1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 校
校10 nét
HÁN TỰ · 漢字

校【HIỆU】

Trường họcSo sánh đối chiếu
Âm On'yomi (Âm Hán):コウ
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
Bộ thủ:木Bộ Mộc (cây cối)
Thành phần:
木交
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「校」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 校

12 nodes · 19 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「校」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

🌿Chữ Kanji cùng bộ 「木」

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi rất muốn học ở trường này bằng mọi giá.

Thực thể phân tích:どうしても学校(がっこう)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhiều giáo viên đã tham dự, tiêu biểu là thầy hiệu trưởng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi xin cảm ơn các thầy cô, trước hết là thầy hiệu trưởng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trên đường đến trường, tôi gặp bạn.

Câu ví dụ thực chiến
学校がっこうへ行く途中で、友達に会った。

🇻🇳 Trên đường đến trường, tôi đã gặp một người bạn.

Thực thể phân tích:学校(がっこう)中