TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
明日
【あした】Hán-Việt: minh · nhật
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
ngày mai
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「明日」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Nghe nói tuyết sẽ rơi trong khoảng từ tối nay đến sáng mai.
Câu ví dụ thực chiến
Chúng tôi đã hẹn gặp ở ga vào ngày mai.
Câu ví dụ thực chiến
Nếu chẳng may mai trời mưa thì chúng ta ở nhà xem phim nhé.
Câu ví dụ thực chiến
Nghe nói cuộc họp ngày mai diễn ra trực tuyến.
Câu ví dụ thực chiến
Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai trời sẽ nắng.
Mạng lưới Tri thức của 「明日」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 明日
14 nodes · 13 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.