MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜たて
Ý nghĩa cốt lõi
★ Vừa mới làm xong; còn mới nguyên trạng thái.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V-stem + たてだ/たてのN`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nhấn sự tươi mới sau hoàn thành: 焼きたて、できたて. Cũng có 来たて、習いたて chỉ còn mới, ít kinh nghiệm.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Mới ra lò, còn nguyên độ mới.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không gắn được tự do với mọi động từ như たばかり. Thường học theo tổ hợp quen thuộc.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Hồi mới đến Nhật, tôi hay bị lạc đường.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Ghép 炊く: __のご飯を食べた。
Đáp án đúng:炊きたて — ăn cơm vừa nấu xong.
Câu 2
Sửa: 焼いたたてのパン。
Đáp án đúng:焼きたてのパン。— dùng thân ます, không dùng Vた.
Câu 3
Dịch: Tôi muốn ăn món ăn vừa nấu xong. Dùng できる.
Đáp án đúng:できたての料理を食べたい。
Mạng lưới Tri thức của 「〜たて」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜たて
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.