1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 手
手4 nét
HÁN TỰ · 漢字

手【THỦ】

Âm Hán-Việt: THỦ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
Bộ thủ:手Bộ Thủ
Thành phần:
手
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「手」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 手

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「手」 (11)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
三日かけて、母への手紙てがみを書き上げた。

🇻🇳 Sau ba ngày dành thời gian viết, tôi đã hoàn thành lá thư gửi mẹ.

Thực thể phân tích:手紙(てがみ)紙(かみ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Cô ấy không chỉ tốt bụng mà còn giải thích giỏi.

Câu ví dụ thực chiến
机つくえに書きかけの手紙てがみがある。

🇻🇳 Trên bàn có bức thư viết dở.

Câu ví dụ thực chiến
階段かいだんで転びかけたが、手すりにつかまった。

🇻🇳 Tôi suýt ngã ở cầu thang nhưng đã bám được tay vịn.

Thực thể phân tích:階段(かいだん)