TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT Technicalkiem-thu-van-hanh
再現手順
【さいげんてじゅん (saigentejun)】Hán-Việt: TÁI HIỆN THỦ THUẬN
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
Các bước từng bước để tái hiện lại lỗi trong môi trường kiểm thử
English: Steps to reproduce
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「再現手順」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Hiện chưa có câu ví dụ trích xuất riêng cho từ này. Bạn có thể xem trong đồ thị tri thức bên dưới.
Mạng lưới Tri thức của 「再現手順」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 再現手順
7 nodes · 10 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.