1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 獲
獲

Chữ Kanji · 漢字

獲HOẠCH

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「獲」(HOẠCH)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►獲得かくとくHOẠCHGhi chép để không vô …Đọc bài viết ↗獲HOẠCHKanji đồng hành:得ĐẮC