1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 脆弱性
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT Technicalbao-mat

脆弱性

【ぜいじゃくせい (zeijakusei)】Hán-Việt: THÚY NHƯỢC TÍNH

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

Lỗ hổng bảo mật trong mã nguồn hoặc cấu hình hệ thống

🌐English: Security Vulnerability
🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「脆弱性」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

📝

Hiện chưa có câu ví dụ trích xuất riêng cho từ này. Bạn có thể xem trong đồ thị tri thức bên dưới.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「脆弱性」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 脆弱性

6 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.