1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 外
外
HÁN TỰ · 漢字

外【NGOẠI】

Âm Hán-Việt: NGOẠI
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「外」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 外

10 nodes · 18 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「外」 (4)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
母はめったに外そと食しませんます。

🇻🇳 Mẹ tôi hiếm khi ăn ngoài.

Thực thể phân tích:外(そと)ません(ます)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi muốn làm việc ở nước ngoài. Vì mục tiêu đó, tôi đang học tiếng Nhật.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Khi sống ở nước ngoài, ngôn ngữ rất quan trọng.

Câu ví dụ thực chiến
彼は海外かいがいにいる。ここに来られるわけがない。

🇻🇳 Anh ấy đang ở nước ngoài. Không thể nào đến đây được.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi có cảm giác hình như có vật gì vừa chuyển động ngoài cửa sổ.