1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 架
架

Chữ Kanji · 漢字

架GIÁ

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「架」(GIÁ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►架け橋かけはしGiáLộ trình phát triển B…Đọc bài viết ↗架GIÁKanji đồng hành:橋KIỀU