1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 晴
晴
HÁN TỰ · 漢字

晴【TÌNH】

Âm Hán-Việt: TÌNH
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「晴」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 晴

6 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「晴」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Theo dự báo thời tiết, chiều nay sẽ nắng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai trời sẽ nắng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mong ngày mai trời nắng nhỉ.

Thực thể phân tích:明日(あした)晴れる(はれる)
Câu ví dụ thực chiến
明日あしたは晴れるはれるといいですね。

🇻🇳 Mong rằng ngày mai trời sẽ nắng nhỉ.

Thực thể phân tích:明日(あした)晴れる(はれる)