1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. デグレ
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT Technicalkiem-thu-van-hanh

デグレ

【でぐれ (degure)】Hán-Việt: -

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

Lỗi suy thoái / lỗi hồi quy (chức năng cũ vốn đang chạy ngon lành bị hỏng do sửa code chỗ khác)

🌐English: Degradation / Regression bug
🎯Tiến độ học tập:

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「デグレ」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

📝

Hiện chưa có câu ví dụ trích xuất riêng cho từ này. Bạn có thể xem trong đồ thị tri thức bên dưới.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「デグレ」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: デグレ

3 nodes · 2 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.