘ】
Độ phân giải hình ảnh (Resolution)
【HỌC TẬP NGUYÊN】
Nguồn dữ liệu học tập / huấn luyện (Training source)
【XÁC TÍN ĐỘ】
Độ tin cậy, độ chắc chắn (Confidence score: 0~1)
【Xác nhận】
Xác nhận thông tin
🌐 confirmation
「対象のバージョンを確認させてください。」 (Xin cho phép tôi xác nhận phiên bản áp dụng.)
【CÁC BIÊN】
Mỗi cạnh (của hình ảnh)
【Tất】
Nhất định, luôn luôn
🌐 Always
「必ず速くなるとは限りません。」 (Không nhất thiết luôn nhanh hơn.)
【HOÀN CẢNH CẤU TRÚC】
Thiết lập / dựng môi trường làm việc
【Quan Hệ Tính】
Tính quan hệ / Mối liên hệ (Relationship)
「エンティティ間の関係性をグラフの辺で定義します。」 (Định nghĩa mối quan hệ giữa các thực thể bằng các cạnh của đồ thị.)
【HOÀN TOẠI】
Hoàn tất trọn vẹn, làm đến nơi đến chốn
【Quan trắc】
Quan sát từ môi trường
🌐 observation
「観測の失敗も記録します。」 (Cũng ghi lại việc quan sát thất bại.)
【QUAN ĐIỂM】
Góc nhìn, khía cạnh kiểm thử (Test viewpoint)
【Quan liên tính】
Mức liên quan
🌐 relevance
「質問との関連性を再評価します。」 (Đánh giá lại mức liên quan với câu hỏi.)
【Kỹ thuật】
Kỹ thuật
🌐 Technology
「技術の条件を確認します。」 (Xác nhận các điều kiện kỹ thuật.)
【Cơ Chuẩn】
Tiêu chuẩn / Benchmark, Criterion
「評価基準に基づいて精度を測定します。」 (Đo lường độ chính xác dựa trên tiêu chuẩn đánh giá.)
【Ký tồn năng lực】
Năng lực hiện có
🌐 existing capability
「既存能力も検証します。」 (Cũng kiểm chứng năng lực hiện có.)
【Cơ mật tình báo】
Thông tin mật
🌐 confidential information
「機密情報を学習用データに含めません。」 (Không đưa thông tin mật vào dữ liệu dùng để huấn luyện.)
【CỨU TẾ SÁCH】
Biện pháp cứu cánh, giải pháp khắc phục sự cố
【Cảnh giới】
Ranh giới
🌐 boundary
「境界の前後も確認します。」 (Cũng kiểm tra phần trước và sau ranh giới.)
【Cung Hữu】
Chia sẻ, dùng chung tài nguyên
「コンテキスト枠を3要素で共有する。」 (Chia sẻ khung ngữ cảnh cho 3 thành phần.)
【Hành liệt】
Ma trận
🌐 matrix
「二つの行列の積で更新を表します。」 (Biểu diễn cập nhật bằng tích hai ma trận.)
【Hàng Liệt Tích】
Tích hai ma trận (Matrix multiplication)
「GPUで高速に行列積を並列処理します。」 (Xử lý song song tích ma trận tốc độ cao trên GPU.)
Cắt bỏ
🌐 truncation
「末尾の切り捨てを検出します。」 (Phát hiện việc cắt bỏ phần cuối.)
【Ký lục】
Ghi lại
🌐 Record
「測定条件を記録します。」 (Ghi lại điều kiện đo.)
【TỔ NHẬP】
Tích hợp vào, đưa vào quy trình/hệ thống
【KHINH KHOÁI】
Nhanh nhẹn, mượt mà, nhẹ tải (Lightweight/Fast)
【Kế hoạch】
Kế hoạch
🌐 plan
「観測に応じて計画を見直します。」 (Điều chỉnh kế hoạch theo quan sát.)
【Kế Toán Lượng】
Độ phức tạp tính toán (Computational complexity)
「系列長に対して計算量が2乗で増加します。」 (Độ phức tạp tính toán tăng theo hàm bậc hai đối với độ dài chuỗi.)
【Kinh Lộ】
Đường dẫn / Lộ trình (Path / Traversal path)
「始点から終点までの最短経路を探索します。」 (Tìm kiếm đường dẫn ngắn nhất từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc.)
【KÍCH AN】
Siêu rẻ, rẻ bất ngờ
【QUYẾT TOÁN TƯ LIỆU】
Báo cáo tài chính, tài liệu quyết toán
【HUYÊN HOA MÃI】
Gây sự, khiêu khích cãi nhau
【Quyền Hạn】
Quyền hạn, đặc quyền truy cập (Permissions)
🌐 permission
「権限設定を定期的に見直す。」 (Rà soát định kỳ thiết lập quyền hạn.)
【Kiểm sách】
Tìm kiếm / retrieval, search
🌐 retrieval
「テナントごとに検索範囲を制限します。」 (Giới hạn phạm vi tìm kiếm theo tenant.)
【Kiểm chứng】
Kiểm chứng
🌐 Verification
「実機で検証します。」 (Kiểm chứng trên máy thật.)
【KIỂM CHỨNG HOÀN CẢNH】
Môi trường kiểm thử / thử nghiệm
【GIẢM ĐIỂM】
Trừ điểm
【Hợp ý】
Thống nhất
🌐 agreement
「受入条件について合意しました。」 (Đã thống nhất về điều kiện nghiệm thu.)
【Hợp Kế】
Tổng số, cộng dồn (Total sum)
「思考と出力の合計トークン数を計算する。」 (Tính tổng token suy luận và đầu ra.)
【Canh tân tần độ】
Tần suất cập nhật
🌐 update frequency
「規程の更新頻度を確認します。」 (Xác nhận tần suất cập nhật quy định.)
【Cấu Tạo Hóa】
Cấu trúc hóa (Structuring)
「非構造化テキストからエンティティを構造化データとして抽出します。」 (Trích xuất thực thể từ văn bản phi cấu trúc dưới dạng dữ liệu có cấu trúc.)
【Hành động】
Hành động
🌐 action
「許可された行動だけを実行します。」 (Chỉ thực hiện hành động được phép.)
【Câu phối】
Gradient; độ dốc
「勾配がゼロかどうかを確認します。」 (Kiểm tra gradient có bằng 0 hay không.)
【Câu Phối Tiêu Thất】
Triệt tiêu đạo hàm (Vanishing gradient)
「Softmaxの飽和による勾配消失を防ぎます。」 (Ngăn chặn hiện tượng triệt tiêu gradient do sự bão hòa của hàm Softmax.)
【Hậu bổ】
Ứng viên
🌐 candidate
「候補を40件取得します。」 (Lấy 40 ứng viên.)
【Ngộ sai】
Sai số
🌐 Error
「誤差が出力に与える影響を調べます。」 (Kiểm tra ảnh hưởng của sai số lên output.)
【Cố định】
Cố định; đóng băng
🌐 freeze
「固定した部分も計算に使います。」 (Phần đóng băng vẫn được dùng trong tính toán.)
【Căn Cứ】
Căn cứ / Bằng chứng (Grounding / Evidence)
🌐 evidence
「回答の判断根拠をユーザーに明示します。」 (Hiển thị rõ ràng căn cứ phán đoán của câu trả lời cho người dùng.)
Ngữ cảnh đầu vào
🌐 context
「コンテキストには文書IDを残します。」 (Giữ ID tài liệu trong context.)
【CĂN BẢN NGUYÊN NHÂN】
Nguyên nhân gốc rễ (Root Cause)
【Tái cấu trúc】
Xây dựng lại
🌐 rebuild
「変更後にインデックスを再構築します。」 (Xây dựng lại index sau khi thay đổi.)
【Tái thí hành】
Thử lại
🌐 retry
「再試行も回数に含めます。」 (Tính cả retry vào số lượt.)
【Tối đại】
Lớn nhất
🌐 Maximum
「最大入力で検証します。」 (Kiểm chứng với input lớn nhất.)
【Tái bình giá】
Đánh giá lại
「候補を再評価してから選択します。」 (Đánh giá lại ứng viên rồi mới chọn.)
【TRÁ NGUY】
Lừa đảo, gian lận (nghĩa mạng: giật tít, clickbait)
【TƯỚC TRỪ】
Xóa bỏ (Delete / Remove)
【Thứ nguyên】
Số chiều
🌐 dimension
「次元が同じでも、モデルは互換とは限りません。」 (Dù cùng số chiều, các model chưa chắc tương thích.)
【Tư Khảo Mộc】
Cây suy nghĩ (Tree of Thoughts - ToT)
「思考木を用いて複数の解法を探索します。」 (Dùng Tree of Thoughts để khám phá nhiều phương pháp giải quyết.)
【THÍ HÀNH THÁC NGỘ】
Thử và sai, mày mò thử nghiệm nhiều lần (Trial and error)
【Tư Khảo Liên Tỏa】
Chuỗi suy nghĩ (Chain of Thought - CoT)
「思考連鎖により推論の精度を高めます。」 (Nâng cao độ chính xác của suy luận nhờ Chain of Thought.)
【Tự Chú Ý Cơ Cấu】
Cơ chế Self-Attention
「自己注意機構により、文脈全体の依存関係を捉えます。」 (Nhờ cơ chế Self-Attention, mô hình nắm bắt được quan hệ phụ thuộc của toàn bộ ngữ cảnh.)
【Chỉ Thị Văn】
Câu chỉ dẫn / Prompt (Instruction)
「指示文に思考ステップを明記します。」 (Ghi rõ các bước suy nghĩ vào câu chỉ dẫn prompt.)
【SỰ TÌNH】
Hoàn cảnh, lý do tế nhị
【TƯ THẾ】
Tư thế, dáng vóc (Pose)
【THỰC CẢM】
Cảm nhận sâu sắc qua thực tế, thấm thía
【Thực cơ】
Máy thật
🌐 Actual device
「実機の容量を確認します。」 (Xác nhận dung lượng của máy thật.)
Không thấy thuyết phục, thấy cấn/chưa khớp hẳn
【THỰC CHẤT】
Thực chất, trên thực tế
【TÙNG LAI】
Từ trước đến nay, truyền thống
【THỦ ĐOẠN】
Phương tiện, cách thức, công cụ
【THỦ ĐỘNG BIÊN TẬP】
Chỉnh sửa thủ công bằng tay
【Sĩ Dạng】
Đặc tả, thông số kỹ thuật (Specification)
「公式ドキュメントの仕様に目を通す。」 (Đọc kỹ thông số kỹ thuật trong tài liệu chính thức.)
【Điều kiện】
Điều kiện
🌐 Condition
「条件に応じてモデルを選びます。」 (Chọn mô hình tùy điều kiện.)
【Thượng hạn】
Giới hạn trên
🌐 upper limit
「入力の上限を超えないようにします。」 (Bảo đảm không vượt giới hạn đầu vào.)
【Trạng Thái Bình Giá】
Đánh giá trạng thái (State Evaluation)
「各ステップで状態評価を実施します。」 (Thực hiện đánh giá trạng thái tại mỗi bước.)
【Tiêu Phí】
Tiêu thụ, tiêu hao tài nguyên (Consumption)
「トークンの過剰消費を抑制する。」 (Khống chế việc tiêu hao token quá mức.)
【THÂN CÁO】
Khai báo
【Suy luận】
Chạy suy luận
🌐 Inference
「推論は端末で実行します。」 (Inference chạy trên thiết bị.)
【Thôi Luận Kinh Lộ】
Đường dẫn suy luận (Reasoning Path)
「正しい推論経路をたどって結論を導きます。」 (Lần theo đường dẫn suy luận đúng để rút ra kết luận.)
【SỐ TRỊ】
Giá trị số liệu, con số thống kê
【ĐỒ BIỂU】
Sơ đồ và bảng biểu
【Chính Xác Tính】
Tính chính xác (Accuracy / Precision)
「CoTの適用により計算の正確性が向上しました。」 (Độ chính xác của tính toán được nâng cao nhờ áp dụng CoT.)
【THÀNH QUẢ VẬT】
Sản phẩm đầu ra, tài liệu bàn giao (Deliverable)
【Chính quy hóa】
Chuẩn hóa
🌐 normalization
「ベクトルの正規化を統一します。」 (Thống nhất cách chuẩn hóa vector.)
【Chính Tắc Hóa】
Chuẩn hóa
🌐 Regularization
「過学習を抑止するためにDropoutによる正則化を適用します。」 (Áp dụng chuẩn hóa bằng Dropout để kìm hãm hiện tượng quá khớp (overfitting).)
【Tinh độ】
Độ chính xác
🌐 Accuracy
「精度だけでなく、遅延も評価します。」 (Đánh giá độ trễ bên cạnh độ chính xác.)
【Chế Ước Điều Kiện】
Điều kiện ràng buộc (Constraints)
「厳格な制約条件をプロンプトに設定します。」 (Thiết lập các điều kiện ràng buộc nghiêm ngặt vào prompt.)
【SÁNG TÁC】
Sự sáng tác, sáng tạo tác phẩm
【Tốc độ】
Tốc độ
🌐 Speed
「速度を実機で測定します。」 (Đo tốc độ trên máy thật.)
【ĐỀ TÀI】
Chủ đề, ngữ liệu làm đề tài đánh giá
【Túc】
Đủ
🌐 Suffice
「メモリが足りるか確認します。」 (Kiểm tra bộ nhớ có đủ không.)
【ĐƠN GIÁ】
Đơn giá (Unit price)
【Thám Tác】
Tìm kiếm / Duyệt (Search / Exploration)
「幅優先でツリーを探索します。」 (Duyệt cây theo chiều rộng (BFS).)
【Đảm đương giả】
Người phụ trách
🌐 owner
「担当者に判断を依頼します。」 (Nhờ người phụ trách quyết định.)
【Đoan mạt】
Thiết bị đầu cuối
🌐 Terminal
「端末で推論します。」 (Chạy inference trên thiết bị đầu cuối.)
【Tiểu】
Nhỏ
🌐 Small
「ファイルが小さくなります。」 (File trở nên nhỏ hơn.)
【Trì diên】
Độ trễ
🌐 Latency
「遅延を同じ条件で測定します。」 (Đo độ trễ trong cùng điều kiện.)
【Tri Thức】
Đồ thị tri thức (Knowledge Graph)
「知識グラフを活用して複雑な関係を可視化します。」 (Tận dụng Knowledge Graph để trực quan hóa các mối quan hệ phức tạp.)
【TRUNG ƯƠNG TRỊ】
Giá trị trung vị (Median trong thống kê)
【Trung gian kết quả】
Kết quả trung gian
🌐 intermediate result
「中間結果の保存にもメモリを使います。」 (Cũng dùng bộ nhớ để lưu kết quả trung gian.)
【Trừu Xuất】
Trích xuất (Extraction)
「契約書から重要なトリプルを抽出します。」 (Trích xuất các bộ ba quan trọng từ tài liệu hợp đồng.)
【CHÚ VĂN】
Đưa ra yêu cầu chỉnh sửa, đòi hỏi điều kiện
【Trùng phức】
Trùng lặp
🌐 duplication
「検索結果の重複を計測します。」 (Đo phần trùng lặp trong kết quả tìm kiếm.)
【TRƯỜNG VĂN MẠCH SUY LUẬN】
Suy luận ngữ cảnh siêu dài (Long-context reasoning)
【Truy gia học tập】
Huấn luyện bổ sung; trong bài là fine-tuning
「追加学習の効果を検証します。」 (Kiểm chứng hiệu quả của huấn luyện bổ sung.)
【ĐỊNH HÌNH NGHIỆP VỤ】
Công việc định hình, tác vụ lặp đi lặp lại theo quy tắc (Routine task)
【Đình chỉ điều kiện】
Điều kiện dừng
🌐 stopping condition
「停止条件を先に決めます。」 (Xác định điều kiện dừng trước.)
Hạng thấp
🌐 low rank
「低ランクの更新を学習します。」 (Học cập nhật hạng thấp.)
【THỦ】
Manh mối, gợi ý ban đầu
【Thích Hợp Suất】
Độ chính xác (Precision)
「ハイブリッド検索により回答の適合率が大幅に向上しました。」 (Nhờ tìm kiếm hybrid mà độ chính xác của câu trả lời đã tăng lên đáng kể.)
【Triệt Để】
Quán triệt, thực hiện nghiêm ngặt
「コードレビューの徹底を図る。」 (Quán triệt thực hiện khâu code review.)
【TRIỆT ĐỂ BỈ GIÁC】
So sánh toàn diện, đối chiếu triệt để
【Đạp Tập】
Kế thừa
🌐 Following established patterns
「既存のスキーマを踏襲してグラフを拡張します。」 (Mở rộng đồ thị dựa trên việc kế thừa schema hiện có.)
【Đồ Thiết】
Bị ngắt quãng, đứt đoạn giữa chừng
「出力枠が不足すると回答が途切れる。」 (Thiếu quota output thì câu trả lời bị đứt đoạn.)
【ĐẮC Ý】
Thế mạnh, sở trường (trong công việc)
【Nội Tích】
Tích vô hướng (Dot product)
「QueryとKeyの内積で類似度を計算します。」 (Tính toán độ tương đồng thông qua tích vô hướng của Query và Key.)
【NẠP ĐẮC】
Thuyết phục, đồng tình, hiểu và chấp nhận
【Nhật bản ngữ】
Tiếng Nhật
🌐 Japanese
「日本語の品質も評価します。」 (Cũng đánh giá chất lượng tiếng Nhật.)
【Nguyện】
Mong, đề nghị
🌐 Wish
「ご確認をお願いします。」 (Nhờ anh/chị xác nhận.)
【NHIÊN PHÍ ÁC】
Tốn năng lượng tinh thần vô ích (nghĩa bóng); tốn xăng (nghĩa đen)
【LỆ】
Nguồn động viên, sự khích lệ
【Phán đoán】
Phán đoán, quyết định
🌐 Judgment
「結果に応じて判断します。」 (Quyết định tùy kết quả.)
【Tỉ giảo】
So sánh
🌐 Comparison
「4ビットと8ビットを比較します。」 (So sánh 4-bit và 8-bit.)
【Bình giá】
Đánh giá
🌐 Evaluation
「評価データを分けます。」 (Tách riêng dữ liệu đánh giá.)
【THÂM ĐỘC】
Suy diễn quá sâu, đọc vị quá mức
【BẤT CỤ HỢP】
Lỗi phần mềm, trục trặc kỹ thuật (Bug / Defect)
【VÔ NAN】
An toàn, không có gì chê nhưng cũng thiếu đột phá
【Phân cát】
Chia nhỏ
🌐 splitting
「文書を意味のまとまりで分割します。」 (Chia tài liệu theo các đơn vị có ý nghĩa.)
【Phân Kỳ】
Phân nhánh (Branching)
「ツリーの分岐数を3に制限します。」 (Giới hạn số lượng phân nhánh của cây ở mức 3.)
【Phân Tán】
Phương sai (Variance)
「スケーリングによりスコアの分散を1に保ちます。」 (Nhờ scaling mà giữ cho phương sai của điểm số luôn ở mức 1.)
【Văn Mạch】
Ngữ cảnh (Context)
「長文の文脈情報を精度高く保持できます。」 (Có thể lưu giữ thông tin ngữ cảnh của văn bản dài với độ chính xác cao.)
【Văn mạch nội học tập】
In-context learning
「文脈内学習では、プロンプトに例を含めます。」 (Trong ICL, đưa ví dụ vào prompt.)
【Bình quân】
Trung bình
🌐 Average
「平均だけでは判断できません。」 (Không thể quyết định chỉ bằng số trung bình.)
【Bình Phương Căn】
Căn bậc hai (Square root)
「次元数の平方根で除算してスケーリングを行います。」 (Thực hiện scaling bằng cách chia cho căn bậc hai của số chiều.)
【AO】
Buồn, chạnh lòng, trùng xuống (nghĩa bóng); bị lõm xuống (nghĩa đen)
【Phương Hướng Tính Thích Kích】
Kích thích định hướng (Directional Stimulus)
「方向性刺激でLLMの出力を制御します。」 (Kiểm soát đầu ra của LLM bằng Directional Stimulus.)
【Bão Hòa】
Bão hòa (Saturation)
「スケーリングを欠くとSoftmaxが飽和してしまいます。」 (Nếu thiếu scaling thì hàm Softmax sẽ rơi vào trạng thái bão hòa.)
【Bổ Hoàn】
Bổ sung / Bù trừ (Complement)
「グラフとベクトルが相互に欠点を補完し合います。」 (Đồ thị và vector bổ sung bù trừ khuyết điểm cho nhau.)
【Bảo chứng】
Bảo đảm
🌐 Guarantee
「速度はまだ保証できません。」 (Chưa thể bảo đảm tốc độ.)
【Bảo lưu】
Tạm hoãn
🌐 hold
「根拠が不足しているため、回答は保留です。」 (Vì thiếu căn cứ nên câu trả lời được tạm hoãn.)
Bấm một phát xuất ra ngay (One-shot generation không qua tinh chỉnh)
【BẢN PHIÊN】
Môi trường thật, vận hành thực tế (Production)
【QUYỂN LỆ】
Hoàn tác, tua lại, quay ngược trạng thái (Rewind)
【KIẾN BẢN】
Mẫu, hình mẫu đối chiếu (Reference image)
【Manh Điểm】
Điểm mù (Blind spot)
「ベクトル検索単体ではマルチホップ推論が盲点となります。」 (Nếu chỉ dùng vector search đơn thuần thì suy luận đa bước sẽ là điểm mù.)
【NGUYÊN】
Trở về như cũ, nguyên trạng
【MÔ PHỎNG】
Sự bắt chước, sao chép, mô phỏng
【Dụ Đạo】
Dẫn dắt / Định hướng (Steering / Guidance)
「キーワードで望ましい方向へ誘導します。」 (Dẫn dắt mô hình về hướng mong muốn bằng từ khóa.)
【DỤNG ĐỒ】
Mục đích sử dụng, công dụng
【Dung lượng】
Dung lượng
🌐 Capacity
「KVキャッシュの容量も必要です。」 (Cũng cần dung lượng cho KV cache.)
【HOÀNH TỊNH】
Ngang bằng nhau, mức giá tương đương
【Lượng tử hóa】
Lượng tử hóa
🌐 Quantization
「量子化の条件を記録します。」 (Ghi lại điều kiện lượng tử hóa.)
【Lưỡng lập】
Đáp ứng đồng thời
🌐 Compatibility
「品質と速度の両立を目指します。」 (Hướng tới đáp ứng cả chất lượng lẫn tốc độ.)
Xếp hạng lại
🌐 reranking
「リランキングの処理時間も計測します。」 (Cũng đo thời gian xử lý reranking.)
【Loại Tự Độ】
Độ tương đồng (Similarity)
🌐 similarity
「コサイン類似度に基づいて類似チャンクを検索します。」 (Tìm kiếm các chunk tương đồng dựa trên độ tương đồng Cosine.)
【Liệt hóa】
Suy giảm
🌐 degradation
「特定の業務で劣化がないか調べます。」 (Kiểm tra xem có suy giảm ở nghiệp vụ cụ thể không.)
【Tư】
Tôi
🌐 I
「私が結果を報告します。」 (Tôi sẽ báo cáo kết quả.)
【Cát Dẫn】
Chiết khấu, giảm giá dịch vụ
「キャッシュ適用による割引を確認する。」 (Kiểm tra mức giảm giá nhờ áp dụng cache.)
【CÁT DẪN SUẤT】
Tỷ lệ chiết khấu, tỷ lệ giảm giá
Không tìm thấy thuật ngữ phù hợp. Thử từ khóa khác hoặc bỏ lọc cấp độ.