1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. スコープ外
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT Technicaldac-ta-giao-tiep

スコープ外

【すこーぷがい (suko-pugai)】Hán-Việt: NGOẠI

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

Nằm ngoài phạm vi của sprint hoặc phase này

🌐English: Out of scope
🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「スコープ外」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

📝

Hiện chưa có câu ví dụ trích xuất riêng cho từ này. Bạn có thể xem trong đồ thị tri thức bên dưới.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「スコープ外」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: スコープ外

4 nodes · 4 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.