1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 抽象化
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT Technicallap-trinh-thiet-ke

抽象化

【ちゅうしょうか (chuushouka)】Hán-Việt: TRỪU TƯỢNG HÓA

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

Trừu tượng hóa (tập trung vào bản chất và giao diện, ẩn giấu chi tiết cài đặt cụ thể)

🌐English: Abstraction
🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「抽象化」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

📝

Hiện chưa có câu ví dụ trích xuất riêng cho từ này. Bạn có thể xem trong đồ thị tri thức bên dưới.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「抽象化」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 抽象化

6 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.