1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 対
対
HÁN TỰ · 漢字

対【ĐỐI】

Âm Hán-Việt: ĐỐI
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「対」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 対

9 nodes · 16 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「対」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi cũng không đặc biệt phản đối đề xuất của anh ấy.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhân viên nói chuyện lịch sự với khách.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh trai trầm lặng, trái lại em trai rất hay nói.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Giáo viên đã giải thích cẩn thận, lịch sự với học viên.

Câu ví dụ thực chiến
たとえ反対はんたいされても、自分じぶんで決めたい。

🇻🇳 Dù bị phản đối, tôi vẫn muốn tự quyết định.

Thực thể phân tích:反対(はんたい)自分(じぶん)