TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT Technicalkiem-thu-van-hanh
デグレ
【でぐれ (degure)】Hán-Việt: -
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
Lỗi suy thoái / lỗi hồi quy (chức năng cũ vốn đang chạy ngon lành bị hỏng do sửa code chỗ khác)
English: Degradation / Regression bug
Câu ví dụ thực tế có chứa 「デグレ」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Hiện chưa có câu ví dụ trích xuất riêng cho từ này. Bạn có thể xem trong đồ thị tri thức bên dưới.
Mạng lưới Tri thức của 「デグレ」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: デグレ
3 nodes · 2 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.