TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT Technicalquan-ly-du-an
リスケ
【りすけ (risuke)】Hán-Việt: -
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
Dời lại lịch hẹn, điều chỉnh lại ngày hạn deadline hoặc cuộc họp
English: Reschedule
Câu ví dụ thực tế có chứa 「リスケ」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Hiện chưa có câu ví dụ trích xuất riêng cho từ này. Bạn có thể xem trong đồ thị tri thức bên dưới.
Mạng lưới Tri thức của 「リスケ」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: リスケ
3 nodes · 2 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.