1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 塞
塞

Chữ Kanji · 漢字

塞TẮC

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「塞」(TẮC)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►塞ぐふさぐTắcQuy Tắc Phân Quyền Cl…Đọc bài viết ↗塞TẮC