1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 匂
匂
HÁN TỰ · 漢字

匂【(QUỐC TỰ NHẬT)】

Âm Hán-Việt: (QUỐC TỰ NHẬT)
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「匂」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 匂

3 nodes · 4 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「匂」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
焼きたてのパンは、いい匂いにおいがする。

🇻🇳 Bánh mì vừa nướng xong có mùi thơm dễ chịu.

Thực thể phân tích:たて匂い(におい)