1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 本
本5 nét
HÁN TỰ · 漢字

本【BẢN】

Gốc rễSáchNguồn cội
Âm On'yomi (Âm Hán):ホン
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):もと
Bộ thủ:木Bộ Mộc (cây cối)
Thành phần:
木一
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「本」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 本

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「本」 (11)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

🌿Chữ Kanji cùng bộ 「木」

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
平気へいきなふりをしていたているが、本ほん当は怖かった。

🇻🇳 Tôi giả vờ bình thản nhưng thực ra rất sợ.

Câu ví dụ thực chiến
読みかけの本ほんを机つくえに置いた。

🇻🇳 Tôi đặt cuốn sách đang đọc dở lên bàn.

Thực thể phân tích:本(ほん)机(つくえ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Một ngày không thể đọc hết cuốn sách này.

Thực thể phân tích:本(ほん)切れない(きれない)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đây là tài liệu tiếng Nhật được biên soạn dành cho người mới bắt đầu.

📄Bài học & Tài liệu liên quan