外
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「外」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 外
10 nodes · 18 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「外」 (4)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Tôi muốn làm việc ở nước ngoài. Vì mục tiêu đó, tôi đang học tiếng Nhật.
Câu ví dụ thực chiến
Khi sống ở nước ngoài, ngôn ngữ rất quan trọng.
Câu ví dụ thực chiến
Anh ấy đang ở nước ngoài. Không thể nào đến đây được.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi có cảm giác hình như có vật gì vừa chuyển động ngoài cửa sổ.