- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Từ vựng
- エスカレーション
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT Technicalquan-ly-du-an
エスカレーション
【えすかれーしょん (esukare-shon)】Hán-Việt: -
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
Báo cáo khẩn lên cấp trên hoặc khách hàng khi phát hiện rủi ro vượt quá quyền hạn
English: Escalation to management
Câu ví dụ thực tế có chứa 「エスカレーション」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Hiện chưa có câu ví dụ trích xuất riêng cho từ này. Bạn có thể xem trong đồ thị tri thức bên dưới.
Mạng lưới Tri thức của 「エスカレーション」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: エスカレーション
3 nodes · 2 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.