1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜たて
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜たて

Ý nghĩa cốt lõi

★ Vừa mới làm xong; còn mới nguyên trạng thái.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V-stem + たてだ/たてのN`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nhấn sự tươi mới sau hoàn thành: 焼きたて、できたて. Cũng có 来たて、習いたて chỉ còn mới, ít kinh nghiệm.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Mới ra lò, còn nguyên độ mới.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không gắn được tự do với mọi động từ như たばかり. Thường học theo tổ hợp quen thuộc.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
焼きたてのパンは香りがいい。

🇻🇳 Bánh mì mới nướng có mùi thơm.

Thực thể phân tích:たて
Câu ví dụ thực chiến
日本にほんに来たてのころは、よく道みちに迷った。

🇻🇳 Hồi mới đến Nhật, tôi hay bị lạc đường.

Câu ví dụ thực chiến
焼きたてのパンは、いい匂いにおいがする。

🇻🇳 Bánh mì vừa nướng xong có mùi thơm dễ chịu.

Thực thể phân tích:たて匂い(におい)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Ghép 炊く: __のご飯を食べた。

Câu 2

Sửa: 焼いたたてのパン。

Câu 3

Dịch: Tôi muốn ăn món ăn vừa nấu xong. Dùng できる.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜たて」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜たて

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.