1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 詫
詫

Chữ Kanji · 漢字

詫SÁ

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「詫」(SÁ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►お詫びおわびSÁBảo AI Jev tìm kiếm W…Đọc bài viết ↗詫SÁ