BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
苦
苦
Chữ Kanji · 漢字
苦
KHỔ
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「苦」(KHỔ)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
暑苦しい
あつくるしい
THỬ
Ghi chép để không vô …
Đọc bài viết ↗
苦
KHỔ
Kanji đồng hành:
暑
THỬ
語
Từ vựng chứa chữ「苦」
暑
苦
しい
あつくるしい
N2
【THỬ KHỔ】
Nồng nhiệt quá mức (nghĩa bóng); oi bức ngột ngạt (nghĩa đen)
連
Kanji thường đi cùng
暑
THỬ
記
Xuất hiện trong bài viết
Ghi chép để không vô thức cụ thể hóa quá sớm khi đang suy nghĩ những vấn đề trừu tượng (抽象的なことを考える時、無意識に具体化しないためのメモ)
←
近
Tất cả Kanji
具
→