1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 認
認
HÁN TỰ · 漢字

認【NHẬN】

Âm Hán-Việt: NHẬN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「認」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 認

10 nodes · 18 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「認」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vậy thì, tôi sẽ xác nhận lịch hôm nay.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Việc đó đã được kiểm tra rồi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi phải xác nhận với giáo viên trước rồi mới trả lời được.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hãy kiểm tra nội dung rồi mới ký.

Câu ví dụ thực chiến
データが消えて、確認かくにんのしようがない。

🇻🇳 Dữ liệu mất rồi nên không có cách xác minh.

Thực thể phân tích:確認(かくにん)ようがない