1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 晴れる
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

晴れる

【はれる】Hán-Việt: tình

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

trời nắng

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「晴れる」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Theo dự báo thời tiết, chiều nay sẽ nắng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai trời sẽ nắng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mong ngày mai trời nắng nhỉ.

Thực thể phân tích:明日(あした)晴れる(はれる)
Câu ví dụ thực chiến
明日あしたは晴れるはれるといいですね。

🇻🇳 Mong rằng ngày mai trời sẽ nắng nhỉ.

Thực thể phân tích:明日(あした)晴れる(はれる)

🪐Mạng lưới Tri thức của 「晴れる」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 晴れる

7 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.