盲点
もうてん【Manh Điểm】
Điểm mù (Blind spot)
Câu thoại thực tế
「ベクトル検索単体ではマルチホップ推論が盲点となります。」 (Nếu chỉ dùng vector search đơn thuần thì suy luận đa bước sẽ là điểm mù.)
【Manh Điểm】
Điểm mù (Blind spot)
「ベクトル検索単体ではマルチホップ推論が盲点となります。」 (Nếu chỉ dùng vector search đơn thuần thì suy luận đa bước sẽ là điểm mù.)