塞ぐふさぐChuyên ngành【Tắc】Chặn đứng, bịt kín (lỗ hổng, nguy cơ)Câu thoại thực tế「セキュリティホールを迅速に塞ぐ。」 (Kịp thời bịt kín lỗ hổng bảo mật.)