BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
励
励
Chữ Kanji · 漢字
励
LỆ
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「励」(LỆ)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
励み
はげみ
LỆ
Nghe bảo làm bằng AI …
Đọc bài viết ↗
励
LỆ
語
Từ vựng chứa chữ「励」
励
み
はげみ
N2
【LỆ】
Nguồn động viên, sự khích lệ
記
Xuất hiện trong bài viết
Nghe bảo làm bằng AI thì không phải tác phẩm nguyên bản. Làm gì có chuyện đó! (AIで作ったらオリジナルじゃないらしい。んなわけあるか。)
←
類
Tất cả Kanji
漏
→