TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT Technicalkiem-thu-van-hanh
暫定対応
【ざんていたいおう (zantei taiou)】Hán-Việt: TẠM ĐỊNH ĐỐI ỨNG
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
Khắc phục tạm thời để duy trì dịch vụ (đối lập với 恒久対応)
English: Workaround / Temporary fix
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「暫定対応」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Hiện chưa có câu ví dụ trích xuất riêng cho từ này. Bạn có thể xem trong đồ thị tri thức bên dưới.
Mạng lưới Tri thức của 「暫定対応」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 暫定対応
7 nodes · 10 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.