1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 焼
焼
HÁN TỰ · 漢字

焼【THIÊU】

Âm Hán-Việt: THIÊU
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「焼」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 焼

4 nodes · 6 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「焼」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
焼きたてのパンは香りがいい。

🇻🇳 Bánh mì mới nướng có mùi thơm.

Thực thể phân tích:たて
Câu ví dụ thực chiến
焼きたてのパンは、いい匂いにおいがする。

🇻🇳 Bánh mì vừa nướng xong có mùi thơm dễ chịu.

Thực thể phân tích:たて匂い(におい)