1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 拾
拾

Chữ Kanji · 漢字

拾THẬP

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「拾」(THẬP)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►拾い上げるひろいあげるTHẬPGhi chép để không vô …Đọc bài viết ↗拾THẬPKanji đồng hành:上THƯỢNG