観点
かんてん【QUAN ĐIỂM】
Góc nhìn, khía cạnh kiểm thử (Test viewpoint)
【QUAN ĐIỂM】
Góc nhìn, khía cạnh kiểm thử (Test viewpoint)
【GIẢM ĐIỂM】
Trừ điểm
【Thải Điểm】
Chấm điểm, đánh giá chuẩn (Scoring)
「CIでの自動採点基準を設ける。」 (Thiết lập tiêu chuẩn chấm điểm tự động trong CI.)
【TRỌNG ĐIỂM ĐÍCH】
Mang tính trọng tâm, tập trung vào điểm chính
【Manh Điểm】
Điểm mù (Blind spot)
「ベクトル検索単体ではマルチホップ推論が盲点となります。」 (Nếu chỉ dùng vector search đơn thuần thì suy luận đa bước sẽ là điểm mù.)