認
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「認」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 認
10 nodes · 18 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「認」 (3)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Vậy thì, tôi sẽ xác nhận lịch hôm nay.
Câu ví dụ thực chiến
Việc đó đã được kiểm tra rồi.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi phải xác nhận với giáo viên trước rồi mới trả lời được.
Câu ví dụ thực chiến
Hãy kiểm tra nội dung rồi mới ký.