TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT Technicallap-trinh-thiet-ke
抽象化
【ちゅうしょうか (chuushouka)】Hán-Việt: TRỪU TƯỢNG HÓA
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
Trừu tượng hóa (tập trung vào bản chất và giao diện, ẩn giấu chi tiết cài đặt cụ thể)
English: Abstraction
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「抽象化」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Hiện chưa có câu ví dụ trích xuất riêng cho từ này. Bạn có thể xem trong đồ thị tri thức bên dưới.
Mạng lưới Tri thức của 「抽象化」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 抽象化
6 nodes · 8 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.