1. Sổ tay
  2. Chủ đề
  3. Quản lý dự án & Sự nghiệp

進捗管理・キャリア

Quản lý dự án & Sự nghiệp

Tiến độ, WBS, Ho-Ren-So, quản lý thay đổi và lộ trình phát triển của BrSE.

エスカレーション

えすかれーしょん (esukare-shon)
Khác

Báo cáo khẩn lên cấp trên hoặc khách hàng khi phát hiện rủi ro vượt quá quyền hạn

🌐 Escalation to management

Câu thoại thực tế

「納期遅延のリスクが高いため、早急にPMおよびクライアント担当者へエスカレーションします」 (Do nguy cơ trễ hạn rất cao, chúng tôi sẽ báo cáo khẩn ngay lên PM và khách hàng)

デグレ

でぐれ (degure)
Chuyên ngành

【Thoái Hóa】

Lỗi suy thoái / lỗi hồi quy (chức năng cũ vốn đang chạy ngon lành bị hỏng do sửa code chỗ khác)

🌐 Degradation / Regression bug

💡 Regression Bug khi sửa tính năng mới

Câu thoại thực tế

「新機能追加のコードマージ後にデグレが発生していないか念入りに確認してください」 (Hãy kiểm tra kỹ xem sau khi gộp code tính năng mới có làm phát sinh lỗi hồi quy nào không)

手戻り

てもどり (temodori)
Chuyên ngành

【THỦ LỆ】

Phải làm lại từ đầu do hiểu sai yêu cầu hoặc thiết kế bị thay đổi

🌐 Rework

💡 Rủi ro gây lãng phí công sức lớn nhất

Câu thoại thực tế

「上流工程で仕様を曖昧にしたまま進めると、終盤で莫大な手戻りが発生します」 (Nếu ở giai đoạn đầu mà để spec mập mờ thì về sau sẽ phải làm lại từ đầu vô cùng tốn kém)

バッファ

ばっふぁ (baffa)
Khác

Khoảng thời gian hoặc nhân lực dự phòng để đối phó rủi ro

🌐 Buffer allowance

Câu thoại thực tế

「外部APIとの結合テストは不確定要素が多いため、2営業日のバッファを設けています」 (Việc test tích hợp với API ngoài có nhiều ẩn số, vì vậy chúng tôi đã dành sẵn 2 ngày làm việc dự phòng)

巻き取る

まきとる (makitoru)
Khác

【QUYỂN THỦ】

Chủ động gánh vác, nhận lại phần việc đang trễ hoặc gặp khó của người khác để kịp tiến độ

🌐 Take over / Handle delayed task

Câu thoại thực tế

「テスト設計の工数が逼迫しているため、結合テストのケース作成はこちらで巻き取ります」 (Do nhân lực viết test case bên offshore quá tải, bên này sẽ chủ động gánh thay)

リスケ

りすけ (risuke)
Khác

Dời lại lịch hẹn, điều chỉnh lại ngày hạn deadline hoặc cuộc họp

🌐 Reschedule

Câu thoại thực tế

「要件確認が長引いているため、リリース判定会を明日にリスケさせていただけますでしょうか」 (Do việc xác nhận spec kéo dài, xin phép được dời buổi họp duyệt release sang ngày mai)