TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT Technicaldac-ta-giao-tiep
認識齟齬
【にんしきそご (ninshikisogo)】Hán-Việt: NHẬN THỨC TRỞ NGỮ
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
Lệch hiểu, không đồng nhất ý hiểu giữa khách hàng và đội phát triển
English: Misunderstanding / Gap in understanding
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「認識齟齬」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Hiện chưa có câu ví dụ trích xuất riêng cho từ này. Bạn có thể xem trong đồ thị tri thức bên dưới.
Mạng lưới Tri thức của 「認識齟齬」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 認識齟齬
7 nodes · 10 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.