1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 得
得

Chữ Kanji · 漢字

得ĐẮC

Từ vựng
3
Bài viết
3
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「得」(ĐẮC)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang