校10 nét
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「校」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 校
12 nodes · 19 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「校」 (2)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Chữ Kanji cùng bộ 「木」
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Tôi rất muốn học ở trường này bằng mọi giá.
Câu ví dụ thực chiến
Nhiều giáo viên đã tham dự, tiêu biểu là thầy hiệu trưởng.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi xin cảm ơn các thầy cô, trước hết là thầy hiệu trưởng.
Câu ví dụ thực chiến
Trên đường đến trường, tôi gặp bạn.