1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 木
木4 nét
HÁN TỰ · 漢字

木【MỘC】

Âm Hán-Việt: MỘC
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
Bộ thủ:木Bộ Mộc
Thành phần:
木
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「木」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 木

2 nodes · 1 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「木」 (0)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

🌿Chữ Kanji cùng bộ 「木」