TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT Technicalbao-mat
脆弱性
【ぜいじゃくせい (zeijakusei)】Hán-Việt: THÚY NHƯỢC TÍNH
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
Lỗ hổng bảo mật trong mã nguồn hoặc cấu hình hệ thống
English: Security Vulnerability
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「脆弱性」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Hiện chưa có câu ví dụ trích xuất riêng cho từ này. Bạn có thể xem trong đồ thị tri thức bên dưới.
Mạng lưới Tri thức của 「脆弱性」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 脆弱性
6 nodes · 8 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.