1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 点
点

Chữ Kanji · 漢字

点ĐIỂM

Từ vựng
5
Bài viết
5
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「点」(ĐIỂM)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

観点

かんてん
N2

【QUAN ĐIỂM】

Góc nhìn, khía cạnh kiểm thử (Test viewpoint)