TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT Technicalquan-ly-du-an
手戻り
【てもどり (temodori)】Hán-Việt: THỦ LỆ
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
Phải làm lại từ đầu do hiểu sai yêu cầu hoặc thiết kế bị thay đổi
English: Rework
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「手戻り」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Hiện chưa có câu ví dụ trích xuất riêng cho từ này. Bạn có thể xem trong đồ thị tri thức bên dưới.
Mạng lưới Tri thức của 「手戻り」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 手戻り
5 nodes · 6 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.