Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「手」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 手
14 nodes · 13 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「手」 (11)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
再現手順
Technicalさいげんてじゅん (saigentejun)
【TÁI HIỆN THỦ THUẬN】
Các bước từng bước để tái hiện lại lỗi trong môi trường kiểm thử
手戻り
Technicalてもどり (temodori)
【THỦ LỆ】
Phải làm lại từ đầu do hiểu sai yêu cầu hoặc thiết kế bị thay đổi
手紙
N3てがみ
【thủ · chỉ】
thư
選手
N3せんしゅ
【tuyển · thủ】
vận động viên
相手
N3あいて
【tương · thủ】
đối phương
上手
N3じょうず
【thượng · thủ】
giỏi
手伝う
N3てつだう
【thủ · truyền】
giúp
手術
N3しゅじゅつ
【thủ · thuật】
phẫu thuật
苦手
N3にがて
【khổ · thủ】
không giỏi
手帳
N3てちょう
【thủ · trướng】
sổ tay
拍手
N3はくしゅ
【phách · thủ】
vỗ tay
Câu văn ví dụ minh họa
Sau ba ngày dành thời gian viết, tôi đã hoàn thành lá thư gửi mẹ.
Cô ấy không chỉ tốt bụng mà còn giải thích giỏi.
Trên bàn có bức thư viết dở.