1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 暑
暑

Chữ Kanji · 漢字

暑THỬ

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「暑」(THỬ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►暑苦しいあつくるしいTHỬGhi chép để không vô …Đọc bài viết ↗暑THỬKanji đồng hành:苦KHỔ